Đối với Việt Nam, định hướng phát triển trong giai đoạn mới tiếp tục khẳng định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là “quốc sách hàng đầu”, giữ vai trò nền tảng trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực của hệ thống khoa học – công nghệ quốc gia, đặc biệt là chất lượng đội ngũ trí thức khoa học.
Bước vào kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, những biến đổi sâu sắc về công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, vật liệu mới và tự động hóa đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất và phương thức tạo lập tri thức. Ranh giới giữa nghiên cứu cơ bản và ứng dụng ngày càng được rút ngắn, trong khi chu trình từ phát minh đến thương mại hóa và tác động xã hội diễn ra nhanh hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, năng lực cạnh tranh quốc gia không còn phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên hay lợi thế lao động chi phí thấp, mà ngày càng dựa vào khả năng sáng tạo, tiếp nhận và làm chủ công nghệ của đội ngũ trí thức.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia đạt được bước tiến đột phá trong phát triển đều là những quốc gia xây dựng thành công hệ sinh thái khoa học – công nghệ gắn với chiến lược phát triển quốc gia. Hàn Quốc với chiến lược công nghiệp hóa dựa trên công nghệ cao, Singapore với mô hình kinh tế tri thức gắn với nghiên cứu – ứng dụng, hay Israel với hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo phát triển trên nền tảng khoa học – kỹ thuật đều cho thấy vai trò trung tâm của đội ngũ nhà khoa học trong cấu trúc phát triển hiện đại. Điều này khẳng định một quy luật mang tính phổ quát: trình độ phát triển của một quốc gia phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nguồn nhân lực trí thức và khả năng chuyển hóa tri thức thành giá trị thực tiễn.

Đội ngũ trí thức khoa học giữ vai trò nòng cốt trong sáng tạo tri thức và giải quyết các bài toán phát triển
Trong cấu trúc phát triển mới đó, đội ngũ trí thức khoa học không chỉ đóng vai trò là chủ thể sáng tạo tri thức, mà còn ngày càng trở thành lực lượng tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách, giải quyết các vấn đề phát triển kinh tế – xã hội, cũng như dẫn dắt các xu hướng công nghệ mới. Xu thế nghiên cứu hiện đại trên thế giới cũng đang chuyển mạnh từ mô hình “nghiên cứu để công bố” sang mô hình “nghiên cứu vì tác động”, nhấn mạnh giá trị thực tiễn và khả năng đóng góp của khoa học đối với xã hội.
Tuy nhiên, cùng với những yêu cầu mới đặt ra từ thực tiễn phát triển, một vấn đề có ý nghĩa căn cốt đang ngày càng được đặt ra rõ nét, đó là làm thế nào để khơi dậy mạnh mẽ hơn nữa trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến của đội ngũ nhà khoa học. Đây không chỉ là vấn đề về cơ chế hay nguồn lực, mà sâu xa hơn là vấn đề về động lực nội sinh, về hệ giá trị nghề nghiệp và định hướng phụng sự của đội ngũ trí thức trong bối cảnh mới.
Chính vì vậy, việc nghiên cứu, phân tích và luận giải cơ sở hình thành cũng như các giải pháp nhằm phát huy trách nhiệm và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học có ý nghĩa không chỉ về mặt lý luận, mà còn mang tính thực tiễn sâu sắc. Đây được xem là một trong những điều kiện quan trọng để bảo đảm khoa học – công nghệ thực sự trở thành động lực trung tâm của phát triển đất nước trong giai đoạn chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, sáng tạo và đổi mới.
Từ những yêu cầu đặt ra đó, bài viết tập trung làm rõ mối quan hệ giữa khoa học – công nghệ với phát triển quốc gia, phân tích vai trò của đội ngũ trí thức khoa học trong bối cảnh mới, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết của việc xây dựng và nuôi dưỡng trách nhiệm xã hội cùng khát vọng cống hiến của nhà khoa học như một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của đất nước.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN MỚI
Trong các mô hình phát triển hiện đại, khoa học và công nghệ ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một lĩnh vực hỗ trợ mà đã trở thành một bộ phận cấu thành của lực lượng sản xuất trực tiếp. Sự hình thành và phát triển của kinh tế tri thức cho thấy tri thức khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang giữ vai trò trung tâm trong việc nâng cao năng suất lao động, tái cấu trúc nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Khác với mô hình tăng trưởng truyền thống dựa chủ yếu vào vốn và lao động, mô hình phát triển hiện đại ngày càng dựa vào năng suất tổng hợp (TFP), trong đó yếu tố quyết định chính là khả năng tạo lập, tiếp nhận và ứng dụng tri thức mới.
