17/10/2026 lúc 04:07 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển kinh tế tư nhân và vai trò của pháp luật trong hoàn thiện thể chế Việt Nam

Tóm tắt: Kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp vào tăng trưởng, tạo việc làm và huy động các nguồn lực xã hội. Trong giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra là nâng cao chất lượng, năng suất, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia chuỗi giá trị trong nước, toàn cầu của khu vực này. Trên cơ sở phân tích thực trạng và những thay đổi chính sách trong năm 2025-2026, nghiên cứu làm rõ vai trò của pháp luật trong tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định, bình đẳng và có khả năng dự báo. Trọng tâm là bảo đảm quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, cạnh tranh bình đẳng, tiếp cận nguồn lực, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện thể chế theo hướng kiến tạo, phục vụ; đẩy mạnh cải cách hành chính, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường đối thoại giữa Nhà nước với doanh nghiệp. Hoàn thiện pháp luật và thể chế được xác định là điều kiện quan trọng để khơi thông nguồn lực, củng cố niềm tin kinh doanh và tạo nền tảng cho kinh tế tư nhân phát triển bền vững, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Từ khóa: Kinh tế tư nhân; pháp luật; hoàn thiện thể chế; môi trường kinh doanh; quyền tự do kinh doanh; cạnh tranh bình đẳng; cải cách thể chế; phát triển doanh nghiệp.

ABSTRACT: The private sector is increasingly affirming its role as one of the important drivers of Vietnam’s economy, contributing to economic growth, employment creation and the mobilization of social resources. In the new stage of development, the key requirements are to improve the quality and productivity of private enterprises, strengthen their capacity for innovation and enhance their ability to participate in domestic and global value chains. Based on an analysis of the current development of the private sector and policy changes during 2025-2026, this study clarifies the role of law in establishing a transparent, stable, equitable and predictable business environment. Particular attention is given to ensuring property rights and freedom of enterprise, promoting fair competition, facilitating access to resources, reducing compliance costs and improving the effectiveness of law enforcement. The study proposes several orientations for institutional reform toward an enabling and service-oriented approach, including accelerating administrative reform, supporting enterprise development, promoting innovation and strengthening substantive dialogue between the State and businesses. Improving the legal and institutional framework is identified as an important condition for mobilizing resources, strengthening business confidence, and creating a foundation for the sustainable development of the private sector, thereby contributing to the achievement of Vietnam’s development objectives by 2030, with a vision to 2045.

Keywords: Private sector; law; institutional reform; business environment; freedom of enterprise; fair competition; institutional improvement; enterprise development.

Ảnh minh họa - TL

Trong tiến trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế tư nhân ngày càng khẳng định vị trí là một bộ phận quan trọng và là nguồn lực lớn của nền kinh tế Việt Nam. Bước sang giai đoạn phát triển mới, cùng với những mục tiêu tăng trưởng cao, chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, yêu cầu đặt ra không chỉ là tạo thêm không gian cho kinh tế tư nhân phát triển mà còn phải tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật để biến quyền tự do kinh doanh thành năng lực phát triển thực tế. Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật và Nghị quyết 198/2025/QH15 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân đang tạo nên một khuôn khổ chính sách mới. Vấn đề quyết định trong giai đoạn hiện nay là làm thế nào để các chủ trương đó được thể chế hóa đồng bộ, thực thi thống nhất, minh bạch và thực sự trở thành động lực cho doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh.

I. KINH TẾ TƯ NHÂN – NGUỒN ĐỘNG LỰC LỚN TRONG GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN MỚI

Kinh tế tư nhân được cấu thành bởi nhiều chủ thể khác nhau, từ hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đến doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và những tập đoàn kinh tế tư nhân có quy mô lớn. Chính sự đa dạng đó tạo nên sức sống, tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao của khu vực này trước những biến động của thị trường.

