06/11/2026 lúc 22:58 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển đô thị thông minh đến năm 2030: Yêu cầu chuyển đổi phương thức quản trị

Tóm tắt: Mục tiêu đến năm 2030, 100% thành phố tổ chức xây dựng và thực hiện đề án phát triển đô thị thông minh thể hiện định hướng đổi mới phương thức quản trị và phát triển đô thị ở Việt Nam. Trọng tâm của quá trình này không chỉ là ứng dụng công nghệ số, mà còn là hình thành nền tảng dữ liệu dùng chung, tăng cường khả năng kết nối trong điều hành và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ đô thị. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách, tham khảo một số mô hình tại Đà Nẵng và Huế, bài viết làm rõ những điều kiện có ý nghĩa quyết định đối với quá trình triển khai đô thị thông minh, đồng thời đề xuất giải pháp nhằm bảo đảm mục tiêu đến năm 2030 được thực hiện phù hợp với đặc điểm, nguồn lực và nhu cầu của từng địa phương.

Từ khóa: Đô thị thông minh; quản trị đô thị; dữ liệu dùng chung; chuyển đổi số; phát triển bền vững.

MỞ ĐẦU

Quá trình đô thị hóa, mở rộng không gian và gia tăng các hoạt động kinh tế - xã hội đang làm thay đổi yêu cầu quản lý, phát triển đô thị. Những vấn đề như giao thông, quy hoạch, sử dụng đất, môi trường, hạ tầng kỹ thuật và cung cấp dịch vụ công ngày càng có mối quan hệ gắn kết. Một quyết định trong lĩnh vực quy hoạch có thể tác động đến phân bố dân cư, nhu cầu giao thông và tổ chức hạ tầng; việc quản lý môi trường cũng liên quan trực tiếp đến chất lượng sống và sức hấp dẫn của đô thị. Vì vậy, quản trị đô thị hiện đại cần có khả năng kết nối thông tin, phối hợp giữa các lĩnh vực và đưa ra quyết định dựa trên những căn cứ đầy đủ hơn.

Trong bối cảnh đó, phát triển đô thị thông minh trở thành một hướng tiếp cận quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng nguồn lực và chất lượng cung cấp dịch vụ. Ngày 5/11/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2116/QĐ-TTg phê duyệt Định hướng phát triển đô thị thông minh quốc gia giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2035. Theo đó, đến năm 2030, 100% thành phố tổ chức xây dựng và thực hiện đề án phát triển đô thị thông minh; đồng thời từng bước hình thành cơ sở dữ liệu đô thị dùng chung, ứng dụng công nghệ số trong quản lý quy hoạch, hạ tầng và điều hành đô thị [1].

Phát triển đô thị thông minh gắn với đổi mới phương thức quản trị và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Định hướng này cho thấy yêu cầu chuyển đổi không chỉ nằm ở việc đưa thêm công nghệ vào hoạt động quản lý, mà quan trọng hơn là đổi mới phương thức quản trị, từ xử lý công việc theo từng lĩnh vực sang điều hành có khả năng kết nối dữ liệu, phân tích, dự báo và đánh giá kết quả. Tuy nhiên, để mục tiêu được triển khai thực chất, cần tính đến sự khác biệt về quy mô, chức năng, điều kiện hạ tầng và nguồn lực giữa các đô thị; đồng thời xác định rõ những yếu tố nền tảng quyết định hiệu quả của từng đề án.

Về phương pháp nghiên cứu, bài viết sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp văn bản chính sách và tài liệu thứ cấp; phương pháp nghiên cứu trường hợp đối với một số mô hình tại Đà Nẵng và Huế; đồng thời vận dụng cách tiếp cận hệ thống để làm rõ mối quan hệ giữa thể chế, dữ liệu, công nghệ và năng lực quản trị đô thị. Trên cơ sở đó, bài viết nhận diện những điều kiện đặt ra và đề xuất định hướng nhằm nâng cao hiệu quả triển khai đô thị thông minh tại Việt Nam.