Định hướng này đã được thể hiện nhất quán trong nhiều chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước, tiêu biểu như Nghị quyết số 52-NQ/TW về chủ động tham gia Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, hay Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030. Các văn kiện này đều nhấn mạnh yêu cầu đưa khoa học – công nghệ trở thành động lực then chốt của phát triển nhanh và bền vững, đồng thời coi đổi mới sáng tạo là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Trên nền tảng lý luận đó, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong phương thức sản xuất và lan tỏa tri thức. Các công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), công nghệ sinh học và vật liệu mới không chỉ làm thay đổi cách thức nghiên cứu khoa học mà còn rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa phát minh và ứng dụng. Quá trình tạo ra tri thức không còn khép kín trong phạm vi phòng thí nghiệm mà ngày càng gắn với dữ liệu thực tiễn, nhu cầu thị trường và các bài toán chính sách công.
Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia dần được hình thành và phát triển, kết nối giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Đây không chỉ là không gian sản sinh tri thức mới mà còn là môi trường chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế – xã hội. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia có năng lực cạnh tranh cao đều là những quốc gia xây dựng thành công hệ sinh thái khoa học – công nghệ gắn với đổi mới sáng tạo và thị trường hóa kết quả nghiên cứu.
Sự thay đổi về mô hình phát triển cũng kéo theo sự thay đổi về vị trí và vai trò của đội ngũ nhà khoa học trong cấu trúc xã hội hiện đại. Nhà khoa học ngày nay không chỉ được hiểu là người thực hiện các nghiên cứu chuyên môn thuần túy, mà đồng thời là chủ thể tham gia kiến tạo tri thức mới, tham vấn và đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách công, cũng như trực tiếp tham gia giải quyết các vấn đề phát triển kinh tế – xã hội. Điều này phản ánh xu thế chung của thế giới, trong đó hoạt động nghiên cứu khoa học ngày càng gắn với thị trường, với nhu cầu xã hội và với yêu cầu quản trị quốc gia hiện đại.
Từ góc độ lý luận, có thể thấy vị trí của nhà khoa học đang chuyển dịch từ “người sản xuất tri thức” sang “tác nhân phát triển đa chức năng”, vừa sáng tạo, vừa kết nối và vừa chuyển hóa tri thức thành giá trị thực tiễn. Sự chuyển dịch này đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ trí thức khoa học, không chỉ về năng lực chuyên môn mà còn về trách nhiệm xã hội, bản lĩnh nghề nghiệp và khát vọng cống hiến đối với sự phát triển của quốc gia.
NỘI HÀM TRÁCH NHIỆM VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN CỦA NHÀ KHOA HỌC
Trong cấu trúc phát triển dựa trên tri thức, trách nhiệm cống hiến của nhà khoa học không chỉ được hiểu như một yêu cầu đạo đức nghề nghiệp, mà còn là một thành tố mang tính bản chất của hoạt động khoa học hiện đại. Trách nhiệm đó trước hết thể hiện ở việc tạo ra tri thức mới, nhưng không dừng lại ở phạm vi học thuật, mà được mở rộng sang quá trình chuyển hóa tri thức thành giá trị ứng dụng và đóng góp trực tiếp vào đời sống kinh tế – xã hội. Nói cách khác, chuỗi giá trị của khoa học trong bối cảnh hiện nay không chỉ bao gồm “nghiên cứu – công bố”, mà còn bao gồm “nghiên cứu – ứng dụng – phục vụ phát triển”.
Trên phương diện lý luận, trách nhiệm cống hiến của nhà khoa học gắn với vai trò của tri thức như một dạng “vốn xã hội đặc biệt”, có khả năng tác động trực tiếp đến năng lực quản trị và phát triển quốc gia. Khi tri thức được định hướng đúng, nó không chỉ tạo ra sản phẩm khoa học, mà còn góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn như tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững, bảo đảm an sinh xã hội hay nâng cao chất lượng thể chế. Vì vậy, trách nhiệm cống hiến chính là biểu hiện tập trung của mối quan hệ giữa tri thức khoa học và lợi ích quốc gia.
