Đổi mới tư duy đánh giá: Từ áp lực điểm số đến sự tiến bộ của người học
Trong nhiều năm, kiểm tra, đánh giá và thi cử luôn là những vấn đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của xã hội. Đối với mỗi gia đình, kết quả học tập, các kỳ thi chuyển cấp hay khả năng trúng tuyển vào một ngôi trường mong muốn không đơn thuần là câu chuyện giáo dục mà còn gắn với kỳ vọng về tương lai của con em. Chính vì vậy, áp lực thành tích, bệnh chạy theo điểm số và tình trạng học tập thiên về luyện thi vẫn là những vấn đề cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn.
Thực tiễn cho thấy, khi kết quả kiểm tra bị đặt nặng như một thước đo duy nhất, hoạt động dạy và học rất dễ bị thu hẹp vào mục tiêu hoàn thành bài thi. Học sinh dành nhiều thời gian ghi nhớ kiến thức, luyện dạng đề, trong khi những năng lực quan trọng như tư duy phản biện, khả năng vận dụng, sáng tạo, hợp tác và giải quyết vấn đề chưa được quan tâm tương xứng. Giáo viên cũng có thể chịu áp lực từ kết quả chung của lớp, của trường và địa phương, dẫn đến nguy cơ điều chỉnh hoạt động giảng dạy theo hướng phục vụ thành tích hơn là đáp ứng nhu cầu phát triển của từng học sinh.
Trong bối cảnh đó, Thông tư số 89/2026/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến kiểm tra, đánh giá học sinh phổ thông mang ý nghĩa đáng chú ý. Tinh thần xuyên suốt của chính sách là đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh, coi kiểm tra, đánh giá là một bộ phận gắn bó với quá trình dạy học, giúp giáo viên và nhà trường nhận diện chính xác hơn mức độ đạt được của người học để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, hỗ trợ học tập.
Điểm quan trọng ở đây là sự thay đổi trong nhận thức về mục đích đánh giá. Một bài kiểm tra không nên chỉ được xem như công cụ xác định học sinh đứng ở vị trí nào trong một bảng xếp hạng, mà cần trở thành nguồn thông tin giúp nhận biết các em đã đạt được điều gì, còn hạn chế ở đâu và cần được hỗ trợ như thế nào. Khi đó, đánh giá không còn đơn thuần là hoạt động kiểm soát kết quả mà trở thành một thành tố thúc đẩy chất lượng giáo dục.
Việc tổ chức kiểm tra định kỳ chung đối với một số môn học ở các lớp cuối cấp như lớp 5, lớp 9 và lớp 12 cũng cần được nhìn nhận trong tinh thần này. Chuẩn hóa yêu cầu, ma trận và cấu trúc đề kiểm tra có thể tạo ra cơ sở so sánh khách quan hơn về kết quả học tập, hạn chế sự khác biệt quá lớn trong cách đánh giá giữa các cơ sở giáo dục, đồng thời cung cấp dữ liệu phục vụ công tác quản lý.
Tuy nhiên, chuẩn hóa không đồng nghĩa với đồng nhất một cách máy móc. Mỗi học sinh có năng lực, tốc độ tiếp thu, điều kiện học tập và thế mạnh khác nhau. Vì vậy, một bài kiểm tra chung chỉ có thể phản ánh một phần kết quả học tập tại một thời điểm, không thể thay thế toàn bộ quá trình theo dõi, nhận xét và đánh giá sự phát triển của người học.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong quá trình triển khai. Nếu kiểm tra chung bị biến thành một kỳ thi có tính chất phân loại, tạo áp lực thành tích hoặc trở thành căn cứ duy nhất để đánh giá chất lượng trường học, mục tiêu ban đầu của chính sách có thể bị sai lệch. Ngược lại, nếu được tổ chức đúng mục đích, kết quả kiểm tra sẽ giúp nhà trường nhận diện những khoảng trống kiến thức, điều chỉnh hoạt động dạy học và nâng cao trách nhiệm giải trình về chất lượng giáo dục.