Trong quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nhận thức về kinh tế tư nhân đã và đang từng bước thay đổi. Trước đây khu vực này từng gặp không ít rào cản về nhận thức và cơ chế, ngày nay sự phát triển kinh tế tư nhân đã trở thành một chủ trương nhất quán trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Ngày 04/05/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia; đồng thời đặt yêu cầu xóa bỏ định kiến đối với kinh tế tư nhân, bảo đảm đầy đủ quyền sở hữu tài sản, quyền tự do kinh doanh và quyền cạnh tranh bình đẳng. Đây không chỉ là sự khẳng định về mặt chính trị - kinh tế mà còn đặt ra yêu cầu rất lớn đối với quá trình hoàn thiện thể chế và pháp luật.

Theo Nghị quyết 68-NQ/TW, khu vực kinh tế tư nhân hiện có khoảng hơn 940 nghìn doanh nghiệp và hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động. Những con số này cho thấy kinh tế tư nhân không còn là khu vực bổ trợ bên cạnh các khu vực kinh tế khác mà đã trở thành một lực lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng, việc làm, thu nhập và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Song các số liệu này cần nhìn nhận đúng bản chất. Mốc khoảng 50% GDP là con số được Nghị quyết 68-NQ/TW sử dụng để phản ánh thực trạng khu vực kinh tế tư nhân và làm cơ sở đặt mục tiêu cho giai đoạn tới, chứ không nên đồng nhất với một chỉ tiêu thống kê GDP riêng được công bố hằng năm theo cách tính đơn giản giữa “doanh nghiệp tư nhân” và “doanh nghiệp nhà nước”. Đây là điểm cần lưu ý khi sử dụng số liệu trong các bài viết về kinh tế tư nhân.

1.1. Sức sống của khu vực doanh nghiệp tiếp tục được thể hiện rõ

Các số liệu đăng ký doanh nghiệp gần đây cho thấy tinh thần kinh doanh và khả năng gia nhập thị trường của khu vực doanh nghiệp vẫn rất mạnh. Năm 2025, cả nước có khoảng 195,1 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, với tổng số vốn đăng ký khoảng 1.919,2 nghìn tỷ đồng, tăng 24,1% cả về số doanh nghiệp và vốn đăng ký so với năm 2024. Hơn 102,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, tăng 34,3%. Tổng số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động trong năm 2025 đạt khoảng 297,5 nghìn, tăng 27,4% so với năm trước. Những con số này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh năm 2025 là thời điểm môi trường chính sách có nhiều thay đổi, trong đó Nghị quyết 68-NQ/TW đã tạo thêm kỳ vọng về một giai đoạn phát triển mới của kinh tế tư nhân.

Đà gia nhập thị trường tiếp tục được duy trì trong những tháng đầu năm 2026. Theo Cục Thống kê, trong 6 tháng đầu năm 2026, cả nước có gần 111,7 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới, với tổng số vốn đăng ký hơn 1.352,6 nghìn tỷ đồng, tăng 22,5% về số doanh nghiệp và tăng 64,8% về vốn đăng ký so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, hơn 58,1 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, đưa tổng số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động lên khoảng 169,8 nghìn, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025.

Đây là những tín hiệu tích cực, nhưng cũng cần nhìn vào mặt còn lại của bức tranh. Trong 6 tháng đầu năm 2026, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường lên tới khoảng 151,1 nghìn, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước; trong đó gần 24 nghìn doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 94,7%. Như vậy, sức sống của khu vực doanh nghiệp đang tăng lên nhưng mức độ sàng lọc trên thị trường cũng rất mạnh.

Điều này đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với chính sách: Phát triển kinh tế tư nhân không thể chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp thành lập mới. Quan trọng hơn là phải tạo điều kiện để doanh nghiệp tồn tại, phát triển, mở rộng quy mô và nâng cao năng suất, từ đó hình thành được những doanh nghiệp có sức cạnh tranh trong nước và quốc tế.

