
I. MỞ BÀI
Chuyển dịch năng lượng đang trở thành một trong những xu hướng phát triển nổi bật của thế giới, gắn chặt với mục tiêu tăng trưởng xanh, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi đó, tư duy phát triển năng lượng cũng có sự thay đổi căn bản: từ việc tập trung vào từng dự án điện tái tạo riêng lẻ sang xây dựng hệ sinh thái năng lượng, nơi các nguồn năng lượng sạch, hạ tầng truyền tải, công nghệ, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ kỹ thuật và thị trường được kết nối thành một chuỗi giá trị thống nhất.
Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch năng lượng mở ra cơ hội chuyển hóa lợi thế tự nhiên thành động lực tăng trưởng mới. Tiềm năng lớn về điện gió ngoài khơi, nền tảng của ngành công nghiệp dầu khí, vị trí địa kinh tế thuận lợi cùng các định hướng trong Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh) và Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đã tạo tiền đề quan trọng để hình thành một hệ sinh thái năng lượng mới, có khả năng kết nối các ngành công nghiệp, đổi mới công nghệ và thu hút đầu tư. Từ góc độ quản trị phát triển, giá trị của chuyển dịch năng lượng được đo bằng việc gia tăng công suất điện tái tạo, quan trọng hơn là khả năng xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tích hợp, trong đó các nguồn lực được liên kết để tạo ra giá trị gia tăng, bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy tăng trưởng xanh và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu.
II. HỆ SINH THÁI NĂNG LƯỢNG MỚI - BƯỚC PHÁT TRIỂN TẤT YẾU CỦA QUÁ TRÌNH CHUYỂN DỊCH NĂNG LƯỢNG
Chuyển dịch năng lượng trong giai đoạn hiện nay là quá trình tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng quốc gia. Từ góc độ quản trị phát triển, mục tiêu hướng tới xây dựng một hệ sinh thái năng lượng hiện đại, trong đó các nguồn năng lượng, hạ tầng kỹ thuật, công nghệ, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ và thị trường được kết nối thành một chuỗi giá trị thống nhất. Xu hướng này được nhiều quốc gia theo đuổi nhằm bảo đảm đồng thời ba mục tiêu: an ninh năng lượng, tăng trưởng xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế carbon thấp.
Sự thay đổi này phản ánh bước chuyển trong tư duy phát triển năng lượng. Trước đây, năng lượng chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ bảo đảm nguồn cung điện phục vụ sản xuất và đời sống, vì vậy trọng tâm chính sách thường tập trung vào việc đầu tư các nhà máy phát điện và mở rộng hệ thống truyền tải. Với yêu cầu ứng phó với biến đổi khí hậu, thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" và phát triển kinh tế xanh, năng lượng ngày càng được xem là một loại hạ tầng phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Cách tiếp cận chuyển dịch năng lượng (Energy Transition), quá trình chuyển đổi đã làm thay đổi cơ cấu nguồn điện, thúc đẩy sự đổi mới của các ngành công nghiệp, giao thông vận tải, logistics, thương mại và các lĩnh vực sử dụng năng lượng khác. Điều này đòi hỏi quá trình phát triển năng lượng phải được đặt trong mối liên kết chặt chẽ với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi của ngành điện.
Từ góc độ lý luận, mô hình quản trị hệ thống năng lượng (Energy System Governance) nhấn mạnh yêu cầu quản lý toàn bộ hệ thống năng lượng như một chỉnh thể thống nhất, trong đó các chủ thể, nguồn lực và hạ tầng được phối hợp đồng bộ nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Song song với đó, tư duy phát triển theo chuỗi giá trị năng lượng (Energy Value Chain) cho thấy giá trị của ngành năng lượng không chỉ được tạo ra ở khâu sản xuất điện mà còn hình thành từ sự kết nối giữa các công đoạn nghiên cứu, thiết kế, chế tạo thiết bị, xây dựng hạ tầng, vận hành, dịch vụ kỹ thuật, lưu trữ năng lượng và tiêu thụ sản phẩm. Chính sự liên kết này tạo nên khả năng lan tỏa sang nhiều ngành kinh tế khác, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và gia tăng giá trị nội địa.
