13/08/2026 lúc 20:16 (GMT+7)
Breaking News

Chủ động thích ứng với tiêu chuẩn xanh toàn cầu: Động lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng

TÓM TẮT: Chuyển đổi xanh đang dịch chuyển từ một lựa chọn mang tính định hướng sang yêu cầu ngày càng cụ thể trong thương mại, đầu tư và quản trị doanh nghiệp. Những quy định về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, môi trường - xã hội - quản trị (ESG), kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng đang từng bước hình thành “luật chơi” mới của thị trường toàn cầu. Đối với Việt Nam, chủ động thích ứng không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu mà còn là cơ hội tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng suất, chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh dài hạn.

Từ khóa: Chuyển đổi xanh; tiêu chuẩn xanh toàn cầu; phát triển bền vững; giảm phát thải carbon; ESG; doanh nghiệp; kinh tế xanh; Net Zero.

ABSTRACT: The transition toward a green economy is increasingly becoming a decisive factor in global trade, investment and corporate competitiveness. Green standards related to carbon emissions, environmental, social and governance (ESG) practices, traceability, circular economy and sustainable supply chains are gradually shaping a new set of rules for international markets. For Vietnam, proactively adapting to these standards is not merely a response to increasingly stringent requirements from major export markets, but also an opportunity to restructure production, improve productivity, strengthen corporate governance and enhance the long-term competitiveness of the economy. This paper analyzes the emerging requirements of global green standards, the challenges faced by Vietnamese enterprises, particularly small and medium-sized enterprises, and the importance of carbon-emission data, digital transformation, green finance and green logistics in the transition process. On that basis, the paper proposes several policy and business-oriented solutions aimed at strengthening the capacity of Vietnamese enterprises to adapt to global green standards, turn environmental requirements into competitive advantages, and contribute to sustainable economic growth and the realization of Vietnam's net-zero emissions commitment by 2050.

Keywords: Green transition; global green standards; sustainable development; carbon emission reduction; ESG; Net Zero.

Ảnh minh họa - TL

Tiêu chuẩn xanh đang trở thành một phần của “luật chơi” thương mại

Trong nhiều năm, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu được đánh giá qua các yếu tố như giá thành, chất lượng, tiến độ giao hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng. Tuy nhiên, cấu trúc cạnh tranh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Bên cạnh những tiêu chí truyền thống, khách hàng, nhà đầu tư và các tập đoàn đa quốc gia ngày càng quan tâm tới lượng phát thải carbon, nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, khả năng tiết kiệm năng lượng, sử dụng tài nguyên và mức độ minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là các yêu cầu xanh không còn giới hạn ở doanh nghiệp trực tiếp xuất khẩu. Chúng đang lan tỏa theo toàn bộ chuỗi giá trị. Một sản phẩm muốn tiếp cận thị trường quốc tế phải chứng minh được không chỉ chất lượng của sản phẩm cuối cùng mà còn nguồn nguyên liệu đến từ đâu, được sản xuất bằng công nghệ nào, sử dụng bao nhiêu năng lượng, phát sinh bao nhiêu khí nhà kính và quá trình vận chuyển tạo ra lượng phát thải như thế nào.

Bài viết “Chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh toàn cầu” đăng trên chuyên trang Net Zero của Báo Nhân Dân tháng 6/2026 đã phản ánh khá rõ sự dịch chuyển này. Theo đó, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải, kiểm kê khí nhà kính, quản trị ESG và số hóa hoạt động quản lý phát thải. Đáng chú ý, dữ liệu phát thải đang dần được nhìn nhận như một loại tài sản mới, có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, nhà đầu tư và nguồn vốn xanh.

