
I. LỢI THẾ TÀI NGUYÊN VÀ BÀI TOÁN GIA TĂNG GIÁ TRỊ
Quảng Ngãi có điều kiện thuận lợi để phát triển dược liệu, nhất là tại khu vực miền núi, nơi hội tụ điều kiện sinh thái và nguồn tài nguyên bản địa phong phú. Hiện tỉnh có hơn 3.220 ha Sâm Ngọc Linh, hơn 11.550 ha các loại dược liệu khác, với sản lượng khai thác khoảng 32.850 tấn. Những con số này cho thấy dược liệu đang dần vượt ra khỏi phạm vi một nguồn tài nguyên tự nhiên, trở thành một bộ phận của sinh kế, sản xuất hàng hóa, bảo tồn nguồn gene và phát triển kinh tế miền núi.
Có tài nguyên chưa đồng nghĩa với có năng lực tạo ra giá trị cao từ tài nguyên. Khoảng cách giữa hai yếu tố này chính là một trong những vấn đề cốt lõi của quá trình phát triển ngành dược liệu. Nếu sản xuất còn nhỏ lẻ, thiếu tiêu chuẩn, chất lượng giống chưa đồng đều và sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu thô, phần giá trị mà người sản xuất và địa phương giữ lại sẽ còn hạn chế. Ngược lại, khi có giống tốt, vùng nguyên liệu ổn định, công nghệ chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, thương hiệu và thị trường, cùng một nguồn tài nguyên có thể tạo ra nhiều tầng giá trị hơn.
Thước đo không chỉ nằm ở câu hỏi trồng được bao nhiêu, mà cần hướng tới việc tạo ra bao nhiêu giá trị trên một đơn vị tài nguyên và bao nhiêu giá trị được giữ lại trong địa phương. Đây là bước chuyển từ khai thác lợi thế tự nhiên sang xây dựng năng lực sản xuất, chế biến và thị trường dựa trên lợi thế ấy, qua đó tạo nền tảng để dược liệu trở thành một ngành kinh tế có giá trị cao và phát triển bền vững.
II. TỪ VÙNG NGUYÊN LIỆU ĐẾN CHUỖI GIÁ TRỊ DƯỢC LIỆU
Để dược liệu thực sự trở thành một ngành kinh tế có giá trị cao, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc mở rộng vùng trồng mà ở khả năng tổ chức được một chuỗi giá trị tương đối hoàn chỉnh, trong đó các khâu từ nguồn gene, giống, sản xuất, chế biến đến thương hiệu và thị trường được kết nối với nhau. Quảng Ngãi đặt mục tiêu đến năm 2030 phát triển khoảng 5.227 ha Sâm Ngọc Linh, 900 ha đẳng sâm, 600 ha quế cùng các vùng dược liệu khác. Đối với những dược liệu có giá trị cao như Sâm Ngọc Linh, chất lượng sản phẩm phải được kiểm soát từ nguồn gene, cây giống, điều kiện sinh thái, quy trình canh tác đến thu hái và bảo quản. Vì vậy, việc xây dựng Trung tâm nhân giống dược liệu ứng dụng công nghệ cao cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư vào nền tảng chất lượng của toàn ngành, bởi giống tốt không chỉ nâng hiệu quả sản xuất của từng hộ mà còn tạo cơ sở để chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng vùng nguyên liệu.
Từ nền tảng đó, yêu cầu tiếp theo là tổ chức lại sản xuất để khắc phục tình trạng manh mún. Định hướng đến năm 2030 có hơn 55 hợp tác xã tham gia trồng, chế biến và phân phối dược liệu cho thấy vai trò của các tổ chức kinh tế tập thể đang được đặt trong quá trình hình thành chuỗi. Hợp tác xã chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi trở thành thiết chế trung gian tổ chức vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình và kết nối các tác nhân trong chuỗi. Trong mô hình này, hộ dân cung cấp năng lực sản xuất và tri thức canh tác; hợp tác xã tổ chức vùng nguyên liệu, điều phối sản xuất và kiểm soát tiêu chuẩn; doanh nghiệp đảm nhiệm các khâu có yêu cầu cao hơn về vốn, công nghệ, chế biến và thị trường. Sự phân công tương đối rõ giữa các chủ thể giúp giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng kiểm soát chất lượng và tạo điều kiện để những hộ sản xuất nhỏ có thể tham gia vào thị trường lớn hơn.
