MỞ ĐẦU
Trong tiến trình phát triển của mỗi quốc gia, biên giới luôn giữ vị trí đặc biệt, vừa là ranh giới xác lập chủ quyền lãnh thổ, vừa là không gian kết nối giữa quốc gia với khu vực và thế giới. Nếu trước đây biên giới chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ quốc phòng và an ninh thì trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, khu vực biên giới ngày càng trở thành không gian phát triển đa chức năng, nơi diễn ra các hoạt động giao lưu kinh tế, thương mại, đầu tư, du lịch, văn hóa và hợp tác quốc tế. Điều đó đặt công tác quản lý, bảo vệ biên giới trước yêu cầu phải chuyển từ tư duy quản lý đơn thuần sang tư duy quản trị tổng hợp, kết hợp hài hòa giữa bảo vệ chủ quyền, giữ vững an ninh với tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển và hội nhập.
Quan điểm này phù hợp với định hướng của Đảng và Nhà nước về xây dựng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trong tình hình mới. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng xác định nhiệm vụ bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ gắn với giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng trên cơ sở bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc. Cùng với đó, Chiến lược bảo vệ biên giới quốc gia và Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 tiếp tục khẳng định quản lý, bảo vệ biên giới là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, của toàn dân và toàn quân, trong đó lực lượng Bộ đội Biên phòng giữ vai trò nòng cốt, chuyên trách.
Từ góc độ quản trị công, biên giới hiện đại không chỉ là đối tượng quản lý hành chính mà còn là một hệ thống quản trị liên ngành, liên vùng và liên quốc gia. Các nghiên cứu của nhiều tổ chức quốc tế về quản lý biên giới tích hợp (Integrated Border Management - IBM) cho rằng hiệu quả quản lý biên giới được quyết định bởi khả năng phối hợp giữa các cơ quan thực thi pháp luật, hải quan, kiểm dịch, xuất nhập cảnh, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư nhằm vừa kiểm soát rủi ro an ninh, vừa tạo thuận lợi cho lưu thông hợp pháp. Cách tiếp cận này đang trở thành xu hướng phổ biến tại nhiều quốc gia khi quá trình toàn cầu hóa làm gia tăng sự dịch chuyển của con người, hàng hóa, vốn và dữ liệu xuyên biên giới.
Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, cùng với việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đã thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư, logistics và giao lưu nhân dân qua các cửa khẩu. Sự phát triển đó mở ra nhiều cơ hội để khai thác lợi thế kinh tế biên mậu, nâng cao đời sống người dân khu vực biên giới và mở rộng hợp tác với các nước láng giềng. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích kinh tế là sự gia tăng của các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống như tội phạm xuyên quốc gia, buôn lậu, vận chuyển trái phép ma túy, mua bán người, gian lận thương mại, xuất nhập cảnh trái phép, tội phạm sử dụng công nghệ cao và các nguy cơ tác động đến an ninh kinh tế, an ninh xã hội. Những diễn biến này đòi hỏi công tác quản lý, bảo vệ biên giới phải được đổi mới cả về tư duy, thể chế, phương thức tổ chức thực hiện và năng lực phối hợp giữa các lực lượng chức năng.
Bài viết được thực hiện trên cơ sở phương pháp nghiên cứu phân tích - tổng hợp các quan điểm lý luận của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về bảo vệ biên giới quốc gia; kết hợp nghiên cứu tài liệu, đối chiếu các mô hình quản lý biên giới hiện đại trên thế giới với thực tiễn Việt Nam, đồng thời sử dụng phương pháp phân tích trường hợp thông qua hoạt động của lực lượng Bộ đội Biên phòng tại cơ sở nhằm làm rõ những yêu cầu mới đặt ra đối với công tác quản lý, bảo vệ biên giới trong bối cảnh phát triển và hội nhập.
Từ cách tiếp cận đó, bài viết tập trung làm rõ luận điểm: nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ biên giới trong giai đoạn hiện nay không chỉ là yêu cầu bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ và an ninh quốc gia, mà còn là một nội dung quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại. Chỉ khi xây dựng được cơ chế quản lý biên giới hiệu quả, đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh của lực lượng chuyên trách, hệ thống chính trị, người dân và khoa học công nghệ, khu vực biên giới mới thực sự trở thành không gian an toàn, ổn định, tạo nền tảng cho phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

Quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia không chỉ gắn với bảo đảm chủ quyền, an ninh mà còn tạo nền tảng cho phát triển kinh tế, mở rộng hợp tác và hội nhập quốc tế.
