Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 340/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 140/2004/NĐ-CP không đơn thuần là hoàn thiện quy định về xây dựng công trình biên giới. Quan trọng hơn, văn bản này đang thiết lập một cách tiếp cận quản trị mới: xác định rõ đối tượng quản lý, phân định trách nhiệm, tăng cường phối hợp liên ngành và tạo cơ chế xử lý linh hoạt đối với những tình huống khẩn cấp, cấp bách. Qua đó, quản lý xây dựng tại khu vực biên giới được đặt trong tổng thể quản trị chủ quyền, an ninh, quốc phòng và phát triển bền vững.

Không gian biên giới cần một tư duy quản trị đặc thù
Trong quản lý nhà nước, xây dựng công trình thông thường trước hết được nhìn nhận dưới góc độ quy hoạch, đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường và hiệu quả kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, với khu vực biên giới, mỗi công trình có thể đồng thời tác động đến nhiều vấn đề có tính chiến lược như quốc phòng, an ninh, đối ngoại, chủ quyền lãnh thổ, quản lý dân cư, giao thông, phòng chống thiên tai và quan hệ với các nước láng giềng.
Chính vì vậy, điểm đáng chú ý của Nghị định số 340/2026/NĐ-CP ngày 28/8/2026 là Chính phủ không chỉ bổ sung một số thủ tục về đầu tư, xây dựng mà còn làm rõ hơn đối tượng, phạm vi và cơ chế quản trị công trình biên giới. Nghị định bổ sung Điều 8a vào Nghị định số 140/2004/NĐ-CP, qua đó xác định hai nhóm lớn gồm công trình cố định đường biên giới quốc gia và công trình phục vụ hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới quốc gia.
Theo đó, nhóm công trình cố định đường biên giới quốc gia bao gồm kè gia cố, bảo vệ mốc quốc giới, cọc dấu biên giới, vật đánh dấu, dấu hiệu nhận biết đường biên giới; kè gia cố, bảo vệ bờ sông, suối, sống núi biên giới và các công trình khác nhằm bảo đảm tính nguyên trạng, ổn định của đường biên giới quốc gia.
Trong khi đó, nhóm công trình phục vụ quản lý, bảo vệ biên giới có phạm vi rộng hơn, gồm hàng rào, tường rào biên giới; đường bộ, cầu, đường sắt, đường tuần tra, đường ra mốc quốc giới; đài quan sát, cầu cảng, bến cảng, bãi đỗ phương tiện; công trình phòng thủ biên giới, phòng chống dịch bệnh, khắc phục thiên tai, cứu hộ, cứu nạn khẩn cấp và các công trình khác phục vụ quản lý, bảo vệ biên giới.
Việc phân loại này có ý nghĩa quản trị rất rõ. Khi đối tượng quản lý được xác định cụ thể, cơ quan nhà nước có cơ sở để lựa chọn quy trình, chủ thể chịu trách nhiệm, cơ chế phối hợp và mức độ kiểm soát phù hợp.
Nói cách khác, quản lý biên giới không thể chỉ dựa trên ranh giới địa lý mà phải dựa trên tính chất và mức độ tác động của từng loại công trình.
Chuyển từ quản lý thủ tục sang quản trị theo rủi ro
Một trong những điểm có giá trị thực tiễn nhất của Nghị định 340/2026/NĐ-CP là quy định lại quy trình đánh giá sự cần thiết xây dựng công trình trước khi lập kế hoạch và trình Chính phủ xem xét, quyết định.
Theo quy định mới, đối với công trình cố định đường biên giới quốc gia, Bộ Ngoại giao chủ trì, phối hợp với Bộ Quốc phòng và các bộ, ngành liên quan tổ chức khảo sát thực địa để đánh giá sự cần thiết. Đối với công trình phục vụ hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới, cơ quan chủ quản chủ trì lấy ý kiến Bộ Quốc phòng và các bộ, ngành liên quan. Sau đó, cơ quan chủ quản lập kế hoạch xây dựng công trình biên giới và lấy ý kiến bằng văn bản của các cơ quan liên quan, trong đó bắt buộc có Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Ngoại giao. Thời hạn trả lời là 10 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ.
