23/06/2026 lúc 15:08 (GMT+7)
Breaking News

Biến động giá nguyên liệu và vấn đề nâng cao năng lực chống chịu trong phát triển ngành sợi Việt Nam

Ngành sợi Việt Nam đang đối mặt với nghịch lý: xuất khẩu có dấu hiệu phục hồi nhưng hiệu quả sản xuất – kinh doanh vẫn chịu áp lực lớn từ biến động giá bông thế giới. Sự lên xuống khó lường của nguyên liệu không chỉ làm tăng rủi ro chi phí, thu hẹp lợi nhuận mà còn bộc lộ hạn chế về quản trị nguyên liệu, cơ cấu sản phẩm và năng lực thích ứng. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động mạnh, yêu cầu đặt ra là nâng cao sức chống chịu, tăng tính chủ động và tái cấu trúc theo hướng bền vững.

Ngành sợi giữ vai trò nền tảng trong chuỗi giá trị dệt may Việt Nam, góp phần quan trọng vào xuất khẩu và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Do phụ thuộc lớn vào nguồn bông nhập khẩu, ngành sợi thường xuyên chịu tác động từ những biến động của thị trường nguyên liệu thế giới. Thời gian qua, giá bông biến động mạnh cùng với tình trạng thiếu đơn hàng đã tạo áp lực đáng kể lên hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều doanh nghiệp. Biến động giá bông không chỉ là thách thức mang tính chu kỳ của thị trường mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị, khả năng thích ứng và quá trình tái cơ cấu của ngành sợi Việt Nam nhằm nâng cao sức chống chịu và năng lực cạnh tranh trong môi trường hội nhập ngày càng sâu rộng.

Là nguyên liệu đầu vào quan trọng nhất của ngành sợi cotton, bông có vai trò quyết định đối với chi phí sản xuất và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Trong cơ cấu giá thành sản phẩm sợi, chi phí nguyên liệu thường chiếm tỷ trọng lớn, do đó mọi biến động của giá bông đều tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và lợi nhuận của doanh nghiệp. Từ góc độ kinh tế công nghiệp, các ngành sản xuất phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu thường phải đối mặt với rủi ro kép, bao gồm biến động giá cả và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng. Do vậy, khả năng chủ động nguồn nguyên liệu ngày càng trở thành một trong những yếu tố quan trọng cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của cả ngành sản xuất.

Dây chuyền sản xuất sợi công nghiệp – mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị dệt may Việt Nam.

Biến đổi khí hậu làm ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng bông tại nhiều khu vực sản xuất lớn; các xung đột địa chính trị gây gián đoạn hoạt động thương mại và logistics; trong khi hoạt động đầu cơ trên thị trường hàng hóa cùng những biến động về chính sách tiền tệ, lạm phát toàn cầu tiếp tục làm gia tăng tính bất ổn của giá nguyên liệu. Bên cạnh đó, sự thay đổi về cung - cầu tại các quốc gia sản xuất bông lớn như Mỹ, Ấn Độ hay Brazil cũng tạo ra những đợt tăng giảm giá mạnh trong thời gian ngắn. Có thời điểm giá bông từ mức khoảng 80–85 cent/lb tăng lên trên 100 cent/lb trước khi giảm sâu về quanh 70 cent/lb, tạo ra những cú sốc đáng kể đối với các doanh nghiệp sản xuất sợi trên toàn cầu.

Tại Việt Nam, mức độ tác động càng trở nên rõ nét khi ngành sợi vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn bông nhập khẩu. Chu kỳ nhập nguyên liệu, sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thường kéo dài, trong khi năng lực dự báo thị trường và khả năng phòng ngừa rủi ro của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Dư địa tích lũy tài chính chưa thực sự vững chắc khiến không ít doanh nghiệp gặp khó khăn khi phải ứng phó với những biến động bất thường của thị trường nguyên liệu. Sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài khiến doanh nghiệp khó chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất khi giá nguyên liệu và giá bán sản phẩm diễn biến theo các chiều hướng khác nhau.

Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là tình trạng “mua đắt - bán rẻ” diễn ra khá phổ biến trong ngành sợi. Do đặc thù sản xuất, doanh nghiệp thường phải nhập khẩu bông trước từ ba đến bốn tháng. Khi giá bông tăng cao, doanh nghiệp buộc phải mua nguyên liệu với chi phí lớn để bảo đảm kế hoạch sản xuất. Đến thời điểm sản phẩm hoàn thành và đưa ra thị trường, giá sợi có thể đã giảm theo xu hướng cung cầu mới, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể. Thậm chí, một số đơn hàng không đạt hiệu quả kinh tế hoặc phải chấp nhận bán dưới giá thành nhằm duy trì dòng tiền và giữ chân khách hàng.