QUẢN LÝ, BẢO VỆ BIÊN GIỚI TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP ĐẶT RA NHỮNG YÊU CẦU MỚI
Biên giới không còn chỉ là "tuyến phòng thủ"
Trong lý luận về quản trị quốc gia hiện đại, biên giới không còn được nhìn nhận đơn thuần là đường phân định lãnh thổ hay tuyến phòng thủ bảo vệ chủ quyền quốc gia, mà đã trở thành một không gian phát triển đa chiều, nơi hội tụ đồng thời các yếu tố quốc phòng, an ninh, kinh tế, đối ngoại và hợp tác quốc tế. Sự chuyển dịch này phản ánh xu thế chung của quá trình toàn cầu hóa, khi dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, vốn, lao động và thông tin vượt qua biên giới quốc gia ngày càng mạnh mẽ, buộc các quốc gia phải điều chỉnh phương thức quản lý theo hướng vừa bảo đảm an ninh, vừa tạo thuận lợi cho phát triển.
Đối với Việt Nam, đường biên giới đất liền dài hơn 5.000km tiếp giáp với ba quốc gia láng giềng cùng hệ thống cửa khẩu quốc tế, cửa khẩu chính và cửa khẩu phụ đã tạo điều kiện thuận lợi cho mở rộng hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư và giao lưu nhân dân. Nhiều khu kinh tế cửa khẩu, hành lang kinh tế và tuyến vận tải quốc tế đang từng bước trở thành động lực phát triển của các địa phương vùng biên, góp phần thúc đẩy liên kết vùng và nâng cao năng lực hội nhập của nền kinh tế. Điều đó cho thấy biên giới không chỉ mang ý nghĩa chiến lược về quốc phòng mà còn là một nguồn lực phát triển nếu được quản lý và khai thác hiệu quả.
Từ góc độ quản trị công, sự thay đổi về chức năng của biên giới cũng kéo theo sự thay đổi về mục tiêu quản lý nhà nước. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là kiểm soát đường biên, cột mốc và ngăn chặn các hành vi xâm phạm chủ quyền thì hiện nay quản lý biên giới phải hướng tới quản trị toàn diện các hoạt động diễn ra trên không gian biên giới, bao gồm quản lý xuất nhập cảnh, thương mại, logistics, kiểm dịch, bảo vệ tài nguyên, môi trường, an ninh kinh tế và trật tự xã hội. Nói cách khác, biên giới vừa là "lá chắn" bảo vệ chủ quyền, vừa là "cầu nối" thúc đẩy hợp tác và phát triển.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đã chuyển từ mô hình quản lý biên giới theo chức năng đơn ngành sang mô hình quản lý biên giới tích hợp (Integrated Border Management - IBM). Theo cách tiếp cận này, hiệu quả quản lý không được đánh giá bằng mức độ kiểm soát chặt chẽ đơn thuần mà được đo bằng khả năng cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh với tạo thuận lợi cho các hoạt động hợp pháp. Liên minh châu Âu là một trong những khu vực triển khai khá hiệu quả mô hình này thông qua việc tăng cường phối hợp giữa lực lượng biên phòng, hải quan, cảnh sát, kiểm dịch và các cơ quan quản lý chuyên ngành, đồng thời đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu, ứng dụng công nghệ và quản trị rủi ro. Kinh nghiệm đó cho thấy, trong bối cảnh hội nhập, quản lý biên giới hiệu quả không phải là tăng thêm các rào cản hành chính mà là xây dựng cơ chế quản lý khoa học, minh bạch và có khả năng thích ứng với những biến động mới.
Đối với Việt Nam, chủ trương phát triển kinh tế gắn với củng cố quốc phòng, an ninh tại khu vực biên giới đã được xác định nhất quán trong nhiều văn kiện của Đảng và chính sách của Nhà nước. Điều này khẳng định yêu cầu quản lý biên giới không chỉ nhằm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn phải góp phần xây dựng khu vực biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển bền vững.
Những thách thức mới đối với công tác quản lý, bảo vệ biên giới
Bên cạnh những cơ hội do hội nhập mang lại, khu vực biên giới cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức mới có tính chất phức tạp và đa chiều hơn trước. Nếu như trong giai đoạn trước, công tác quản lý chủ yếu tập trung vào kiểm soát buôn lậu và bảo đảm an ninh trật tự thì hiện nay các loại tội phạm đã có sự thay đổi đáng kể cả về quy mô, phạm vi hoạt động và phương thức thực hiện.