Nói cách khác, giá trị của chuẩn hóa không nằm ở việc tạo thêm những kỳ kiểm tra, mà ở khả năng hình thành một hệ thống đánh giá có căn cứ, minh bạch và phục vụ trực tiếp cho sự tiến bộ của học sinh.
![]()
Chuẩn hóa đánh giá, đổi mới tiếp nhận học sinh: Hướng tới nền giáo dục thực chất và giảm áp lực thi cử. Ảnh minh họa - TL
Chuẩn hóa không phải để tạo thêm áp lực, mà để nâng cao chất lượng thực chất
Một trong những vấn đề đặt ra trong đổi mới kiểm tra, đánh giá là làm thế nào bảo đảm tính khách quan, công bằng nhưng không biến hoạt động kiểm tra thành gánh nặng đối với học sinh và giáo viên.
Việc tổ chức kiểm tra chung ở một số môn học đối với học sinh cuối cấp có thể khắc phục phần nào tình trạng thiếu thống nhất trong xây dựng đề kiểm tra, tiêu chí đánh giá và yêu cầu cần đạt. Khi có một mặt bằng đánh giá tương đối thống nhất, ngành Giáo dục và các địa phương sẽ có thêm cơ sở để nhìn nhận thực chất chất lượng dạy học, nhận diện những hạn chế trong tổ chức thực hiện chương trình và xây dựng giải pháp khắc phục.
Đặc biệt, đối với những địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau, việc chuẩn hóa cần gắn với yêu cầu bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng. Không thể chỉ dựa vào kết quả kiểm tra để đưa ra nhận định đơn giản rằng một trường học có chất lượng cao hay thấp, bởi kết quả của học sinh còn chịu tác động từ điều kiện gia đình, môi trường sống, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và khả năng tiếp cận các nguồn lực học tập.
Một trường học ở khu vực đô thị có điều kiện thuận lợi về thiết bị, học liệu và môi trường học tập không thể được so sánh một cách cơ học với một cơ sở giáo dục ở vùng sâu, vùng xa, nơi giáo viên và học sinh còn gặp nhiều khó khăn. Bởi vậy, dữ liệu đánh giá cần được đặt trong bối cảnh cụ thể, vừa phản ánh mức độ đạt chuẩn của người học, vừa giúp nhận diện những bất bình đẳng về điều kiện giáo dục.
Đây cũng là cơ sở để chuyển từ tư duy quản lý thiên về kiểm soát kết quả sang quản lý dựa trên bằng chứng. Thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ học sinh đạt điểm cao, cơ quan quản lý cần quan tâm đến mức độ tiến bộ của học sinh, khả năng cải thiện chất lượng dạy học và hiệu quả sử dụng nguồn lực tại từng cơ sở giáo dục.
Muốn vậy, các địa phương cần thực hiện nghiêm túc quy định về xây dựng đề kiểm tra, bảo đảm nội dung bám sát yêu cầu cần đạt của chương trình, có khả năng đánh giá cả kiến thức và năng lực vận dụng. Cùng với đó là tăng cường bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, nâng cao năng lực xây dựng công cụ đánh giá và sử dụng kết quả kiểm tra để điều chỉnh phương pháp giảng dạy.
Kiểm tra trên máy tính: Bước tiến trong quản trị giáo dục số
Một nội dung đáng chú ý khác của Thông tư số 89/2026/TT-BGDĐT là định hướng ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm tra, đánh giá học sinh. Đây là xu hướng phù hợp với tiến trình chuyển đổi số giáo dục, đồng thời mở ra khả năng đổi mới phương thức tổ chức, quản lý và khai thác dữ liệu học tập.
Nếu được chuẩn bị đồng bộ, kiểm tra trên máy tính có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý kết quả ở những khâu phù hợp, giảm một số công việc hành chính, tăng khả năng lưu trữ, tổng hợp và phân tích dữ liệu. Thông qua hệ thống quản lý tập trung, nhà trường và cơ quan quản lý có thể theo dõi kết quả học tập, nhận diện những nội dung học sinh còn gặp khó khăn, từ đó xây dựng phương án hỗ trợ phù hợp hơn.