Cách thiết kế này cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong phương thức quản lý.
Nếu chỉ quản lý theo thủ tục, cơ quan nhà nước chủ yếu kiểm tra xem hồ sơ có đầy đủ hay không, dự án có đáp ứng điều kiện pháp lý hay không. Nhưng với cách tiếp cận mới, câu hỏi được đặt ra sớm hơn: Công trình có thực sự cần thiết không? Vị trí đó có phù hợp không? Công trình có ảnh hưởng đến đường biên giới, mốc quốc giới, quốc phòng, an ninh hay đối ngoại không?
Đây chính là tư duy quản trị theo rủi ro. Một công trình được thiết kế tốt về kỹ thuật nhưng đặt sai vị trí, ảnh hưởng đến mốc giới hoặc tạo ra những tác động không mong muốn đối với công tác quản lý biên giới vẫn có thể trở thành vấn đề lớn. Vì vậy, việc đưa đánh giá sự cần thiết và khảo sát thực địa lên trước quy trình đầu tư xây dựng là bước quan trọng nhằm phòng ngừa rủi ro từ đầu thay vì xử lý hậu quả sau khi công trình đã hình thành.
Đây cũng là kinh nghiệm có thể tham khảo trong nhiều lĩnh vực quản lý công khác: những dự án có tính chất đặc thù, tác động liên ngành hoặc liên quan đến lợi ích quốc gia cần được đánh giá rủi ro ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng, thay vì chỉ kiểm soát ở khâu cấp phép.
Rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm
Một bài toán phổ biến trong quản lý dự án liên ngành là tình trạng nhiều cơ quan cùng có trách nhiệm nhưng không có cơ chế xác định rõ cơ quan chủ trì. Khi xảy ra vấn đề, trách nhiệm có thể bị phân tán hoặc đùn đẩy.
Nghị định 340/2026/NĐ-CP đã bước đầu xử lý vấn đề này bằng việc xác định "cơ quan chủ quản" gồm bộ, cơ quan ngang bộ hoặc UBND cấp tỉnh nơi có dự án đầu tư, xây dựng công trình biên giới. Đồng thời, quy định phân biệt rõ trường hợp Bộ Ngoại giao chủ trì đánh giá công trình cố định đường biên giới và trường hợp cơ quan chủ quản chủ trì đối với công trình phục vụ hoạt động quản lý, bảo vệ biên giới.
Cách phân công này có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả thực thi.
Trong quản trị hiện đại, phối hợp liên ngành không đồng nghĩa với việc tất cả cùng chịu trách nhiệm ngang nhau. Ngược lại, phối hợp hiệu quả phải dựa trên một đầu mối chịu trách nhiệm chính, đồng thời xác định rõ các cơ quan tham gia theo chức năng chuyên môn.
Bộ Ngoại giao có thế mạnh về pháp lý quốc tế và quan hệ với các nước liên quan đến biên giới. Bộ Quốc phòng giữ vai trò đặc biệt về quốc phòng, bảo vệ chủ quyền và quản lý biên giới. Bộ Công an có chức năng liên quan đến an ninh, trật tự, quản lý cư trú và phòng chống tội phạm. Chính quyền địa phương trực tiếp nắm địa bàn, dân cư, đất đai và hoạt động phát triển kinh tế - xã hội.
Việc kết nối các năng lực này trong cùng một quy trình giúp hạn chế tình trạng mỗi cơ quan nhìn công trình từ một "lát cắt" riêng biệt.