Các đường dây mua bán, vận chuyển trái phép chất ma túy xuyên quốc gia tiếp tục lợi dụng đặc điểm địa hình rộng, hiểm trở của khu vực biên giới để hình thành các tuyến trung chuyển. Cùng với đó, tội phạm mua bán người, tổ chức đưa người xuất nhập cảnh trái phép, vận chuyển hàng cấm, gian lận thương mại và buôn lậu ngày càng có sự liên kết chặt chẽ giữa các đối tượng trong và ngoài nước. Hoạt động của các loại tội phạm này không còn mang tính đơn lẻ mà thường được tổ chức theo mạng lưới, có sự phân công nhiệm vụ, sử dụng công nghệ thông tin, mạng xã hội và các phương tiện liên lạc mã hóa nhằm né tránh sự phát hiện của lực lượng chức năng.
Một xu hướng đáng chú ý là sự đan xen giữa tội phạm truyền thống và tội phạm công nghệ cao. Nhiều đối tượng lợi dụng nền tảng số để tổ chức giao dịch, tuyển mộ người tham gia vận chuyển hàng cấm, điều hành hoạt động buôn lậu từ xa hoặc thực hiện các hành vi rửa tiền thông qua tài sản số và thanh toán điện tử. Điều này khiến ranh giới giữa không gian thực và không gian mạng ngày càng mờ đi, đồng thời đặt ra yêu cầu mở rộng phạm vi quản lý biên giới theo hướng kết hợp giữa kiểm soát địa bàn với kiểm soát các yếu tố liên quan đến an ninh số và dòng chảy dữ liệu.
Bên cạnh đó, áp lực tạo thuận lợi thương mại trong bối cảnh thực hiện các cam kết quốc tế cũng đặt cơ quan quản lý trước bài toán cân bằng giữa tốc độ thông quan với yêu cầu kiểm soát rủi ro. Nếu tăng cường kiểm tra theo phương thức thủ công sẽ làm gia tăng chi phí logistics, kéo dài thời gian thông quan và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Ngược lại, nếu nới lỏng kiểm soát sẽ tiềm ẩn nguy cơ để lọt các hành vi vi phạm pháp luật. Đây là thách thức không chỉ của Việt Nam mà còn là vấn đề chung của nhiều quốc gia trong quá trình hội nhập.
Có thể thấy, các nguy cơ mới không còn giới hạn trong phạm vi một ngành hay một lực lượng mà mang tính liên ngành, xuyên biên giới và xuyên quốc gia. Chính vì vậy, việc tiếp cận quản lý theo phương thức truyền thống, dựa chủ yếu vào tuần tra, kiểm soát trực tiếp sẽ khó đáp ứng yêu cầu thực tiễn nếu thiếu sự hỗ trợ của khoa học công nghệ, chia sẻ thông tin và phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng.
Đổi mới tư duy quản lý biên giới theo hướng quản trị hiện đại
Những biến đổi của bối cảnh hội nhập đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi tư duy từ "quản lý theo địa bàn" sang "quản trị rủi ro", từ "phản ứng sau khi vụ việc xảy ra" sang "chủ động phòng ngừa từ sớm, từ xa". Đây không chỉ là sự thay đổi về phương pháp tổ chức thực hiện mà còn là yêu cầu mang tính lý luận đối với quản trị biên giới trong giai đoạn mới.
Theo xu hướng quản trị hiện đại, hiệu quả quản lý không được đánh giá bằng số lượng các hoạt động kiểm tra hay tuần tra mà bằng khả năng nhận diện, dự báo và kiểm soát nguy cơ trước khi rủi ro phát sinh. Điều đó đòi hỏi các cơ quan quản lý phải xây dựng hệ thống phân tích thông tin, đánh giá rủi ro và cảnh báo sớm trên cơ sở dữ liệu được cập nhật, chia sẻ giữa các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, Công an, Hải quan, Kiểm dịch và chính quyền địa phương. Khi thông tin được kết nối đồng bộ, việc phát hiện các dấu hiệu bất thường sẽ chủ động hơn, góp phần nâng cao hiệu quả phòng ngừa và sử dụng hợp lý nguồn lực quản lý.
Đổi mới tư duy quản lý cũng đồng nghĩa với việc chuyển từ phương thức thực hiện nhiệm vụ theo từng lực lượng sang cơ chế phối hợp đa ngành. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, không một cơ quan nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ các vấn đề phát sinh tại khu vực biên giới. Quản trị biên giới hiện đại đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của các cơ quan quản lý nhà nước, lực lượng thực thi pháp luật, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Trong đó, lực lượng Bộ đội Biên phòng tiếp tục giữ vai trò nòng cốt, nhưng hiệu quả quản lý chỉ thực sự được nâng cao khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể trong một cơ chế thống nhất.
