Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chuyển dịch năng lượng và phát triển kinh tế xanh trở thành xu thế tất yếu, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ nằm ở khả năng thu hút vốn đầu tư mà còn ở năng lực xây dựng hệ sinh thái tài chính đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Với mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, Việt Nam đang đứng trước nhu cầu huy động nguồn lực tài chính rất lớn cho quá trình chuyển đổi xanh. Việc hình thành Trung tâm Tài chính quốc tế không chỉ mở ra cơ hội thu hút dòng vốn toàn cầu mà còn được kỳ vọng trở thành mắt xích quan trọng kết nối các nhà đầu tư quốc tế với những dự án xanh, góp phần tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế bền vững.

Trung tâm Tài chính quốc tế - "mắt xích" mới của dòng vốn xanh
Trong nhiều năm qua, dòng vốn dành cho phát triển bền vững đã trở thành một trong những xu hướng nổi bật của thị trường tài chính toàn cầu. Từ các quỹ đầu tư ESG, trái phiếu xanh, tín dụng xanh đến các khoản vay liên kết bền vững, nguồn vốn quốc tế đang ngày càng ưu tiên những dự án tạo ra giá trị môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Điều này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy đầu tư, khi hiệu quả kinh tế không còn là tiêu chí duy nhất, mà phải song hành với trách nhiệm đối với môi trường và sự phát triển lâu dài.
Theo số liệu được đề cập trong tài liệu, đến cuối năm 2025, quy mô lũy kế của thị trường nợ bền vững (GSS+ Debt) trên toàn cầu đạt khoảng 6,8 nghìn tỷ USD, trong đó riêng trái phiếu xanh chiếm khoảng 4,5 nghìn tỷ USD. Những con số này cho thấy dòng vốn dành cho các dự án chuyển đổi xanh vẫn đang tiếp tục mở rộng, trở thành một nguồn lực tài chính quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển.
Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội, vừa là áp lực. Cơ hội bởi nhu cầu đầu tư vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, giao thông thông minh, kinh tế tuần hoàn hay sản xuất phát thải thấp đều rất lớn. Song để tiếp cận được nguồn vốn quốc tế, thị trường trong nước phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về tính minh bạch, tiêu chuẩn môi trường, khả năng đo lường tác động và quản trị rủi ro.
Chính vì vậy, việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế không đơn thuần là phát triển thêm một định chế tài chính mới, mà là từng bước hình thành một hệ sinh thái tài chính hiện đại, nơi các dòng vốn toàn cầu có thể được kết nối với các nhu cầu đầu tư của nền kinh tế theo chuẩn mực quốc tế.
Dòng vốn xanh còn rất nhiều dư địa
So với nhiều quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, khả năng huy động vốn xanh của Việt Nam vẫn còn khá khiêm tốn. Theo tài liệu, trong vòng 5 năm qua, Indonesia, Malaysia và Thái Lan đã phát hành hơn 43 tỷ USD trái phiếu xanh, trong khi Việt Nam mới ghi nhận khoảng 216 triệu USD từ khối ngân hàng. Khoảng cách này không chỉ phản ánh sự chênh lệch về quy mô thị trường mà còn cho thấy dư địa rất lớn để Việt Nam khai thác hiệu quả hơn các nguồn lực tài chính quốc tế.
Thực tế cho thấy, nhiều tổ chức tài chính quốc tế hiện không thiếu nguồn vốn dành cho các dự án xanh. Điều họ cần là những dự án đủ tiêu chuẩn, có khả năng kiểm chứng về hiệu quả môi trường, có cơ chế giám sát minh bạch và khung pháp lý ổn định. Đây cũng chính là "nút thắt" mà nhiều nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, đang từng bước tháo gỡ.
Việc Chính phủ liên tục hoàn thiện các chính sách liên quan đến tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng, phát triển kinh tế tuần hoàn và tài chính bền vững đã tạo nền tảng tích cực cho quá trình này. Đặc biệt, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về tiêu chí môi trường và xác nhận dự án xanh được kỳ vọng sẽ giúp thống nhất cách nhận diện các dự án xanh, tăng cường tính minh bạch của thị trường và hạn chế tình trạng "tẩy xanh" - vấn đề đang được cộng đồng đầu tư quốc tế đặc biệt quan tâm.