1. ĐÔ THỊ THÔNG MINH – BƯỚC CHUYỂN TRONG PHƯƠNG THỨC QUẢN TRỊ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ

Đô thị thông minh được xem là mô hình phát triển trong đó công nghệ số, dữ liệu và các giải pháp đổi mới sáng tạo được tích hợp vào quy hoạch, quản lý, vận hành hạ tầng và cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, không nên đồng nhất đô thị thông minh với một hệ thống công nghệ hay một trung tâm điều hành cụ thể. Cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm của UN-Habitat nhấn mạnh rằng công nghệ cần phục vụ mục tiêu cải thiện chất lượng sống, bảo đảm tính bao trùm, khả năng tiếp cận dịch vụ, phát triển bền vững và tăng cường sự tham gia của cộng đồng [2]. Các nghiên cứu trong nước về định hướng phát triển đô thị thông minh cũng đặt vấn đề này trong mối liên hệ với quy hoạch, hiện đại hóa hạ tầng và yêu cầu phát triển bền vững của từng đô thị [3].

Về bản chất, giá trị của đô thị thông minh nằm ở khả năng chuyển hóa thông tin thành tri thức phục vụ quản lý và điều hành. Nếu phương thức quản lý theo từng lĩnh vực thường dựa trên các hệ thống thông tin chuyên ngành và quy trình xử lý tương ứng, thì quản trị dựa trên dữ liệu tạo điều kiện để các cơ quan có cái nhìn liên kết hơn về tình hình đô thị. Thông tin được cập nhật thường xuyên có thể hỗ trợ nhận diện xu hướng, dự báo nhu cầu, theo dõi biến động và phối hợp giải quyết những vấn đề phát sinh. Đây không phải sự thay thế chức năng quản lý hành chính, mà là quá trình bổ sung năng lực phân tích, dự báo và điều phối cho hoạt động quản lý nhà nước.

Trong mô hình này, dữ liệu giữ vai trò nền tảng. Dữ liệu về quy hoạch, đất đai, dân cư, giao thông, môi trường và hạ tầng kỹ thuật khi được chuẩn hóa, cập nhật và kết nối có thể hỗ trợ hoạch định chính sách, quản lý đầu tư và vận hành đô thị. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp tích hợp các lớp dữ liệu không gian; mô hình thông tin công trình (BIM), mô hình 3D và bản sao số hỗ trợ trực quan hóa, mô phỏng các đối tượng và hoạt động đô thị; trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) tạo điều kiện thu thập, phân tích thông tin và nhận diện những biến động cần được quan tâm.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một kiến trúc quản trị phù hợp, có dữ liệu đầu vào đáng tin cậy và mục tiêu ứng dụng cụ thể. Một nền tảng hiện đại nhưng thiếu dữ liệu, không gắn với quy trình xử lý công việc hoặc chưa xác định rõ trách nhiệm vận hành khó có thể tạo ra giá trị tương xứng. Vì vậy, đô thị thông minh cần được nhìn nhận trước hết là mô hình quản trị và phát triển, trong đó dữ liệu là nền tảng, công nghệ là công cụ, còn hiệu quả điều hành và chất lượng sống của người dân là những thước đo quan trọng.

2. MỤC TIÊU 100% THÀNH PHỐ TRIỂN KHAI ĐỀ ÁN: NHỮNG ĐIỀU KIỆN QUYẾT ĐỊNH TÍNH THỰC CHẤT

2.1. Phổ cập đề án phải gắn với đặc thù và nhu cầu của từng đô thị

Mục tiêu 100% thành phố xây dựng và thực hiện đề án đô thị thông minh trước năm 2030 có ý nghĩa đưa định hướng phát triển này trở thành nhiệm vụ có tính hệ thống, tạo cơ sở để các địa phương chủ động xác định lộ trình và tổ chức thực hiện. Tuy nhiên, phạm vi triển khai rộng không đồng nghĩa với việc áp dụng một mô hình đồng nhất. Hệ thống đô thị Việt Nam có sự khác biệt về quy mô dân số, chức năng kinh tế, điều kiện tự nhiên, cấu trúc không gian, mức độ phát triển hạ tầng và nguồn lực. Vì vậy, cùng một giải pháp công nghệ có thể phát huy hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu quản lý và điều kiện thực tiễn của từng địa phương.