Đối với Việt Nam, yêu cầu đổi mới tư duy quản lý biên giới còn gắn với xây dựng nền biên phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân vững chắc. Đây là mô hình mang tính đặc thù, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và người dân trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia. Khi kết hợp hiệu quả giữa năng lực của lực lượng chuyên trách với sự tham gia của cộng đồng, cùng việc ứng dụng khoa học công nghệ và phương thức quản trị hiện đại, công tác quản lý, bảo vệ biên giới sẽ từng bước đáp ứng tốt hơn yêu cầu của quá trình phát triển và hội nhập quốc tế, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho việc giữ gìn chủ quyền, ổn định và phát triển bền vững đất nước.
THỰC TIỄN QUẢN LÝ, BẢO VỆ BIÊN GIỚI HIỆN NAY: NHỮNG KẾT QUẢ VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Vai trò nòng cốt của Bộ đội Biên phòng trong quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia
Hiệu quả quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia không chỉ phụ thuộc vào hệ thống chính sách, pháp luật hay sự phối hợp của các cơ quan quản lý nhà nước mà còn được quyết định bởi năng lực tổ chức thực thi tại địa bàn. Trong cấu trúc quản trị biên giới của Việt Nam, Bộ đội Biên phòng được xác định là lực lượng chuyên trách, nòng cốt trong quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, an ninh biên giới quốc gia. Vai trò này không đơn thuần xuất phát từ chức năng pháp lý được quy định trong Luật Biên phòng Việt Nam năm 2020 mà còn được hình thành từ đặc thù hoạt động của lực lượng gắn bó trực tiếp, thường xuyên và liên tục với địa bàn biên giới.
Khác với nhiều lực lượng thực thi pháp luật chỉ thực hiện một lĩnh vực chuyên môn, Bộ đội Biên phòng tham gia đồng thời vào nhiều khâu của quá trình quản lý biên giới. Đây vừa là lực lượng trực tiếp quản lý địa bàn, kiểm soát hoạt động xuất nhập cảnh, tuần tra bảo vệ đường biên, cột mốc, vừa là lực lượng chủ trì hoặc phối hợp đấu tranh với các loại tội phạm xuyên biên giới, tham gia xây dựng hệ thống chính trị cơ sở, phát triển quan hệ đối ngoại biên phòng và vận động nhân dân tham gia bảo vệ biên giới. Chính sự tích hợp nhiều chức năng trong một chủ thể đã tạo nên vai trò trung tâm của Bộ đội Biên phòng trong cơ chế quản lý biên giới hiện nay.
Từ góc độ quản trị công, đây là mô hình quản lý có tính kết nối cao. Nếu ở nhiều quốc gia, nhiệm vụ quản lý biên giới được phân tách giữa cảnh sát biên giới, lực lượng hải quan, cơ quan di trú và lực lượng quân sự thì tại Việt Nam, Bộ đội Biên phòng vừa thực hiện chức năng quốc phòng, vừa tham gia quản lý hành chính nhà nước tại khu vực biên giới, đồng thời là đầu mối phối hợp với Công an, Hải quan, Kiểm dịch, chính quyền địa phương và các lực lượng liên quan. Cơ chế này giúp bảo đảm tính thống nhất trong chỉ huy, nâng cao khả năng xử lý nhanh các tình huống phát sinh và giảm thiểu khoảng trống trong quản lý địa bàn.
Một điểm đáng chú ý là vai trò của Bộ đội Biên phòng không chỉ được thể hiện ở năng lực kiểm soát mà còn ở khả năng tạo dựng "thế trận lòng dân" tại khu vực biên giới. Nhiều nghiên cứu về quản trị biên giới hiện đại đều cho rằng, quản lý biên giới bền vững không thể chỉ dựa vào các biện pháp cưỡng chế hay kiểm soát hành chính mà cần xây dựng được sự đồng thuận của cộng đồng địa phương. Với đặc điểm bám dân, bám địa bàn, lực lượng Bộ đội Biên phòng vừa là chủ thể thực thi pháp luật, vừa là cầu nối giữa Nhà nước với nhân dân, góp phần chuyển hóa sự tham gia của người dân thành một nguồn lực hỗ trợ quản lý biên giới. Đây cũng là điểm khác biệt của mô hình biên phòng toàn dân ở Việt Nam so với nhiều mô hình quản lý biên giới trên thế giới.