Thực tiễn phát triển năng lượng sạch trên thế giới cho thấy hệ sinh thái năng lượng luôn tạo ra giá trị lớn hơn rất nhiều so với tổng giá trị của các dự án riêng lẻ. Điển hình như điện gió ngoài khơi không chỉ dừng lại ở việc sản xuất điện mà còn mở ra nhiều không gian phát triển mới. Nguồn điện sạch sau khi được tạo ra có thể tiếp tục được sử dụng để sản xuất hydrogen xanh và amoniac xanh vốn là những loại nhiên liệu được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử carbon của các ngành công nghiệp nặng và giao thông vận tải trong tương lai. Quá trình đầu tư và vận hành các dự án điện gió ngoài khơi còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ kỹ thuật biển, khảo sát địa chất, chế tạo kết cấu thép, đóng tàu chuyên dụng, vận tải biển, bảo dưỡng thiết bị và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Như vậy, giá trị của chuyển dịch năng lượng không nằm ở sản lượng điện được tạo ra mà ở khả năng hình thành một mạng lưới liên kết giữa nhiều ngành kinh tế. Khi các mắt xích trong chuỗi giá trị được phát triển đồng bộ, năng lượng sạch sẽ trở thành động lực thúc đẩy công nghiệp chế tạo, đổi mới công nghệ, phát triển thị trường carbon, mở rộng xuất khẩu thiết bị và dịch vụ kỹ thuật, đồng thời tạo thêm nhiều việc làm có giá trị gia tăng cao.
Đối với Việt Nam, điều kiện để hình thành hệ sinh thái năng lượng mới đang dần hội tụ. Tiềm năng lớn về điện gió ngoài khơi với đường bờ biển dài và điều kiện tự nhiên thuận lợi, tạo nền tảng để phát triển các trung tâm năng lượng sạch quy mô lớn. Bên cạnh đó, vị trí địa kinh tế nằm trên các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng cùng hệ thống cảng biển đang được đầu tư đồng bộ mở ra lợi thế trong phát triển logistics, vận chuyển thiết bị siêu trường, siêu trọng và xuất khẩu các sản phẩm năng lượng sạch trong tương lai. Một lợi thế quan trọng khác là nền tảng công nghiệp dầu khí đã được tích lũy trong nhiều thập kỷ, với đội ngũ kỹ sư, doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật, năng lực thi công ngoài khơi và hệ thống hạ tầng có thể từng bước chuyển đổi để phục vụ phát triển điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và các ngành công nghiệp năng lượng mới. Đồng thời, nhu cầu chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương cũng mở ra dư địa hợp tác, thu hút đầu tư, tiếp nhận công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu.
Tuy nhiên, những lợi thế về tài nguyên và vị trí địa lý sẽ chưa thể chuyển hóa thành động lực tăng trưởng nếu thiếu một tư duy phát triển theo hệ sinh thái. Chỉ khi các nguồn năng lượng, hạ tầng truyền tải, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ kỹ thuật, công nghệ, tài chính và thị trường được kết nối trong một cấu trúc thống nhất, lợi thế tự nhiên mới thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, xây dựng hệ sinh thái năng lượng mới không chỉ là yêu cầu của quá trình chuyển dịch năng lượng mà còn là hướng đi chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ về năng lượng, thúc đẩy tăng trưởng xanh và tạo dựng vị thế mới trong nền kinh tế năng lượng sạch của khu vực và thế giới.
III. KẾT NỐI NGUỒN LỰC ĐỂ HÌNH THÀNH CHUỖI GIÁ TRỊ NĂNG LƯỢNG CÓ SỨC CẠNH TRANH
Toàn cầu ngày càng chuyển từ lợi thế tài nguyên sang lợi thế công nghệ và năng lực tổ chức sản xuất, sức cạnh tranh của ngành năng lượng không còn được quyết định bởi quy mô nguồn tài nguyên sẵn có mà phụ thuộc chủ yếu vào khả năng kết nối các nguồn lực thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Đối với quá trình chuyển dịch năng lượng, việc phát triển các dự án năng lượng tái tạo riêng lẻ chỉ tạo ra giá trị trực tiếp từ sản lượng điện, trong khi xây dựng một hệ sinh thái năng lượng tích hợp có thể tạo ra nhiều tầng giá trị mới, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan và nâng cao vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu.