Nếu hợp tác xã giúp tổ chức sản xuất thì doanh nghiệp là lực lượng có khả năng kéo chuỗi về phía thị trường. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh một trong những hạn chế của ngành dược liệu là sản phẩm vẫn có nguy cơ dừng lại ở dạng nguyên liệu thô. Định hướng thu hút doanh nghiệp đầu tư chế biến theo tiêu chuẩn GMP và hình thành các cơ sở, cụm công nghiệp chuyên chế biến dược liệu cho thấy yêu cầu đang chuyển từ sản xuất nguyên liệu sang sản xuất hàng hóa có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Khi doanh nghiệp tham gia sâu vào vùng nguyên liệu, chế biến và phân phối, nhu cầu của thị trường sẽ tác động ngược trở lại quá trình sản xuất. Doanh nghiệp sẽ đặt ra yêu cầu cụ thể về giống, sản lượng, thời gian thu hoạch, quy trình canh tác, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc. Qua đó, thị trường không còn là khâu cuối cùng của chuỗi mà trở thành yếu tố định hình ngay từ đầu quá trình sản xuất.
Một sản phẩm được bán dưới dạng nguyên liệu thô chủ yếu tạo ra giá trị ở khâu sản xuất ban đầu. Nhưng khi được sơ chế, chiết xuất, tiêu chuẩn hóa, chế biến thành sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đưa vào hệ thống phân phối, giá trị kinh tế được hình thành ở nhiều tầng khác nhau. Vì vậy, gia tăng giá trị không nhất thiết bắt đầu bằng việc mở rộng diện tích, mà trước hết có thể bắt đầu bằng việc nâng cấp các khâu sau sản xuất. Điều này là sự chuyển đổi quan trọng từ tư duy phát triển dựa vào quy mô tài nguyên sang tư duy phát triển dựa trên năng suất, công nghệ và năng lực tổ chức chuỗi. Cùng một diện tích vùng nguyên liệu, nếu chỉ sản xuất và bán nguyên liệu thô thì giá trị tạo ra sẽ khác rất xa so với trường hợp sản phẩm được chế biến sâu, kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp những phân khúc thị trường có giá trị cao.
Với cách tiếp cận đó, chuỗi giá trị dược liệu Quảng Ngãi cần được tổ chức liên tục từ bảo tồn nguồn gene, sản xuất giống, hình thành vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất, chế biến, xây dựng thương hiệu đến kết nối thị trường. Các khâu này có quan hệ tác động qua lại. Chất lượng giống quyết định chất lượng vùng nguyên liệu; vùng nguyên liệu ổn định tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư chế biến; công nghệ chế biến làm tăng giá trị sản phẩm; thương hiệu và thị trường tạo động lực mở rộng sản xuất theo tiêu chuẩn. Khi các mắt xích được kết nối tương đối đồng bộ, lợi thế tài nguyên mới có khả năng chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh và tạo ra giá trị bền vững hơn cho địa phương.
Quá trình đó, người dân cần được đặt ở vị trí chủ thể tham gia và hưởng lợi, chứ không chỉ là nguồn cung nguyên liệu cho chuỗi. Nếu chỉ tham gia ở khâu trồng và bán sản phẩm thô, phần giá trị mà người sản xuất nhận được sẽ tương đối hạn chế. Ngược lại, khi người dân được tổ chức vào vùng nguyên liệu, tham gia hợp tác xã, tiếp cận vốn, kỹ thuật và thị trường, đồng thời có cơ chế liên kết ổn định với doanh nghiệp, khả năng hưởng lợi từ quá trình gia tăng giá trị sẽ lớn hơn.
Xét trên phương diện phát triển, tổ chức chuỗi giá trị còn nhằm phân bổ hợp lý hơn giá trị được tạo ra giữa các chủ thể tham gia. Khi người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp cùng có lợi ích trong việc duy trì chất lượng và mở rộng thị trường, chuỗi giá trị sẽ có cơ sở vận hành ổn định hơn. Đây chính là điều kiện để Quảng Ngãi chuyển từ lợi thế về tài nguyên dược liệu sang năng lực cạnh tranh của một ngành kinh tế, trong đó giá trị không chỉ được tạo ra từ những gì thiên nhiên ban tặng mà ngày càng được hình thành bởi tri thức, công nghệ, tổ chức sản xuất và khả năng kết nối thị trường.
