Tóm tắt: Việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (VEFTA) mở ra triển vọng mới trong quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư giữa Việt Nam với Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Với đặc trưng là những nền kinh tế phát triển, có sức mua cao, tiềm lực tài chính và trình độ công nghệ tiên tiến, thị trường EFTA tạo thêm dư địa cho hàng hóa Việt Nam mở rộng hiện diện, đồng thời mở ra cơ hội thu hút đầu tư chất lượng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, khả năng khai thác hiệu quả Hiệp định không chỉ phụ thuộc vào ưu đãi thuế quan mà còn gắn với năng lực đáp ứng tiêu chuẩn, chuyển đổi xanh, truy xuất nguồn gốc, phát triển thương hiệu và tổ chức hệ thống phân phối quốc tế. Bài viết phân tích những cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam chuyển hóa các cam kết hội nhập thành năng lực cạnh tranh, giá trị gia tăng và động lực phát triển bền vững.
Từ khóa: VEFTA; EFTA; hội nhập kinh tế quốc tế; xuất khẩu; năng lực cạnh tranh; chuyển đổi xanh; phát triển doanh nghiệp.
Abstract: The signing of the Vietnam–European Free Trade Association Free Trade Agreement (VEFTA) opens new prospects for economic, trade and investment relations between Vietnam and Switzerland, Norway, Iceland and Liechtenstein. As advanced economies with high purchasing power, strong financial resources and sophisticated technological capabilities, EFTA markets offer Vietnamese businesses additional opportunities to expand exports, attract high-quality investment and participate more deeply in global value chains. However, the effective utilization of the Agreement will depend not only on tariff preferences but also on businesses’ ability to meet market standards, pursue green transformation, ensure traceability, develop brands and establish international distribution networks. This article examines the opportunities and challenges arising from VEFTA and proposes policy and business solutions to translate trade commitments into stronger competitiveness, higher value added and sustainable development.
Keywords: VEFTA; EFTA; international economic integration; exports; competitiveness; green transformation; business development.
![]()
VEFTA mở rộng không gian phát triển: Từ cơ hội thị trường đến nâng tầm doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh minh họa - TL
1. VEFTA và bước mở rộng không gian hội nhập của Việt Nam
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu liên tục biến động, các nền kinh tế ngày càng coi trọng việc đa dạng hóa thị trường, củng cố chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng chống chịu trước những cú sốc bên ngoài. Đối với Việt Nam, một nền kinh tế có độ mở lớn và gắn kết ngày càng sâu với thương mại quốc tế, việc mở rộng mạng lưới đối tác không đơn thuần nhằm gia tăng kim ngạch xuất khẩu, mà còn là yêu cầu chiến lược để nâng cao chất lượng tăng trưởng, thu hút nguồn lực phát triển và củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (VEFTA) ngày 18/10/2026 đánh dấu một bước tiến đáng chú ý trong quan hệ kinh tế giữa Việt Nam với bốn thành viên EFTA, gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Hiệp định mở ra triển vọng tăng cường tiếp cận thị trường, thúc đẩy thương mại hàng hóa, dịch vụ và tạo điều kiện phát triển hợp tác về đầu tư, công nghệ, sản xuất.
Theo thông tin được công bố tại Việt Nam, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và EFTA năm 2025 đạt khoảng 4,8 tỷ euro. Hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang khu vực này tương đối đa dạng, gồm giày dép, dệt may, máy móc, sản phẩm điện tử và thủy sản. Riêng xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ và Na Uy đạt trên 50 triệu USD. Những con số này cho thấy quan hệ thương mại đã hình thành nền tảng nhất định, song vẫn còn dư địa để phát triển cả về quy mô, cơ cấu sản phẩm và giá trị gia tăng.
Điểm đáng chú ý là EFTA không phải một thị trường đồng nhất về cơ cấu kinh tế và nhu cầu tiêu dùng. Thụy Sĩ nổi bật về tài chính, dược phẩm, công nghệ chính xác và các sản phẩm có giá trị cao; Na Uy có thế mạnh về kinh tế biển, năng lượng và công nghệ gắn với phát triển bền vững; Iceland có những lợi thế riêng về năng lượng, thủy sản và kinh tế biển; Liechtenstein có quy mô nhỏ nhưng gắn kết sâu với các mạng lưới sản xuất, tài chính và công nghiệp chuyên môn hóa của châu Âu. Sự khác biệt này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận từng thị trường bằng chiến lược phù hợp, thay vì coi EFTA là một không gian tiêu thụ duy nhất.
