17/06/2026 lúc 05:34 (GMT+7)
Breaking News

Tái cấu trúc ngành lúa gạo trong bối cảnh mới: Chuyển từ tư duy sản lượng sang phát triển chuỗi giá trị bền vững

Nhiều năm nay, lúa gạo vừa là ngành hàng chiến lược bảo đảm an ninh lương thực vừa là một trong những trụ cột của xuất khẩu nông sản Việt Nam. Những biến động của thị trường quốc tế, tác động của biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc đang đặt ngành lúa gạo trước sức ép phải chuyển đổi mô hình phát triển.
Tái cấu trúc ngành lúa gạo trong bối cảnh mới: Chuyển từ tư duy sản lượng sang phát triển chuỗi giá trị bền vững

TỪ "AN NINH LƯƠNG THỰC" ĐẾN "AN NINH GIÁ TRỊ" – YÊU CẦU ĐỔI MỚI TƯ DUY PHÁT TRIỂN NGÀNH LÚA GẠO

Sự thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu, cùng những yêu cầu mới về phát triển bền vững và chuyển đổi xanh, đang đặt nhiều ngành kinh tế truyền thống trước yêu cầu phải tái định vị mô hình tăng trưởng. Đối với Việt Nam, ngành lúa gạo không nằm ngoài xu thế đó. Nếu trước đây nhiệm vụ trọng tâm là bảo đảm an ninh lương thực và gia tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu trong nước cũng như mở rộng xuất khẩu, thì hiện nay, mục tiêu phát triển đã chuyển sang nâng cao chất lượng, gia tăng giá trị và xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế.

Lúa gạo luôn giữ vị trí đặc biệt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Không chỉ góp phần bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, ngành hàng này còn tạo sinh kế cho hàng triệu hộ nông dân, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời là một trong những trụ cột của xuất khẩu nông sản. Những thành tựu đạt được trong quá trình đổi mới đã đưa Việt Nam trở thành một trong các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, tạo dựng vị thế đáng kể trên bản đồ thương mại nông sản toàn cầu.

Tuy nhiên, những biến động của thị trường quốc tế, tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, cùng sự dịch chuyển trong xu hướng tiêu dùng đang làm thay đổi các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững đang dần trở thành những điều kiện bắt buộc để hàng hóa có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó đòi hỏi ngành lúa gạo không chỉ hướng tới mục tiêu sản xuất nhiều hơn mà phải tạo ra giá trị cao hơn, thân thiện hơn với môi trường và mang lại lợi ích bền vững hơn cho người sản xuất.

Từ góc độ lý luận phát triển, nhiều nghiên cứu của các tổ chức quốc tế như FAO, OECD và Ngân hàng Thế giới cho rằng an ninh lương thực trong giai đoạn hiện nay không còn được hiểu đơn thuần là bảo đảm đủ nguồn cung, mà còn bao hàm khả năng tiếp cận, chất lượng, tính ổn định của chuỗi cung ứng và sự bền vững về môi trường. Theo cách tiếp cận đó, lúa gạo cần được nhìn nhận không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp mà còn là một nguồn lực kinh tế, xã hội và văn hóa, gắn với năng lực cạnh tranh quốc gia và mục tiêu phát triển bền vững.

Nhìn từ thực tiễn phát triển của Việt Nam, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng diện tích, tăng năng suất và gia tăng sản lượng xuất khẩu đã tạo nền tảng quan trọng trong giai đoạn trước, nhưng cũng đang dần bộc lộ những giới hạn khi dư địa phát triển theo chiều rộng ngày càng thu hẹp. Sự thay đổi của thị trường và các chuẩn mực cạnh tranh quốc tế đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy "an ninh lương thực" sang tư duy "an ninh giá trị", từ mục tiêu gia tăng khối lượng sang nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng và hiệu quả của toàn bộ chuỗi ngành hàng. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về chiến lược sản xuất mà còn là quá trình đổi mới mô hình phát triển, nhằm tạo nền tảng cho một ngành lúa gạo hiện đại, xanh và có khả năng thích ứng cao trong bối cảnh mới.

PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ – HƯỚNG ĐI TẤT YẾU ĐỂ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA GẠO VIỆT NAM

Nếu như trong giai đoạn trước đây, thành công của ngành lúa gạo chủ yếu được đo bằng sản lượng và khối lượng xuất khẩu thì trong điều kiện kinh tế toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ, tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh đã có sự chuyển dịch căn bản sang giá trị gia tăng, chất lượng sản phẩm và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi ngành hàng. Đây cũng là xu hướng phát triển được nhiều tổ chức quốc tế và các quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu lựa chọn nhằm thích ứng với yêu cầu ngày càng cao của thị trường và nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.