Đối với các thành phố lớn và đô thị trung tâm vùng, nội dung ưu tiên thường gắn với quản lý giao thông, quy hoạch không gian, dân cư, môi trường và điều phối các hệ thống hạ tầng có quy mô lớn. Đô thị công nghiệp, logistics có thể tập trung vào quản lý giao thông hàng hóa, hạ tầng khu công nghiệp, năng lượng và môi trường sản xuất. Đô thị du lịch cần quan tâm đến quản lý lượng khách, dịch vụ công cộng, bảo tồn cảnh quan và cung cấp thông tin cho du khách. Trong khi đó, đô thị ven biển, vùng sông nước có thể ưu tiên hệ thống theo dõi thủy văn, cảnh báo thiên tai, quản lý ngập lụt và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Sự khác biệt này đòi hỏi mỗi địa phương cần xác định rõ bài toán ưu tiên trước khi lựa chọn công nghệ và thiết kế đề án. Với khu đô thị mới, giải pháp thông minh nên được tính toán ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế hạ tầng và tổ chức không gian. Cách tiếp cận này tạo thuận lợi cho việc tích hợp các hệ thống kỹ thuật, đồng thời hạn chế nhu cầu điều chỉnh về sau. Đối với khu vực đô thị hiện hữu, việc triển khai nên bắt đầu từ những vấn đề có tác động trực tiếp đến đời sống và hoạt động kinh tế - xã hội, như tổ chức giao thông, thoát nước, thu gom chất thải, quản lý trật tự xây dựng hoặc tiếp nhận, xử lý phản ánh của người dân.

Định hướng tại Quyết định số 2116/QĐ-TTg nhấn mạnh việc lựa chọn nội dung triển khai theo vai trò, chức năng, đặc điểm không gian và điều kiện phát triển của đô thị. Cách tiếp cận này cho thấy chỉ tiêu 100% cần được hiểu là yêu cầu phổ cập năng lực lập kế hoạch và tổ chức thực hiện đề án, không phải yêu cầu tất cả thành phố phải đạt cùng một trình độ công nghệ hoặc vận hành một mô hình giống nhau vào năm 2030. Sự thống nhất về mục tiêu cần đi cùng tính linh hoạt trong phương thức triển khai, qua đó bảo đảm tính khả thi và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

2.2. Dữ liệu dùng chung là nền tảng của quản trị đô thị thông minh

Nếu công nghệ tạo ra công cụ mới cho quản lý thì dữ liệu quyết định khả năng vận hành và giá trị sử dụng của những công cụ đó. Một hệ thống điều hành có thể được đầu tư với hạ tầng hiện đại, nhưng nếu thông tin đầu vào chưa đầy đủ, chưa được cập nhật thường xuyên hoặc chưa có khả năng kết nối giữa các lĩnh vực thì việc phân tích và hỗ trợ ra quyết định sẽ bị giới hạn. Vì vậy, xây dựng cơ sở dữ liệu đô thị dùng chung không đơn thuần là nhiệm vụ kỹ thuật, mà còn là yêu cầu tổ chức và quản trị thông tin trong hoạt động của các cơ quan quản lý.

Dữ liệu đô thị được hình thành từ nhiều lĩnh vực và do các cơ quan chuyên ngành quản lý. Dữ liệu quy hoạch, đất đai, dân cư, giao thông, xây dựng, cấp thoát nước và môi trường có thể được thu thập theo những quy trình, tiêu chuẩn và phương thức cập nhật khác nhau. Khi thiếu cơ chế chuẩn hóa và chia sẻ, khả năng khai thác liên ngành chưa phát huy đầy đủ, đồng thời có thể phát sinh các hệ thống có chức năng tương đồng, làm tăng chi phí đầu tư và duy trì. Do đó, yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu theo nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” cần được thực hiện xuyên suốt từ khâu tạo lập, cập nhật đến khai thác và lưu trữ.