Bên cạnh đó, đối ngoại biên phòng ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong hoạt động quản lý biên giới. Thông qua cơ chế tuần tra liên hợp, hội đàm định kỳ, trao đổi thông tin và phối hợp xử lý các vụ việc phát sinh với lực lượng bảo vệ biên giới các nước láng giềng, nhiều nguy cơ được giải quyết từ sớm, hạn chế phát sinh các điểm nóng và góp phần xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển. Điều này cho thấy, hiệu quả quản lý biên giới hiện đại không chỉ được quyết định bởi năng lực kiểm soát trong nước mà còn phụ thuộc vào khả năng phối hợp quốc tế và xây dựng lòng tin giữa các bên.
Thực tiễn từ Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy: Từ quản lý địa bàn đến quản trị tổng hợp
Thực tiễn hoạt động của Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy cho thấy khá rõ xu hướng chuyển dịch từ phương thức quản lý truyền thống sang tiếp cận quản trị biên giới toàn diện. Đơn vị hiện quản lý hơn 31 km đường biên giới và địa bàn của ba xã biên giới. Quy mô địa bàn không chỉ phản ánh khối lượng công việc lớn mà còn cho thấy đặc điểm quản lý biên giới ở Việt Nam là phải kết hợp đồng thời giữa nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền với quản lý dân cư, phát triển kinh tế - xã hội và giữ gìn an ninh, trật tự trên một không gian rộng và đa dạng.
Trong 6 tháng đầu năm 2026, đơn vị đã tổ chức 31 lượt tuần tra với sự tham gia của cán bộ, chiến sĩ, lực lượng dân quân và các tổ tự quản. Nếu nhìn từ góc độ thống kê, đây là con số phản ánh tần suất hoạt động thường xuyên của lực lượng thực thi. Tuy nhiên, dưới góc nhìn quản trị, giá trị của các đợt tuần tra không nằm ở số lượng mà ở cơ chế phối hợp được hình thành trong quá trình thực hiện. Việc huy động nhiều lực lượng cùng tham gia cho thấy quản lý biên giới không còn là nhiệm vụ riêng của Bộ đội Biên phòng mà đang được thực hiện theo hướng chia sẻ trách nhiệm giữa lực lượng chuyên trách với chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư. Đây chính là biểu hiện cụ thể của nền biên phòng toàn dân trong thực tiễn.
Các hoạt động tuần tra, kiểm tra hệ thống đường biên, cột mốc và theo dõi tình hình khu vực đối diện còn góp phần nâng cao năng lực phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, hạn chế nguy cơ vi phạm ngay từ cơ sở. So với phương thức xử lý khi vụ việc đã phát sinh, cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản trị rủi ro đang được nhiều quốc gia áp dụng trong quản lý biên giới, khi trọng tâm chuyển từ phản ứng sang phòng ngừa.
Một điểm đáng chú ý khác là Chương trình "Vành đai biên giới xanh" với việc trồng 1.000 cây tre măng bát độ dọc tuyến biên giới. Nếu tiếp cận theo cách nhìn truyền thống, đây có thể được xem là một hoạt động bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, dưới góc độ quản trị phát triển, mô hình này phản ánh tư duy tích hợp giữa nhiệm vụ quốc phòng với phát triển bền vững. Hệ thống cây xanh không chỉ góp phần cải thiện cảnh quan, hạn chế xói mòn và bảo vệ môi trường sinh thái mà còn tạo dấu hiệu nhận diện trực quan trên tuyến biên giới, góp phần hỗ trợ công tác quản lý lâu dài. Quan trọng hơn, việc huy động sự tham gia của người dân trong quá trình triển khai mô hình đã góp phần tăng cường ý thức cộng đồng đối với nhiệm vụ bảo vệ biên giới.
Tương tự, hoạt động phối hợp với địa phương sửa chữa 2,4 km đường giao thông không nên chỉ được nhìn nhận như một công trình dân sinh. Trong lý luận về quản trị biên giới, đầu tư hạ tầng là một trong những yếu tố góp phần nâng cao năng lực quản lý nhà nước tại khu vực biên giới. Hệ thống giao thông được cải thiện không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ công của người dân mà còn hỗ trợ lực lượng chức năng cơ động nhanh hơn trong thực hiện nhiệm vụ, rút ngắn thời gian tiếp cận hiện trường khi xảy ra các tình huống phức tạp. Đồng thời, những hoạt động gắn với chăm lo đời sống người dân như khám bệnh, cấp thuốc miễn phí, hỗ trợ học sinh hay trao quà cho các hộ khó khăn đã góp phần củng cố niềm tin của nhân dân đối với lực lượng thực thi, qua đó tạo nền tảng xã hội cho công tác quản lý, bảo vệ biên giới.