Thực tế trên cho thấy, chuyển đổi xanh không nên được nhìn nhận đơn thuần như một nhiệm vụ môi trường. Đây ngày càng là vấn đề kinh tế, thương mại và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối với Việt Nam, nhận thức này càng có ý nghĩa bởi nền kinh tế có độ mở cao, phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế và tham gia sâu vào nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các thị trường lớn nâng chuẩn xanh, doanh nghiệp Việt Nam nếu không chuẩn bị sẽ phải đối mặt với nguy cơ gia tăng chi phí, mất lợi thế cạnh tranh, thậm chí bị loại khỏi một số chuỗi cung ứng.

Ngược lại, doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi xanh có thể biến yêu cầu tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm chi phí vận hành và mở rộng khả năng tiếp cận những thị trường có giá trị gia tăng cao.

Từ CBAM, EUDR đến ESG: áp lực chuyển đổi ngày càng rõ nét

Một trong những biểu hiện rõ nhất của xu hướng này là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU). Cơ chế này đặt yêu cầu ngày càng cao đối với các sản phẩm có cường độ phát thải lớn khi đưa vào thị trường EU. Điều đó đồng nghĩa với việc năng lực đo lường, báo cáo và kiểm soát phát thải trở thành một yếu tố trực tiếp liên quan đến khả năng xuất khẩu.

Tác động của CBAM không chỉ nằm ở chi phí carbon. Về bản chất, cơ chế này thúc đẩy doanh nghiệp phải nhìn lại toàn bộ quy trình sản xuất: từ nguồn năng lượng, nguyên liệu, công nghệ, hiệu suất sử dụng tài nguyên đến khả năng thu thập và xác minh dữ liệu phát thải.

Một nghiên cứu được công bố năm 2026 cho thấy CBAM tạo ra tác động nhiều tầng đối với doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm tác động trực tiếp đến những ngành xuất nhập khẩu chịu ảnh hưởng và tác động gián tiếp tới doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua sự lan tỏa của các yêu cầu xanh trong chuỗi cung ứng.

Không chỉ CBAM, Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) cũng đặt ra những yêu cầu mới về truy xuất nguồn gốc đối với một số nhóm hàng hóa. Những điều chỉnh mới của EU trong năm 2026 cho thấy khuôn khổ EUDR tiếp tục được hoàn thiện trước khi triển khai theo lộ trình mới vào cuối năm.

Nếu CBAM đặt trọng tâm vào dấu chân carbon thì EUDR nhấn mạnh tới tính hợp pháp và khả năng truy xuất nguồn gốc của hàng hóa gắn với nguy cơ phá rừng. Hai cơ chế khác nhau nhưng cùng gửi tới doanh nghiệp một thông điệp: thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh được tính bền vững của sản phẩm bằng dữ liệu và bằng khả năng truy xuất.

Trong khi đó, ESG mở rộng phạm vi từ môi trường sang cả các vấn đề xã hội và quản trị. Một doanh nghiệp có mức phát thải thấp nhưng quản trị thiếu minh bạch, không bảo đảm quyền lợi người lao động hoặc không kiểm soát tốt rủi ro trong chuỗi cung ứng vẫn có thể gặp khó khăn khi làm việc với các tập đoàn quốc tế và các nhà đầu tư lớn.

Do đó, cần tránh cách hiểu rằng chuyển đổi xanh chỉ là “giảm carbon”. Xanh hóa doanh nghiệp phải được đặt trong tổng thể của đổi mới mô hình kinh doanh, quản trị tài nguyên, quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng nhân lực và minh bạch thông tin.

Dữ liệu carbon - “hạ tầng mềm” của nền kinh tế xanh

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất của quá trình chuyển đổi xanh tại Việt Nam hiện nay là dữ liệu. Theo phản ánh của chuyên trang Net Zero Báo Nhân Dân, dữ liệu phát thải tại nhiều doanh nghiệp còn phân tán, thiếu đồng bộ và được xử lý thủ công. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc kiểm kê khí nhà kính có thể đòi hỏi thời gian dài, trong khi không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận chuyên trách.

Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Không thể quản trị thứ không thể đo lường; cũng không thể chứng minh một sản phẩm “xanh” nếu doanh nghiệp không có dữ liệu đáng tin cậy để chứng minh.