Về bản chất, giá trị của VEFTA cần được nhìn nhận trên ba phương diện có quan hệ chặt chẽ. Thứ nhất, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường thông qua các cam kết thương mại. Thứ hai, tạo điều kiện tăng cường hợp tác đầu tư, công nghệ và năng lực sản xuất. Thứ ba, thúc đẩy cải cách phương thức kinh doanh, nâng cao chất lượng quản trị và khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế.
Nếu chỉ nhìn Hiệp định dưới góc độ giảm thuế, doanh nghiệp có thể bỏ qua phần giá trị lớn hơn nằm ở quá trình chuyển đổi mô hình phát triển. Ngược lại, nếu biết sử dụng các cam kết thương mại như động lực đổi mới công nghệ, chuẩn hóa sản xuất và xây dựng thương hiệu, VEFTA có thể góp phần giúp doanh nghiệp Việt Nam dịch chuyển từ vị trí nhà cung ứng gia công sang những mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Cần lưu ý rằng việc ký kết chưa đồng nghĩa toàn bộ ưu đãi của Hiệp định được áp dụng ngay lập tức. Hiệu lực, lộ trình thực thi và điều kiện hưởng ưu đãi cần được xác định theo các thủ tục và cam kết cụ thể của Hiệp định. Vì vậy, việc chuẩn bị của doanh nghiệp phải đi trước thời điểm các cơ hội thương mại được hiện thực hóa trên thực tế.
2. Cơ hội xuất khẩu: Không chỉ mở rộng thị trường, mà còn nâng cấp giá trị sản phẩm
Lợi thế đầu tiên mà VEFTA có thể đem lại là mở rộng không gian tiếp cận thị trường cho các ngành hàng Việt Nam có năng lực sản xuất và kinh nghiệm xuất khẩu. Những lĩnh vực như giày dép, dệt may, đồ gỗ, cà phê, gia vị, máy móc, thiết bị điện và thủy sản chế biến có cơ hội tìm kiếm thêm khách hàng, đa dạng hóa thị trường và giảm sự phụ thuộc vào một số điểm đến truyền thống.
Theo định hướng được công bố, các cam kết mở cửa thị trường, trong đó có những nội dung liên quan đến thuế quan đối với hàng công nghiệp và thủy sản chế biến, được kỳ vọng tạo thêm thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi thực tế của từng ngành còn phụ thuộc vào biểu cam kết, lộ trình cắt giảm thuế, quy tắc xuất xứ và các điều kiện áp dụng tương ứng. Doanh nghiệp cần nghiên cứu từng dòng sản phẩm cụ thể thay vì dựa vào nhận định chung rằng Hiệp định sẽ giúp mọi mặt hàng có lợi thế như nhau.
Đối với ngành dệt may và giày dép, cơ hội không chỉ nằm ở khả năng cải thiện giá cạnh tranh mà còn ở việc cung cấp sản phẩm có thiết kế, chất lượng và câu chuyện thương hiệu rõ ràng hơn. Người mua tại các thị trường phát triển thường quan tâm đến tính ổn định của nguồn cung, độ bền, mức độ minh bạch trong sản xuất và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động. Những doanh nghiệp chỉ cạnh tranh bằng chi phí thấp có thể gặp khó khăn khi chi phí tuân thủ tăng lên hoặc khi khách hàng thay đổi tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp.
Với cà phê, gia vị và đồ gỗ, dư địa phát triển nằm ở chế biến sâu, kiểm soát chất lượng và xây dựng sản phẩm mang bản sắc riêng. Thay vì chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm có mức độ chế biến hạn chế, doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ chế biến, đóng gói, bảo quản, thiết kế và nhận diện thương hiệu. Giá trị của sản phẩm khi đó không chỉ được quyết định bởi giá nguyên liệu mà còn bởi chất lượng, độ tin cậy, tính tiện dụng và khả năng đáp ứng nhu cầu cụ thể của người tiêu dùng.