Một yêu cầu quan trọng là xác định rõ dữ liệu chủ, cơ quan quản lý nguồn, trách nhiệm cập nhật và quyền khai thác. Cơ sở dữ liệu đô thị dùng chung không nhất thiết đồng nghĩa với việc tập trung toàn bộ thông tin của các ngành vào một kho duy nhất, mà cần được tổ chức theo hướng có khả năng kết nối, chia sẻ theo tiêu chuẩn và thẩm quyền. Cách tiếp cận này vừa tạo điều kiện khai thác thông tin thống nhất, vừa duy trì trách nhiệm quản lý chuyên ngành của từng cơ quan. Đặc biệt, việc kết nối dữ liệu dân cư và các thông tin có yếu tố cá nhân cần tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu, phân quyền truy cập và an toàn thông tin.

Kinh nghiệm triển khai Trung tâm Giám sát, điều hành thông minh (IOC) tại Đà Nẵng cho thấy vai trò của dữ liệu trong việc hỗ trợ phối hợp và ra quyết định. Mô hình được tổ chức theo hướng trung tâm cấp thành phố làm đầu mối thu thập, tổng hợp, phân tích thông tin từ các hệ thống chuyên ngành, đơn vị theo địa bàn và những ứng dụng, cảm biến liên quan. Dữ liệu sau khi xử lý được cung cấp đến các cấp, đơn vị có thẩm quyền để phục vụ giám sát, điều hành và giải quyết công việc. Cách tổ chức này được mô tả trong thông tin về quá trình đưa IOC vào vận hành tại Đà Nẵng năm 2023 [4].

Đến tháng 9/2026, hệ thống IOC của thành phố tiếp tục được mở rộng, tích hợp hơn 30 nguồn dữ liệu từ 45 cơ quan, đơn vị, phát triển hơn 30 dịch vụ giám sát với các biểu đồ trực quan và cảnh báo, dự báo phục vụ điều hành. Những thông tin này cho thấy vai trò ngày càng rõ của nền tảng dữ liệu trong việc kết nối các lĩnh vực quản lý, hỗ trợ theo dõi tình hình và cung cấp căn cứ cho hoạt động ra quyết định [5]. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô tích hợp, mà còn ở việc dữ liệu được đưa vào quy trình xử lý công việc, gắn với trách nhiệm của các đơn vị chuyên môn.

Một hướng ứng dụng khác là bản sao số (Digital Twin), cho phép mô phỏng các đối tượng, công trình và hoạt động đô thị trong môi trường số. Tại Đà Nẵng, đề án thí điểm bản sao số được triển khai tại phường Ngũ Hành Sơn, tập trung vào lĩnh vực quản lý quy hoạch đô thị. Theo thông tin công bố ngày 29/10/2026 về tiến độ triển khai, nền tảng được thử nghiệm trên dữ liệu tĩnh của Khu đô thị FPT, diện tích khoảng 180,9 ha. Các chức năng được thiết kế gồm tra cứu thông tin quy hoạch, phân tích mức độ tuân thủ, dự báo nhu cầu cấp phép xây dựng và mô phỏng tác động của công trình mới đến hệ thống hạ tầng. Tại thời điểm báo cáo, các chức năng dự báo và mô phỏng chưa vận hành trên dữ liệu thực do dữ liệu đầu vào cần tiếp tục được hoàn thiện; việc đánh giá chính thức kết quả thí điểm dự kiến thực hiện trong tháng 11/2026 [6].

Trường hợp này cho thấy bản sao số có tiềm năng hỗ trợ quản lý quy hoạch và đánh giá tác động không gian, song hiệu quả ứng dụng phụ thuộc trực tiếp vào mức độ đầy đủ, chính xác và cập nhật của dữ liệu. Vì vậy, các địa phương cần xác định rõ phạm vi thí điểm, mục tiêu sử dụng và mức độ sẵn sàng của dữ liệu trước khi mở rộng mô hình.