Từ góc độ này, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh có mối quan hệ ngày càng chặt chẽ. Hệ thống cảm biến, phần mềm quản trị năng lượng, nền tảng quản lý phát thải, công nghệ truy xuất nguồn gốc, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể giúp doanh nghiệp chuyển từ cách quản lý dựa trên ước tính sang quản trị dựa trên dữ liệu.

Số hóa dữ liệu phát thải còn tạo ra một lợi ích quan trọng khác: giúp doanh nghiệp phát hiện những điểm lãng phí trong hoạt động sản xuất. Khi biết chính xác năng lượng được sử dụng ở đâu, công đoạn nào tiêu hao nhiều nhất, nguồn nguyên liệu nào tạo ra lượng phát thải cao và khâu vận chuyển nào kém hiệu quả, doanh nghiệp có cơ sở để tối ưu hóa quy trình.

Như vậy, dữ liệu carbon không chỉ phục vụ báo cáo cho đối tác hay cơ quan quản lý mà còn trở thành công cụ quản trị nội bộ. Đây chính là điểm cần thay đổi trong nhận thức của doanh nghiệp. Nếu coi kiểm kê phát thải là một thủ tục hành chính, doanh nghiệp sẽ tìm cách thực hiện với chi phí thấp nhất. Nhưng nếu coi dữ liệu phát thải là một phần của hệ thống quản trị, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy giá trị lâu dài của việc đầu tư.

Trong dài hạn, doanh nghiệp có dữ liệu tốt sẽ có khả năng chủ động hơn khi thị trường thay đổi. Khi một khách hàng quốc tế yêu cầu thông tin về carbon footprint, doanh nghiệp có thể cung cấp nhanh chóng. Khi ngân hàng yêu cầu dữ liệu phục vụ đánh giá dự án xanh, doanh nghiệp có cơ sở để chứng minh. Khi cơ quan quản lý thay đổi yêu cầu báo cáo, doanh nghiệp cũng giảm chi phí thích ứng.

Chuyển đổi xanh phải bắt đầu từ năng lực sản xuất

Một nguy cơ cần tránh là tình trạng “xanh hóa trên giấy”, tức doanh nghiệp chú trọng xây dựng hình ảnh xanh nhưng chưa thay đổi đáng kể phương thức sản xuất.

Bản chất của chuyển đổi xanh phải bắt đầu từ công nghệ và năng lực sản xuất. Đó có thể là thay đổi nguồn năng lượng, nâng cao hiệu suất thiết bị, giảm tiêu hao nguyên liệu, sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm chất thải, tái sử dụng nước, phát triển sản phẩm có vòng đời dài hơn hoặc xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn.

Đối với ngành công nghiệp, đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng. Những ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, hóa chất, sản xuất vật liệu xây dựng và một số ngành chế biến chế tạo sẽ chịu sức ép lớn hơn. Bộ Công Thương cũng nhận định ngành thép đang đứng trước sức ép chuyển đổi mạnh từ các tiêu chuẩn carbon toàn cầu, trong đó xanh hóa ngày càng trở thành điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Nhưng thách thức đồng thời là động lực để doanh nghiệp đổi mới.

Khi doanh nghiệp đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, cải tiến quy trình và giảm chất thải, hiệu quả không chỉ nằm ở lượng phát thải giảm xuống. Chi phí năng lượng có thể giảm, năng suất được cải thiện, chất lượng sản phẩm ổn định hơn và khả năng kiểm soát rủi ro tăng lên.

Đó là lý do chuyển đổi xanh cần được gắn với nâng cao năng suất và đổi mới sáng tạo, thay vì được coi là một chương trình riêng biệt.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần một lộ trình phù hợp

Trong quá trình chuyển đổi xanh, không thể áp dụng cùng một yêu cầu và một phương thức cho mọi doanh nghiệp.