Thủy sản là lĩnh vực có nhiều triển vọng nhưng cũng đòi hỏi mức độ kiểm soát chặt chẽ. Việc tiếp cận thị trường có yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, chất lượng và truy xuất nguồn gốc đặt ra yêu cầu tổ chức chuỗi cung ứng từ vùng nuôi, khai thác, thu mua đến chế biến, bảo quản và vận chuyển. Chỉ cần một mắt xích không đáp ứng yêu cầu, lợi thế của cả chuỗi có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, nâng cấp năng lực xuất khẩu thủy sản cần được tiến hành đồng thời ở cấp doanh nghiệp, hợp tác xã, vùng nguyên liệu và hệ thống logistics.
Đối với máy móc, thiết bị điện và sản phẩm công nghiệp, cơ hội lớn hơn nằm ở khả năng tham gia sâu vào mạng lưới cung ứng của các doanh nghiệp quốc tế. Để làm được điều này, nhà sản xuất trong nước cần đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, tính ổn định, khả năng giao hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng. Việc chuyển từ cung ứng từng đơn hàng sang quan hệ đối tác dài hạn có thể giúp doanh nghiệp tăng tính dự báo trong sản xuất, cải thiện dòng tiền và đầu tư hiệu quả hơn vào công nghệ.
Một vấn đề cần nhấn mạnh là mở rộng xuất khẩu không nên được đánh giá đơn thuần bằng số lượng đơn hàng hoặc tốc độ tăng kim ngạch. Một doanh nghiệp có thể tăng doanh thu nhưng vẫn phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, gia công theo thiết kế của đối tác và biên lợi nhuận thấp. Ngược lại, doanh nghiệp có quy mô xuất khẩu vừa phải nhưng sở hữu công nghệ, thiết kế, thương hiệu và mạng lưới khách hàng ổn định có thể tạo ra giá trị kinh tế cao hơn.
Bởi vậy, thước đo quan trọng của việc tận dụng VEFTA phải bao gồm cả mức độ gia tăng giá trị nội địa, khả năng phát triển sản phẩm mới, tỷ lệ đơn hàng dài hạn, mức độ tham gia trực tiếp vào phân phối và năng lực làm chủ những công đoạn có giá trị cao. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với mục tiêu nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
3. Tiêu chuẩn cao: Thách thức trước mắt, động lực đổi mới dài hạn
Thị trường EFTA có sức mua cao nhưng không phải là thị trường dễ tiếp cận. Khoảng cách giữa năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam và yêu cầu của người mua quốc tế không chỉ nằm ở giá thành, mà còn thể hiện ở hệ thống quản trị chất lượng, mức độ minh bạch, khả năng kiểm soát rủi ro và trách nhiệm đối với môi trường, xã hội.
Trước hết là yêu cầu về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp cần xác định rõ những quy định áp dụng cho từng nhóm sản phẩm, từ an toàn, thành phần, nhãn mác, bao bì đến kiểm nghiệm và chứng nhận. Không thể áp dụng một bộ tiêu chí chung cho tất cả thị trường và ngành hàng. Những quy định cụ thể cần được đối chiếu với pháp luật của từng nước, các cam kết liên quan và yêu cầu hợp đồng của nhà nhập khẩu.
Thứ hai là quy tắc xuất xứ. Ưu đãi thuế quan chỉ có ý nghĩa khi hàng hóa đáp ứng đầy đủ điều kiện để được hưởng ưu đãi. Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng với nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu từ nhiều quốc gia, việc xác định xuất xứ cần được xem là một phần của chiến lược mua hàng và tổ chức sản xuất. Hồ sơ nguyên liệu, chứng từ sản xuất, dữ liệu nhà cung cấp và quy trình cấp chứng nhận xuất xứ phải được quản lý có hệ thống. Sai sót trong khâu này có thể khiến doanh nghiệp không được hưởng ưu đãi hoặc phát sinh tranh chấp với đối tác.
Thứ ba là chuyển đổi xanh và truy xuất nguồn gốc. Những yêu cầu liên quan đến môi trường ngày càng tác động đến quyết định mua hàng, khả năng tiếp cận vốn và việc lựa chọn nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần từng bước kiểm kê mức tiêu thụ năng lượng, quản lý chất thải, tiết kiệm nguyên liệu, giảm phát thải và xây dựng dữ liệu về nguồn gốc đầu vào. Việc đáp ứng tiêu chuẩn xanh không nên chỉ được thực hiện khi khách hàng yêu cầu, mà cần trở thành một cấu phần trong kế hoạch đầu tư và quản trị dài hạn.