Xa hơn, dữ liệu kiểm tra được tích lũy qua nhiều giai đoạn có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng phục vụ hoạch định chính sách giáo dục. Việc phân tích kết quả theo môn học, cấp học, địa bàn và nhóm đối tượng giúp cơ quan quản lý có cái nhìn cụ thể hơn về chất lượng giáo dục, thay vì chỉ dựa vào những báo cáo định kỳ mang tính tổng hợp.
Tuy nhiên, chuyển đổi số trong kiểm tra, đánh giá không đơn giản là thay giấy bút bằng máy tính. Công nghệ chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đặt trong một quy trình quản lý chặt chẽ, có hạ tầng kỹ thuật phù hợp và bảo đảm quyền lợi của người học.
Thực tế, điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các địa phương, các trường học vẫn còn khoảng cách nhất định. Có nơi được trang bị phòng máy hiện đại, đường truyền ổn định; nhưng cũng có những trường còn thiếu thiết bị, chưa bảo đảm đủ điều kiện để tổ chức kiểm tra đồng loạt. Nếu triển khai thiếu lộ trình, học sinh ở những khu vực khó khăn có thể chịu bất lợi không phải do năng lực học tập mà do điều kiện kỹ thuật.
Bên cạnh đó, các vấn đề về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu cá nhân, kiểm soát quy trình kiểm tra và xử lý sự cố cũng cần được đặt ra ngay từ đầu. Một kỳ kiểm tra trên máy tính chỉ có thể được coi là khách quan khi hệ thống vận hành ổn định, dữ liệu được bảo vệ, quy trình được giám sát và mọi học sinh đều có điều kiện tham gia tương đương.
Do đó, cần tránh tâm lý nóng vội trong ứng dụng công nghệ. Các địa phương nên triển khai từng bước, có thể bắt đầu từ những cơ sở giáo dục đủ điều kiện, đồng thời tổ chức đánh giá, rút kinh nghiệm trước khi mở rộng. Đầu tư thiết bị phải đi cùng đào tạo giáo viên, nhân viên kỹ thuật và xây dựng phương án hỗ trợ học sinh.
Đặc biệt, cần xác định công nghệ là công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng quản lý, không phải mục tiêu tự thân. Một hệ thống kiểm tra hiện đại không thể thay thế vai trò của giáo viên trong việc quan sát, nhận xét, khích lệ và đồng hành với học sinh. Giá trị cốt lõi của giáo dục vẫn nằm ở chất lượng tương tác giữa người dạy và người học.
Từ tuyển sinh sang tiếp nhận: Thay đổi căn bản trong tư duy quản lý đầu cấp
Nếu đổi mới kiểm tra, đánh giá hướng đến nâng cao chất lượng giáo dục từ bên trong nhà trường thì những điều chỉnh về tiếp nhận học sinh đầu cấp lại tác động trực tiếp đến cơ hội học tập của mỗi gia đình.
Trong nhiều năm, tuyển sinh đầu cấp, nhất là vào lớp 1, lớp 6 và lớp 10, luôn là vấn đề thu hút sự quan tâm của phụ huynh. Tại các đô thị lớn, tình trạng chênh lệch giữa nhu cầu và khả năng tiếp nhận của một số trường, tâm lý lựa chọn trường có chất lượng cao, cùng những áp lực về khoảng cách địa lý và điều kiện học tập đã khiến câu chuyện vào trường trở thành mối quan tâm lớn của nhiều gia đình.
Đáng chú ý, khi một số trường có sức hút lớn hơn khả năng tiếp nhận, cuộc cạnh tranh đôi khi không chỉ diễn ra giữa học sinh mà còn tạo ra áp lực cho cả phụ huynh, nhà trường và cơ quan quản lý. Những kỳ vọng về trường học, môi trường giáo dục và tương lai của con em có thể khiến một bộ phận gia đình phải đầu tư đáng kể thời gian, công sức, thậm chí chi phí cho quá trình chuẩn bị.