Từ góc độ lý luận, khái niệm chuỗi giá trị được Michael Porter đề xuất cho rằng giá trị của một sản phẩm không chỉ được tạo ra ở công đoạn sản xuất trực tiếp mà là kết quả của sự phối hợp và gia tăng giá trị ở toàn bộ các hoạt động từ nghiên cứu, thiết kế, cung ứng đầu vào, sản xuất, chế biến, logistics, marketing đến phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Tiếp cận của Ngân hàng Thế giới đối với chuỗi giá trị nông nghiệp cũng nhấn mạnh rằng việc nâng cao thu nhập cho người sản xuất không thể chỉ dựa vào tăng năng suất mà cần tạo lập các liên kết hiệu quả giữa các chủ thể trong chuỗi, từ nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến đến hệ thống phân phối và thị trường tiêu dùng.

Đối với ngành lúa gạo, điều đó đồng nghĩa với việc giá trị của hạt gạo không chỉ được quyết định trên đồng ruộng mà còn được tạo dựng thông qua chất lượng giống, quy hoạch vùng nguyên liệu, công nghệ canh tác, hệ thống bảo quản sau thu hoạch, năng lực chế biến, dịch vụ logistics, xây dựng thương hiệu và khả năng tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị cao. Cách tiếp cận này cũng phản ánh sự chuyển đổi từ tư duy quản lý theo từng công đoạn riêng lẻ sang quản trị tổng thể chuỗi ngành hàng, trong đó mỗi mắt xích đều có vai trò tạo ra và gia tăng giá trị.

Thực tiễn phát triển của ngành lúa gạo Việt Nam cho thấy mô hình chuỗi giá trị đã từng bước được hình thành nhưng vẫn còn nhiều điểm nghẽn cần tháo gỡ. Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp ở nhiều địa phương chưa thực sự bền vững; hợp đồng liên kết sản xuất - tiêu thụ còn thiếu tính ổn định, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá" hoặc phá vỡ cam kết khi thị trường biến động. Trong khi đó, tỷ lệ chế biến sâu còn thấp, nhiều sản phẩm vẫn xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế nên giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng.

Bên cạnh đó, công nghiệp phụ trợ phục vụ ngành lúa gạo như sản xuất giống chất lượng cao, vật tư nông nghiệp sinh học, bảo quản sau thu hoạch hay chế biến phụ phẩm vẫn chưa phát triển đồng bộ. Chi phí logistics và các khâu trung gian còn ở mức cao, làm giảm khả năng cạnh tranh của hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã xây dựng được vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nhưng tỷ lệ sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam được nhận diện rõ ràng tại các thị trường quốc tế vẫn còn hạn chế; phần lớn giá trị thương mại vẫn tập trung ở các khâu phân phối và bán lẻ do các doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.

Một điểm đáng chú ý khác là hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc tương đối lớn vào một số thị trường truyền thống. Điều này khiến ngành hàng dễ chịu tác động khi chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng của các thị trường này thay đổi. Trong điều kiện thương mại quốc tế ngày càng gắn với các tiêu chuẩn về phát triển xanh, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc, những hạn chế về tổ chức chuỗi giá trị có thể trở thành rào cản đối với mục tiêu nâng cao vị thế của gạo Việt Nam.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những quốc gia thành công trong lĩnh vực xuất khẩu gạo đều không chỉ dựa vào lợi thế về quy mô sản xuất mà đặc biệt chú trọng xây dựng và kiểm soát chuỗi giá trị. Nhật Bản phát triển các dòng gạo chất lượng cao gắn với thương hiệu địa phương và hệ thống chỉ dẫn địa lý, biến hạt gạo trở thành sản phẩm mang giá trị văn hóa và bản sắc vùng miền. Thái Lan xây dựng thành công thương hiệu gạo thơm Hom Mali ở phân khúc cao cấp, qua đó tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu. Australia lại lựa chọn hướng đi dựa trên ứng dụng khoa học công nghệ, quản trị tài nguyên nước và tổ chức sản xuất quy mô lớn theo tiêu chuẩn hiện đại nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường.