Một trong những điều kiện quan trọng để hình thành hệ sinh thái năng lượng mới là phát huy hiệu quả nền tảng công nghiệp hiện có thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn tách biệt. Đối với Việt Nam, ngành dầu khí đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong khảo sát địa chất, thi công công trình ngoài khơi, vận hành hạ tầng biển và cung cấp các dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu. Cùng với đó là hệ thống cảng biển, năng lực cơ khí chế tạo, đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và mạng lưới doanh nghiệp dịch vụ ngoài khơi đã được hình thành qua nhiều năm phát triển. Những kinh nghiệm về thiết kế, xây lắp, vận hành, bảo dưỡng công trình biển, quản lý dự án quy mô lớn hay bảo đảm an toàn kỹ thuật trong ngành dầu khí hoàn toàn có thể được kế thừa và phát huy trong các dự án điện gió ngoài khơi.
Từ nền tảng đó, yêu cầu đặt ra là từng bước hình thành chuỗi giá trị năng lượng mới theo hướng tích hợp và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Chuỗi giá trị này bắt đầu từ việc khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi để sản xuất điện sạch. Nguồn điện tái tạo sau đó vừa phục vụ hệ thống điện quốc gia vừa trở thành đầu vào cho quá trình sản xuất hydrogen xanh thông qua công nghệ điện phân nước. Hydrogen tiếp tục được sử dụng để sản xuất amoniac xanh - một dạng nhiên liệu và nguyên liệu công nghiệp có tiềm năng lớn trong thương mại quốc tế. Song song với đó là sự phát triển của các công nghệ lưu trữ năng lượng, hệ thống vận chuyển, kho cảng chuyên dụng và mạng lưới phân phối phục vụ tiêu dùng trong nước cũng như xuất khẩu. Cuối cùng, nguồn năng lượng sạch sẽ trở thành động lực thúc đẩy các ngành công nghiệp có mức phát thải thấp như luyện kim xanh, hóa chất, sản xuất vật liệu mới, giao thông vận tải sạch và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.
Chuỗi liên kết này cho thấy một nguồn tài nguyên ban đầu có thể tạo ra nhiều lớp giá trị khác nhau nếu được tổ chức theo tư duy hệ sinh thái. Giá trị kinh tế không chỉ nằm ở sản lượng điện được tạo ra mà còn được mở rộng thông qua các hoạt động chế biến sâu, dịch vụ kỹ thuật, logistics, thương mại và đổi mới công nghệ. Đây cũng là tinh thần của mô hình Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain), trong đó năng lực cạnh tranh của một quốc gia không phụ thuộc vào việc tham gia nhiều hay ít công đoạn sản xuất mà phụ thuộc vào khả năng tham gia vào những khâu có hàm lượng công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng cao.
Việc hình thành hệ sinh thái năng lượng tích hợp cũng tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ đối với nền kinh tế. Nhu cầu phát triển các dự án điện gió ngoài khơi và các ngành năng lượng mới sẽ thúc đẩy công nghiệp cơ khí chế tạo, sản xuất vật liệu, thiết bị điện và công nghệ tự động hóa phát triển theo hướng hiện đại. Hệ thống cảng biển, logistics và dịch vụ hàng hải sẽ có thêm dư địa mở rộng để đáp ứng yêu cầu vận chuyển thiết bị siêu trường, siêu trọng, nhiên liệu xanh và hàng hóa phục vụ xuất khẩu. Quá trình chuyển dịch năng lượng cũng góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư khi ngày càng nhiều doanh nghiệp quốc tế ưu tiên lựa chọn các quốc gia có nguồn năng lượng sạch, ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng.