Thứ tư là trách nhiệm xã hội và điều kiện lao động. Các đối tác quốc tế ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của chuỗi cung ứng, điều kiện làm việc, an toàn lao động và khả năng kiểm soát rủi ro từ các nhà cung cấp phụ trợ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ hoàn thiện quy trình nội bộ mà còn mở rộng việc kiểm soát tới các đơn vị cung ứng nguyên liệu, gia công và dịch vụ liên quan.
Những yêu cầu trên có thể làm tăng chi phí đầu tư ban đầu, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, nếu được triển khai theo lộ trình phù hợp, chúng cũng giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, hạn chế rủi ro bị trả hàng, cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng và củng cố uy tín với khách hàng. Nói cách khác, chi phí tuân thủ không chỉ là khoản chi bắt buộc để thâm nhập thị trường, mà có thể trở thành khoản đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh.
Vấn đề đặt ra là doanh nghiệp cần tránh hai cách tiếp cận cực đoan. Một là xem tiêu chuẩn cao như rào cản không thể vượt qua và từ bỏ cơ hội ngay từ đầu. Hai là đầu tư dàn trải vào chứng nhận, máy móc hoặc hệ thống quản lý mà chưa xác định rõ nhu cầu của thị trường mục tiêu. Cách làm hiệu quả hơn là lựa chọn sản phẩm chủ lực, đánh giá khoảng cách tiêu chuẩn, xác định khách hàng tiềm năng và xây dựng kế hoạch nâng cấp theo từng giai đoạn.
Sự hỗ trợ của cơ quan quản lý, tổ chức xúc tiến thương mại, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn chuyên môn có ý nghĩa quan trọng trong quá trình này. Đặc biệt, việc cập nhật thông tin chính sách, cảnh báo sớm những thay đổi về tiêu chuẩn và hướng dẫn doanh nghiệp xử lý các tình huống cụ thể có thể giúp giảm đáng kể chi phí tìm kiếm thông tin và rủi ro tuân thủ.
4. Từ xuất khẩu hàng hóa đến hiện diện thương mại quốc tế
Một trong những hạn chế của phương thức hội nhập truyền thống là doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào sản xuất và giao hàng tại Việt Nam, trong khi hoạt động phân phối, xây dựng thương hiệu, tiếp cận khách hàng cuối cùng và nắm bắt dữ liệu thị trường lại phụ thuộc nhiều vào đối tác nước ngoài. Cách thức này giúp doanh nghiệp tham gia thương mại quốc tế với chi phí ban đầu thấp hơn, nhưng có thể khiến khả năng kiểm soát giá bán, thương hiệu và quan hệ khách hàng bị hạn chế.
VEFTA mở ra cơ hội để doanh nghiệp từng bước chuyển từ xuất khẩu thụ động sang xây dựng hiện diện thương mại tại thị trường mục tiêu. Hiện diện thương mại không nhất thiết bắt đầu bằng việc thành lập công ty hoặc đầu tư cơ sở sản xuất ở nước ngoài. Doanh nghiệp có thể triển khai theo lộ trình từ nghiên cứu thị trường, thiết lập quan hệ với nhà nhập khẩu, tham gia hội chợ chuyên ngành, phát triển kênh bán hàng trực tuyến, xây dựng mạng lưới đại diện đến hợp tác với hệ thống phân phối địa phương.
Ở giai đoạn đầu, việc lựa chọn nhà nhập khẩu hoặc đối tác phân phối có năng lực, uy tín và hiểu biết thị trường là yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp cần đánh giá không chỉ khả năng mua hàng mà còn cả năng lực tiếp thị, hệ thống phân phối, điều kiện thanh toán, cam kết về thương hiệu và khả năng cung cấp thông tin phản hồi. Một đối tác phù hợp có thể giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường, trong khi lựa chọn thiếu thận trọng có thể dẫn đến phụ thuộc, mất quyền kiểm soát nhãn hiệu hoặc phát sinh tranh chấp thương mại.