Các tập đoàn lớn có thể xây dựng bộ phận ESG, thuê chuyên gia, đầu tư phần mềm quản trị phát thải và triển khai những dự án công nghệ quy mô lớn. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường hạn chế về vốn, nhân lực và năng lực công nghệ.

Nếu yêu cầu doanh nghiệp nhỏ phải thực hiện ngay toàn bộ hệ thống tiêu chuẩn phức tạp, chi phí tuân thủ có thể trở thành một rào cản mới đối với khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Vì vậy, chính sách hỗ trợ cần được thiết kế theo hướng phân tầng.

Trước hết, doanh nghiệp cần được hướng dẫn nhận diện những nguồn phát thải chính và xây dựng hệ thống dữ liệu tối thiểu. Sau đó, từng bước hoàn thiện kiểm kê, xác minh, đặt mục tiêu giảm phát thải và đầu tư công nghệ.

Đặc biệt, cần phát triển các nền tảng dùng chung với chi phí hợp lý, giúp doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận công cụ kiểm kê carbon mà không phải đầu tư hệ thống riêng.

Đây cũng là vấn đề đã được đặt ra trong nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương về thúc đẩy doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi cung ứng xanh.

Bên cạnh hỗ trợ công nghệ, cần chú trọng đào tạo nhân lực. Một doanh nghiệp có thể mua phần mềm nhưng nếu không có người hiểu dữ liệu, hiểu quy trình kiểm kê và biết chuyển kết quả thành quyết định quản trị thì hiệu quả sẽ hạn chế.

Logistics xanh - mắt xích không thể bỏ qua

Một khía cạnh cần được quan tâm hơn là logistics.

Khi thị trường quốc tế quan tâm ngày càng nhiều đến dấu chân carbon của sản phẩm, lượng phát thải trong vận chuyển, lưu kho, đóng gói và phân phối cũng trở thành một phần của bài toán xanh.

Theo thông tin được phản ánh trong bài viết gốc, nhiều doanh nghiệp logistics Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, vẫn gặp khó khăn trong việc thu thập và quản lý dữ liệu phát thải. Trong khi các hãng tàu, hàng không có hệ thống dữ liệu tương đối hoàn chỉnh thì một bộ phận doanh nghiệp giao nhận, vận tải quy mô nhỏ vẫn phụ thuộc vào phương thức thủ công.

Điều này cho thấy chuyển đổi xanh phải được triển khai theo chuỗi, không thể chỉ tập trung vào nhà máy.

Một sản phẩm được sản xuất bằng năng lượng sạch nhưng vận chuyển qua một hệ thống logistics kém hiệu quả vẫn có dấu chân carbon đáng kể. Ngược lại, việc tối ưu hóa tuyến đường, tăng hệ số sử dụng phương tiện, phát triển kho xanh, sử dụng phương tiện ít phát thải và ứng dụng nền tảng số có thể vừa giảm carbon vừa giảm chi phí.

Do đó, phát triển logistics xanh cần được xem là một cấu phần của chiến lược nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa Việt Nam.

Chính sách cần chuyển từ “ứng phó” sang “kiến tạo”

Ở cấp độ quốc gia, Việt Nam đã hình thành nền tảng chính sách quan trọng cho quá trình giảm phát thải. Nghị định 06/2022/NĐ-CP đặt nền tảng cho quản lý phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone; sau đó được sửa đổi, bổ sung bằng Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP.

Năm 2026, Chính phủ tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ liên quan đến trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon thông qua Nghị định 112/2026/NĐ-CP.

Đáng chú ý, Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030 cũng được phê duyệt, hướng tới thúc đẩy khu vực tư nhân tăng trưởng theo hướng cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ tài nguyên, môi trường.

Những chính sách này cho thấy chuyển đổi xanh đang từng bước trở thành một cấu phần của chính sách phát triển kinh tế.