1.2. Từ gia nhập thị trường đến nâng cao chất lượng doanh nghiệp

Một trong những hạn chế lâu nay của kinh tế tư nhân Việt Nam là quy mô doanh nghiệp nhìn chung còn nhỏ, năng lực tích lũy, quản trị và công nghệ còn hạn chế. Theo đánh giá được cơ quan quản lý đưa ra trong năm 2026, tại thời điểm cuối năm 2025, doanh nghiệp hoạt động trong khu vực dịch vụ chiếm khoảng 69,15% tổng số doanh nghiệp; trong khi tỷ trọng đóng góp của khu vực kinh tế tư nhân trong GDP nhiều năm qua vẫn xoay quanh mức 50%. Điều đó cho thấy bài toán của giai đoạn mới không chỉ là “nhiều doanh nghiệp hơn” mà phải là “doanh nghiệp mạnh hơn”. Kinh tế tư nhân cần chuyển mạnh từ mô hình kinh doanh dựa chủ yếu vào lợi thế chi phí và thị trường nội địa sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ, thương hiệu, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và năng lực tham gia chuỗi giá trị.

Trong lĩnh vực công nghệ, thương mại điện tử, logistics, tài chính, sản xuất công nghiệp, năng lượng, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ, ngày càng xuất hiện nhiều doanh nghiệp tư nhân có khả năng đầu tư dài hạn và hướng tới thị trường quốc tế. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhóm doanh nghiệp lớn với phần đông doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn đáng kể.

Vì vậy, phát triển kinh tế tư nhân trong giai đoạn 2026-2030 phải được nhìn nhận như một quá trình nâng cấp toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp: Từ hộ kinh doanh lên doanh nghiệp; từ doanh nghiệp siêu nhỏ lên doanh nghiệp nhỏ và vừa; từ doanh nghiệp vừa lên doanh nghiệp quy mô lớn; từ doanh nghiệp chỉ hoạt động trong thị trường nội địa sang doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Nghị quyết 68-NQ/TW đã đặt ra mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế, tương đương 20 doanh nghiệp hoạt động trên 1.000 dân; có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Khu vực kinh tế tư nhân được kỳ vọng tăng trưởng bình quân khoảng 10-12%/năm, đóng góp khoảng 55-58% GDP, 35-40% tổng thu ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho khoảng 84-85% tổng số lao động.

Đây là những mục tiêu rất cao. Muốn đạt được, chỉ riêng các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp là chưa đủ. Cần một thể chế phát triển, trong đó pháp luật phải trở thành nền tảng bảo vệ quyền kinh doanh, giảm chi phí tuân thủ, hạn chế rủi ro chính sách và tạo niềm tin để doanh nghiệp đầu tư dài hạn.

II. PHÁP LUẬT - TỪ “KHUNG QUẢN LÝ” TRỞ THÀNH “BỆ ĐỠ” CHO KINH TẾ TƯ NHÂN

Trong nền kinh tế thị trường, pháp luật không chỉ có chức năng đặt ra giới hạn đối với hành vi kinh doanh mà còn xác lập quyền, bảo vệ tài sản, bảo đảm thực hiện hợp đồng, duy trì cạnh tranh và tạo lập niềm tin cho các chủ thể trên thị trường. Đối với kinh tế tư nhân, ý nghĩa này càng rõ nét. Một doanh nghiệp chỉ có thể mạnh dạn đầu tư dài hạn khi doanh nghiệp tin rằng quyền tài sản của mình được bảo vệ, hợp đồng được tôn trọng, các quy định có thể dự đoán được và doanh nghiệp được đối xử bình đẳng. Nghị quyết 68-NQ/TW đã đặt vấn đề này ở vị trí trung tâm khi nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm quyền sở hữu tài sản, quyền tự do kinh doanh, quyền cạnh tranh bình đẳng; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, doanh nhân; bảo đảm kinh tế tư nhân tiếp cận bình đẳng các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ, nhân lực và dữ liệu.