Trong dài hạn, những doanh nghiệp có quy mô và năng lực tài chính phù hợp có thể xem xét thiết lập văn phòng đại diện, trung tâm dịch vụ, kho hàng hoặc các hình thức hiện diện khác theo quy định của nước sở tại. Tuy nhiên, quyết định đầu tư cần dựa trên đánh giá thị trường, chi phí vận hành, rủi ro pháp lý, khả năng quản trị và triển vọng doanh thu, không nên xuất phát đơn thuần từ tâm lý chạy theo xu hướng quốc tế hóa.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, liên kết theo nhóm ngành hàng có thể là giải pháp thực tế. Các doanh nghiệp có sản phẩm bổ trợ nhau có thể chia sẻ chi phí nghiên cứu thị trường, tham gia hội chợ, xây dựng bộ nhận diện chung hoặc phát triển mạng lưới phân phối. Cách làm này giúp khắc phục một phần hạn chế về vốn, nhân lực và kinh nghiệm quốc tế, đồng thời tạo ra nguồn cung ổn định hơn cho khách hàng.
Chuyển đổi số cũng mở rộng khả năng tiếp cận thị trường. Các nền tảng thương mại điện tử, công cụ quản trị quan hệ khách hàng, hệ thống phân tích dữ liệu và phương thức tiếp thị số giúp doanh nghiệp tiếp cận người mua, theo dõi nhu cầu và điều chỉnh sản phẩm nhanh hơn. Dẫu vậy, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được tích hợp với năng lực vận hành thực tế. Một gian hàng trực tuyến chuyên nghiệp không thể thay thế chất lượng sản phẩm, năng lực giao hàng, dịch vụ sau bán hàng và khả năng xử lý khiếu nại.
Vì vậy, mục tiêu vươn ra thị trường quốc tế cần được hiểu rộng hơn việc bán được hàng ở nước ngoài. Đó là quá trình xây dựng năng lực tổ chức kinh doanh xuyên biên giới, tạo dựng uy tín lâu dài và từng bước làm chủ các khâu có giá trị cao trong chuỗi cung ứng.
5. Hợp tác đầu tư và công nghệ: Cơ hội nâng cấp nền sản xuất
Ngoài xuất khẩu, VEFTA còn mở ra dư địa hợp tác về đầu tư, chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các nền kinh tế EFTA có thế mạnh trong nhiều lĩnh vực chuyên môn hóa, từ công nghệ công nghiệp, nghiên cứu và phát triển, dược phẩm, công nghệ y tế đến năng lượng và các giải pháp tài chính. Trong khi đó, Việt Nam có thị trường quy mô lớn, lực lượng lao động, hệ thống doanh nghiệp sản xuất ngày càng phát triển và khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng khu vực.
Sự bổ trợ này có thể tạo điều kiện hình thành những quan hệ hợp tác vượt ra ngoài mô hình mua bán truyền thống. Doanh nghiệp EFTA có thể tìm kiếm cơ hội đầu tư, hợp tác nghiên cứu, phát triển sản phẩm hoặc tổ chức sản xuất tại Việt Nam. Doanh nghiệp trong nước có cơ hội tiếp cận công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và mạng lưới khách hàng mới. Nếu được tổ chức phù hợp, hợp tác hai chiều có thể góp phần nâng cao năng lực công nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực.
Bốn nhóm lĩnh vực được đánh giá có dư địa hợp tác đáng chú ý gồm công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao; năng lượng sạch và chuyển đổi xanh; kinh tế biển, logistics lạnh gắn với chế biến thủy sản hiện đại; dược phẩm, công nghệ y tế và tài chính xanh. Đây đều là những lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa, nhưng cũng đòi hỏi điều kiện nền tảng về nhân lực, hạ tầng, thể chế và năng lực hấp thụ công nghệ.
Trong công nghiệp chế biến, chế tạo, thu hút đầu tư chỉ thực sự tạo ra giá trị dài hạn khi doanh nghiệp trong nước có khả năng tham gia mạng lưới cung ứng, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước tiếp nhận các quy trình sản xuất tiên tiến. Nếu liên kết nội địa yếu, phần lớn giá trị có thể tập trung ở doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu đảm nhận những công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng thấp.