Một điểm mới có ý nghĩa thực tiễn: cơ chế xử lý tình huống khẩn cấp
Thực tiễn quản lý biên giới cho thấy không phải mọi công trình đều có thể triển khai theo quy trình đầu tư thông thường. Thiên tai, sạt lở, biến động địa hình, hư hỏng mốc giới, yêu cầu cứu hộ, cứu nạn hoặc những tình huống phát sinh đột xuất có thể đòi hỏi phản ứng nhanh.
Nếu quy trình quản lý quá cứng nhắc, nguy cơ lớn nhất là chậm phản ứng trước những vấn đề cần xử lý ngay.
Nghị định 340/2026/NĐ-CP bổ sung Điều 9a về đầu tư, xây dựng công trình biên giới trong trường hợp khẩn cấp, cấp bách, đặc biệt. Các dự án này được thực hiện theo pháp luật về đầu tư công và pháp luật về xây dựng; việc đánh giá tính cấp bách được phân công theo tính chất công trình. Đối với công trình cố định đường biên giới quốc gia, Bộ Ngoại giao chủ trì phối hợp với Bộ Quốc phòng và các bộ, ngành liên quan; đối với công trình phục vụ quản lý, bảo vệ biên giới, cơ quan chủ quản chủ trì phối hợp với Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan.
Đây là cách thiết kế cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng như trái chiều: bảo đảm kiểm soát chặt chẽ nhưng không làm mất đi tính linh hoạt của quản trị nhà nước.
Quản lý tốt không phải là tạo ra càng nhiều thủ tục càng tốt. Quản lý tốt là xây dựng được quy trình đủ chặt đối với tình huống bình thường nhưng đủ linh hoạt đối với tình huống bất thường.
Đặc biệt, việc xác định rõ cơ quan chủ trì đánh giá tính cấp bách giúp giảm nguy cơ lạm dụng khái niệm "khẩn cấp" để rút ngắn thủ tục không cần thiết, đồng thời tránh tình trạng một tình huống thực sự cấp bách nhưng không có cơ quan đủ thẩm quyền đứng ra quyết định.
Kiểm soát cả những công trình không phải công trình biên giới
Một điểm rất đáng chú ý khác là Nghị định không chỉ điều chỉnh các công trình được xác định là công trình biên giới mà còn đặt ra cơ chế kiểm soát đối với các dự án, công trình nằm trong vành đai biên giới nhưng không phải công trình biên giới.
Theo Điều 9b được bổ sung, bộ, cơ quan ngang bộ và UBND cấp tỉnh có dự án, công trình thuộc trường hợp này phải lấy ý kiến bằng văn bản của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Ngoại giao trước khi trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Các cơ quan được lấy ý kiến có 20 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ để trả lời. Khi triển khai, chủ đầu tư phải thông báo bằng văn bản về thời điểm thực hiện hoặc khởi công cho Ban Chỉ huy Bộ đội Biên phòng, Công an cấp tỉnh và chính quyền địa phương ít nhất 3 ngày làm việc trước khi triển khai.
Quy định này phản ánh một nguyên tắc quản trị quan trọng: không phải chỉ công trình mang tên "biên giới" mới có thể tạo ra tác động đối với quản lý biên giới.
Một dự án giao thông, năng lượng, du lịch, logistics, sản xuất hoặc hạ tầng dân sinh dù không phải công trình biên giới vẫn có thể tác động đến không gian an ninh, quốc phòng, dân cư và hoạt động kiểm soát biên giới.
Do đó, việc thiết lập một "lớp kiểm soát" đối với các công trình nằm trong vành đai biên giới là cần thiết. Đây là cách tiếp cận quản trị theo không gian, thay vì quản lý đơn thuần theo tên gọi của dự án.
Trong bối cảnh nhiều địa phương biên giới đang đẩy mạnh phát triển hạ tầng, thương mại biên mậu, du lịch và kết nối giao thông, quy định này càng có ý nghĩa. Nó giúp tạo ra cơ chế để mục tiêu phát triển kinh tế được đặt trong sự hài hòa với yêu cầu bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
Từ "phối hợp" đến năng lực quản trị tích hợp
Điểm sâu hơn có thể rút ra từ Nghị định 340/2026/NĐ-CP là yêu cầu chuyển từ phối hợp mang tính hành chính sang quản trị tích hợp.