Song song với đó, khát vọng cống hiến được xem là động lực nội sinh quan trọng, bảo đảm tính bền vững của hoạt động nghiên cứu khoa học. Khát vọng này không chỉ xuất phát từ nhu cầu nghề nghiệp, mà còn được nuôi dưỡng từ lý tưởng học thuật, tinh thần phụng sự xã hội và ý thức trách nhiệm công dân của đội ngũ trí thức. Khi khát vọng cống hiến được khơi dậy đúng mức, nó tạo ra sức mạnh tự thân thúc đẩy nhà khoa học vượt qua giới hạn của tư duy cá nhân, hướng tới các giá trị mang tính cộng đồng và quốc gia.
Trong bối cảnh đó, việc đánh giá hoạt động khoa học cũng đang có sự chuyển dịch đáng chú ý. Nếu trước đây, số lượng công bố khoa học thường được coi là thước đo chủ yếu, thì hiện nay, xu hướng quốc tế ngày càng nhấn mạnh đến “tác động của nghiên cứu” (research impact), tức là khả năng tạo ra ảnh hưởng thực tiễn đối với chính sách, kinh tế và xã hội. Điều này cho thấy giá trị thực sự của khoa học không nằm ở số lượng công trình, mà ở mức độ đóng góp của tri thức vào quá trình phát triển.
THỰC TRẠNG PHÁT HUY TRÁCH NHIỆM VÀ KHÁT VỌNG CỐNG HIẾN HIỆN NAY
Trong những năm qua, hệ thống khoa học và công nghệ Việt Nam đã có bước phát triển quan trọng cả về thể chế, nguồn lực và phương thức tổ chức hoạt động. Một số cơ chế mới về tự chủ nghiên cứu, khoán chi theo sản phẩm, hay tăng cường phân cấp trong quản lý nhiệm vụ khoa học đã từng bước tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đội ngũ trí thức phát huy năng lực sáng tạo. Đồng thời, sự hình thành các chương trình nghiên cứu trọng điểm, các quỹ phát triển khoa học – công nghệ và các mô hình hợp tác công – tư trong nghiên cứu đã góp phần mở rộng không gian hoạt động khoa học theo hướng linh hoạt hơn.
Bên cạnh đó, một số mô hình liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp đã bước đầu hình thành và phát huy hiệu quả nhất định. Trong một số lĩnh vực như công nghệ thông tin, nông nghiệp công nghệ cao hay y sinh học, việc gắn kết nghiên cứu với nhu cầu thị trường và chính sách công đã giúp rút ngắn khoảng cách giữa tri thức khoa học và ứng dụng thực tiễn. Đây là những tín hiệu tích cực cho thấy xu hướng đổi mới sáng tạo đang từng bước đi vào chiều sâu.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn cũng cho thấy nhiều hạn chế vẫn đang tồn tại. Trước hết là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng còn khá lớn, khiến không ít kết quả nghiên cứu chưa được thương mại hóa hoặc chưa phát huy đầy đủ giá trị trong thực tiễn. Điều này phản ánh sự thiếu đồng bộ trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt là giữa khu vực nghiên cứu và khu vực sản xuất – kinh doanh.
Một vấn đề khác là cơ chế đánh giá hoạt động khoa học ở nhiều nơi vẫn còn thiên về số lượng công bố, chưa thực sự coi trọng mức độ tác động xã hội và giá trị ứng dụng của nghiên cứu. Cách tiếp cận này vô hình trung có thể làm giảm động lực gắn kết nghiên cứu với thực tiễn, đồng thời chưa phản ánh đầy đủ đóng góp thực chất của nhà khoa học đối với phát triển kinh tế – xã hội.
Bên cạnh đó, mối liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp vẫn chưa thật sự chặt chẽ và ổn định. Sự thiếu vắng các cơ chế phối hợp hiệu quả khiến quá trình chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn gặp nhiều rào cản. Đây là một trong những điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ nếu muốn nâng cao hiệu quả của hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia.
Tổng thể, có thể thấy bức tranh phát triển khoa học – công nghệ hiện nay đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, vừa mở ra nhiều cơ hội mới, vừa đặt ra những yêu cầu cải cách sâu sắc hơn về thể chế, cơ chế đánh giá và mô hình liên kết. Trong đó, việc khơi dậy trách nhiệm và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học được xem là yếu tố mang tính nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng và hiệu quả của toàn bộ hệ sinh thái khoa học và công nghệ quốc gia.
