25/06/2026 lúc 04:48 (GMT+7)
Breaking News

Thêm 1.017km cao tốc: Hoàn thiện mạng lưới, khơi thông nguồn lực

Phát triển kết cấu hạ tầng giao thông, đặc biệt là mạng lưới đường bộ cao tốc, là một trong ba đột phá chiến lược nhằm tạo không gian phát triển mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc Cục Đường bộ Việt Nam đề xuất bổ sung 5 tuyến quốc lộ tiêu chuẩn cao tốc với tổng chiều dài khoảng 1.017 km vào Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 không chỉ giải quyết bài toán cấp bách về hạ tầng kết nối tới các vùng động lực, đặc biệt là Tây Nguyên và khu vực biên giới, mà còn gợi mở nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc trong công tác hoạch định và thực thi chính sách phát triển giao thông vận tải.

Ảnh minh họa - TL

1. Yêu cầu khách quan từ thực tiễn liên kết vùng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hạ tầng giao thông được ví như "mạch máu" nuôi dưỡng nền kinh tế. Dù hệ thống cao tốc trục dọc (như cao tốc Bắc - Nam phía Đông) đang dần hoàn thiện, thực tiễn phát triển tại nhiều vùng kinh tế trọng điểm, khu vực biên giới và Tây Nguyên cho thấy, sự thiếu hụt các tuyến cao tốc trục ngang, tuyến vành đai và hướng tâm đang là "điểm nghẽn" lớn.

Nhằm khắc phục tình trạng này và mở rộng không gian phát triển địa phương, Cục Đường bộ Việt Nam vừa chính thức trình Bộ Xây dựng thẩm định điều chỉnh Quy hoạch mạng lưới đường bộ thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Tâm điểm của tờ trình là đề xuất bổ sung 5 tuyến quốc lộ lên tiêu chuẩn cao tốc với tổng chiều dài lên tới khoảng 1.017 km. Sự điều chỉnh này được kỳ vọng sẽ hoàn thiện mạng lưới giao thông quốc gia, tạo xung lực phát triển mới cho công nghiệp, logistics, đô thị hóa và củng cố an ninh - quốc phòng tại các địa bàn chiến lược.

2. Thực tiễn quy hoạch 5 tuyến cao tốc chiến lược: Phân bổ và tầm nhìn nội dung

Đề xuất bổ sung 1.017 km cao tốc mới được cấu trúc dựa trên tư duy địa - kinh tế rõ nét, phân bổ khoa học theo đặc thù thế mạnh của từng vùng miền:

Trục chiến lược khu vực miền núi phía Bắc: Phá thế độc đạo, hướng về biên giới

Khu vực miền núi phía Bắc có địa hình chia cắt mạnh, kết nối thương mại biên giới chủ yếu phụ thuộc vào các tuyến quốc lộ cũ. Đề xuất quy hoạch tập trung vào hai tuyến trục lớn:

Tuyến Vành đai 1: Có chiều dài khoảng 315 km, quy mô thiết kế 4 làn xe. Tuyến đường này hình thành hành lang kinh tế chạy từ Lạng Sơn qua Thái Nguyên, Tuyên Quang, Lào Cai đến Sơn La. Dự kiến đầu tư sau năm 2030, Vành đai 1 mang sứ mệnh kết nối trực tiếp các trung tâm sản xuất nội địa với hệ thống cửa khẩu, cảng biển, sân bay lớn, tối ưu hóa chi phí vận tải cho doanh nghiệp.

Tuyến Vành đai 2: Dài khoảng 378 km, quy mô 4 làn xe, đóng vai trò là tuyến vành đai liên vùng song song kết nối từ Lạng Sơn đến Sơn La. Đây là tuyến bổ trợ đắc lực nhằm "chia lửa" cho các tuyến cao tốc hướng tâm về Thủ đô Hà Nội, mở ra dư địa phát triển kinh tế vùng biên mậu và củng cố thế trận phòng thủ vững chắc.

Hành lang miền Trung: Tối ưu hóa năng lực cửa khẩu quốc tế

Khu vực Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung được định hướng gia tăng năng lực giao thông trục ngang Đông - Tây kết nối sang nước bạn Lào:

Tuyến Hà Tĩnh - Cầu Treo: Dài khoảng 85 km, quy mô từ 4-6 làn xe, chạy cơ bản song hành với Quốc lộ 8. Tuyến cao tốc này đóng vai trò cầu nối rút ngắn khoảng cách từ cửa khẩu quốc tế Cầu Treo tới cao tốc Bắc - Nam phía Đông cũng như hệ thống cảng biển, trung tâm logistics miền Trung, giải quyết triệt để tình trạng quá tải của Quốc lộ 8 hiện hữu.

Tuyến Huế - A Lưới: Chiều dài khoảng 45 km, quy mô 4 làn xe, chạy song hành với Quốc lộ 49. Tuyến đường này nhằm thay thế dần vai trò của Quốc lộ 49 vốn đi qua địa hình đồi núi quanh co nguy hiểm, nâng cao đáng kể năng lực thông thương từ phía Tây TP. Huế đến các cửa khẩu Hồng Vân, A Đớt.

