Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 và duy trì tốc độ cao trong những năm tiếp theo đang đặt nền kinh tế Việt Nam trước một yêu cầu chưa từng có về chất lượng tăng trưởng. Tại hội thảo “Xác lập mô hình tăng trưởng mới gắn với mục tiêu tăng trưởng hai con số, đổi mới mô hình phát triển kinh tế dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ở Việt Nam giai đoạn 2026-2030” do Bộ Tài chính tổ chức ngày 8/9/2026, các chuyên gia chỉ ra rằng những động lực tăng trưởng mới có thể giúp GDP tăng thêm khoảng 2,8-3,7 điểm phần trăm mỗi năm.
Điều đáng chú ý ở đây không chỉ là con số 2,8-3,7 điểm phần trăm, mà là thông điệp về sự thay đổi căn bản trong cách thức tạo ra tăng trưởng. Nếu trước đây tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng các yếu tố đầu vào, thì giai đoạn mới đòi hỏi phải tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng vốn, lao động, đất đai và tài nguyên.
Nói cách khác, bài toán của tăng trưởng hai con số không phải “đầu tư nhiều hơn bao nhiêu”, mà là mỗi đồng vốn phải tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng; mỗi lao động phải tạo ra bao nhiêu sản phẩm; mỗi quyết sách phải giảm được bao nhiêu chi phí cho doanh nghiệp và xã hội.

Từ tăng trưởng dựa vào đầu vào đến tăng trưởng dựa vào năng suất
Những kết quả đạt được trong nửa đầu năm 2026 cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang có nền tảng tích cực. GDP quý II/2026 ước tăng 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng lên 8,18%. Trong đó, khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 9,81%, đóng góp 47,20% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm; khu vực dịch vụ tăng 8,09%, đóng góp 47,14%. Đặc biệt, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 10,23%, tiếp tục là động lực quan trọng của nền kinh tế.
Cùng với đó, đầu tư công, xuất khẩu, tiêu dùng nội địa, du lịch và các hoạt động dịch vụ đang đồng thời phát huy tác dụng. Tổng kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm đạt 266,5 tỷ USD, tăng 21%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 12,9%; khách quốc tế đạt gần 12,3 triệu lượt. Những con số này cho thấy nền kinh tế không phụ thuộc hoàn toàn vào một động lực duy nhất mà đang hình thành cấu trúc tăng trưởng đa động lực hơn.
Tuy nhiên, một nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng cao trong một vài năm bằng cách huy động thêm nguồn lực, nhưng để duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số trong cả một chu kỳ phát triển thì cách làm đó sẽ nhanh chóng bộc lộ giới hạn.
Đây chính là điểm cần nhìn nhận từ hệ số sử dụng vốn. Theo các chuyên gia tại hội thảo do Bộ Tài chính tổ chức, hệ số ICOR của nền kinh tế hiện khoảng 6,43, trong khi mục tiêu giai đoạn tới là vừa duy trì tỷ lệ đầu tư toàn xã hội khoảng 40% GDP, vừa đưa ICOR xuống khoảng 4-4,6.
Nếu chỉ tăng quy mô đầu tư mà không cải thiện hiệu quả, nền kinh tế sẽ phải huy động ngày càng nhiều nguồn lực để tạo ra một đơn vị tăng trưởng. Điều này không chỉ tạo sức ép lên ngân sách, tín dụng và thị trường vốn mà còn làm gia tăng rủi ro lạm phát, nợ và mất cân đối nguồn lực.
Ngược lại, giảm ICOR đồng nghĩa với việc cùng một lượng vốn có thể tạo ra nhiều giá trị hơn. Đây chính là bản chất của nâng cao năng suất và cũng là điểm chuyển quan trọng từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu.
Nói cách khác, tăng trưởng hai con số muốn bền vững phải bắt đầu từ việc làm cho nền kinh tế “hiệu quả hơn”, chứ không chỉ “lớn hơn”.
Nhìn từ thực tiễn quốc tế, đây cũng là vấn đề Việt Nam cần đặc biệt lưu ý. Báo cáo của IMF về năng suất và tăng trưởng trung hạn của Việt Nam cho rằng mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu đã mang lại thành tựu đáng kể, nhưng những điều kiện để duy trì tốc độ tăng trưởng cao đang trở nên khó khăn hơn. IMF nhấn mạnh các cải cách cơ cấu, đầu tư hạ tầng và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn có thể tạo ra dư địa tăng năng suất đáng kể.
Trong đó, một vấn đề đáng chú ý là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) của doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng suy giảm từ năm 2015. Những hạn chế trong thị trường lao động, vốn, tín dụng và sự phân bổ nguồn lực chưa tối ưu đang khiến không phải doanh nghiệp nào có năng lực cũng tiếp cận được nguồn lực tương xứng.