Trong bối cảnh đó, việc chuyển trọng tâm từ hoạt động "tuyển sinh" sang "tiếp nhận học sinh đầu cấp" trong dự thảo quy định mới thể hiện sự điều chỉnh đáng chú ý về tư duy quản lý. Thay vì chỉ tập trung tổ chức quy trình xét tuyển, ngành Giáo dục và chính quyền địa phương phải chủ động dự báo quy mô trẻ em trong độ tuổi đi học, xác định nhu cầu học tập, chuẩn bị trường lớp, đội ngũ giáo viên và các điều kiện cần thiết để bảo đảm chỗ học.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa về bản chất. Giáo dục phổ thông, đặc biệt ở những cấp học gắn với phổ cập và giáo dục bắt buộc, trước hết phải bảo đảm quyền được học tập của trẻ em. Việc tiếp nhận không nên trở thành một cuộc cạnh tranh mang tính loại trừ, mà phải là quá trình tổ chức, phân bổ nguồn lực giáo dục hợp lý để mọi học sinh đủ điều kiện đều có cơ hội đến trường.
Theo nội dung được Bộ Giáo dục và Đào tạo trao đổi, dự thảo quy chế tiếp nhận học sinh đầu cấp mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với lớp 1, lớp 6 và lớp 10. Đối với lớp 1, dự thảo định hướng không tổ chức kiểm tra, đánh giá, phân loại hoặc tuyển chọn học sinh. Với lớp 6, nguyên tắc chung là tiếp nhận học sinh hoàn thành chương trình tiểu học theo địa bàn, không phân loại, tuyển chọn, trừ những trường hợp đặc thù được cấp có thẩm quyền giao nhiệm vụ theo quy định.
Những định hướng này góp phần hạn chế tình trạng tạo áp lực thi cử quá sớm, nhất là đối với trẻ em ở độ tuổi vừa bước vào môi trường giáo dục phổ thông. Quan trọng hơn, chính sách khẳng định trách nhiệm của hệ thống quản lý giáo dục trong việc chuẩn bị điều kiện học tập, thay vì đẩy gánh nặng cạnh tranh vào học sinh và phụ huynh.
Đối với lớp 10, dự thảo tiếp tục duy trì các phương thức xét tuyển, thi tuyển hoặc kết hợp thi tuyển với xét tuyển. Điểm đáng chú ý là định hướng chỉ tổ chức thi tuyển khi số lượng học sinh đăng ký vượt khả năng tiếp nhận và không thể giải quyết bằng phương án điều phối, phân bổ phù hợp. Trong trường hợp phải thi tuyển, dự thảo quy định hai môn Toán và Ngữ văn.
Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu giảm thi cử không đồng nghĩa với việc xóa bỏ mọi hình thức tuyển chọn, mà là đặt việc tổ chức thi trong mối quan hệ với năng lực đáp ứng của hệ thống trường học. Khi địa phương có thể chủ động điều phối, phân bổ chỗ học và bảo đảm điều kiện tiếp nhận, áp lực phải tổ chức những kỳ thi có tính cạnh tranh cao sẽ được hạn chế.
Tuy nhiên, cũng cần hiểu đúng rằng tiếp nhận theo địa bàn không đồng nghĩa với việc mọi học sinh đương nhiên được vào trường gần nhà nhất hoặc được học tại ngôi trường theo nguyện vọng. Việc bố trí cần căn cứ vào quy mô học sinh, khả năng tiếp nhận, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, khoảng cách và điều kiện đi lại. Vấn đề quan trọng là quá trình điều phối phải minh bạch, có căn cứ, công bằng và không biến thành một hình thức tuyển chọn trá hình.
Nâng cao trách nhiệm địa phương: Chìa khóa để chính sách đi vào cuộc sống
Một chính sách tiếp nhận học sinh đầu cấp dù được thiết kế hợp lý đến đâu cũng khó đạt hiệu quả nếu thiếu sự chủ động của chính quyền địa phương và ngành Giáo dục trong quy hoạch mạng lưới trường lớp.
