Khi “diện tích lớn” không còn là lợi thế quyết định
Sầu riêng đã trở thành một trong những ngành hàng có tốc độ phát triển đáng chú ý của nông nghiệp Việt Nam. Giá trị kinh tế cao, nhu cầu thị trường lớn và khả năng tạo thu nhập đáng kể cho người sản xuất đã thúc đẩy nhiều địa phương mở rộng diện tích trong những năm qua.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh cũng bộc lộ những giới hạn. Khi diện tích tăng nhanh hơn năng lực tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng, bảo quản, chế biến và tiêu thụ, lợi thế về sản lượng có thể nhanh chóng chuyển thành áp lực đối với toàn chuỗi.
Đây chính là lý do chỉ đạo mới của Chính phủ mang ý nghĩa không chỉ đối với riêng cây sầu riêng mà còn là một kinh nghiệm quan trọng trong tổ chức phát triển nông nghiệp hàng hóa.
Theo Thông báo số 421/TB-VPCP về kết luận của Phó Thủ tướng Chính phủ Hồ Quốc Dũng tại cuộc họp về tình hình sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu sầu riêng, các địa phương được yêu cầu rà soát, quản lý chặt chẽ diện tích, không mở rộng diện tích sầu riêng; tập trung nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất; tổ chức sản xuất gắn với liên kết chuỗi và nhu cầu thị trường.
Đáng chú ý, yêu cầu này được đặt trong một tổng thể giải pháp rộng hơn: rà soát vùng nguyên liệu dựa trên đất đai, nguồn nước, khí hậu, hạ tầng và khả năng liên kết thị trường; hạn chế mở rộng tự phát tại những khu vực không phù hợp; gắn sản xuất với sơ chế, chế biến, tiêu thụ và xuất khẩu.
Như vậy, vấn đề của ngành sầu riêng hiện nay không đơn thuần là trồng bao nhiêu hecta, mà quan trọng hơn là bao nhiêu diện tích có thể sản xuất ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn và tạo ra giá trị bền vững.
Từ “tăng diện tích” sang “tăng giá trị”
Trong nông nghiệp, mở rộng diện tích thường là cách nhanh nhất để tăng sản lượng. Nhưng với một ngành hàng đã bước vào thị trường xuất khẩu với yêu cầu ngày càng cao, tăng sản lượng không đồng nghĩa với tăng giá trị.
Một hecta sầu riêng chỉ thực sự có giá trị cao khi năng suất ổn định, chất lượng đồng đều, an toàn thực phẩm được kiểm soát, nguồn gốc được minh bạch và sản phẩm tiếp cận được thị trường có khả năng chi trả tốt. Đây là điểm cần thay đổi trong tư duy sản xuất.
Thay vì khuyến khích người dân tiếp tục mở rộng vườn cây, nguồn lực cần được tập trung vào cải tạo vườn hiện có, lựa chọn giống phù hợp, nâng cao kỹ thuật canh tác, quản lý dinh dưỡng, nước tưới, sâu bệnh và thu hoạch. Quan trọng hơn, phải kiểm soát được toàn bộ quá trình từ đất, cây, vật tư đầu vào đến thu hoạch, sơ chế và xuất khẩu.
Định hướng này cũng phù hợp với yêu cầu chung của nông nghiệp hiện đại: giảm phụ thuộc vào tăng trưởng đầu vào và chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng, công nghệ và giá trị gia tăng.
Trong trường hợp sầu riêng, đây càng là yêu cầu cấp thiết bởi các thị trường nhập khẩu ngày càng nâng cao tiêu chuẩn về kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn môi trường. Chính phủ cũng nhận định xu hướng bảo hộ thương mại, rào cản kỹ thuật và yêu cầu về tiêu chuẩn xanh đang gia tăng.
Điều đó đồng nghĩa với việc thị trường sẽ ngày càng ít chấp nhận sản phẩm chỉ dựa vào lợi thế giá rẻ hoặc sản lượng lớn.
Quản lý mã số vùng trồng: từ thủ tục xuất khẩu thành công cụ quản trị
Một trong những bài học rõ nhất từ câu chuyện sầu riêng là vai trò của mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói.
Nếu trước đây mã số vùng trồng có thể được nhìn nhận chủ yếu như một “tấm vé” để nông sản bước vào thị trường xuất khẩu, thì hiện nay cách tiếp cận cần thay đổi: mã số phải trở thành công cụ quản trị chất lượng và minh bạch hóa vùng nguyên liệu.
Thực tế cho thấy, đến tháng 5/2026, Việt Nam có 9.546 mã số vùng trồng và 1.525 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, cũng trong khoảng thời gian từ năm 2025 đến nay, phía Trung Quốc đã cảnh báo 403 mã số vùng trồng và 240 mã số cơ sở đóng gói của Việt Nam không tuân thủ quy định.
Những con số này cho thấy một vấn đề đáng suy nghĩ: có mã số chưa phải là đích đến; duy trì điều kiện kỹ thuật và tuân thủ mới là yếu tố quyết định.