Ở góc độ tương tác giữa chính quyền và người dân, mô hình Huế với Trung tâm Giám sát, điều hành đô thị thông minh (HueIOC) và nền tảng Hue-S là ví dụ về việc gắn công nghệ với cung cấp dịch vụ và tiếp nhận phản ánh hiện trường. Hệ thống được xây dựng từ năm 2018, từng bước tích hợp dữ liệu từ các phần mềm chuyên ngành, hệ thống dịch vụ công và các nền tảng phục vụ người dân. Theo số liệu thành phố công bố tháng 11/2025, HueIOC đã tiếp nhận khoảng 183.000 phản ánh, tỷ lệ xử lý đạt trên 98%, mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp trên 92%; nền tảng Hue-S cung cấp hơn 50 dịch vụ tiện ích thuộc nhiều lĩnh vực [7].

Giá trị của mô hình này nằm ở việc hình thành kênh tương tác thường xuyên giữa người dân và chính quyền, giúp thông tin về những vấn đề tại khu dân cư được tiếp nhận, chuyển đến đơn vị chuyên môn và theo dõi kết quả xử lý. Qua đó, công nghệ không chỉ hỗ trợ hoạt động nội bộ của cơ quan quản lý, mà còn tạo điều kiện để người dân tham gia phản ánh, giám sát chất lượng dịch vụ đô thị.

Từ các trường hợp trên có thể nhận thấy hai phương diện bổ trợ của đô thị thông minh: dữ liệu và nền tảng điều hành giúp cơ quan quản lý nâng cao khả năng giám sát, phân tích; các dịch vụ số tạo điều kiện tăng cường tương tác và sự tham gia của người dân. Dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành năng lực xử lý công việc và lợi ích cụ thể cho xã hội.

2.3. Hiệu quả đầu tư và năng lực vận hành quyết định tính bền vững

Bên cạnh dữ liệu, hiệu quả đầu tư và năng lực vận hành là những điều kiện quan trọng để đề án đô thị thông minh phát huy giá trị lâu dài. Mỗi giải pháp công nghệ không chỉ phát sinh chi phí ở giai đoạn đầu tư, mà còn đòi hỏi nguồn lực cho vận hành, bảo trì, cập nhật dữ liệu, bảo đảm an toàn và nâng cấp trong suốt vòng đời sử dụng. Vì vậy, lựa chọn công nghệ cần gắn với nhu cầu thực tế và khả năng duy trì của địa phương.

Mỗi dự án nên xác định rõ vấn đề cần giải quyết, đối tượng thụ hưởng, dữ liệu đầu vào, kết quả mong đợi và chi phí vận hành. Chẳng hạn, đối với hệ thống điều hành giao thông, hiệu quả cần được xem xét qua khả năng cải thiện tổ chức luồng phương tiện, rút ngắn thời gian xử lý sự cố hoặc hỗ trợ cảnh báo tại những khu vực có mật độ giao thông cao, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng camera và cảm biến được lắp đặt. Với nền tảng phản ánh hiện trường, cần quan tâm đến thời gian tiếp nhận, phân loại, xử lý và mức độ hài lòng sau khi giải quyết. Đánh giá theo kết quả giúp gắn việc đầu tư với hiệu quả phục vụ, đồng thời tạo căn cứ để điều chỉnh hoặc nhân rộng mô hình.

Các nền tảng đô thị thông minh thường liên quan đến nhiều hệ thống và nhà cung cấp công nghệ. Vì vậy, kiến trúc mở, tiêu chuẩn kết nối, khả năng mở rộng và cơ chế quản lý dữ liệu cần được tính toán ngay từ đầu. Việc lựa chọn giải pháp có tính tương thích sẽ tạo thuận lợi cho tích hợp, nâng cấp và phát triển các dịch vụ mới khi nhu cầu quản lý thay đổi. Cùng với đó, cần quan tâm đào tạo đội ngũ vận hành tại chỗ, bảo đảm địa phương có đủ năng lực khai thác hệ thống và chủ động trong quá trình sử dụng.