Những kinh nghiệm này cho thấy lợi thế cạnh tranh dài hạn không thuộc về quốc gia xuất khẩu nhiều nhất mà thuộc về quốc gia có khả năng kiểm soát tốt nhất chuỗi giá trị và xây dựng được thương hiệu có uy tín. Sản lượng lớn có thể tạo ra lợi thế trong ngắn hạn, nhưng chỉ chất lượng, tính ổn định và giá trị thương hiệu mới tạo nên năng lực cạnh tranh bền vững trong dài hạn.

Đối với Việt Nam, tái cấu trúc chuỗi giá trị cần được xem là trung tâm của quá trình đổi mới mô hình phát triển ngành lúa gạo. Trước hết, cần tiếp tục tổ chức lại các vùng nguyên liệu tập trung theo hướng chuyên canh, bảo đảm đồng nhất về chất lượng và thuận lợi cho truy xuất nguồn gốc. Vai trò của hợp tác xã cần được nâng cao như một chủ thể liên kết, hỗ trợ nông dân áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến và kết nối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu. Đồng thời, doanh nghiệp cần chuyển từ vai trò thu mua truyền thống sang vai trò dẫn dắt chuỗi giá trị thông qua đầu tư phát triển vùng nguyên liệu, chuyển giao khoa học công nghệ và xây dựng thương hiệu.

Mục tiêu cuối cùng của quá trình tái cấu trúc không chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà quan trọng hơn là nâng cao thu nhập của người trồng lúa, gia tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm và xây dựng vị thế bền vững cho hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong giai đoạn mới, lợi thế cạnh tranh của ngành lúa gạo sẽ không còn được quyết định bởi quy mô sản xuất hay sản lượng xuất khẩu, mà bởi năng lực tổ chức, quản trị và gia tăng giá trị trên toàn bộ chuỗi ngành hàng.

Tuy nhiên, để chuỗi giá trị vận hành hiệu quả và có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường quốc tế, ngành lúa gạo cần được thúc đẩy bởi những động lực phát triển mới, trong đó chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang nổi lên như ba trụ cột chiến lược của quá trình tái cấu trúc.

CHUYỂN ĐỔI XANH, CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ – BA ĐỘNG LỰC CHIẾN LƯỢC THÚC ĐẨY TÁI CẤU TRÚC NGÀNH LÚA GẠO

Sự thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu đang làm biến đổi sâu sắc các tiêu chí cạnh tranh của ngành nông nghiệp. Nếu trước đây lợi thế chủ yếu được xác lập dựa trên giá thành và quy mô sản xuất thì hiện nay, các yếu tố như phát triển xanh, ứng dụng công nghệ số, minh bạch chuỗi cung ứng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế đang trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường. Đối với ngành lúa gạo Việt Nam, đây không chỉ là những xu hướng phát triển mới mà còn là các động lực chiến lược tạo nền tảng cho quá trình tái cấu trúc theo hướng hiện đại và bền vững.

Trước hết, chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của ngành lúa gạo. Các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính cùng sự gia tăng của các tiêu chuẩn liên quan đến môi trường, phát triển bền vững và ESG đang tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu nông sản. Thị trường không chỉ quan tâm sản phẩm có chất lượng tốt mà còn yêu cầu sản phẩm đó phải được tạo ra thông qua quy trình sản xuất thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải carbon.

Đối với ngành lúa gạo, chuyển đổi xanh không đơn thuần là giảm sử dụng phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật mà là quá trình đổi mới toàn diện phương thức sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp sinh thái. Việc tận dụng phụ phẩm như rơm rạ, trấu để sản xuất năng lượng sinh khối, phân bón hữu cơ hoặc vật liệu phục vụ công nghiệp không chỉ góp phần giảm phát thải mà còn mở rộng không gian giá trị của chuỗi ngành hàng. Đồng thời, các giải pháp sử dụng tiết kiệm nước, giảm hóa chất nông nghiệp và bảo tồn tài nguyên đất sẽ tạo ra nền tảng cho sự phát triển lâu dài của ngành lúa gạo, nhất là trong điều kiện biến đổi khí hậu tác động ngày càng mạnh mẽ tới Đồng bằng sông Cửu Long.

Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long là một minh chứng cho định hướng chuyển đổi này. Đề án không chỉ hướng đến mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm tài nguyên và xây dựng các chuỗi liên kết bền vững giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Ở góc độ rộng hơn, đây là bước chuyển từ tư duy phát triển dựa trên khai thác tài nguyên sang tư duy tạo lập giá trị thông qua đổi mới sáng tạo và phát triển xanh.