Do đó, chính sách thu hút đầu tư cần quan tâm đồng thời đến chất lượng dự án, năng lực kết nối với doanh nghiệp nội địa, đào tạo lao động, nghiên cứu phát triển và khả năng lan tỏa công nghệ. Các chương trình kết nối nhà đầu tư với nhà cung ứng Việt Nam, hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng cấp tiêu chuẩn và phát triển trung tâm nghiên cứu có thể góp phần biến dòng vốn thành năng lực sản xuất thực chất.
Trong lĩnh vực năng lượng sạch, hợp tác có thể tập trung vào công nghệ, giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả, quản lý phát thải và phát triển hạ tầng phục vụ chuyển đổi xanh. Đối với kinh tế biển, việc kết hợp công nghệ bảo quản, logistics lạnh, chế biến sâu và quản trị chuỗi cung ứng có thể nâng cao chất lượng sản phẩm thủy sản, giảm thất thoát sau thu hoạch và gia tăng giá trị xuất khẩu.
Ở lĩnh vực dược phẩm và công nghệ y tế, cơ hội không chỉ nằm ở thương mại sản phẩm mà còn ở nghiên cứu, phát triển nguồn nhân lực, tiêu chuẩn chất lượng và hợp tác chuyên môn. Trong tài chính xanh, các cơ chế huy động vốn và công cụ đánh giá rủi ro môi trường có thể hỗ trợ doanh nghiệp triển khai dự án bền vững, với điều kiện thông tin minh bạch và phương án kinh doanh có tính khả thi.
Tuy nhiên, tiếp nhận công nghệ không đồng nghĩa với việc nhập khẩu máy móc. Doanh nghiệp cần xây dựng năng lực vận hành, bảo trì, cải tiến quy trình và đào tạo nhân lực để công nghệ phát huy hiệu quả. Nếu thiếu năng lực hấp thụ, chi phí đầu tư có thể cao nhưng hiệu quả thấp. Vì thế, hợp tác công nghệ cần được gắn với chương trình đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và phát triển đội ngũ kỹ thuật trong nước.
6. Vai trò của Nhà nước: Từ cung cấp thông tin đến hỗ trợ doanh nghiệp đi vào thị trường
Để doanh nghiệp tận dụng hiệu quả VEFTA, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước không chỉ dừng ở việc phổ biến nội dung Hiệp định. Điều quan trọng hơn là xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ có khả năng giúp doanh nghiệp đi từ nhận biết cơ hội đến triển khai hợp đồng, tổ chức sản xuất và duy trì sự hiện diện tại thị trường mục tiêu.
Theo định hướng được Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương công bố, các nhóm giải pháp trọng tâm bao gồm nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, hỗ trợ chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu, đồng thời đổi mới phương thức xúc tiến thương mại để doanh nghiệp mở rộng hiện diện quốc tế. Chương trình vươn ra thị trường quốc tế (Go Global), theo Quyết định số 626/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ được dẫn trong thông tin công bố, là một trong những cơ sở triển khai hoạt động hỗ trợ này.
Trên thực tế, nhu cầu của doanh nghiệp rất khác nhau theo quy mô, ngành hàng và mức độ sẵn sàng. Doanh nghiệp mới tìm hiểu thị trường cần dữ liệu cơ bản về nhu cầu, khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Doanh nghiệp đã xuất khẩu cần hỗ trợ chuyên sâu về quy tắc xuất xứ, chứng nhận, tiêu chuẩn kỹ thuật, hợp đồng và xử lý tranh chấp. Doanh nghiệp có kế hoạch hiện diện thương mại lại cần thông tin về pháp luật sở tại, thuế, nhân lực, chi phí vận hành và cơ chế phân phối.
Bởi vậy, chính sách hỗ trợ cần được phân tầng thay vì tổ chức các hoạt động phổ biến chung cho mọi đối tượng. Cơ quan quản lý có thể phối hợp với hiệp hội ngành hàng xây dựng bộ hướng dẫn theo từng nhóm sản phẩm, cơ sở dữ liệu về yêu cầu thị trường, danh sách các tổ chức kiểm định có năng lực và hệ thống cảnh báo những thay đổi ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là nâng cao chất lượng xúc tiến thương mại. Hội chợ, diễn đàn và các đoàn giao thương vẫn cần thiết, nhưng hiệu quả nên được đánh giá bằng khả năng tạo kết nối thực chất, số lượng đối tác được xác minh, hợp đồng được hình thành và mức độ duy trì quan hệ sau chương trình. Các hoạt động xúc tiến cần có khâu chuẩn bị trước sự kiện, hỗ trợ đàm phán trong quá trình kết nối và theo dõi kết quả sau khi kết thúc.