2.1. Thể chế phải bảo đảm quyền tự do kinh doanh

Điểm cốt lõi của một thể chế kinh tế hiện đại là Nhà nước chỉ hạn chế quyền tự do kinh doanh khi có căn cứ pháp luật rõ ràng và vì những lợi ích công cộng chính đáng. Từ góc độ doanh nghiệp, một quy định pháp luật tốt không chỉ là quy định “đúng” mà còn phải rõ, ổn định, dễ tiếp cận và có khả năng thực thi thống nhất. Đây chính là vấn đề mà Nghị quyết 66-NQ/TW ngày 30/04/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đặt ra. Nghị quyết xác định công tác xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá”, yêu cầu xây dựng pháp luật phải bám sát thực tiễn, mở đường, khơi thông mọi nguồn lực, biến thể chế và pháp luật thành lợi thế cạnh tranh và nền tảng cho phát triển.

Đối với kinh tế tư nhân, tư duy này có ý nghĩa rất lớn. Nếu pháp luật chỉ tập trung vào việc kiểm soát và xử lý vi phạm mà chưa chú trọng tạo lập không gian phát triển, doanh nghiệp sẽ có xu hướng lựa chọn phương án kinh doanh ngắn hạn, dè dặt đầu tư và hạn chế đổi mới. Ngược lại, khi pháp luật minh bạch và có khả năng dự báo, doanh nghiệp có thể tính toán kế hoạch đầu tư trong 5 năm, 10 năm hoặc lâu hơn. Khi đó, pháp luật thực sự trở thành một loại “hạ tầng mềm” của nền kinh tế.

2.2. Bảo vệ quyền tài sản và quyền kinh doanh

Một trong những nền tảng quan trọng nhất của kinh tế tư nhân là quyền tài sản. Doanh nghiệp đầu tư nhà xưởng, máy móc, thương hiệu, công nghệ, dữ liệu, phần mềm, mạng lưới phân phối và nguồn nhân lực. Những tài sản đó chỉ thực sự có giá trị kinh tế khi pháp luật bảo vệ được quyền sở hữu và quyền khai thác chúng. Đặc biệt, trong nền kinh tế số, khái niệm tài sản của doanh nghiệp ngày càng mở rộng. Dữ liệu, thuật toán, phần mềm, thiết kế, thương hiệu, sáng chế, bí quyết kinh doanh và hệ thống khách hàng có thể tạo ra giá trị lớn không kém tài sản hữu hình.

Do đó, hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ, dữ liệu, giao dịch điện tử, thương mại điện tử, cạnh tranh và bảo vệ người tiêu dùng phải được xem là một phần của chính sách phát triển kinh tế tư nhân. Đồng thời, hệ thống tư pháp và cơ chế giải quyết tranh chấp cần bảo đảm doanh nghiệp có khả năng bảo vệ quyền lợi của mình một cách nhanh chóng, công bằng và với chi phí hợp lý. Một môi trường mà doanh nghiệp phải mất quá nhiều thời gian và chi phí để giải quyết tranh chấp sẽ làm tăng rủi ro kinh doanh và làm giảm động lực đầu tư.

2.3. Cạnh tranh bình đẳng và tiếp cận nguồn lực

Một nền kinh tế thị trường hiệu quả không có nghĩa là Nhà nước đứng ngoài thị trường, mà là Nhà nước xây dựng luật chơi công bằng và bảo đảm luật chơi đó được thực thi. Đối với doanh nghiệp tư nhân, một trong những vấn đề quan trọng nhất là khả năng tiếp cận bình đẳng các nguồn lực. Vốn, đất đai, mặt bằng sản xuất, công nghệ, dữ liệu và nhân lực chất lượng cao là những yếu tố quyết định khả năng mở rộng quy mô của doanh nghiệp. Nếu việc tiếp cận các nguồn lực này phụ thuộc quá nhiều vào quan hệ, thủ tục hoặc cơ chế xin - cho, thị trường sẽ bị méo mó và nguồn lực xã hội không được phân bổ theo hiệu quả.

Nghị quyết 138/NQ-CP ngày 16/5/2025 của Chính phủ, ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW, đã yêu cầu đẩy mạnh cải cách, hoàn thiện thể chế, bảo đảm và bảo vệ hữu hiệu quyền sở hữu, quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh, quyền cạnh tranh bình đẳng và bảo đảm thực thi hợp đồng. Đồng thời, yêu cầu đổi mới tư duy hành chính từ “kiểm soát” sang “đồng hành”, coi doanh nghiệp là đối tượng phục vụ thay vì chỉ là đối tượng quản lý. Đây là sự thay đổi rất quan trọng về phương thức quản trị nhà nước.