Một thị trường minh bạch sẽ giúp giảm chi phí vốn, gia tăng niềm tin của nhà đầu tư và tạo điều kiện để nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các công cụ tài chính xanh với chi phí cạnh tranh hơn.
Không chỉ "gắn nhãn xanh" cho các sản phẩm tài chính
Điểm đáng chú ý trong định hướng phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam là mục tiêu không chỉ dừng ở việc cung cấp các sản phẩm tài chính mang yếu tố "xanh", mà còn hướng tới xây dựng một hệ sinh thái có khả năng chuyển hóa các dự án khí hậu thành những tài sản đầu tư đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Theo quan điểm được nêu trong tài liệu, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) được định vị là đầu mối kết nối giữa dự án, dòng vốn và các định chế tài chính quốc tế, đồng thời hỗ trợ quá trình đo lường, bảo lãnh, huy động vốn và giao dịch xuyên biên giới theo các chuẩn mực quốc tế.
Nếu được vận hành hiệu quả, mô hình này sẽ góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế với nguồn vốn xanh đang ngày càng mở rộng trên thế giới. Thay vì chỉ dừng ở vai trò trung gian tài chính truyền thống, Trung tâm Tài chính quốc tế có thể trở thành "bệ phóng" cho các dự án năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh, đô thị thông minh và chuyển đổi công nghiệp theo hướng phát thải thấp.
Quan trọng hơn, sự hiện diện của một trung tâm tài chính đạt chuẩn quốc tế còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính khu vực, gia tăng sức hấp dẫn đối với các quỹ đầu tư, ngân hàng phát triển và các tổ chức tài chính đa phương đang ưu tiên phân bổ nguồn lực cho các quốc gia theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững.
Tháo gỡ "điểm nghẽn" để dòng vốn xanh chảy mạnh vào nền kinh tế
Mặc dù tiềm năng thu hút nguồn lực tài chính xanh của Việt Nam được đánh giá rất lớn, song khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế vẫn còn khá xa. Thực tế cho thấy, không ít dự án có ý nghĩa về môi trường nhưng vẫn gặp khó khăn trong quá trình huy động vốn do chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về minh bạch thông tin, quản trị rủi ro và đo lường hiệu quả phát thải.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là chất lượng chuẩn bị dự án. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn thiếu kinh nghiệm trong việc xây dựng hồ sơ dự án theo tiêu chuẩn quốc tế, chưa có hệ thống dữ liệu về phát thải carbon, chưa thực hiện đầy đủ các tiêu chí về quản trị môi trường - xã hội (ESG), trong khi đây lại là những yêu cầu gần như bắt buộc đối với các quỹ đầu tư xanh.
Bên cạnh đó, thị trường tài chính xanh trong nước vẫn đang trong giai đoạn hình thành. Dù đã có những tín hiệu tích cực, quy mô phát hành trái phiếu xanh, tín dụng xanh hay các công cụ tài chính bền vững vẫn còn khá khiêm tốn so với nhu cầu của nền kinh tế. Theo tài liệu, riêng năm 2025 Việt Nam ghi nhận 5 đợt phát hành trái phiếu xanh bằng đồng Việt Nam với tổng giá trị hơn 3.400 tỷ đồng; toàn bộ đều được đánh giá độc lập theo chuẩn mực quốc tế trước khi phát hành. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng xét trên quy mô của nền kinh tế, thị trường vẫn còn rất nhiều dư địa để phát triển.
Một rào cản khác là khả năng kết nối giữa chính sách, thị trường và dự án chưa thực sự đồng bộ. Trong nhiều trường hợp, nguồn vốn có sẵn nhưng thiếu dự án đạt chuẩn; ngược lại, nhiều dự án tiềm năng lại chưa tiếp cận được các nhà đầu tư quốc tế do thiếu cơ chế kết nối, thiếu tổ chức trung gian đủ năng lực đánh giá, bảo lãnh và chuẩn hóa hồ sơ theo thông lệ quốc tế.
Chính vì vậy, việc phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế không chỉ nhằm mở rộng quy mô thị trường vốn mà còn hướng tới giải quyết bài toán "kết nối". Đây là nơi các dòng vốn, các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và cơ quan quản lý có thể gặp nhau trên cùng một nền tảng minh bạch, với các chuẩn mực thống nhất về tài chính xanh.