Có thể thấy, trường hợp của Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy phản ánh một xu hướng đáng chú ý trong quản lý biên giới hiện nay: hiệu quả quản lý không chỉ được tạo nên từ các biện pháp kiểm soát mà còn từ sự kết hợp giữa bảo đảm an ninh với phát triển địa bàn, giữa thực thi pháp luật với vận động quần chúng và giữa quản lý nhà nước với huy động nguồn lực xã hội.
Một số vấn đề tiếp tục đặt ra trong công tác quản lý, bảo vệ biên giới
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn quản lý biên giới cũng cho thấy một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu của quá trình hội nhập quốc tế.
Trước hết, đặc điểm địa hình rộng, phức tạp cùng sự gia tăng của các hoạt động giao thương khiến áp lực quản lý ngày càng lớn. Khi lưu lượng người, phương tiện và hàng hóa qua biên giới tăng nhanh, yêu cầu vừa bảo đảm thông quan thuận lợi vừa kiểm soát hiệu quả các nguy cơ vi phạm pháp luật trở thành bài toán đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển và an ninh.
Bên cạnh đó, phương thức hoạt động của các loại tội phạm xuyên biên giới đang thay đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của phương thức quản lý truyền thống. Việc lợi dụng công nghệ số, nền tảng mạng xã hội, phương thức thanh toán điện tử và các hình thức liên lạc bảo mật khiến công tác phát hiện, điều tra và xử lý trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các lực lượng chức năng phải nâng cao năng lực phân tích thông tin và dự báo rủi ro.
Một yêu cầu khác là tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Trong bối cảnh quản lý biên giới liên quan đến nhiều lĩnh vực như xuất nhập cảnh, hải quan, kiểm dịch, thương mại, an ninh và đối ngoại, hiệu quả quản lý phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng chia sẻ thông tin và phối hợp hành động giữa các cơ quan chức năng. Việc chuẩn hóa quy trình phối hợp, kết nối dữ liệu và nâng cao năng lực chỉ huy thống nhất sẽ là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị biên giới trong thời gian tới.
Ngoài ra, mặc dù chuyển đổi số đã được triển khai ở nhiều lĩnh vực, mức độ ứng dụng khoa học, công nghệ trong quản lý biên giới giữa các địa bàn vẫn chưa thật sự đồng đều. Điều này cho thấy cần tiếp tục đầu tư hạ tầng công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung và từng bước hình thành mô hình quản lý biên giới thông minh, đáp ứng yêu cầu của một nền quản trị hiện đại.
Nhìn tổng thể, những vấn đề đặt ra không phản ánh sự hạn chế của một lực lượng hay một địa phương cụ thể mà là hệ quả tất yếu của quá trình phát triển và hội nhập. Chính vì vậy, việc tiếp tục đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện thể chế, tăng cường phối hợp liên ngành và ứng dụng khoa học, công nghệ sẽ là những định hướng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia trong giai đoạn tới.
NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ, BẢO VỆ BIÊN GIỚI TỪ GÓC ĐỘ QUẢN TRỊ NHÀ NƯỚC
Hoàn thiện cơ chế quản lý biên giới theo hướng chủ động, tích hợp và thích ứng
Những biến đổi của môi trường an ninh và quá trình hội nhập quốc tế cho thấy hiệu quả quản lý biên giới không còn phụ thuộc chủ yếu vào việc tăng cường các biện pháp kiểm tra, kiểm soát hay xử lý vi phạm sau khi xảy ra, mà được quyết định bởi năng lực dự báo, phòng ngừa và quản trị rủi ro. Đây là xu hướng chung trong quản trị công hiện đại, khi mục tiêu của quản lý nhà nước không chỉ dừng ở việc thực thi pháp luật mà còn hướng tới giảm thiểu khả năng phát sinh rủi ro thông qua các cơ chế điều phối chủ động và dựa trên dữ liệu.
Đối với công tác quản lý biên giới, yêu cầu này đặt ra sự chuyển dịch từ tư duy "quản lý theo sự vụ" sang "quản trị theo nguy cơ". Thay vì tập trung nguồn lực xử lý từng vụ việc riêng lẻ, cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống phân tích, nhận diện các yếu tố có thể tác động đến an ninh biên giới, từ đó chủ động xây dựng phương án ứng phó ngay từ giai đoạn đầu. Cách tiếp cận này không chỉ giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực mà còn góp phần hạn chế các nguy cơ phát triển thành những vụ việc phức tạp, ảnh hưởng đến an ninh, trật tự và hoạt động giao lưu hợp pháp qua biên giới.