Tuy nhiên, từ chính sách đến thực tiễn vẫn còn khoảng cách. Điều doanh nghiệp cần không chỉ là quy định mà còn là khả năng dự báo, hướng dẫn kỹ thuật, dữ liệu chuẩn hóa, nguồn vốn và thị trường cho sản phẩm xanh.

Do đó, chính sách cần chuyển mạnh từ tư duy “yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ” sang tư duy “kiến tạo năng lực cho doanh nghiệp”.

Nhà nước cần tạo dựng môi trường trong đó doanh nghiệp có thể tiếp cận công nghệ xanh, vốn xanh, thông tin thị trường và dịch vụ tư vấn với chi phí hợp lý. Đồng thời, cần hình thành hệ thống tiêu chuẩn, phương pháp đo lường và cơ chế xác minh thống nhất để giảm chi phí tuân thủ.

Tài chính xanh phải trở thành “đòn bẩy” của chuyển đổi

Một trong những rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi xanh là vốn đầu tư ban đầu. Không ít công nghệ xanh có chi phí đầu tư cao hơn công nghệ truyền thống, trong khi thời gian hoàn vốn có thể dài. Doanh nghiệp nhỏ và vừa càng khó tiếp cận nguồn vốn dài hạn với lãi suất phù hợp. Vì vậy, phát triển tài chính xanh có ý nghĩa quyết định.

Các ngân hàng và tổ chức tài chính cần xây dựng những sản phẩm tín dụng phù hợp với dự án tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, công nghệ sạch và sản xuất ít phát thải. Đồng thời, cần hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá để phân biệt dự án thực sự tạo ra tác động môi trường với các dự án chỉ gắn nhãn “xanh”.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải nâng cao năng lực lập và chứng minh hiệu quả của dự án xanh. Đây lại là nơi dữ liệu phát thải đóng vai trò quan trọng.

Một dự án có dữ liệu rõ ràng về mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải trước và sau đầu tư, thời gian hoàn vốn và tác động môi trường sẽ có khả năng thuyết phục nhà đầu tư tốt hơn.

Như vậy, dữ liệu carbon, công nghệ xanh và tài chính xanh thực chất tạo thành một hệ sinh thái liên kết.

Từ sức ép thị trường đến cơ hội nâng cấp nền kinh tế

Nếu chỉ nhìn tiêu chuẩn xanh dưới góc độ rào cản, doanh nghiệp dễ rơi vào tâm thế phòng thủ. Nhưng nếu nhìn rộng hơn, đây lại là một cơ hội để Việt Nam nâng cấp mô hình tăng trưởng.

Thực tế, nền kinh tế xanh đòi hỏi nhiều yếu tố mà Việt Nam đang cần cho quá trình phát triển dài hạn: công nghệ hiện đại hơn, năng suất cao hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, năng lực quản trị tốt hơn và sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Chuyển đổi xanh vì vậy có thể trở thành động lực thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng.

Thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng lao động giá rẻ và chi phí thấp, doanh nghiệp Việt Nam có thể từng bước cạnh tranh bằng công nghệ, chất lượng, dữ liệu, khả năng truy xuất và mức độ bền vững. Đây cũng là cơ hội để nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện đáp ứng tiêu chuẩn carbon, có hệ thống quản trị ESG và dữ liệu truy xuất đầy đủ sẽ có nhiều cơ hội trở thành nhà cung cấp cấp cao hơn so với doanh nghiệp chỉ đáp ứng yêu cầu về giá.

Tương tự, một doanh nghiệp nông nghiệp có khả năng chứng minh nguồn gốc, quản lý đất đai bền vững và kiểm soát phát thải sẽ có lợi thế hơn trong tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.

Chủ động thay đổi để không bị động trước “luật chơi xanh”

Điều quan trọng nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không phải là chờ đến khi thị trường áp dụng đầy đủ một tiêu chuẩn mới rồi mới tìm cách đáp ứng. Khoảng thời gian đó thường quá ngắn để doanh nghiệp thay đổi công nghệ, xây dựng dữ liệu và tổ chức lại chuỗi cung ứng. Chiến lược phù hợp là chủ động dự báo.