Hoàn thiện hệ sinh thái tài chính xanh theo chuẩn quốc tế
Kinh nghiệm từ nhiều trung tâm tài chính lớn trên thế giới cho thấy, thành công không chỉ đến từ quy mô vốn mà còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái tài chính. Muốn thu hút dòng vốn xanh bền vững, Việt Nam cần xây dựng đồng bộ các cấu phần từ khung pháp lý, tiêu chuẩn đánh giá dự án, cơ chế công bố thông tin đến hệ thống kiểm toán, xếp hạng tín nhiệm và các tổ chức đánh giá độc lập.
Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện khung pháp lý dành cho Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam cùng các cơ chế đặc thù được xem là nền tảng quan trọng để hình thành một thị trường tài chính có khả năng cạnh tranh với các trung tâm tài chính trong khu vực. Theo tài liệu, VIFC-HCMC được kỳ vọng trở thành đầu mối kết nối dòng vốn quốc tế với các dự án hạ tầng bền vững và chuyển đổi xanh của Việt Nam.
Cùng với đó, việc chuẩn hóa hệ thống tiêu chí dự án xanh, tăng cường công khai dữ liệu, phát triển cơ sở dữ liệu về phát thải và thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính sẽ góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư. Đây cũng là điều kiện để hạn chế tình trạng "tẩy xanh", bảo đảm các nguồn vốn thực sự được sử dụng đúng mục đích và tạo ra tác động tích cực đối với môi trường.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là nâng cao năng lực của doanh nghiệp. Trong xu hướng đầu tư hiện nay, doanh nghiệp không chỉ cần phương án kinh doanh hiệu quả mà còn phải chứng minh được chiến lược phát triển bền vững, hệ thống quản trị ESG và khả năng quản lý các rủi ro về môi trường, xã hội. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ tư duy quản trị đến phương thức vận hành, coi phát triển xanh là lợi thế cạnh tranh thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ.
Đưa Việt Nam trở thành điểm đến của dòng vốn đầu tư bền vững
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng nhanh đi đôi với phát triển bền vững. Cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 không chỉ là trách nhiệm đối với cộng đồng quốc tế mà còn là động lực thúc đẩy quá trình tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng xanh hơn, hiện đại hơn và có sức chống chịu cao hơn trước những biến động toàn cầu.
Trong tiến trình đó, nguồn lực tài chính sẽ đóng vai trò quyết định. Nhu cầu đầu tư cho năng lượng tái tạo, hạ tầng giao thông xanh, đô thị thông minh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi công nghiệp và nông nghiệp phát thải thấp được dự báo sẽ tăng mạnh trong nhiều năm tới. Nếu tận dụng tốt cơ hội từ dòng vốn xanh quốc tế, Việt Nam không chỉ có thêm nguồn lực để thực hiện các mục tiêu phát triển mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo tài liệu, các nội dung trọng tâm của Hội nghị Tài chính Xanh Việt Nam 2026 sẽ tập trung vào vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính xanh toàn cầu; yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế đối với các dự án xanh; vai trò của trái phiếu xanh, khoản vay liên kết bền vững, tài chính hỗn hợp; cũng như các tiêu chuẩn về ESG và dữ liệu nhằm nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế của doanh nghiệp. Hội nghị cũng kỳ vọng thúc đẩy kết nối dòng vốn xanh xuyên biên giới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 của Việt Nam.
Có thể thấy, việc xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế không chỉ mang ý nghĩa phát triển một thiết chế tài chính mới mà còn là bước đi chiến lược nhằm tạo lập hạ tầng tài chính hiện đại cho nền kinh tế xanh. Khi hệ thống thể chế được hoàn thiện, các công cụ tài chính xanh phát triển đồng bộ và doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, Việt Nam sẽ có nhiều cơ hội hơn để trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn quốc tế ngày càng gay gắt, lợi thế sẽ thuộc về những quốc gia biết chủ động kiến tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng chuyển hóa các cam kết về phát triển bền vững thành những dự án cụ thể, hiệu quả. Đó cũng là con đường để dòng vốn xanh không chỉ chảy vào nền kinh tế, mà còn tạo ra những động lực tăng trưởng mới, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển xanh, bao trùm và thịnh vượng của Việt Nam trong những thập niên tới.