Như vậy, tính thực chất của đề án đô thị thông minh cần được xem xét trên ba phương diện có quan hệ chặt chẽ: mức độ phù hợp với đặc thù và nhu cầu của đô thị; khả năng chuẩn hóa, kết nối và khai thác dữ liệu; hiệu quả đầu tư và năng lực vận hành lâu dài. Đây là những điều kiện cần được đánh giá đồng thời trong quá trình xây dựng và thực hiện đề án.

3. GIẢI PHÁP HIỆN THỰC HÓA MỤC TIÊU ĐÔ THỊ THÔNG MINH ĐẾN NĂM 2030

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, kiến trúc và cơ chế điều phối nhằm tạo nền tảng thống nhất cho quá trình triển khai. Định hướng quốc gia cần được cụ thể hóa thành kế hoạch phù hợp với điều kiện từng địa phương, gắn với quy hoạch đô thị, kế hoạch đầu tư và chương trình chuyển đổi số. Các tiêu chuẩn về dữ liệu, kết nối, an toàn thông tin và kiến trúc nền tảng cần được hướng dẫn rõ ràng để tạo khả năng liên thông giữa các hệ thống. Đồng thời, cần xác định trách nhiệm của cơ quan quản lý dữ liệu nguồn, đơn vị vận hành nền tảng và các chủ thể tham gia cung cấp dịch vụ, bảo đảm sự phối hợp trong quá trình tổ chức thực hiện.

Thứ hai, ưu tiên xây dựng dữ liệu dùng chung và hạ tầng số theo lộ trình có trọng tâm. Các địa phương cần rà soát những cơ sở dữ liệu hiện có, xác định mức độ đầy đủ, khả năng cập nhật và tiêu chuẩn kết nối; từ đó lựa chọn nhóm dữ liệu nền có ý nghĩa trực tiếp đối với quản lý quy hoạch, đất đai, dân cư và hạ tầng. Việc khai thác dữ liệu chuyên ngành cần thực hiện theo cơ chế chia sẻ phù hợp, hạn chế tạo lập các hệ thống trùng lặp. Cùng với đó, phải chú trọng bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và khả năng duy trì hoạt động của các hệ thống thiết yếu.

Thứ ba, đổi mới phương thức đầu tư và huy động nguồn lực theo hướng gắn với bài toán và kết quả. Không phải địa phương nào cũng cần triển khai ngay những công nghệ có chi phí lớn như bản sao số quy mô toàn thành phố hay hệ thống AI chuyên sâu. Tùy theo mức độ sẵn sàng, địa phương có thể ưu tiên các giải pháp có chi phí phù hợp, mục tiêu rõ ràng và khả năng ứng dụng trực tiếp. Việc triển khai thí điểm cần đi kèm tiêu chí đánh giá, cơ chế kiểm chứng và phương án mở rộng khi đạt hiệu quả. Hợp tác công tư, thuê dịch vụ công nghệ, đặt hàng sản phẩm và huy động doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu tham gia phát triển giải pháp là những phương thức cần được nghiên cứu, vận dụng phù hợp với quy định pháp luật và điều kiện của từng địa phương.

Thứ tư, lấy người dân và hiệu quả quản trị làm thước đo xuyên suốt. Đô thị thông minh không chỉ hướng đến nâng cao năng lực điều hành của chính quyền, mà còn phải cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ, môi trường sống và cơ hội tham gia của cộng đồng. Các nền tảng số cần được thiết kế thuận tiện, dễ sử dụng, phù hợp với nhiều nhóm dân cư; đồng thời duy trì phương thức hỗ trợ đối với người cao tuổi, người khuyết tật và những người còn hạn chế kỹ năng số. Các kênh phản ánh, góp ý và đánh giá dịch vụ cần gắn với quy trình xử lý thực tế, bảo đảm thông tin được tiếp nhận và phản hồi rõ ràng.