Đây là bài học rất quan trọng đối với quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng: không thể nâng năng suất của toàn nền kinh tế nếu nguồn lực vẫn bị phân bổ chưa hiệu quả.
Khoa học - công nghệ, đầu tư công và khu vực tư nhân: Ba mũi đột phá
Nếu tăng trưởng hai con số là mục tiêu, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cần được nhìn nhận không chỉ như một lĩnh vực phát triển riêng biệt mà như hạ tầng mới của toàn bộ nền kinh tế.
Công nghệ chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được chuyển hóa thành năng suất trong doanh nghiệp, hiệu quả trong quản trị nhà nước và giá trị gia tăng trong sản phẩm. Chuyển đổi số cũng không nên dừng ở việc đưa các quy trình giấy tờ lên môi trường điện tử, mà phải hướng đến thay đổi phương thức vận hành, giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng ra quyết định.
Đây là lý do vì sao cải cách thể chế phải đi cùng khoa học - công nghệ. Một doanh nghiệp có công nghệ tốt nhưng phải mất nhiều tháng để hoàn tất thủ tục đầu tư, tiếp cận đất đai, cấp phép xây dựng hoặc kết nối hạ tầng thì lợi ích của công nghệ sẽ bị triệt tiêu bởi chi phí thể chế.
Thực tiễn cho thấy cải cách hành chính vì thế không phải nhiệm vụ riêng của khu vực công. Nó trực tiếp quyết định năng suất của khu vực tư nhân và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Mục tiêu tăng trưởng cao cũng đặt đầu tư công trước yêu cầu mới. Đầu tư công cần tiếp tục là một động lực quan trọng, nhưng trọng tâm phải chuyển từ “giải ngân được bao nhiêu” sang “tạo ra bao nhiêu năng lực sản xuất mới”.
Một tuyến đường cao tốc hoàn thành đúng tiến độ nhưng kết nối kém với các trung tâm sản xuất, logistics và đô thị sẽ không tạo ra tác động như kỳ vọng. Một khu công nghiệp được đầu tư nhưng thiếu năng lượng, nước, logistics hoặc nguồn nhân lực cũng khó tạo ra giá trị cao. Do đó, hiệu quả đầu tư phải được đánh giá trên toàn bộ chuỗi giá trị và tác động lan tỏa, thay vì chỉ nhìn vào khối lượng vốn giải ngân.
IMF cũng nhấn mạnh rằng việc mở rộng đầu tư công có thể tạo ra tác động đáng kể đến tăng trưởng trung hạn nếu đi cùng cải cách cơ cấu và nâng cao hiệu quả đầu tư. Theo mô phỏng của IMF, việc mở rộng đầu tư công và thực hiện đồng bộ cải cách cơ cấu có thể nâng tăng trưởng trung hạn thêm hơn 2 điểm phần trăm, đồng thời cần kiểm soát chặt hiệu quả đầu tư, tài khóa và nợ công.
Điều đó cho thấy đầu tư công và cải cách thể chế không phải hai nhiệm vụ tách biệt. Hạ tầng tốt tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, trong khi thể chế tốt quyết định mức độ mà hạ tầng đó được khai thác hiệu quả.
Cùng với đầu tư công, khu vực kinh tế tư nhân cần được đặt ở vị trí trung tâm hơn trong mô hình tăng trưởng mới. Doanh nghiệp tư nhân chính là khu vực có khả năng chuyển hóa nhanh nhất các tiến bộ công nghệ, mô hình kinh doanh và nhu cầu thị trường thành giá trị kinh tế.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là mối liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước chưa tương xứng với quy mô của dòng vốn đầu tư nước ngoài. IMF cho biết khu vực FDI chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2024, trong khi tác động lan tỏa về năng suất sang khu vực doanh nghiệp trong nước còn hạn chế.
Vì vậy, thu hút FDI trong giai đoạn tới không nên chỉ đặt câu hỏi “thu hút được bao nhiêu vốn”, mà phải chuyển sang “thu hút được công nghệ gì, tạo ra bao nhiêu liên kết với doanh nghiệp Việt Nam và nâng cấp được vị trí nào của Việt Nam trong chuỗi giá trị”.
Đây chính là cách để biến FDI từ một động lực tăng trưởng trực tiếp thành chất xúc tác cho năng suất của toàn nền kinh tế.
Bài học lớn nhất: Tăng trưởng cao phải đi cùng năng lực thực thi
Điểm khó nhất của mục tiêu tăng trưởng hai con số có lẽ không nằm ở việc xác định các động lực. Việt Nam đã có tương đối rõ những động lực cần phát huy: đầu tư công, tiêu dùng, xuất khẩu, FDI, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và khu vực tư nhân.