Mỗi doanh nghiệp cần xác định những thị trường mục tiêu trong 5-10 năm tới, nghiên cứu các tiêu chuẩn liên quan và xây dựng lộ trình chuyển đổi tương ứng. Doanh nghiệp cũng cần xác định những nguồn phát thải lớn nhất, những công đoạn có thể tiết kiệm năng lượng và những điểm dễ phát sinh rủi ro trong chuỗi cung ứng.

Có thể bắt đầu từ những việc tương đối đơn giản: số hóa dữ liệu điện, nhiên liệu và nguyên liệu; xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc; kiểm kê các nguồn phát thải chính; rà soát tiêu hao năng lượng; đào tạo nhân sự phụ trách ESG và từng bước đặt mục tiêu giảm phát thải.

Sau đó, doanh nghiệp mới tiến tới những bước có yêu cầu cao hơn như xác minh dữ liệu, đầu tư công nghệ sạch, sử dụng năng lượng tái tạo, phát triển sản phẩm tuần hoàn và xây dựng chiến lược Net Zero. Cách tiếp cận từng bước giúp giảm áp lực tài chính đồng thời tạo ra năng lực nội tại.

Kết luận

Tiêu chuẩn xanh toàn cầu đang tạo ra một sự thay đổi căn bản trong cách thị trường đánh giá doanh nghiệp và sản phẩm. Carbon, dữ liệu môi trường, truy xuất nguồn gốc và ESG đang dần trở thành những thành tố của năng lực cạnh tranh, bên cạnh giá cả và chất lượng. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội.

Thách thức nằm ở yêu cầu đầu tư công nghệ, xây dựng dữ liệu, nâng cao năng lực quản trị và huy động nguồn vốn cho chuyển đổi. Nhưng cơ hội lớn hơn là quá trình này có thể thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao năng suất, tiết kiệm tài nguyên, đổi mới công nghệ và từng bước dịch chuyển lên những nấc thang có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng.

Vấn đề cốt lõi vì thế không phải là doanh nghiệp có “xanh” hay không, mà là xanh hóa bằng cách nào để đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế và sức cạnh tranh.

Việt Nam đã đặt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Để mục tiêu ấy trở thành động lực phát triển, cần biến chuyển đổi xanh từ một yêu cầu chính sách thành năng lực sản xuất, kinh doanh và quản trị thực chất của doanh nghiệp.

Trong tiến trình đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, tiêu chuẩn, hạ tầng dữ liệu và thị trường; các tổ chức tài chính tạo nguồn lực; các hiệp hội cung cấp thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp; còn doanh nghiệp phải là chủ thể trực tiếp của quá trình chuyển đổi.

Chủ động thích ứng với tiêu chuẩn xanh, vì vậy, không chỉ là cách để doanh nghiệp “giữ cửa” vào các thị trường quốc tế. Quan trọng hơn, đó là con đường để nâng cấp chất lượng tăng trưởng, xây dựng thương hiệu Việt Nam gắn với trách nhiệm môi trường và tạo nền tảng cho một nền kinh tế có sức chống chịu cao, hiệu quả và bền vững hơn.

ThS Phạm Hồng Nhị

Tài liệu tham khảo:

  1. Báo Nhân Dân (2026), Chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn xanh toàn cầu, Net Zero Việt Nam, 17/6/2026.
  2. Chính phủ (2022), Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.
  3. Chính phủ (2025), Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP.
  4. Chính phủ (2026), Nghị định số 83/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP.
  5. Chính phủ (2026), Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon.
  6. Bộ Công Thương (2026), Thép xanh: Điều kiện để giữ thị trường và nâng sức cạnh tranh.
  7. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (2026), Nghiệm thu nhiệm vụ nghiên cứu đề xuất giải pháp thúc đẩy doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi cung ứng xanh.
  8. Chính phủ (2026), Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030.