2.4. Một bước chuyển đáng chú ý: Giảm thanh tra, kiểm tra chồng chéo

Nghị quyết 198/2025/QH15 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân đã đưa ra nhiều quy định theo hướng giảm chi phí tuân thủ và hạn chế sự can thiệp hành chính không cần thiết. Một điểm đáng chú ý là số lần thanh tra đối với mỗi doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh không quá một lần trong năm, trừ trường hợp có dấu hiệu vi phạm rõ ràng; số lần kiểm tra cũng không quá một lần trong năm theo các điều kiện được quy định. Nghị quyết đồng thời yêu cầu xử lý nghiêm hành vi lợi dụng thanh tra, kiểm tra để nhũng nhiễu, gây khó khăn cho doanh nghiệp.

Đáng chú ý hơn, định hướng quản lý được chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, gắn với nâng cao hiệu lực giám sát. Đối với doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật, việc giảm kiểm tra thực tế có ý nghĩa rất lớn trong việc tiết kiệm thời gian và chi phí. Đây chính là cách tiếp cận mà thể chế hiện đại cần hướng tới: Nhà nước không buông lỏng quản lý, nhưng quản lý dựa trên mức độ rủi ro và mức độ tuân thủ thay vì áp dụng một cách cơ học cùng một mức độ kiểm soát đối với mọi doanh nghiệp.

2.5. Pháp luật phải theo kịp mô hình kinh doanh mới

Sự phát triển của kinh tế số đặt ra những vấn đề mà hệ thống pháp luật truyền thống chưa từng gặp phải. Doanh nghiệp có thể bán hàng xuyên biên giới mà không cần hiện diện vật lý tại quốc gia của khách hàng; một nền tảng có thể kết nối hàng triệu người bán và người mua; dữ liệu có thể trở thành tài sản chiến lược; trí tuệ nhân tạo có thể tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và cung cấp dịch vụ. Vì vậy, pháp luật phải có khả năng thích ứng.

Một trong những nguyên tắc quan trọng của thể chế mới là không nên xây dựng quy định quá cứng nhắc đối với những lĩnh vực công nghệ đang thay đổi nhanh chóng. Nhà nước cần tạo không gian thử nghiệm chính sách phù hợp, đồng thời bảo đảm an toàn xã hội, quyền lợi người tiêu dùng, an ninh dữ liệu và cạnh tranh công bằng. Cùng với đó, chính sách pháp luật phải tạo động lực để doanh nghiệp tư nhân đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

III. HOÀN THIỆN THỂ CHẾ – TẠO KHÔNG GIAN ĐỂ KINH TẾ TƯ NHÂN BỨT PHÁ

Những thay đổi chính sách trong năm 2025 và 2026 cho thấy Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mới của cải cách thể chế. Vấn đề quan trọng từ nay đến năm 2030 không còn đơn thuần là ban hành thêm nhiều quy định mà là nâng cao chất lượng của toàn bộ hệ thống pháp luật và năng lực thực thi pháp luật. Để đạt mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030 và đưa kinh tế tư nhân đóng góp 55-58% GDP, cần tập trung vào một số định hướng lớn:

Thứ nhất, chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo và phục vụ

Một thể chế thân thiện với doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc Nhà nước giảm vai trò. Ngược lại, vai trò của Nhà nước càng quan trọng trong việc thiết lập luật chơi, bảo vệ cạnh tranh, bảo vệ quyền tài sản và xử lý những thất bại của thị trường. Điều cần thay đổi là phương thức can thiệp. Cơ quan quản lý cần giảm những thủ tục không cần thiết, hạn chế cơ chế xin - cho, giảm giấy phép và điều kiện kinh doanh không hợp lý; đồng thời tăng cường hậu kiểm dựa trên rủi ro.