Thực tế tại các đô thị đang phát triển cho thấy, áp lực tuyển sinh không chỉ xuất phát từ số lượng học sinh tăng nhanh mà còn do sự phân bố dân cư, tốc độ đô thị hóa và sự chênh lệch về điều kiện giữa các cơ sở giáo dục. Có khu vực dân số tăng nhanh nhưng trường học chưa được đầu tư tương xứng; ngược lại, một số địa bàn có hệ thống trường lớp tương đối đầy đủ nhưng chưa khai thác hiệu quả năng lực tiếp nhận.
Vì vậy, giải pháp căn cơ không thể chỉ dừng ở việc điều chỉnh phương thức tuyển sinh từng năm, mà phải gắn với quy hoạch phát triển giáo dục trong tổng thể quy hoạch đô thị, dân cư và hạ tầng xã hội.
Theo định hướng được nêu trong dự thảo, UBND cấp tỉnh chịu trách nhiệm chung về kế hoạch tiếp nhận học sinh trên địa bàn; Sở Giáo dục và Đào tạo tham mưu, hướng dẫn, tổ chức thực hiện và phối hợp điều phối theo thẩm quyền; UBND cấp xã thực hiện nhiệm vụ được giao đối với lớp 1, lớp 6; các cơ sở giáo dục trực tiếp tổ chức tiếp nhận theo kế hoạch được phê duyệt.
Việc phân định trách nhiệm này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hiện nay. Chính quyền cấp xã, phường có điều kiện gần dân, nắm bắt biến động dân cư và nhu cầu học tập tại địa bàn. Nếu được cung cấp đầy đủ dữ liệu, hướng dẫn chuyên môn và trao quyền thực hiện phù hợp, cấp cơ sở có thể đóng vai trò quan trọng trong dự báo nhu cầu trường lớp, rà soát trẻ em trong độ tuổi đi học và phối hợp bố trí chỗ học.
Để thực hiện hiệu quả, cần xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông về dân cư, trẻ em trong độ tuổi đi học, quy mô học sinh, năng lực tiếp nhận của từng trường và biến động dân số tại các khu vực. Đây không chỉ là công cụ phục vụ một mùa tuyển sinh mà còn là nền tảng cho việc hoạch định đầu tư giáo dục dài hạn.
Chẳng hạn, tại những khu đô thị mới, khu công nghiệp hoặc địa bàn có tốc độ tăng dân số cơ học cao, dữ liệu dự báo có thể giúp chính quyền chủ động xác định nhu cầu xây dựng trường học, bổ sung giáo viên và phân bổ ngân sách. Thay vì chờ đến khi xảy ra tình trạng quá tải mới tìm giải pháp, địa phương có thể chủ động chuẩn bị trước một bước.
Đồng thời, cần có cơ chế công khai tiêu chí phân bổ học sinh, thông tin về khả năng tiếp nhận của các trường và phương án xử lý khi số lượng đăng ký vượt quá năng lực. Những quyết định điều phối cần được giải thích rõ ràng, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của phụ huynh và có phương thức tiếp nhận, giải quyết phản ánh phù hợp.
Điều quan trọng là không để cơ chế điều phối trở thành gánh nặng mới đối với gia đình. Việc bố trí trường học cần tính đến khoảng cách di chuyển, an toàn giao thông, điều kiện sinh hoạt và khả năng đưa đón trẻ, đặc biệt với học sinh tiểu học. Bảo đảm có chỗ học là yêu cầu cần thiết, nhưng bảo đảm điều kiện đến trường thuận lợi cũng là một tiêu chí quan trọng của công bằng giáo dục.
Giảm áp lực thi cử phải đi cùng nâng cao chất lượng giáo dục
Nhìn tổng thể, đổi mới kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh phương thức tiếp nhận học sinh đầu cấp là hai hướng chính sách có mối liên hệ chặt chẽ. Một mặt, ngành Giáo dục hướng tới chuẩn hóa chất lượng dạy học, nâng cao tính khách quan và thực chất trong đánh giá. Mặt khác, hệ thống quản lý phải tạo điều kiện để học sinh được tiếp cận giáo dục phù hợp, hạn chế những áp lực không cần thiết ngay từ đầu cấp.