Mở cửa ngõ Tây Nguyên: Hành lang kinh tế Đông - Tây đột phá

Tây Nguyên là vùng giàu tiềm năng về nông sản và khoáng sản nhưng lâu nay chịu lực cản do khoảng cách địa lý và hạ tầng giao thông trắc trở. Tuyến Phan Thiết - Bảo Lộc - Gia Nghĩa chính là câu trả lời chiến lược. Với chiều dài khoảng 194 km, quy mô 4 làn xe, được đề xuất lộ trình triển khai linh hoạt cả trước và sau năm 2030. Khi vận hành, tuyến đường này sẽ gắn kết chặt chẽ vùng Nam Tây Nguyên với duyên hải Nam Trung Bộ và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Đặc biệt, nó tạo luồng kết nối giao thương mạch lạc đến hệ thống cảng biển Bình Thuận, Bà Rịa - Vũng Tàu và các "siêu sân bay" tương lai như Phan Thiết, Long Thành.

3. Những bài học kinh nghiệm trong công tác quy hoạch phát triển cao tốc

Từ thực tiễn đề xuất bổ sung hơn 1.000 km cao tốc của Cục Đường bộ Việt Nam, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác quản lý và hoạch định hạ tầng trong giai đoạn tới:

Một là, bài học về tính động thái và tư duy quy hoạch mở. Quy hoạch không phải là một khuôn mẫu bất biến mà phải liên tục được cập nhật theo hơi thở của nền kinh tế. Việc chủ động đề xuất điều chỉnh bổ sung các tuyến cao tốc dựa trên nhu cầu thực tế về logistics, sự dịch chuyển của các trung tâm công nghiệp và lưu lượng giao thông tại cửa khẩu là minh chứng cho tư duy quản lý linh hoạt, sẵn sàng kiến tạo không gian phát triển thay vì chạy theo thực tế.

Hai là, kết hợp chặt chẽ giữa trục dọc và trục ngang để tối ưu hóa mạng lưới. Nếu các trục dọc (như cao tốc Bắc - Nam) đóng vai trò xương sống quốc gia, thì các tuyến trục ngang Đông - Tây (như Phan Thiết - Bảo Lộc - Gia Nghĩa) và các tuyến vành đai (Vành đai 1, Vành đai 2 khu vực phía Bắc) chính là các nhánh xương sườn giải tỏa áp lực, lan tỏa động lực phát triển từ các cực tăng trưởng ra khu vực xung quanh. Hệ thống giao thông chỉ thực sự phát huy hiệu quả kinh tế cao nhất khi nó cấu thành một mạng lưới khép kín, liên hoàn.

Ba là, quy hoạch đồng bộ hạ tầng giao thông gắn với quy hoạch kinh tế - xã hội. Kinh nghiệm từ việc quy hoạch các tuyến đường trên cho thấy tầm nhìn tích hợp: đường đi đến đâu, không gian kinh tế hình thành đến đó. Các tuyến cao tốc mới không chỉ thuần túy phục vụ việc đi lại, mà đều gắn chặt với mục tiêu phát triển các cụm công nghiệp, phân khu đô thị, trung tâm logistics, cảng biển và sân bay quốc tế.

Bốn là, bài học về phân kỳ đầu tư và đa dạng hóa nguồn lực. Với tổng chiều dài đề xuất rất lớn, việc xác định rõ tuyến nào cần triển khai trước năm 2030, tuyến nào đầu tư sau năm 2030 thể hiện sự cẩn trọng trong cân đối nguồn lực quốc gia. Để hiện thực hóa quy hoạch này, kinh nghiệm thực tế đòi hỏi các địa phương phải chủ động xây dựng cơ chế thu hút vốn đầu tư ngoài ngân sách thông qua các phương thức đối tác công tư (PPP), kết hợp khai thác hiệu quả quỹ đất hai bên đường (TOD) để tạo nguồn lực tái đầu tư.

4. Kết luận

Đề xuất bổ sung 1.017 km cao tốc là một bước đi mang tính chiến lược, thể hiện quyết tâm lớn trong việc khơi thông các điểm nghẽn hạ tầng vùng biên giới và Tây Nguyên. Biến quy hoạch trên giấy thành những con đường cao tốc hiện hữu đòi hỏi một chặng đường dài với nhiều thử thách về vốn, giải phóng mặt bằng và kỹ thuật thi công. Tuy nhiên, bằng việc đúc rút những bài học kinh nghiệm về tư duy tích hợp, phân kỳ đầu tư khoa học và sự phối hợp đồng bộ giữa trung ương - địa phương, mạng lưới cao tốc mới này chắc chắn sẽ trở thành bệ phóng vững chắc đưa kinh tế liên vùng cất cánh trong các thập kỷ tới.

Phạm Thủy