Theo Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), giá bông thế giới đã trải qua nhiều đợt biến động mạnh trong thời gian gần đây. Sau khi vượt mốc 100 cent/lb, giá bông lại giảm nhanh về khoảng 70 cent/lb, kéo theo những tác động trực tiếp đến giá sợi. Sự biến động không đồng bộ giữa giá bông và giá sợi, đặc biệt trong giai đoạn giá bông giảm, đã gây ra nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp do độ trễ của quá trình nhập khẩu và sản xuất. Ngành sợi đang phải đối mặt với nhiều thách thức khi những bất ổn từ xung đột địa chính trị, lạm phát và chi phí nguyên liệu cao tiếp tục tạo áp lực lên hiệu quả kinh doanh.

Biến động giá bông cũng làm gia tăng đáng kể áp lực tài chính đối với doanh nghiệp. Giá trị tồn kho nguyên liệu lớn, chi phí vốn tăng cao và nhu cầu duy trì hoạt động sản xuất trong bối cảnh đơn hàng chưa phục hồi hoàn toàn đang tạo ra gánh nặng không nhỏ. Đặc biệt, với những doanh nghiệp có quy mô đầu tư lớn, áp lực trả nợ và khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng tiếp tục là thách thức cần được giải quyết để duy trì ổn định sản xuất.

Doanh nghiệp sợi Việt Nam còn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ các quốc gia sản xuất sợi hàng đầu như Trung Quốc, Ấn Độ và Pakistan. Nhiều đối thủ sở hữu lợi thế về quy mô sản xuất, nguồn nguyên liệu ổn định hoặc hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh hơn. Trong khi giá sợi trên thị trường quốc tế có xu hướng giảm, chi phí sản xuất của doanh nghiệp trong nước chưa giảm tương ứng, làm suy giảm khả năng cạnh tranh về giá. Thực tế này cho thấy biến động nguyên liệu không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận trước mắt mà còn tác động trực tiếp đến vị thế của ngành sợi Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các số liệu thương mại gần đây phần nào phản ánh bức tranh này. Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 740.000 tấn bông, tăng 18% về lượng nhưng giảm 10% về giá so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, xuất khẩu sợi đạt khoảng 900.000 tấn, tăng 7% về lượng nhưng giá xuất khẩu bình quân lại giảm 3%. Điều này cho thấy doanh nghiệp vẫn duy trì sản lượng sản xuất và xuất khẩu, song hiệu quả kinh doanh đang chịu tác động đáng kể từ diễn biến bất lợi của thị trường nguyên liệu và giá bán sản phẩm.

Những khó khăn của ngành sợi hiện nay không chỉ bắt nguồn từ biến động giá bông mà còn chịu tác động tổng hợp từ nhiều yếu tố bất lợi của môi trường kinh doanh toàn cầu. Sức mua tại các thị trường xuất khẩu lớn phục hồi chậm hơn kỳ vọng, trong khi lạm phát kéo dài khiến nhu cầu tiêu dùng hàng dệt may chưa thực sự khởi sắc. Cùng với đó, chi phí logistics, chi phí tài chính và những biến động về tỷ giá tiếp tục tạo áp lực lên hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này cho thấy giá bông chỉ là một phần của bức tranh khó khăn rộng lớn hơn mà ngành sợi đang phải đối mặt trong giai đoạn hiện nay.

Bên cạnh các yếu tố thị trường, những hạn chế mang tính cơ cấu của ngành sợi cũng đang bộc lộ rõ nét. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung chủ yếu vào các dòng sợi cotton truyền thống với giá trị gia tăng chưa cao, trong khi khả năng tham gia vào các phân khúc sản phẩm chuyên biệt và có hàm lượng công nghệ cao còn hạn chế. Sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường xuất khẩu cũng khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương khi nhu cầu thế giới suy giảm hoặc xuất hiện các rào cản thương mại mới. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, ngành sợi cần từng bước chuyển từ mô hình cạnh tranh dựa chủ yếu vào giá thành sang cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm, trình độ công nghệ, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững và năng lực đổi mới sáng tạo.