Bên cạnh đó, quản lý biên giới hiện đại đòi hỏi phải vượt qua cách tiếp cận theo từng ngành, từng lĩnh vực để hướng tới mô hình quản trị tích hợp. Hoạt động tại khu vực biên giới liên quan đồng thời đến quản lý xuất nhập cảnh, thương mại, hải quan, kiểm dịch, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và phát triển kinh tế - xã hội. Nếu mỗi cơ quan thực hiện nhiệm vụ theo cơ chế độc lập, thiếu chia sẻ thông tin và phối hợp hành động sẽ làm gia tăng chi phí quản lý, kéo dài thời gian xử lý và tạo khoảng trống trong kiểm soát.
Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy mô hình quản lý biên giới tích hợp (Integrated Border Management) đạt hiệu quả cao nhờ thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, chia sẻ dữ liệu và thống nhất quy trình xử lý giữa các lực lượng. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Bộ đội Biên phòng, Công an, Hải quan, lực lượng quân sự địa phương và các cơ quan quản lý chuyên ngành không chỉ đáp ứng yêu cầu thực tiễn mà còn phù hợp với xu hướng đổi mới quản trị nhà nước theo hướng hiện đại, hiệu lực và hiệu quả.
Phát huy vai trò nòng cốt của Bộ đội Biên phòng gắn với sức mạnh của cả hệ thống chính trị
Trong mô hình quản trị biên giới của Việt Nam, Bộ đội Biên phòng tiếp tục giữ vai trò nòng cốt, chuyên trách trong quản lý, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và an ninh biên giới quốc gia. Tuy nhiên, trước những yêu cầu mới của quá trình hội nhập, vai trò này cần được đặt trong mối quan hệ phối hợp với các lực lượng chức năng và toàn bộ hệ thống chính trị, thay vì được nhìn nhận như trách nhiệm riêng của lực lượng biên phòng.
Quản lý biên giới là một lĩnh vực có tính liên ngành cao. Mỗi cơ quan đều có chức năng, nhiệm vụ và lợi thế riêng trong quản lý địa bàn. Bộ đội Biên phòng giữ vai trò chủ trì về quản lý, bảo vệ chủ quyền và an ninh biên giới; Công an thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh quốc gia, phòng chống tội phạm; Hải quan quản lý hoạt động xuất nhập khẩu, chống buôn lậu và gian lận thương mại; lực lượng quân sự địa phương tham gia xây dựng khu vực phòng thủ; chính quyền các cấp tổ chức thực hiện chính sách phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an sinh và quản lý dân cư. Khi các lực lượng này được kết nối trong một cơ chế phối hợp thống nhất, hiệu quả quản lý nhà nước đối với khu vực biên giới sẽ được nâng lên đáng kể.
Quan trọng hơn, quản lý biên giới bền vững không thể thiếu vai trò của cộng đồng dân cư. Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy người dân vùng biên không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn là chủ thể tham gia bảo vệ chủ quyền, phát hiện, cung cấp thông tin về các hành vi vi phạm pháp luật và phối hợp với lực lượng chức năng trong quản lý địa bàn. Đây chính là nền tảng của nền biên phòng toàn dân – mô hình đặc trưng của Việt Nam, trong đó sức mạnh của lực lượng chuyên trách được nhân lên thông qua sự đồng thuận và tham gia tích cực của nhân dân.
Trường hợp của Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy là minh chứng rõ nét cho cách tiếp cận này. Việc tổ chức các đợt tuần tra có sự tham gia của lực lượng dân quân và các tổ tự quản không chỉ góp phần mở rộng phạm vi kiểm soát mà còn tạo cơ chế phối hợp thường xuyên giữa lực lượng biên phòng với chính quyền và người dân. Qua đó, công tác quản lý biên giới không còn là hoạt động mang tính hành chính đơn thuần mà trở thành trách nhiệm chung của cộng đồng.
Từ góc độ quản trị quốc gia, xây dựng nền biên phòng toàn dân cũng đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng quản trị địa phương tại khu vực biên giới. Khi hệ thống chính trị cơ sở hoạt động hiệu quả, đời sống nhân dân được cải thiện và niềm tin xã hội được củng cố, khả năng phòng ngừa các nguy cơ mất ổn định sẽ được nâng cao ngay từ cơ sở, góp phần giảm áp lực cho lực lượng chuyên trách trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Nâng cao năng lực quản lý biên giới trên nền tảng khoa học và công nghệ
Cùng với đổi mới thể chế và cơ chế phối hợp, ứng dụng khoa học và công nghệ đang trở thành một trong những yếu tố quyết định hiệu quả quản lý biên giới trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Khi lưu lượng người, phương tiện và hàng hóa qua biên giới ngày càng lớn, phương thức quản lý dựa chủ yếu vào kiểm tra thủ công sẽ khó đáp ứng yêu cầu về tốc độ, tính chính xác và khả năng phát hiện rủi ro.