Quản trị tích hợp không chỉ là việc lấy ý kiến nhiều cơ quan. Điều quan trọng hơn là các ý kiến phải được đưa vào cùng một quy trình ra quyết định, có đầu mối chịu trách nhiệm, có thời hạn phản hồi và có cơ chế chuyển tiếp sang giai đoạn đầu tư xây dựng.
Quy định thời hạn 10 ngày làm việc đối với việc góp ý kế hoạch xây dựng công trình biên giới và 20 ngày đối với dự án, công trình trong vành đai biên giới nhưng không phải công trình biên giới cho thấy nhà làm chính sách đã chú ý hơn đến yếu tố thời gian trong quản trị công.
Thời hạn rõ ràng không chỉ giúp cơ quan chủ trì chủ động tiến độ mà còn tạo trách nhiệm cho cơ quan phối hợp. Đây là yếu tố quan trọng để tránh tình trạng hồ sơ bị "treo" qua nhiều vòng lấy ý kiến.
Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào tổ chức thực hiện. Nếu dữ liệu giữa các cơ quan chưa được kết nối, bản đồ và thông tin địa giới chưa thống nhất hoặc cán bộ địa phương chưa được hướng dẫn đầy đủ, quy trình dù được thiết kế tốt vẫn có thể phát sinh độ trễ.
Vì vậy, giai đoạn triển khai Nghị định cần được xem là cơ hội để nâng cấp năng lực quản trị dữ liệu không gian biên giới, chuẩn hóa hồ sơ và tăng cường trao đổi thông tin giữa các cơ quan.
Đặt xây dựng công trình trong tổng thể phát triển biên giới bền vững
Biên giới ngày nay không chỉ là không gian của nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Đây còn là không gian phát triển kinh tế, giao thương, kết nối vùng, giao lưu nhân dân và hợp tác quốc tế.
Chính vì vậy, quản lý xây dựng công trình biên giới cần tránh hai thái cực: hoặc tuyệt đối hóa yêu cầu kiểm soát đến mức làm chậm phát triển, hoặc đặt mục tiêu phát triển kinh tế lên trước các yêu cầu quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
Nghị định 340/2026/NĐ-CP, xét ở góc độ quản lý, đang hướng tới sự cân bằng đó. Việc xác định rõ loại hình công trình, đánh giá sự cần thiết, lấy ý kiến liên ngành, quy định cơ chế khẩn cấp và kiểm soát cả các dự án nằm trong vành đai biên giới tạo thành một chuỗi quản trị tương đối hoàn chỉnh: nhận diện - đánh giá - phối hợp - quyết định - triển khai - giám sát.
Đây cũng là nền tảng để địa phương có thể chủ động hơn trong phát triển hạ tầng mà không làm suy giảm yêu cầu bảo vệ biên giới.
Từ quy định pháp luật đến hiệu quả thực thi
Nghị định số 340/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 16/10/2026. Đối với các dự án, công trình trong vành đai biên giới, cửa khẩu đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt trước thời điểm này, việc triển khai tiếp tục thực hiện theo quy định tại Nghị định số 34/2014/NĐ-CP.
Khoảng thời gian trước khi Nghị định có hiệu lực vì vậy có ý nghĩa quan trọng đối với các bộ, ngành và địa phương. Không chỉ cần phổ biến quy định mới, các cơ quan quản lý cần rà soát danh mục dự án đang chuẩn bị đầu tư, xác định những dự án thuộc phạm vi điều chỉnh và chuẩn hóa quy trình phối hợp.