Đối với địa phương, việc tận dụng VEFTA cần được gắn với chiến lược phát triển ngành hàng, vùng nguyên liệu và hệ thống doanh nghiệp trên địa bàn. Các địa phương có thế mạnh về nông sản, thủy sản, đồ gỗ hoặc công nghiệp chế biến có thể xác định nhóm sản phẩm ưu tiên, hỗ trợ chuẩn hóa quy trình sản xuất và kết nối doanh nghiệp với các đơn vị cung ứng dịch vụ kỹ thuật. Cách làm này giúp hoạt động hội nhập không chỉ tập trung ở doanh nghiệp xuất khẩu lớn mà lan tỏa tới hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ sản xuất tham gia chuỗi giá trị.
Song song với đó, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan xúc tiến thương mại, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, hiệp hội doanh nghiệp và các tổ chức tư vấn. Thông tin thị trường chỉ có giá trị khi được chuyển thành khuyến nghị có thể thực hiện, phù hợp với năng lực và điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.
7. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để không bỏ lỡ cơ hội?
Hiệu quả của VEFTA cuối cùng phụ thuộc đáng kể vào mức độ chủ động của doanh nghiệp. Trong cùng một môi trường chính sách, doanh nghiệp có chiến lược, dữ liệu và năng lực quản trị tốt thường có khả năng nắm bắt cơ hội nhanh hơn. Vì vậy, quá trình chuẩn bị cần bắt đầu từ những công việc cụ thể, có thể kiểm chứng và phù hợp với nguồn lực thực tế.
Trước hết, doanh nghiệp cần lựa chọn thị trường và sản phẩm mục tiêu. Không nên tiếp cận đồng thời cả bốn nước EFTA với mọi nhóm hàng hóa. Việc nghiên cứu nhu cầu, đối thủ, mức giá, kênh phân phối, yêu cầu pháp lý và chi phí logistics sẽ giúp xác định thị trường có triển vọng cao nhất đối với từng sản phẩm. Sau bước lựa chọn là xây dựng kế hoạch thâm nhập thị trường với mục tiêu doanh thu, ngân sách, nhân lực và thời gian cụ thể.
Tiếp theo, doanh nghiệp cần rà soát năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Hoạt động này bao gồm kiểm tra chất lượng, hồ sơ xuất xứ, nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, nhãn mác, bao bì, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu về môi trường, lao động. Những điểm chưa đáp ứng cần được xếp thứ tự ưu tiên theo mức độ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường và chi phí khắc phục.
Thứ ba, phải coi thương hiệu là tài sản dài hạn. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam có năng lực sản xuất tốt nhưng chưa đầu tư tương xứng vào thiết kế, bao bì, câu chuyện sản phẩm, bảo hộ nhãn hiệu và truyền thông quốc tế. Một thương hiệu đáng tin cậy cần được xây dựng trên chất lượng ổn định, cam kết rõ ràng và khả năng phục vụ lâu dài, chứ không chỉ dựa vào quảng bá.
Thứ tư, doanh nghiệp cần tăng cường năng lực quản trị tài chính và rủi ro. Xuất khẩu sang thị trường xa có thể phát sinh chi phí vận chuyển, bảo hiểm, kiểm định, lưu kho và thời gian thu hồi vốn. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ điều kiện thanh toán, tỷ giá, khả năng tín dụng của đối tác và các điều khoản xử lý tranh chấp. Việc ký được hợp đồng chưa đồng nghĩa với hiệu quả kinh doanh nếu doanh nghiệp không kiểm soát được dòng tiền và nghĩa vụ thực hiện.