Tuy nhiên, giảm áp lực thi cử không có nghĩa là hạ thấp yêu cầu chất lượng, cũng không đồng nghĩa với việc loại bỏ cạnh tranh lành mạnh trong học tập. Điều cần thay đổi là cách thức tổ chức và đánh giá, để học sinh được phát triển năng lực thay vì chỉ tập trung vào việc đạt điểm số cao hoặc vượt qua những kỳ thi mang tính sàng lọc.
Muốn đạt được điều đó, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Trước hết, tiếp tục đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực, tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Giáo viên cần được tạo điều kiện để thực hiện đánh giá thường xuyên, đánh giá quá trình, nhận diện sự tiến bộ của từng học sinh, thay vì chỉ chịu áp lực từ kết quả kiểm tra cuối kỳ.
Thứ hai, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục. Đây là yếu tố quyết định bởi mọi quy định về kiểm tra, đánh giá hay tiếp nhận học sinh đều cần được cụ thể hóa bằng năng lực tổ chức thực hiện tại từng cơ sở giáo dục. Nếu giáo viên chưa được tập huấn đầy đủ, cán bộ quản lý chưa nắm vững quy trình, những thay đổi về chính sách có thể chỉ dừng lại ở hình thức.
Thứ ba, ưu tiên đầu tư cho những địa bàn còn thiếu trường lớp, thiết bị và giáo viên. Công bằng trong giáo dục không thể chỉ được xác lập bằng những quy định giống nhau mà phải được bảo đảm thông qua việc phân bổ nguồn lực phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế. Những khu vực đông dân cư, vùng khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần được quan tâm đặc biệt để thu hẹp khoảng cách về cơ hội học tập.
Thứ tư, tăng cường công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý giáo dục. Từ kết quả đánh giá học sinh đến phương án phân bổ chỗ học, các thông tin cần thiết phải được công bố rõ ràng, dễ tiếp cận. Phụ huynh cần được biết căn cứ của những quyết định liên quan trực tiếp đến quyền lợi học tập của con em mình.
Cuối cùng, cần thay đổi nhận thức xã hội về thành công trong giáo dục. Không phải mọi học sinh đều có cùng năng lực, sở trường hay con đường phát triển. Một nền giáo dục tiến bộ phải tạo điều kiện để mỗi em phát huy thế mạnh, khắc phục hạn chế và tìm thấy cơ hội phát triển phù hợp, thay vì buộc tất cả phải đi theo một khuôn mẫu thành tích.
Nhìn từ góc độ đó, chuẩn hóa kiểm tra, đánh giá và đổi mới tiếp nhận học sinh đầu cấp không chỉ là những điều chỉnh về kỹ thuật quản lý. Đây là quá trình chuyển đổi tư duy giáo dục, từ nặng về thi cử, tuyển chọn sang chú trọng chất lượng thực chất, quyền được học tập và sự phát triển toàn diện của người học.
Thành công của chính sách không nên chỉ được đo bằng số kỳ thi được cắt giảm, số thủ tục được đơn giản hóa hay tỷ lệ học sinh được bố trí chỗ học. Thước đo quan trọng hơn phải là chất lượng học tập có được nâng lên hay không, khoảng cách tiếp cận giáo dục có được thu hẹp hay không và học sinh có thực sự được học tập trong một môi trường nhân văn, bình đẳng, ít áp lực hơn hay không.
Khi nhà trường tập trung vào sự tiến bộ của người học, chính quyền chủ động bảo đảm điều kiện học tập và xã hội cùng chia sẻ trách nhiệm giáo dục, những đổi mới về kiểm tra, đánh giá và tiếp nhận học sinh sẽ tạo ra giá trị vượt ra ngoài phạm vi một quy định hành chính. Đó chính là nền tảng để xây dựng một nền giáo dục thực chất, hiện đại, nhân văn, góp phần phát triển nguồn nhân lực và tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.
ThS Cao Nguyệt Hà