Hệ sinh thái năng lượng mới sẽ tạo động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua việc phát triển các công nghệ lưu trữ năng lượng, trí tuệ nhân tạo trong quản lý hệ thống điện, vật liệu mới, công nghệ hydrogen và các giải pháp giảm phát thải. Sự lan tỏa của hệ sinh thái năng lượng vì thế vượt ra ngoài phạm vi của ngành điện, trở thành động lực thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng xanh, hiện đại và có giá trị gia tăng cao.
IV. HOÀN THIỆN THỂ CHẾ ĐỂ CHUYỂN TIỀM NĂNG THÀNH ĐỘNG LỰC PHÁT TRIỂN
Sự hình thành hệ sinh thái năng lượng mới được quyết định bởi chất lượng của thể chế. Trong quản trị phát triển, thể chế đóng vai trò định hình môi trường đầu tư, điều phối các nguồn lực và tạo động lực cho đổi mới sáng tạo. Chỉ khi có một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, hạ tầng hiện đại và cơ chế phối hợp hiệu quả, các lợi thế về điện gió ngoài khơi, công nghiệp dầu khí hay vị trí địa kinh tế mới có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh và động lực tăng trưởng bền vững.
Phải liên tục hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng ổn định, minh bạch, có tính dự báo cao và thích ứng với sự phát triển của các công nghệ năng lượng mới. Việc hoàn thiện Luật Điện lực cùng các cơ chế, chính sách liên quan cần tạo lập môi trường đầu tư thuận lợi, bảo đảm tính nhất quán trong quy hoạch, phát triển thị trường điện cạnh tranh và khuyến khích đầu tư vào điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, amoniac xanh cũng như các mô hình lưu trữ năng lượng. Một thể chế linh hoạt nhưng ổn định sẽ góp phần giảm rủi ro cho nhà đầu tư, thúc đẩy dòng vốn dài hạn và tạo điều kiện để các doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng sạch.
Trọng tâm không chỉ là mở rộng công suất nguồn điện mà còn phải phát triển lưới truyền tải hiện đại, hệ thống lưu trữ năng lượng, cảng biển chuyên dụng, logistics và hạ tầng phục vụ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển hydrogen và amoniac xanh. Chỉ khi các cấu phần này được phát triển đồng bộ, chuỗi giá trị năng lượng mới mới có thể vận hành thông suốt, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả khai thác và tăng khả năng kết nối với thị trường khu vực và quốc tế.
Thúc đẩy mạnh mẽ cơ chế liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức tài chính nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực năng lượng. Sự kết nối này sẽ tạo điều kiện cho nghiên cứu, chuyển giao và làm chủ công nghệ, đồng thời phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của các ngành năng lượng mới.
V. KẾT LUẬN
Hình thành hệ sinh thái năng lượng mới là bước phát triển tất yếu trong tiến trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam, phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế xanh và mục tiêu phát thải ròng bằng "0". Giá trị cốt lõi của quá trình này là khả năng kết nối đồng bộ tài nguyên, công nghệ, hạ tầng, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ và thị trường thành một chuỗi giá trị thống nhất. Khi các nguồn lực được tổ chức theo tư duy hệ sinh thái, ngành năng lượng sẽ trở thành động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, củng cố an ninh năng lượng và tạo nền tảng cho tăng trưởng xanh, bền vững.
Trong thời gian tới, phải hoàn thiện thể chế theo hướng ổn định, minh bạch và thích ứng với các mô hình năng lượng mới; đồng thời phát huy hiệu quả nền tảng công nghiệp hiện có, đầu tư đồng bộ hạ tầng truyền tải, lưu trữ, cảng biển và logistics, gắn với thúc đẩy liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp, các cơ sở nghiên cứu và tổ chức tài chính. Chỉ khi thể chế kiến tạo, chuỗi giá trị và hệ sinh thái năng lượng được phát triển đồng bộ, Việt Nam mới có thể chuyển hóa lợi thế tự nhiên thành năng lực cạnh tranh quốc gia, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng sạch toàn cầu, xây dựng nền năng lượng tự chủ, hiện đại và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, xanh và bền vững trong dài hạn./.
ThS Mai Trúc Anh