Nghị quyết 66-NQ/TW đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi, thông thoáng, minh bạch, an toàn, chi phí tuân thủ thấp; triệt để cắt giảm, đơn giản hóa điều kiện đầu tư, kinh doanh và thủ tục bất hợp lý. Nếu thực hiện tốt, đây sẽ là một trong những yếu tố có tác động trực tiếp nhất tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ hai, tiếp tục cải cách thủ tục và giảm chi phí tuân thủ

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí tuân thủ có thể trở thành một rào cản lớn. Một doanh nghiệp lớn có bộ phận pháp chế, kế toán, nhân sự và công nghệ thông tin riêng có thể dễ dàng thích ứng với thay đổi chính sách. Nhưng một doanh nghiệp nhỏ có thể phải thuê dịch vụ bên ngoài hoặc dành một phần đáng kể thời gian của chủ doanh nghiệp để xử lý thủ tục. Do đó, cải cách hành chính phải hướng tới nguyên tắc “dễ hiểu - dễ làm - dễ kiểm tra - dễ giám sát”.

Một chính sách tốt nhưng doanh nghiệp không hiểu cách thực hiện thì vẫn tạo ra chi phí. Một quy định đúng nhưng phải qua quá nhiều tầng nấc hành chính cũng làm giảm hiệu quả của chính sách. Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước vì vậy phải được coi là một bộ phận của cải cách thể chế chứ không chỉ là cải cách công nghệ.

Thứ ba, xây dựng cơ chế pháp lý khuyến khích hộ kinh doanh chuyển đổi và lớn mạnh

Hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động là một nguồn lực rất lớn của nền kinh tế. Nhưng nếu phần lớn hoạt động ở quy mô nhỏ, khó tiếp cận tín dụng chính thức, khó xây dựng thương hiệu và khó tham gia chuỗi cung ứng thì tiềm năng này chưa được khai thác đầy đủ. Một trong những hướng chính sách quan trọng là tạo điều kiện để hộ kinh doanh chuyển đổi thành doanh nghiệp khi có nhu cầu, thay vì tạo ra áp lực hành chính khiến họ e ngại.

Từ ngày 01/01/2026, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng số 149/2025/QH15 nâng ngưỡng doanh thu của hộ, cá nhân kinh doanh thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT lên 500 triệu đồng/năm. Đây là một thay đổi đáng chú ý trong chính sách thuế đối với khu vực kinh doanh cá thể. Cùng với chính sách thuế, việc đơn giản hóa kế toán, hóa đơn, bảo hiểm, đăng ký kinh doanh và các thủ tục liên quan sẽ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ kinh doanh nhỏ lẻ sang mô hình doanh nghiệp chuyên nghiệp. Mục tiêu cuối cùng không phải là buộc mọi hộ kinh doanh phải trở thành doanh nghiệp, mà là tạo ra một môi trường trong đó việc chuyển đổi trở nên có lợi và tự nguyện khi quy mô kinh doanh đã đủ lớn.

Thứ tư, tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân tiếp cận vốn, đất đai, công nghệ và nhân lực

Nguồn lực là điều kiện quyết định khả năng mở rộng doanh nghiệp. Một trong những vấn đề được Nghị quyết 68-NQ/TW chỉ ra là kinh tế tư nhân còn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, công nghệ, đất đai, tài nguyên và nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, cải cách thể chế cần đi cùng với cải cách thị trường các yếu tố sản xuất.

Đối với vốn, cần đa dạng hóa kênh huy động, phát triển thị trường vốn, nâng cao chất lượng tín dụng và hoàn thiện cơ chế bảo đảm để doanh nghiệp có mô hình kinh doanh khả thi nhưng thiếu tài sản thế chấp vẫn có cơ hội tiếp cận nguồn vốn. Đối với đất đai, cần nâng cao tính minh bạch trong quy hoạch, đấu giá, đấu thầu, giao đất, cho thuê đất và tiếp cận mặt bằng sản xuất. Đối với công nghệ, chính sách cần chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có trọng tâm, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D, đổi mới công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đối với nhân lực, cần tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo và phát triển kỹ năng số, ngoại ngữ, quản trị và công nghệ.