Vì vậy, việc quản lý vùng trồng cần chuyển từ cấp mã sang quản lý cả vòng đời của mã số. Địa phương phải nắm được vùng trồng nằm ở đâu, diện tích bao nhiêu, chủ thể sản xuất là ai, quy trình canh tác thế nào, sử dụng vật tư gì, sản lượng dự kiến bao nhiêu và sản phẩm được đưa đi đâu. Đây chính là nền tảng để xây dựng một hệ thống dữ liệu nông nghiệp hiện đại.
Thông báo kết luận mới cũng yêu cầu chuẩn hóa dữ liệu vùng nguyên liệu và cập nhật, kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia. Nếu thực hiện tốt, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nhà nước mà còn giúp doanh nghiệp dự báo nguồn cung, tổ chức thu mua, kiểm soát chất lượng và điều tiết tiến độ giao hàng.
Chất lượng phải được kiểm soát ngay từ vườn cây
Một trong những thách thức lớn nhất của sầu riêng Việt Nam là bảo đảm chất lượng đồng đều giữa các vùng trồng.
Xuất khẩu một sản phẩm nông nghiệp khác hoàn toàn bán hàng tại thị trường nội địa. Thị trường quốc tế yêu cầu khả năng kiểm soát rủi ro ở mức cao hơn nhiều. Một lô hàng không đạt tiêu chuẩn có thể không chỉ ảnh hưởng đến một hộ sản xuất mà còn tác động đến doanh nghiệp, vùng trồng và uy tín của cả ngành hàng.
Vì vậy, chất lượng không thể bắt đầu từ nhà máy đóng gói mà phải bắt đầu từ đất, nước, giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và quy trình chăm sóc.
Chỉ đạo mới yêu cầu hướng dẫn người sản xuất thực hiện quy trình canh tác an toàn, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định; đồng thời xây dựng chương trình giám sát an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và hệ thống cảnh báo sớm về dịch hại.
Đặc biệt, đối với nguy cơ nhiễm Cadimi, yêu cầu quản lý được đặt ở mức nghiêm ngặt: khoanh vùng xử lý và không cấp phép xuất khẩu đối với sản phẩm có nguồn gốc từ vùng trồng bị cảnh báo nhiễm Cadimi.
Đây là một thông điệp rất rõ: an toàn thực phẩm không còn là khâu kiểm tra cuối cùng mà phải trở thành nguyên tắc xuyên suốt chuỗi sản xuất.
Liên kết chuỗi: mắt xích quyết định sức cạnh tranh
Một hạn chế phổ biến của sản xuất nông nghiệp là sự chia cắt giữa người trồng, hợp tác xã, doanh nghiệp và thị trường.
Người nông dân tập trung sản xuất nhưng không nắm đầy đủ thông tin thị trường. Doanh nghiệp cần nguyên liệu ổn định nhưng khó kiểm soát toàn bộ vùng sản xuất. Trong khi đó, các địa phương có vai trò quản lý nhưng không phải lúc nào cũng đủ nguồn lực để tổ chức chuỗi. Với sầu riêng, mô hình này cần được thay đổi.
Chính phủ định hướng phát triển vùng sản xuất hàng hóa gắn với sơ chế, chế biến, tiêu thụ và xuất khẩu; đồng thời khuyến khích doanh nghiệp xuất khẩu đầu tư trở lại vùng nguyên liệu, hỗ trợ kỹ thuật, thiết lập quy trình truy xuất và bảo đảm tuân thủ tiêu chuẩn thị trường. Đây là cách tiếp cận có thể tạo ra sự thay đổi căn bản.
Khi doanh nghiệp tham gia sâu vào vùng nguyên liệu, quan hệ giữa doanh nghiệp và nông dân có thể chuyển từ mua - bán ngắn hạn sang hợp tác dài hạn. Doanh nghiệp có vùng nguyên liệu ổn định; nông dân có đầu ra và được hỗ trợ kỹ thuật; hợp tác xã trở thành tổ chức trung gian điều phối; Nhà nước tập trung xây dựng thể chế, hạ tầng và hệ thống giám sát.
Một chuỗi giá trị như vậy sẽ tạo điều kiện phân bổ lợi ích hợp lý hơn và quan trọng nhất là chia sẻ trách nhiệm về chất lượng.
Không thể chỉ trông chờ vào một thị trường
Một bài học khác từ ngành sầu riêng là rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một thị trường. Thị trường lớn có thể tạo động lực tăng trưởng mạnh, nhưng đồng thời cũng khiến ngành hàng dễ bị tác động khi chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng thay đổi.
Do đó, đa dạng hóa thị trường phải được xem là chiến lược dài hạn chứ không phải giải pháp tình thế. Chỉ đạo mới yêu cầu tiếp tục đàm phán mở rộng thị trường xuất khẩu, tăng thị phần tại các thị trường tiềm năng; đồng thời mở rộng xuất khẩu sầu riêng đông lạnh sang Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Canada, Hàn Quốc, Australia và xúc tiến thương mại tại Anh, Pháp, Hà Lan, UAE. Đây cũng là hướng mở ra một không gian giá trị mới cho ngành hàng.