III. TỪ NGÀNH HÀNG DƯỢC LIỆU ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA QUẢNG NGÃI
Khi chuỗi giá trị dược liệu từng bước được hình thành, công nghệ cần được nhìn nhận như một công cụ nâng chất lượng và khả năng kiểm chứng sản phẩm. Các giải pháp như nuôi cấy mô, chọn lọc giống, quản lý vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa sản phẩm có thể giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng dược liệu, hạn chế nguy cơ pha trộn, giả mạo, đồng thời góp phần bảo vệ nguồn gene quý. Như vậy, giá trị của công nghệ không chỉ nằm ở việc nâng năng suất, mà còn ở khả năng tạo dựng niềm tin và tính minh bạch cho thị trường.
Bên cạnh công nghệ, thương hiệu phải được xây dựng trên nền tảng chất lượng thực. Sâm Ngọc Linh có thể trở thành sản phẩm hạt nhân trong chiến lược xây dựng thương hiệu dược liệu của Quảng Ngãi, nhưng giá trị thương hiệu không thể chỉ dựa vào danh tiếng hay hoạt động quảng bá. Một thương hiệu dược liệu bền vững cần được bảo đảm bằng nguồn gốc xác thực, chất lượng ổn định, tiêu chuẩn rõ ràng và khả năng kiểm soát trong toàn bộ quá trình lưu thông. Truy xuất nguồn gốc, quản lý vùng trồng và phòng chống hàng giả cần được xem là những cấu phần của năng lực cạnh tranh, góp phần bảo vệ uy tín sản phẩm và lợi ích của người sản xuất.
Việc Quảng Ngãi định hướng đến năm 2030 để giá trị sản xuất dược liệu đóng góp khoảng 5% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp và khoảng 2% GRDP tỉnh cho thấy dược liệu đang được đặt trong một tầm nhìn phát triển kinh tế rộng hơn. Xa hơn, mục tiêu đến năm 2035 trở thành vùng dược liệu trọng điểm quốc gia và trung tâm sản xuất dược liệu lớn của cả nước đặt ra yêu cầu cao hơn về quy mô, chất lượng, công nghệ và năng lực thị trường. Từ đó có thể thấy, lợi thế đặc hữu chỉ thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh khi địa phương có đủ năng lực tổ chức, công nghệ, doanh nghiệp và thị trường để chuyển hóa tài nguyên thành sản phẩm có giá trị, đồng thời giữ lại ngày càng nhiều giá trị trong nền kinh tế địa phương.
IV. KẾT BÀI
Quảng Ngãi có những điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế dược liệu, nhưng tài nguyên phong phú không tự động chuyển hóa thành giá trị kinh tế cao. Bước chuyển quan trọng nằm ở khả năng tổ chức lại toàn bộ quá trình từ bảo tồn nguồn gene, xây dựng vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến thương hiệu và thị trường, với sự tham gia phù hợp của người dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và Nhà nước. Khi đó, người dân cần được bảo đảm lợi ích từ chuỗi giá trị, doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt thị trường, còn Nhà nước kiến tạo thể chế, tiêu chuẩn và môi trường thuận lợi cho đầu tư, liên kết.
Vì vậy, con đường phát triển kinh tế dược liệu của Quảng Ngãi không nên được đo chủ yếu bằng diện tích vùng trồng hay sản lượng khai thác, mà bằng khả năng tạo ra giá trị gia tăng, nâng thu nhập cho người dân và xây dựng năng lực cạnh tranh của ngành hàng. Khi lợi thế đặc hữu được đặt trong một chuỗi giá trị có tổ chức, công nghệ và thị trường, dược liệu không chỉ trở thành sản phẩm hàng hóa có giá trị cao mà còn có thể trở thành động lực mới cho phát triển kinh tế miền núi và góp phần chuyển đổi mô hình tăng trưởng của tỉnh./.
ThS Hà Minh Anh