Vấn đề quyết định là khả năng biến các động lực đó thành kết quả thực tế. Kinh nghiệm những năm gần đây cho thấy khoảng cách giữa một chính sách đúng và một kết quả đúng đôi khi nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Một dự án chậm giải phóng mặt bằng, một quy định thiếu hướng dẫn, một thủ tục còn nhiều tầng nấc hay một cơ chế phối hợp chưa rõ trách nhiệm đều có thể làm mất đi một phần đáng kể hiệu quả của chính sách.
Trong bối cảnh tăng trưởng cao, chi phí của sự chậm trễ càng lớn. Nếu một dự án đầu tư trị giá hàng nghìn tỷ đồng chậm triển khai một năm, thiệt hại không chỉ là chi phí cơ hội của dự án mà còn là phần sản lượng, việc làm, thu ngân sách và các hoạt động kinh tế liên quan chưa được tạo ra.
Do đó, bài học quan trọng nhất từ yêu cầu tăng trưởng hai con số là phải chuyển mạnh từ tư duy “ban hành chính sách” sang “quản trị kết quả”.
Mỗi chính sách cần được gắn với mục tiêu đầu ra cụ thể; mỗi dự án cần được đánh giá bằng hiệu quả kinh tế - xã hội; mỗi thủ tục được cắt giảm phải được lượng hóa bằng chi phí và thời gian tiết kiệm cho người dân, doanh nghiệp.
Cùng với đó là yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Không thể có nền kinh tế công nghệ cao nếu lực lượng lao động vẫn thiếu kỹ năng số, kỹ năng nghề và năng lực thích ứng với những thay đổi nhanh của thị trường. IMF cũng chỉ ra tình trạng lệch pha kỹ năng và thiếu hụt kỹ năng nghề là một trong những rào cản đối với tăng năng suất lao động của Việt Nam.
Trong dài hạn, đây có thể là yếu tố quyết định. Máy móc và trí tuệ nhân tạo có thể nâng cao năng suất, nhưng để khai thác được chúng, doanh nghiệp cần đội ngũ nhân lực có khả năng vận hành, sáng tạo và tái thiết kế quy trình sản xuất.
Ở góc độ rộng hơn, mục tiêu tăng trưởng hai con số cần được đặt trong một chiến lược dài hạn về nâng cao năng suất quốc gia. Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh Việt Nam cần đẩy nhanh tăng năng suất, tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính và công nghệ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực.
Như vậy, con số 10% không nên được nhìn như một đích đến đơn thuần về thống kê. Quan trọng hơn, đó phải là động lực để Việt Nam tái cấu trúc cách thức vận hành nền kinh tế.
Tăng trưởng nhanh nhưng dựa chủ yếu vào tăng vốn sẽ sớm gặp giới hạn. Tăng trưởng cao dựa vào năng suất, công nghệ, chất lượng thể chế và hiệu quả phân bổ nguồn lực mới có khả năng kéo dài.
Thực tiễn hiện nay đang mở ra một cơ hội quan trọng: Việt Nam có quy mô thị trường lớn hơn, hạ tầng ngày càng được cải thiện, độ mở thương mại cao, khu vực doanh nghiệp năng động và một chương trình cải cách mạnh mẽ. Nhưng cơ hội chỉ trở thành kết quả khi được chuyển hóa bằng năng lực thực thi.
Vì thế, bài toán tăng trưởng hai con số cuối cùng vẫn quay trở lại một câu hỏi căn bản: Việt Nam có thể tạo ra nhiều giá trị hơn từ những nguồn lực đang có hay không?
Nếu câu trả lời là có, 2,8-3,7 điểm phần trăm tăng thêm từ những động lực mới không chỉ là một con số kỳ vọng, mà có thể trở thành phần quan trọng của một mô hình tăng trưởng mới - nơi khoa học - công nghệ tạo năng suất, thể chế tạo không gian phát triển, đầu tư tạo năng lực sản xuất và doanh nghiệp tạo ra giá trị.
Đó cũng là con đường để tăng trưởng cao không chỉ đạt được trong một vài năm, mà trở thành nền tảng cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Hà Sơn Thủy
_________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), Tăng trưởng hai con số: Động lực nào giúp GDP tăng thêm 2,8-3,7 điểm phần trăm?, ngày 8/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), GDP quý II/2026 tăng trưởng khá, ước đạt 8,39%, ngày 3/7/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), Vượt thách thức, kinh tế Việt Nam bước vào chặng nước rút những tháng cuối năm, ngày 21/7/2026.
- Quốc hội (2025), Nghị quyết số 244/2025/QH15 về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026.
- International Monetary Fund (2025), Vietnam: Selected Issues – Boosting Productivity and Medium-Term Growth in Vietnam.
- International Monetary Fund (2025), Vietnam: 2025 Article IV Consultation.
- World Bank (2026), Viet Nam Economic Update – Sustained reforms and resilience amid heightened uncertainty.