Nhiều mô hình sản xuất tiên tiến cũng đã chứng minh tính hiệu quả của cách tiếp cận này. Các mô hình "1 phải 5 giảm", "3 giảm 3 tăng", quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hay kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD) không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào và nâng cao năng suất mà còn góp phần giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên nước và bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là những tiền đề quan trọng để ngành lúa gạo Việt Nam đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Song hành với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số đang mở ra những phương thức quản trị mới cho toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo. Trong nền nông nghiệp hiện đại, dữ liệu ngày càng được xem là một yếu tố sản xuất mới, có vai trò tương đương với đất đai, lao động và vốn. Việc số hóa quy trình sản xuất, quản lý vùng nguyên liệu và kết nối thông tin thị trường sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều hành, giảm chi phí giao dịch và gia tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Truy xuất nguồn gốc điện tử, nhật ký sản xuất số và hệ thống quản lý mã số vùng trồng đang từng bước trở thành những công cụ quan trọng trong quản trị chất lượng. Thay vì chỉ là giải pháp phục vụ kiểm soát sản phẩm, các nền tảng dữ liệu số còn giúp kết nối thông tin từ khâu giống, vật tư đầu vào, quy trình canh tác, thu hoạch đến chế biến và phân phối. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu mà còn góp phần hạn chế gian lận thương mại, nâng cao niềm tin của người tiêu dùng và bảo vệ uy tín của thương hiệu gạo Việt Nam.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong dự báo thị trường, phân tích nhu cầu tiêu dùng và quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý chủ động hơn trong điều hành sản xuất và xây dựng chiến lược phát triển thị trường. Chuyển đổi số vì vậy không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang trở thành nền tảng quan trọng để hiện đại hóa ngành lúa gạo trong kỷ nguyên kinh tế số.

Cùng với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, hội nhập kinh tế quốc tế tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy quá trình nâng cấp chuỗi giá trị lúa gạo Việt Nam. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở ra cơ hội tiếp cận nhiều thị trường có giá trị gia tăng cao, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng quy mô và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, ý nghĩa của hội nhập không chỉ nằm ở việc mở rộng thị trường tiêu thụ mà còn ở khả năng thúc đẩy cải cách thể chế, đổi mới công nghệ và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. Các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát triển xanh và trách nhiệm xã hội tại các thị trường cao cấp đang tạo áp lực tích cực buộc ngành lúa gạo Việt Nam phải đổi mới mô hình tăng trưởng. Đây cũng là cơ hội để chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, tính minh bạch và năng lực quản trị hiện đại.

Quá trình khai thác hiệu quả các FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP hay UKVFTA, đồng thời mở rộng tiếp cận các thị trường tiềm năng khác, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống và tạo thêm dư địa phát triển cho ngành hàng. Khi được kết hợp với chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sẽ trở thành lực đẩy quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Có thể thấy, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế không còn là những xu hướng phát triển riêng rẽ mà đang hợp thành ba động lực chiến lược, tạo nền tảng cho quá trình tái cấu trúc ngành lúa gạo. Sự kết hợp giữa ba yếu tố này sẽ góp phần hình thành một mô hình phát triển mới, trong đó hạt gạo Việt Nam được tạo dựng bằng chất lượng, công nghệ, tính bền vững và giá trị thương hiệu, thay vì chỉ dựa vào lợi thế về sản lượng hay chi phí thấp như trước đây.

TỪ TÁI CẤU TRÚC NGÀNH HÀNG ĐẾN KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CHO LÚA GẠO VIỆT NAM

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế cũng như thực tiễn phát triển của ngành lúa gạo Việt Nam, tái cấu trúc không phải là một quá trình điều chỉnh cục bộ ở từng khâu sản xuất hay lưu thông, mà là sự chuyển đổi toàn diện về mô hình phát triển và phương thức tổ chức ngành hàng. Nếu như trước đây mục tiêu chủ yếu là gia tăng sản lượng và mở rộng thị trường xuất khẩu thì trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu đặt ra là phải kiến tạo được một hệ sinh thái phát triển bền vững, trong đó các chủ thể của chuỗi giá trị được kết nối chặt chẽ, lợi ích được phân bổ hài hòa và giá trị của hạt gạo được nâng lên trên cơ sở đổi mới sáng tạo, công nghệ và thương hiệu.