Thứ năm, tạo động lực cho doanh nghiệp tư nhân đổi mới sáng tạo và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

Mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu là một mục tiêu có tính chiến lược. Nhưng để có những doanh nghiệp như vậy, cần một hệ sinh thái hỗ trợ sự lớn mạnh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không thể trở thành tập đoàn có năng lực quốc tế chỉ nhờ chính sách ưu đãi. Điều quan trọng hơn là phải tạo ra thị trường cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và buộc doanh nghiệp phải nâng cao năng suất. Nhà nước có thể hỗ trợ nghiên cứu, phát triển hạ tầng, đào tạo nhân lực, kết nối chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường; nhưng doanh nghiệp phải là chủ thể chính trong quá trình nâng cao năng lực.

Trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, pháp luật cần tạo điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, khuyến khích đầu tư vào R&D và tạo cơ chế thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây cũng là điểm gắn kết giữa chính sách phát triển kinh tế tư nhân với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Thứ sáu, nâng cao chất lượng thực thi pháp luật

Một trong những khoảng cách lớn nhất giữa chính sách và thực tế không nằm ở việc thiếu quy định mà ở khâu thực thi. Một đạo luật có thể rất tiến bộ nhưng nếu cách hiểu và cách áp dụng khác nhau giữa các cơ quan, địa phương thì doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với rủi ro. Do đó, cần tăng cường tính thống nhất trong áp dụng pháp luật; công khai các hướng dẫn, thủ tục và quy trình; xây dựng cơ sở dữ liệu pháp luật dễ tiếp cận; tăng trách nhiệm giải trình của cơ quan công quyền.

Đặc biệt, cần kiểm soát chặt chẽ nguy cơ lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ và việc “hướng” chính sách theo lợi ích của một nhóm doanh nghiệp nhất định. Nghị quyết 66-NQ/TW đã đặt yêu cầu tăng cường kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, lợi ích nhóm, lợi ích cục bộ và ngăn chặn biểu hiện trục lợi, hướng lái chính sách. Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với môi trường kinh doanh. Bởi một thị trường cạnh tranh không thể tồn tại nếu doanh nghiệp phải dựa vào quan hệ thay vì dựa vào năng lực.

Thứ bảy, xây dựng cơ chế đối thoại thực chất giữa Nhà nước và doanh nghiệp

Một thể chế phát triển không thể được xây dựng chỉ từ phía cơ quan quản lý. Doanh nghiệp là đối tượng trực tiếp chịu tác động của chính sách, vì vậy tiếng nói của doanh nghiệp cần được tiếp nhận ngay từ quá trình xây dựng chính sách. Đối thoại doanh nghiệp không nên chỉ diễn ra khi chính sách đã được ban hành và phát sinh vướng mắc. Cần tăng cường tham vấn từ giai đoạn xây dựng dự thảo, đánh giá tác động chính sách và tổ chức thực hiện.

Các hiệp hội doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp, chuyên gia pháp lý và cộng đồng doanh nhân cần được tham gia thực chất vào quá trình này. Khi doanh nghiệp được tham gia xây dựng chính sách, cơ quan nhà nước có thêm thông tin thực tiễn; ngược lại, doanh nghiệp hiểu rõ hơn mục tiêu quản lý và trách nhiệm tuân thủ. Đó là nền tảng để xây dựng quan hệ Nhà nước - doanh nghiệp theo hướng đối tác phát triển, thay vì quan hệ đơn thuần giữa cơ quan quản lý và đối tượng bị quản lý.

***

Đến tháng 8/2026, có thể thấy phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam đã bước sang một giai đoạn mới. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là tạo điều kiện để kinh tế tư nhân được gia nhập và hoạt động trên thị trường, thì hiện nay yêu cầu đã cao hơn nhiều: phải tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh, đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và trở thành lực lượng quan trọng trong thực hiện mục tiêu tăng trưởng cao của đất nước.