Đặc biệt, chính quyền các tỉnh có biên giới cần chủ động xây dựng cơ chế phối hợp nội bộ giữa các cơ quan chuyên môn, Bộ đội Biên phòng, Công an và chính quyền cơ sở. Đây là nơi quyết định quy định pháp luật có được chuyển hóa thành năng lực quản lý thực tế hay không.
Về dài hạn, có thể nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về công trình, dự án và không gian quản lý biên giới; chuẩn hóa quy trình khảo sát thực địa; ứng dụng bản đồ số, dữ liệu địa lý và hệ thống cảnh báo để hỗ trợ đánh giá tác động của dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư.
Khi đó, quản lý công trình biên giới sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào hồ sơ giấy và những vòng xin ý kiến tuần tự, mà từng bước chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, phối hợp liên ngành và kiểm soát rủi ro.
Chủ quyền được bảo vệ bằng năng lực quản trị
Điểm cốt lõi của Nghị định 340/2026/NĐ-CP không nằm ở việc bổ sung thêm bao nhiêu loại công trình hay thêm bao nhiêu thủ tục. Giá trị quan trọng hơn là văn bản đã góp phần làm rõ một tư duy quản lý: bảo vệ biên giới phải bắt đầu từ quản trị tốt không gian biên giới.
Một tuyến đường tuần tra, một cây cầu, một hệ thống kè bảo vệ mốc giới hay một công trình phục vụ cứu hộ đều có thể là một mắt xích trong hệ thống bảo vệ chủ quyền. Nhưng để những công trình ấy phát huy hiệu quả, quá trình hình thành và triển khai phải được quản lý bằng một cơ chế thống nhất, có trách nhiệm rõ ràng và có khả năng phản ứng trước những tình huống bất thường.
Trong bối cảnh yêu cầu phát triển hạ tầng, tăng cường kết nối vùng biên và mở rộng giao thương ngày càng lớn, cách tiếp cận này càng có ý nghĩa. Biên giới không nên được nhìn chỉ như "đường ranh" cần bảo vệ, mà là một không gian quản trị chiến lược, nơi quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh tế, xã hội và môi trường cùng hiện diện.
Từ góc độ thực tiễn quản lý, Nghị định 340/2026/NĐ-CP vì thế không chỉ là bước cập nhật một nghị định đã được ban hành từ hơn hai thập niên trước. Đây còn là bước hoàn thiện phương thức quản trị công trình biên giới theo hướng rõ phạm vi, rõ trách nhiệm, rõ quy trình, tăng phối hợp và chủ động phòng ngừa rủi ro.
Nếu được tổ chức thực thi đồng bộ, quy định mới sẽ góp phần tạo ra một nền quản trị biên giới vừa chặt chẽ về chủ quyền, vừa linh hoạt về phát triển; vừa bảo đảm an ninh, quốc phòng, vừa tạo điều kiện để các địa phương khai thác tốt hơn tiềm năng kinh tế - xã hội của không gian biên giới. Đó chính là yêu cầu quan trọng của quản lý nhà nước trong giai đoạn mới: bảo vệ chủ quyền không tách rời phát triển, và phát triển bền vững không thể tách rời năng lực quản trị quốc gia.
ThS Hà Sơn Thủy
______________________________________
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ, Nghị định số 340/2026/NĐ-CP ngày 28/8/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 140/2004/NĐ-CP ngày 25/6/2004 quy định chi tiết một số điều của Luật Biên giới quốc gia.
- Chính phủ, Nghị định số 140/2004/NĐ-CP ngày 25/6/2004 quy định chi tiết một số điều của Luật Biên giới quốc gia.
- Quốc hội, Luật Biên giới quốc gia số 06/2003/QH11.
- Chính phủ, Nghị định số 34/2014/NĐ-CP ngày 29/4/2014 về Quy chế khu vực biên giới đất liền nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Chính phủ, Nghị định số 299/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều các nghị định của Chính phủ về biên phòng, biên giới quốc gia.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, “Quy định mới về xây dựng công trình biên giới”, ngày 31/8/2026.