Nếu chỉ xuất khẩu quả tươi, ngành sầu riêng phụ thuộc nhiều vào mùa vụ, logistics và khả năng thông quan. Trong khi đó, sản phẩm đông lạnh và chế biến sâu có thể kéo dài thời gian bảo quản, giảm áp lực mùa vụ và tiếp cận thêm nhiều phân khúc khách hàng. Bởi vậy, đa dạng hóa thị trường cần đi cùng đa dạng hóa sản phẩm.
Đầu tư vào bảo quản, chế biến để giảm áp lực mùa vụ
Một ngành hàng có giá trị lớn nhưng thiếu năng lực bảo quản và chế biến sẽ luôn đứng trước nguy cơ “được mùa - khó tiêu thụ”. Đối với sầu riêng, yêu cầu này càng rõ khi sản lượng tập trung theo mùa. Nếu toàn bộ sản phẩm phải tiêu thụ trong một khoảng thời gian ngắn, áp lực lên thu mua, kiểm nghiệm, kho lạnh, cửa khẩu và logistics sẽ tăng mạnh.
Chính phủ vì vậy yêu cầu khuyến khích đầu tư cơ sở sơ chế, bảo quản và chế biến tại các vùng sản xuất tập trung, đồng thời nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến. Đây không chỉ là giải pháp xử lý đầu ra mà còn là chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị.
Khi một phần sầu riêng được chế biến thành sản phẩm đông lạnh hoặc các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, ngành hàng có thể giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi, đồng thời tạo thêm dư địa cho công nghiệp chế biến nông sản, logistics lạnh và dịch vụ hỗ trợ. Nói cách khác, từ một cây trồng, có thể hình thành một hệ sinh thái kinh tế.
Kinh nghiệm cho phát triển nông nghiệp hàng hóa
Câu chuyện sầu riêng mang đến một bài học rộng hơn cho quá trình cơ cấu lại nông nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất, quy hoạch phải đi trước sản xuất. Không thể để thị trường tăng giá rồi người dân tự phát mở rộng diện tích, sau đó Nhà nước mới chạy theo giải quyết hệ quả.
Thứ hai, dữ liệu phải đi cùng quản lý vùng nguyên liệu. Một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại cần biết chính xác sản xuất ở đâu, sản lượng bao nhiêu, tiêu chuẩn nào và thị trường nào có thể tiếp nhận.
Thứ ba, chất lượng phải được xây dựng từ đầu vào, thay vì chỉ kiểm tra ở khâu cuối.
Thứ tư, doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào vùng nguyên liệu, còn người nông dân cần chuyển từ sản xuất đơn lẻ sang tham gia các tổ chức hợp tác và chuỗi liên kết.
Thứ năm, đa dạng hóa thị trường và chế biến sâu là yêu cầu tất yếu để giảm rủi ro và nâng giá trị.
Những định hướng này phù hợp với xu thế cơ cấu lại nông nghiệp theo hướng nâng năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng, tăng ứng dụng khoa học công nghệ và xây dựng các vùng nguyên liệu lớn, bền vững.
Từ một ngành hàng tỷ đô đến một nền nông nghiệp có giá trị
Sầu riêng Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt. Giai đoạn tăng trưởng chủ yếu dựa trên mở rộng diện tích đã bộc lộ những giới hạn; giai đoạn tiếp theo đòi hỏi năng lực quản trị, công nghệ, tiêu chuẩn và liên kết.
Vì vậy, chủ trương “không mở rộng diện tích, tập trung nâng cao năng suất, chất lượng” không nên chỉ được hiểu là một yêu cầu đối với cây sầu riêng. Đây là thông điệp về cách thức phát triển nông nghiệp trong điều kiện thị trường ngày càng cạnh tranh.
Tăng trưởng bền vững không nằm ở việc có thêm bao nhiêu hecta, mà nằm ở việc mỗi hecta tạo ra bao nhiêu giá trị; mỗi vùng trồng kiểm soát được bao nhiêu rủi ro; mỗi doanh nghiệp xây dựng được bao nhiêu liên kết; và mỗi sản phẩm có thể chinh phục bao nhiêu thị trường.
Khi sản xuất được tổ chức trên nền tảng dữ liệu, vùng nguyên liệu được quy hoạch theo điều kiện thực tế, chất lượng được kiểm soát từ vườn cây, doanh nghiệp gắn bó với nông dân, chế biến được đầu tư và thị trường được đa dạng hóa, sầu riêng sẽ không chỉ là một ngành hàng có giá trị xuất khẩu cao.
Quan trọng hơn, đây có thể trở thành một mô hình kinh nghiệm về chuyển đổi từ nền nông nghiệp chạy theo sản lượng sang nền nông nghiệp cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và giá trị gia tăng.
Đó mới là nền tảng để ngành sầu riêng phát triển ổn định, bảo vệ sinh kế của người trồng và từng bước nâng vị thế nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.