Trước hết, Nhà nước cần tiếp tục phát huy vai trò kiến tạo phát triển thông qua việc hoàn thiện thể chế và xây dựng môi trường chính sách ổn định, dài hạn cho ngành lúa gạo. Thực tiễn phát triển nông nghiệp hiện đại ở nhiều quốc gia cho thấy, năng lực cạnh tranh của một ngành hàng không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp hay người sản xuất mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ chất lượng thể chế và khả năng điều phối nguồn lực công. Một khuôn khổ chính sách minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao sẽ tạo điều kiện để các chủ thể yên tâm đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, việc quy hoạch và phát triển các vùng nguyên liệu tập trung cần được gắn với chiến lược phát triển vùng và định hướng chuyển đổi xanh của quốc gia. Các vùng sản xuất lúa chất lượng cao không chỉ cần bảo đảm quy mô và tính đồng nhất của sản phẩm mà còn phải đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, quản lý phát thải và sử dụng bền vững tài nguyên. Song song với đó, đầu tư cho kết cấu hạ tầng phục vụ chuỗi giá trị, đặc biệt là hệ thống logistics nông nghiệp, kho bảo quản, trung tâm chế biến và hạ tầng số, sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao hiệu quả lưu thông và gia tăng năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Một nội dung quan trọng khác là hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ tài chính, tín dụng và bảo hiểm nông nghiệp nhằm giảm thiểu rủi ro cho các chủ thể tham gia chuỗi giá trị. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp là chịu tác động lớn từ thiên tai, biến đổi khí hậu và biến động thị trường, trong khi phần lớn nông hộ có quy mô nhỏ, khả năng tích lũy và chống chịu còn hạn chế. Việc xây dựng các cơ chế tín dụng phù hợp, khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp xanh, hỗ trợ chuyển đổi số và phát triển bảo hiểm nông nghiệp sẽ góp phần tạo lập nền tảng tài chính bền vững cho quá trình tái cấu trúc ngành hàng.

Bên cạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước, sự phát triển của ngành lúa gạo trong giai đoạn mới phụ thuộc rất lớn vào năng lực liên kết và phối hợp giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân. Đây không chỉ là ba chủ thể tham gia sản xuất mà cần được nhìn nhận như ba mắt xích trung tâm của hệ sinh thái chuỗi giá trị. Trong đó, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt thị trường và tổ chức chuỗi sản xuất; hợp tác xã là cầu nối tập hợp nông dân, chuẩn hóa quy trình canh tác và kết nối với doanh nghiệp; còn người nông dân phải thực sự trở thành đối tác đồng hành, tham gia trực tiếp vào quá trình tạo lập và phân chia giá trị.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần chuyển từ mô hình thu mua truyền thống sang mô hình đầu tư và dẫn dắt chuỗi giá trị. Thay vì chỉ tham gia ở khâu cuối cùng là thu mua và xuất khẩu, doanh nghiệp cần chủ động phát triển vùng nguyên liệu, phối hợp với hợp tác xã chuyển giao kỹ thuật, hỗ trợ vật tư đầu vào, ứng dụng công nghệ số và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế. Khi tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi ngành hàng, doanh nghiệp không chỉ nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm mà còn tạo dựng được các chuỗi liên kết ổn định, giảm thiểu rủi ro cho người sản xuất và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

Đối với hợp tác xã, yêu cầu đặt ra là chuyển từ mô hình cung cấp dịch vụ đơn lẻ sang mô hình tổ chức sản xuất quy mô lớn, ứng dụng công nghệ và tham gia quản trị chuỗi giá trị. Hợp tác xã không chỉ hỗ trợ nông dân tiếp cận khoa học kỹ thuật, vật tư đầu vào hay tín dụng mà còn đóng vai trò chuẩn hóa quy trình sản xuất, xây dựng mã số vùng trồng và thực hiện truy xuất nguồn gốc. Khi được tổ chức hiệu quả, hợp tác xã sẽ góp phần giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực đàm phán và tạo điều kiện để người nông dân tham gia sâu hơn vào thị trường.

Trong hệ sinh thái đó, người nông dân cần được xác định là chủ thể trung tâm của quá trình tái cấu trúc. Mục tiêu cuối cùng của phát triển chuỗi giá trị không chỉ là nâng cao kim ngạch xuất khẩu mà phải bảo đảm người sản xuất được hưởng lợi tương xứng từ giá trị mà họ tạo ra. Việc nâng cao trình độ sản xuất, tăng cường tiếp cận công nghệ, tham gia vào các mô hình liên kết và được chia sẻ lợi ích một cách công bằng sẽ giúp người nông dân chuyển từ vị trí người cung ứng nguyên liệu sang vị thế đối tác của chuỗi giá trị. Chỉ khi người nông dân có thu nhập ổn định và nhìn thấy động lực phát triển lâu dài, quá trình tái cấu trúc mới có thể tạo ra hiệu quả bền vững.