GIẢI PHÁP TRỌNG TÂM
1. Hoàn thiện thể chế khoa học – công nghệ theo hướng lấy hiệu quả và tác động làm trung tâm
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng giữ vai trò trụ cột của mô hình tăng trưởng mới, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng hiện đại, linh hoạt và tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Trọng tâm của đổi mới thể chế là chuyển mạnh từ tư duy quản lý dựa trên đầu vào, quy trình hành chính sang cơ chế đánh giá dựa trên kết quả, hiệu quả và tác động xã hội của hoạt động khoa học.
Cách tiếp cận này đòi hỏi hệ thống tiêu chí đánh giá phải phản ánh đầy đủ giá trị thực tiễn của nghiên cứu, thay vì chỉ tập trung vào số lượng công bố hay chỉ số học thuật thuần túy. Đồng thời, cần tăng cường sự đồng bộ giữa chính sách khoa học – công nghệ với giáo dục và đào tạo, phát triển doanh nghiệp và nhu cầu thị trường. Khi đó, khoa học không chỉ dừng lại ở không gian học thuật mà trở thành bộ phận hữu cơ của nền kinh tế tri thức, trực tiếp đóng góp vào năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
2. Đổi mới cơ chế trọng dụng nhân tài theo hướng gắn với sản phẩm và hiệu quả nghiên cứu
Một trong những nút thắt quan trọng hiện nay là cơ chế sử dụng và đãi ngộ đội ngũ nhà khoa học chưa thực sự tương xứng với giá trị đóng góp. Vì vậy, cần tiếp tục đổi mới cơ chế trọng dụng nhân tài theo hướng trao quyền tự chủ thực chất cho các tổ chức nghiên cứu và cá nhân nhà khoa học, đi đôi với cơ chế trách nhiệm rõ ràng.
Việc trả lương, đãi ngộ cần từng bước gắn với sản phẩm khoa học, hiệu quả ứng dụng và đóng góp thực tiễn, thay vì bình quân theo hành chính. Đồng thời, cần đẩy mạnh cơ chế “đặt hàng – giao nhiệm vụ – nghiệm thu theo đầu ra”, trong đó Nhà nước và địa phương đóng vai trò định hướng, còn nhà khoa học phát huy tối đa tính sáng tạo trong triển khai nhiệm vụ.
Cơ chế này không chỉ tạo động lực vật chất mà quan trọng hơn là khơi dậy động lực tinh thần, thúc đẩy tinh thần dấn thân và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức.
3. Xây dựng môi trường học thuật liêm chính, thúc đẩy sáng tạo
Môi trường học thuật có vai trò quyết định đối với chất lượng khoa học. Do đó, cần đặc biệt coi trọng việc xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu liêm chính, minh bạch và tôn trọng giá trị học thuật.
Trước hết, phải đề cao đạo đức nghiên cứu, chống các biểu hiện hình thức hóa, thương mại hóa hoặc chạy theo thành tích trong khoa học. Song song với đó là giảm thiểu thủ tục hành chính trong nghiên cứu, tạo điều kiện để nhà khoa học tập trung vào hoạt động chuyên môn.
Bảo đảm tự do học thuật trong khuôn khổ pháp luật cũng là yêu cầu quan trọng, nhằm khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và liên ngành. Chỉ trong môi trường học thuật cởi mở và minh bạch, năng lực sáng tạo của đội ngũ trí thức mới được phát huy một cách bền vững.
4. Gắn nghiên cứu khoa học với các bài toán phát triển thực tiễn
Một xu hướng tất yếu của khoa học hiện đại là chuyển mạnh sang mô hình nghiên cứu gắn với nhu cầu phát triển đất nước. Theo đó, cần ưu tiên triển khai các nhiệm vụ khoa học phục vụ trực tiếp các lĩnh vực then chốt như:
- Chuyển đổi số và xây dựng chính quyền số
- Y tế công nghệ cao và chăm sóc sức khỏe cộng đồng
- Nông nghiệp thông minh, nông nghiệp sinh thái
- Ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phát triển xanh
Đặc biệt, cần phát huy cơ chế đặt hàng từ Nhà nước, bộ ngành và địa phương, coi đây là cầu nối giữa nhu cầu thực tiễn và năng lực nghiên cứu. Thực tiễn nhiều quốc gia cho thấy, khi bài toán nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu xã hội, hiệu quả ứng dụng và khả năng lan tỏa của khoa học được nâng lên rõ rệt.
5. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được xem là không gian kết nối giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường. Vì vậy, cần tiếp tục thúc đẩy mô hình liên kết “ba nhà”: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp, trong đó mỗi chủ thể giữ vai trò riêng nhưng có sự phối hợp chặt chẽ.
Cùng với đó, cần hình thành và phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm công nghệ, không gian thử nghiệm chính sách (sandbox), tạo điều kiện để kết quả nghiên cứu nhanh chóng được thương mại hóa và đi vào đời sống.
Việc thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu không chỉ gia tăng giá trị kinh tế của khoa học mà còn góp phần hình thành thị trường công nghệ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VÀ TỔ CHỨC
Trong tiến trình phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, vai trò của hệ thống chính trị, đặc biệt là các cấp ủy và tổ chức đảng trong viện nghiên cứu, trường đại học, có ý nghĩa định hướng rất quan trọng. Đây không chỉ là chủ thể lãnh đạo về mặt tổ chức mà còn giữ vai trò định hình giá trị phát triển và tinh thần cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học.
Trên thực tế, việc phát huy trách nhiệm và khát vọng cống hiến của nhà khoa học cần được triển khai đồng thời trên hai phương diện: công tác chính trị – tư tưởng và phát triển chuyên môn khoa học. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này giúp hình thành môi trường nghiên cứu vừa có chiều sâu học thuật, vừa có định hướng giá trị rõ ràng, gắn với lợi ích quốc gia và cộng đồng.
Bên cạnh đó, việc xây dựng đội ngũ nhà khoa học trẻ có vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là lực lượng kế cận, vừa cần được trang bị năng lực chuyên môn vững vàng, vừa phải có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và khát vọng phụng sự đất nước. Việc bồi dưỡng thế hệ trẻ không chỉ là nhiệm vụ đào tạo mà còn là quá trình hình thành văn hóa khoa học gắn với trách nhiệm xã hội.
Thực tiễn đổi mới tại một số đơn vị nghiên cứu lớn như các viện thuộc hệ thống Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam hay các đại học quốc gia cho thấy, khi mô hình quản trị nghiên cứu được đổi mới theo hướng tự chủ, gắn với nhiệm vụ chiến lược quốc gia, hiệu quả nghiên cứu được nâng lên rõ rệt. Đồng thời, công tác chính trị tư tưởng nếu được gắn với đặc thù học thuật sẽ góp phần củng cố niềm tin, khơi dậy tinh thần cống hiến và nâng cao chất lượng đội ngũ trí thức khoa học.
Từ đó có thể khẳng định, sự lãnh đạo của hệ thống chính trị không chỉ tạo khung thể chế mà còn là nhân tố quan trọng trong việc kiến tạo môi trường để khoa học thực sự trở thành động lực phát triển bền vững của đất nước.
KẾT LUẬN
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành trụ cột của mô hình phát triển hiện đại, việc khơi dậy trách nhiệm xã hội và khát vọng cống hiến của đội ngũ trí thức khoa học không chỉ mang ý nghĩa về mặt nhận thức mà còn là yêu cầu mang tính chiến lược đối với sự phát triển bền vững của quốc gia. Đây chính là nền tảng nội sinh quyết định chất lượng, hiệu quả và chiều sâu của hoạt động khoa học trong giai đoạn mới.
Khi thể chế khoa học – công nghệ tiếp tục được hoàn thiện theo hướng hiện đại, môi trường học thuật được bảo đảm tính minh bạch, tự chủ và liêm chính, đồng thời các cơ chế khuyến khích cống hiến được thiết kế phù hợp với đặc thù lao động sáng tạo, đội ngũ nhà khoa học sẽ có điều kiện phát huy tối đa năng lực chuyên môn và tinh thần phụng sự. Khi đó, khoa học không chỉ dừng lại ở vai trò tạo lập tri thức mà thực sự trở thành động lực trực tiếp của phát triển kinh tế – xã hội.
Trong tổng thể đó, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ ngày càng khẳng định vai trò là trụ cột của phát triển bền vững, là động lực quan trọng của tăng trưởng dựa trên tri thức, đồng thời là yếu tố nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mô hình phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới./.
Ths. Đỗ Văn Chiến