Việc đánh giá mức độ phát triển đô thị thông minh cũng cần chú trọng kết quả và tác động. Bên cạnh các chỉ số về hạ tầng, dữ liệu và mức độ kết nối, cần quan tâm đến thời gian giải quyết thủ tục, chất lượng môi trường, khả năng tiếp cận dịch vụ công, hiệu quả xử lý phản ánh, mức độ hài lòng và năng lực ứng phó khi xảy ra sự cố. Cách đánh giá này giúp phản ánh rõ hơn giá trị mà công nghệ mang lại đối với hoạt động quản lý và đời sống đô thị.

Theo lộ trình tại Quyết định số 2116/QĐ-TTg, giai đoạn 2026-2027 tập trung hoàn thiện hướng dẫn, kiến trúc tham chiếu, bộ chỉ số và số liệu nền; các địa phương rà soát hệ thống hiện có, xác định bài toán ưu tiên và nguồn lực thực hiện. Giai đoạn 2028-2029 đẩy mạnh chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ dữ liệu, triển khai và đánh giá các mô hình thí điểm, từng bước nhân rộng những giải pháp đã được kiểm chứng. Năm 2030, việc đánh giá cấp độ trưởng thành, kiểm đếm chỉ tiêu và tổng kết các mô hình sẽ là căn cứ xác định nhiệm vụ cho giai đoạn tiếp theo [1]. Để lộ trình này đạt hiệu quả, cần tăng cường phối hợp giữa các cấp, các ngành, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ chuyên môn để các địa phương lựa chọn cách triển khai phù hợp.

KẾT LUẬN

Mục tiêu 100% thành phố tổ chức xây dựng và thực hiện đề án đô thị thông minh trước năm 2030 là định hướng quan trọng trong quá trình đổi mới quản trị và phát triển đô thị ở Việt Nam. Ý nghĩa của mục tiêu không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ, mà còn ở khả năng hình thành phương thức điều hành dựa trên dữ liệu, tăng cường kết nối giữa các lĩnh vực và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ.

Để định hướng này được triển khai phù hợp và bền vững, cần bảo đảm sự thống nhất về thể chế, kiến trúc và tiêu chuẩn dữ liệu, đồng thời tôn trọng đặc điểm và điều kiện của từng địa phương. Dữ liệu cần được kết nối, khai thác có trách nhiệm; công nghệ được lựa chọn theo nhu cầu và hiệu quả đầu tư; người dân được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình thiết kế, cung cấp và đánh giá dịch vụ. Khi những yếu tố đó được tổ chức đồng bộ, đô thị thông minh sẽ trở thành phương thức quản trị hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng sống, sử dụng hiệu quả nguồn lực và tăng khả năng thích ứng của hệ thống đô thị Việt Nam./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 2116/QĐ-TTg ngày 05/11/2026 phê duyệt Định hướng phát triển đô thị thông minh quốc gia giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2035.
  2. UN-Habitat (2025), International Guidelines on People-Centred Smart Cities.
  3. Ngô Văn Hùng (2024), “Hà Nội quyết tâm xây dựng đô thị thông minh, thành phố thông minh”, Tạp chí Cộng sản, ngày 26/11/2024.
  4. Mạnh Hưng và nhóm phóng viên (2023), “Công cụ giúp các cấp lãnh đạo Đà Nẵng ra quyết định dựa trên dữ liệu số”, VietNamNet, ngày 10/08/2023.
  5. Cổng Thông tin điện tử thành phố Đà Nẵng (2026), “Từ văn bản đến dữ liệu: Đà Nẵng đổi mới phương thức lãnh đạo trong kỷ nguyên số”, thông tin số liệu cập nhật đến ngày 14/09/2026.
  6. Cổng Thông tin dịch vụ công thành phố Đà Nẵng (2026), “Tháo gỡ điểm nghẽn dữ liệu, nâng cao hiệu quả thí điểm bản sao số”, ngày 29/10/2026.
  7. Cổng Chuyển đổi số thành phố Huế (2025), “HueIOC - Kênh điều phối liên cấp trong vận hành chính quyền số”, ngày 26/11/2025.

ThS. Lê Văn Thông