Một vấn đề khác là năng lực quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp vẫn chưa theo kịp yêu cầu của thị trường hiện đại. Việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro giá hàng hóa chưa thực sự phổ biến, trong khi năng lực dự báo xu hướng thị trường và quản trị chuỗi cung ứng còn có sự chênh lệch giữa các doanh nghiệp. Trên thế giới, nhiều tập đoàn sợi lớn đã áp dụng các giải pháp như bảo hiểm giá, hợp đồng kỳ hạn hoặc đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu nhằm giảm thiểu tác động của các biến động thị trường. Đây là những kinh nghiệm đáng tham khảo để nâng cao khả năng chống chịu của ngành sợi Việt Nam trước các cú sốc từ bên ngoài.

Trước những thách thức hiện hữu, tái cơ cấu theo hướng đa dạng hóa nguyên liệu và sản phẩm đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Theo lãnh đạo Tập đoàn Dệt May Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã chủ động chuyển sang phát triển các dòng sợi pha, sợi tái chế và các sản phẩm phục vụ những phân khúc thị trường chuyên biệt nhằm giảm sự phụ thuộc vào bông cotton truyền thống. Song song với đó, việc nâng cao năng lực quản trị thị trường cần được xem là một trong những ưu tiên chiến lược. Doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng hệ thống dự báo giá nguyên liệu, ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong phân tích thị trường, đồng thời chủ động điều chỉnh kế hoạch mua nguyên liệu theo diễn biến thực tế. Nhiều doanh nghiệp dệt may quốc tế hiện đã chuyển sang mô hình quản trị chuỗi cung ứng theo thời gian thực và áp dụng chiến lược mua nguyên liệu linh hoạt dựa trên dữ liệu thị trường. Những kinh nghiệm này có thể giúp doanh nghiệp sợi giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Xu hướng sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn cũng đang mở ra hướng phát triển mới cho ngành sợi. Trong bối cảnh các nhãn hàng quốc tế ngày càng ưu tiên nguyên liệu thân thiện với môi trường, sợi tái chế đang trở thành một trong những phân khúc tăng trưởng nhanh trên thị trường toàn cầu. Việc đẩy mạnh phát triển các sản phẩm xanh không chỉ giúp giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn bông nguyên sinh mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững của thị trường xuất khẩu.

Để nâng cao sức chống chịu trước những biến động của thị trường nguyên liệu, cần tiếp tục hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sản xuất ổn định. Trong đó, việc bảo đảm khả năng tiếp cận tín dụng, hỗ trợ đổi mới công nghệ và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về biến động thị trường nguyên liệu có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động điều hành sản xuất. Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn về dòng tiền và kiến nghị các tổ chức tín dụng duy trì hạn mức cho vay, đồng thời có cơ chế linh hoạt hơn về tài sản bảo đảm để hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Về dài hạn, phát triển công nghiệp nguyên liệu cần được xem là một định hướng chiến lược nhằm giảm dần mức độ phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài. Mặc dù điều kiện tự nhiên và hiệu quả kinh tế đặt ra nhiều giới hạn đối với việc phát triển vùng nguyên liệu bông trong nước, song việc nghiên cứu các mô hình phù hợp, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế và đa dạng hóa nguồn cung vẫn là giải pháp cần thiết để nâng cao tính chủ động cho ngành.

Bên cạnh đó, tăng cường liên kết trong toàn bộ chuỗi dệt may từ sợi, dệt, nhuộm đến may mặc sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Việc chia sẻ thông tin, dữ liệu thị trường, phối hợp kế hoạch sản xuất và tối ưu hóa nguồn nguyên liệu có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao hiệu quả đơn hàng và hạn chế các rủi ro phát sinh trong chuỗi cung ứng.

Biến động giá bông đang tạo ra nhiều thách thức đối với ngành sợi Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới mô hình phát triển. Năng lực cạnh tranh của ngành không chỉ phụ thuộc vào giá nguyên liệu mà còn gắn liền với khả năng quản trị rủi ro, ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và chuyển đổi theo hướng xanh, bền vững. Nâng cao sức chống chịu trước các biến động thị trường sẽ là điều kiện quan trọng để ngành sợi phát triển ổn định, gia tăng giá trị và đóng góp hiệu quả hơn cho chuỗi dệt may Việt Nam trong giai đoạn mới./.

Trần Đức Giang