Những con số của năm 2025 và 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy sức sống của cộng đồng doanh nghiệp đang được duy trì. Năm 2025, gần 195,1 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và hơn 102,3 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động; riêng 6 tháng đầu năm 2026, số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động đạt khoảng 169,8 nghìn. Những con số này cho thấy niềm tin kinh doanh và tinh thần khởi nghiệp vẫn đang hiện hữu mạnh mẽ. Tuy nhiên, số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng tăng cao, cho thấy sức ép cạnh tranh, chi phí và yêu cầu tái cấu trúc đối với doanh nghiệp ngày càng lớn.

Trong bối cảnh đó, pháp luật có thể trở thành “bệ đỡ” hoặc trở thành “điểm nghẽn” đối với kinh tế tư nhân. Nếu pháp luật rõ ràng, ổn định, minh bạch, dễ dự đoán và được thực thi thống nhất, doanh nghiệp sẽ có niềm tin đầu tư. Còn pháp luật thiếu nhất quán, thủ tục phức tạp, chi phí tuân thủ cao và cách thực thi không thống nhất, doanh nghiệp sẽ phải dành nguồn lực để ứng phó thay vì dành nguồn lực cho đổi mới và phát triển.

Nghị quyết 68-NQ/TW đã đặt ra một tầm nhìn mới với mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp, kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 55-58% GDP, tạo việc làm cho khoảng 84-85% tổng số lao động và có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Phấn đấu đến năm 2045 có ít nhất 3 triệu doanh nghiệp và khu vực kinh tế tư nhân đóng góp trên 60% GDP.

Để biến những mục tiêu đó thành hiện thực, cải cách thể chế phải đi trước một bước. Không chỉ sửa một vài quy định riêng lẻ, mà cần tiếp tục tái thiết môi trường vận hành của nền kinh tế thị trường theo hướng tôn trọng quyền sở hữu, bảo đảm tự do kinh doanh, cạnh tranh bình đẳng, bảo vệ hợp đồng, giảm chi phí tuân thủ, nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực và tạo không gian cho đổi mới sáng tạo.

Nghị quyết 66-NQ/TW với quan điểm coi xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá” đã mở ra một yêu cầu mới: Pháp luật không chỉ để quản lý mà phải mở đường cho phát triển. Nghị quyết 198/2025/QH15 với những cơ chế đặc biệt cho kinh tế tư nhân, trong đó có định hướng giảm thanh tra, kiểm tra chồng chéo, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm và xử lý nghiêm hành vi nhũng nhiễu doanh nghiệp, cũng cho thấy tư duy quản lý đang từng bước chuyển từ “kiểm soát” sang “kiến tạo và phục vụ”. Đây là hướng đi cần được tiếp tục trong giai đoạn tới.

Một nền kinh tế muốn tăng trưởng cao và bền vững không thể chỉ dựa vào đầu tư công hay khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việt Nam cần một khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước đủ mạnh để tích lũy vốn, làm chủ công nghệ, xây dựng thương hiệu, tạo việc làm, tham gia chuỗi cung ứng và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nhưng để doanh nghiệp tư nhân làm được điều đó, Nhà nước cần tạo ra một thể chế mà trong đó người làm ăn chính đáng được bảo vệ, người sáng tạo được khuyến khích, người tuân thủ pháp luật được tạo thuận lợi và hành vi lợi dụng chính sách, nhũng nhiễu, cạnh tranh không lành mạnh bị kiểm soát nghiêm minh.

Khi pháp luật trở thành nền tảng của niềm tin, thể chế kiến tạo được một môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và doanh nghiệp thực sự được nhìn nhận là một chủ thể đồng hành trong tiến trình phát triển đất nước, sức mạnh và tiềm năng của kinh tế tư nhân sẽ được khơi thông và phát huy mạnh mẽ. Khi đó, phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp và doanh nhân, mà trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia - góp phần huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực xã hội, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Đây cũng là một trong những nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026-2030, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, năng động, sáng tạo và hội nhập sâu rộng, tạo tiền đề vững chắc để đến năm 2045 trở thành nước phát triển, có thu nhập cao.

TS Lê Thị Bích Lan

Viện nghiên cứu Chính sách và Phát triển