Thứ năm, cần đầu tư cho nguồn nhân lực có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế. Ngoài kiến thức về ngoại ngữ, nhân sự phụ trách thị trường cần hiểu hợp đồng thương mại, tiêu chuẩn sản phẩm, văn hóa kinh doanh, phương thức đàm phán và công cụ số. Doanh nghiệp có thể hợp tác với hiệp hội, trường đại học và đơn vị tư vấn để đào tạo theo nhu cầu, thay vì chỉ tổ chức các khóa học chung chung.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy tận dụng cơ hội ngắn hạn sang xây dựng năng lực cạnh tranh lâu dài. Những ưu đãi thương mại có thể tạo thuận lợi ban đầu, nhưng quan hệ khách hàng bền vững chỉ hình thành khi doanh nghiệp duy trì được chất lượng, giao hàng đúng hạn, minh bạch thông tin và liên tục cải tiến sản phẩm. Đây là nền tảng để doanh nghiệp giữ thị trường ngay cả khi điều kiện cạnh tranh thay đổi.
8. Chuyển cam kết hội nhập thành động lực phát triển bền vững
VEFTA mở ra thêm một không gian hợp tác quan trọng cho Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế. Ý nghĩa của Hiệp định không chỉ nằm ở khả năng mở rộng xuất khẩu sang bốn nền kinh tế EFTA, mà còn ở cơ hội thu hút công nghệ, cải thiện chất lượng đầu tư, nâng cấp năng lực sản xuất và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế.
Dẫu vậy, cơ hội không tự động chuyển thành kết quả. Khoảng cách giữa cam kết thương mại và hiệu quả kinh doanh thực tế chỉ có thể được thu hẹp khi doanh nghiệp hiểu rõ quy định, chuẩn bị đúng năng lực, lựa chọn thị trường phù hợp và xây dựng chiến lược dài hạn. Cơ quan quản lý cần cung cấp thông tin chính xác, hỗ trợ có trọng tâm và nâng cao chất lượng xúc tiến thương mại; địa phương cần gắn hội nhập với phát triển ngành hàng và chuỗi cung ứng; còn doanh nghiệp phải chủ động đổi mới công nghệ, nâng cấp quản trị và xây dựng thương hiệu.
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng dựa nhiều hơn vào chất lượng, dữ liệu, công nghệ và tính bền vững, lợi thế chi phí thấp không còn đủ để bảo đảm thành công. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam sẽ ngày càng được quyết định bởi khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe và duy trì quan hệ tin cậy với đối tác.
Vì vậy, thước đo thành công của VEFTA không chỉ là mức tăng kim ngạch thương mại trong những năm tới, mà còn là số doanh nghiệp Việt Nam xây dựng được vị trí ổn định tại thị trường EFTA; mức độ gia tăng giá trị nội địa trong sản phẩm xuất khẩu; khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ; chất lượng dòng vốn đầu tư thu hút được; cùng những cải thiện thực chất về năng suất, môi trường và điều kiện lao động.
Khi được triển khai đồng bộ, VEFTA có thể trở thành một động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng quy mô sang phát triển dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng. Đó cũng là cách Việt Nam biến những cam kết hội nhập thành năng lực phát triển nội sinh, củng cố sức chống chịu của nền kinh tế và nâng cao vị thế trong mạng lưới thương mại toàn cầu.
ThS Phạm Quốc Vương
_______________________________________
Tài liệu tham khảo
Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Tận dụng Hiệp định Việt Nam - EFTA, thúc đẩy doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế”, ngày 24/10/2026. https://baochinhphu.vn/tan-dung-hiep-dinh-viet-nam-efta-thuc-day-doanh-nghiep-vuon-ra-thi-truong-quoc-te-10226102309225191.htm
Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 626/QĐ-TTg về Chương trình vươn ra thị trường quốc tế (Go Global), theo thông tin được dẫn trong bài viết của Báo Điện tử Chính phủ. Khi hoàn thiện hồ sơ xuất bản, cần đối chiếu văn bản gốc để bổ sung chính xác tên gọi, ngày ban hành và nội dung liên quan.
Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA), thông tin chính thức về các quốc gia thành viên, hoạt động hợp tác thương mại và các hiệp định thương mại tự do. https://www.efta.int/
Bộ Công Thương, các thông tin và tài liệu chính thức về hội nhập kinh tế quốc tế, xúc tiến thương mại, quy tắc xuất xứ và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các hiệp định thương mại tự do. https://moit.gov.vn/
Cơ sở dữ liệu các hiệp định thương mại và cam kết quốc tế của Việt Nam, các văn bản chính thức liên quan đến Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA. Cần cập nhật bản Hiệp định và các phụ lục cam kết sau khi được cơ quan có thẩm quyền công bố chính thức.