Cùng với việc hoàn thiện thể chế và củng cố các liên kết trong chuỗi, xây dựng thương hiệu cần được xem là một trong những trọng tâm chiến lược nhằm nâng cao vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Trong điều kiện cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, giá trị của một sản phẩm không chỉ được quyết định bởi chất lượng vật chất mà còn được tạo dựng bởi uy tín, bản sắc và mức độ nhận diện của thương hiệu. Kinh nghiệm của Nhật Bản, Thái Lan hay Italy cho thấy việc xây dựng thành công thương hiệu nông sản gắn với chỉ dẫn địa lý và bản sắc vùng miền có thể tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với mô hình xuất khẩu nguyên liệu đơn thuần.

Đối với Việt Nam, việc phát triển các thương hiệu gạo đặc sản gắn với điều kiện tự nhiên, văn hóa và truyền thống canh tác của từng địa phương sẽ góp phần khẳng định vị thế của hạt gạo Việt Nam ở các phân khúc thị trường cao cấp. Cùng với đó, hệ thống chỉ dẫn địa lý và nhãn hiệu tập thể cần được hoàn thiện và khai thác hiệu quả hơn, không chỉ nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà còn tạo dựng niềm tin đối với người tiêu dùng quốc tế. Việc chuyển từ xuất khẩu hàng hóa sang xuất khẩu thương hiệu sẽ giúp ngành lúa gạo vượt qua giới hạn của cạnh tranh về giá, từng bước tham gia sâu hơn vào những khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Ở góc độ rộng hơn, hạt gạo không chỉ là sản phẩm nông nghiệp mà còn là một biểu tượng của văn hóa và bản sắc Việt Nam. Việc gắn kết giá trị kinh tế với giá trị văn hóa trong quá trình xây dựng thương hiệu sẽ tạo thêm sức mạnh mềm cho sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế, đồng thời góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, con người và nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại, trách nhiệm và phát triển bền vững.

Có thể thấy, mục tiêu cuối cùng của tái cấu trúc ngành lúa gạo không phải là gia tăng sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu đơn thuần, mà là kiến tạo một hệ sinh thái phát triển bền vững, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt, hợp tác xã là cầu nối tổ chức sản xuất và người nông dân là chủ thể trung tâm của quá trình phát triển. Một hệ sinh thái như vậy sẽ tạo điều kiện để hạt gạo Việt Nam không chỉ duy trì lợi thế cạnh tranh trước mắt mà còn từng bước khẳng định giá trị và vị thế trong chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu.

KẾT LUẬN

Ngành lúa gạo tiếp tục giữ vai trò chiến lược đối với sự phát triển của Việt Nam, không chỉ ở phương diện bảo đảm an ninh lương thực quốc gia mà còn ở ý nghĩa kinh tế, xã hội và sinh kế của hàng triệu hộ nông dân. Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh và các tiêu chuẩn phát triển bền vững, mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa trên mở rộng sản lượng đã dần bộc lộ những giới hạn nhất định, đòi hỏi phải có sự đổi mới căn bản về tư duy và phương thức phát triển.

Từ góc độ lý luận cũng như thực tiễn, tái cấu trúc ngành lúa gạo cần được tiếp cận như một quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, trong đó chất lượng, giá trị gia tăng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững trở thành những yếu tố trung tâm. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch từ quản lý theo từng công đoạn sang phát triển toàn bộ chuỗi giá trị; từ cạnh tranh bằng giá và sản lượng sang cạnh tranh bằng công nghệ, thương hiệu và năng lực quản trị; từ khai thác tài nguyên theo chiều rộng sang sử dụng hiệu quả các nguồn lực trên cơ sở chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.

Về lâu dài, việc xây dựng một chuỗi giá trị lúa gạo hiện đại, minh bạch, phát thải thấp và có thương hiệu sẽ không chỉ góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân, gia tăng hiệu quả kinh tế của ngành hàng mà còn tạo nền tảng quan trọng để nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong cấu trúc thương mại nông sản toàn cầu đang tái định hình. Hạt nhân xuyên suốt của quá trình này chính là sự chuyển đổi từ tư duy "sản xuất bao nhiêu" sang tư duy "tạo ra bao nhiêu giá trị", đưa hạt gạo Việt Nam phát triển trên nền tảng chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững./.

Ths. Nguyễn Xuân Hà