Theo đó, cần tiếp tục đẩy mạnh số hóa dữ liệu quản lý biên giới, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung giữa Bộ đội Biên phòng, Công an, Hải quan và các cơ quan quản lý chuyên ngành; đồng thời ứng dụng các hệ thống giám sát thông minh, phân tích dữ liệu và chia sẻ thông tin theo thời gian thực nhằm nâng cao năng lực nhận diện, cảnh báo sớm và xử lý các nguy cơ phát sinh. Đây cũng là xu hướng được nhiều quốc gia áp dụng trong xây dựng mô hình quản lý biên giới thông minh, góp phần giảm thời gian xử lý thủ tục, nâng cao hiệu quả kiểm soát và sử dụng tối ưu nguồn lực quản lý nhà nước.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số trong quản lý biên giới không chỉ phục vụ yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh mà còn góp phần tạo thuận lợi cho thương mại, logistics và hội nhập quốc tế, phù hợp với mục tiêu xây dựng nền hành chính hiện đại và Chính phủ số.
Đồng thời, phát triển khoa học, công nghệ cần được kết hợp với phát triển địa bàn biên giới. Thực tiễn tại Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy cho thấy những hoạt động như phối hợp sửa chữa 2,4 km đường giao thông, triển khai Chương trình "Vành đai biên giới xanh" với 1.000 cây tre măng bát độ, hay hỗ trợ chăm lo đời sống nhân dân không chỉ mang ý nghĩa an sinh mà còn góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước tại khu vực biên giới. Khi điều kiện hạ tầng được cải thiện, đời sống người dân ổn định và mối quan hệ giữa chính quyền, lực lượng chức năng với cộng đồng ngày càng gắn kết, khu vực biên giới sẽ hình thành nền tảng xã hội vững chắc để phòng ngừa các nguy cơ mất an ninh ngay từ cơ sở. Điều này cho thấy phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ chủ quyền không phải là hai mục tiêu tách biệt mà có mối quan hệ hỗ trợ, bổ sung cho nhau trong chiến lược phát triển bền vững vùng biên giới.
KẾT LUẬN
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia đang đứng trước những yêu cầu mới cả về tư duy, phương thức và năng lực tổ chức thực hiện. Biên giới không còn chỉ là tuyến phòng thủ bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà đã trở thành không gian phát triển, hợp tác và kết nối quốc tế. Điều đó làm cho nhiệm vụ quản lý biên giới ngày càng phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh với tạo thuận lợi cho giao lưu, thương mại và phát triển kinh tế - xã hội.
Thực tiễn cho thấy hiệu quả quản lý biên giới không chỉ phụ thuộc vào năng lực của lực lượng chuyên trách mà còn được quyết định bởi chất lượng quản trị nhà nước, khả năng phối hợp liên ngành và sự tham gia của cả hệ thống chính trị cùng cộng đồng dân cư. Trường hợp của Đồn Biên phòng cửa khẩu quốc tế Thanh Thủy cho thấy khi quản lý biên giới được triển khai theo hướng kết hợp giữa kiểm soát, phòng ngừa, phát triển địa bàn và xây dựng thế trận lòng dân, hiệu quả bảo vệ chủ quyền được nâng lên đồng thời tạo nền tảng cho phát triển bền vững khu vực biên giới.
Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý theo hướng chủ động, phát huy vai trò nòng cốt của Bộ đội Biên phòng, tăng cường phối hợp giữa các lực lượng chức năng, đẩy mạnh chuyển đổi số và gắn quản lý biên giới với phát triển kinh tế - xã hội sẽ là những yếu tố có ý nghĩa quyết định. Khi sức mạnh của lực lượng chuyên trách được kết hợp với năng lực quản trị hiện đại, sự đồng thuận của nhân dân và thành tựu khoa học, công nghệ, biên giới quốc gia sẽ không chỉ là tuyến bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ mà còn trở thành không gian hòa bình, ổn định và động lực quan trọng cho phát triển và hội nhập bền vững của đất nước./.
ThS. Nguyễn Diệu Thúy




