07/09/2026 lúc 16:25 (GMT+7)
Breaking News

Từ mở rộng xuất khẩu đến nâng cao giá trị gia tăng trong nước

Quy mô xuất khẩu ngày càng lớn khẳng định vị trí của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Yêu cầu tiếp theo là nâng phần giá trị gia tăng được tạo ra trong nước thông qua phát triển nhà cung ứng, làm chủ công nghệ, dữ liệu và thương hiệu, qua đó chuyển lợi thế hội nhập thành năng lực tích lũy dài hạn.
Từ gia tăng kim ngạch đến nâng cao giá trị Việt Nam giữ lại trong chuỗi toàn cầu.

I. GIÁ TRỊ GIA TĂNG TRONG NƯỚC – THƯỚC ĐO CHẤT LƯỢNG XUẤT KHẨU

Sau nhiều năm hội nhập, Việt Nam đã hình thành nền tảng xuất khẩu có quy mô ngày càng lớn. Thị trường được mở rộng thông qua mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, năng lực sản xuất từng bước được nâng lên và hàng hóa Việt Nam ngày càng hiện diện sâu hơn trong hệ thống thương mại quốc tế. Theo Cục Thống kê, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm 2025 đạt 475,04 tỷ USD; tám tháng năm 2026 đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4% so với cùng kỳ năm trước. Những kết quả này phản ánh sức sản xuất, khả năng thích ứng của doanh nghiệp và mức độ gắn kết ngày càng cao của nền kinh tế Việt Nam với thị trường toàn cầu.

Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu trước hết là thước đo quy mô giao dịch, chưa phải thước đo đầy đủ về giá trị do nền kinh tế trong nước tạo ra. Một sản phẩm có giá trị xuất khẩu cao không đồng nghĩa toàn bộ giá trị ấy được hình thành tại Việt Nam. Trong chuỗi sản xuất xuyên biên giới, một hàng hóa có thể đi qua nhiều quốc gia và nhiều công đoạn, từ nghiên cứu, thiết kế, cung ứng nguyên liệu, sản xuất, lắp ráp đến logistics, phân phối và xây dựng thương hiệu.

Vì vậy, để đánh giá đúng vị trí của một nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu, cần quan tâm đến phần giá trị gia tăng được tạo ra trong nước. Trong phạm vi bài viết này, “giá trị Việt” được hiểu là phần giá trị hình thành từ lao động, doanh nghiệp, công nghệ, dịch vụ, tri thức và các nguồn lực của nền kinh tế Việt Nam. Khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất với doanh thu xuất khẩu hoặc số tiền được giữ lại, nhưng có ý nghĩa trong việc phản ánh mức độ đóng góp thực chất của các nguồn lực trong nước vào sản phẩm cuối cùng.

Dữ liệu thương mại theo giá trị gia tăng cho thấy rõ hơn cấu trúc của hoạt động xuất khẩu. Theo Khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), giá trị gia tăng nước ngoài chiếm khoảng 48% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2021. Tỷ lệ này phản ánh mức độ phụ thuộc tương đối lớn vào nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ đầu vào từ bên ngoài, đồng thời cho thấy Việt Nam đã tham gia khá sâu vào các chuỗi sản xuất xuyên biên giới.

Dù vậy, tỷ trọng giá trị gia tăng nước ngoài cao không nên được nhìn nhận đơn thuần như một biểu hiện tiêu cực. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn, việc nhập khẩu đầu vào để sản xuất hàng xuất khẩu là một bộ phận bình thường của quá trình chuyên môn hóa quốc tế. Vấn đề có ý nghĩa hơn là khả năng phát triển nguồn cung trong nước, mức độ liên kết giữa các khu vực doanh nghiệp và vị trí mà doanh nghiệp Việt Nam đảm nhận trong chuỗi.

Trong tám tháng năm 2026, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 80,1% kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chiếm 19,9%. Chỉ tiêu này phản ánh vai trò chủ lực của doanh nghiệp FDI trong hoạt động xuất khẩu, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ giá trị xuất khẩu của khu vực này được tạo ra bên ngoài Việt Nam. Các doanh nghiệp FDI vẫn sử dụng lao động, hạ tầng, dịch vụ và một phần nguyên liệu trong nước, qua đó tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

Hai nhóm số liệu về giá trị gia tăng nước ngoài và tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI vì thế cần được phân tích thận trọng. Chúng không tạo nên một “nghịch lý”, mà phản ánh một đặc điểm cấu trúc đáng lưu ý: Việt Nam đã tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất quốc tế, nhưng năng lực phát triển các liên kết nội địa và nắm giữ những công đoạn có giá trị cao vẫn còn nhiều dư địa cải thiện.

Khi quy mô thị trường, năng lực sản xuất và kim ngạch xuất khẩu đã được mở rộng, cách đánh giá thành quả xuất khẩu cũng cần được đặt ở một tầng sâu hơn. Câu hỏi không chỉ là Việt Nam xuất khẩu được bao nhiêu, mà còn là mỗi đơn hàng tạo ra bao nhiêu giá trị trong nước; doanh nghiệp Việt Nam đang đảm nhận công đoạn nào và có khả năng tiến lên những công đoạn nào có giá trị gia tăng cao hơn. Giá trị của hội nhập, xét đến cùng, còn nằm ở khả năng chuyển quy mô xuất khẩu thành năng lực công nghệ, năng lực doanh nghiệp và nguồn lực tích lũy dài hạn của nền kinh tế.

II. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN TRONG QUÁ TRÌNH TẠO LẬP GIÁ TRỊ NỘI ĐỊA

Trong chuỗi giá trị toàn cầu, vị trí của doanh nghiệp không chỉ được xác định bởi khả năng sản xuất sản phẩm, mà còn phụ thuộc vào chức năng doanh nghiệp đảm nhận. Một doanh nghiệp có thể tổ chức sản xuất với quy mô lớn, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và duy trì năng lực xuất khẩu ổn định, nhưng nếu chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp hoặc sơ chế thì giá trị gia tăng tạo ra vẫn có thể ở mức hạn chế.

Mô hình “đường cong nụ cười” thường được sử dụng để lý giải sự phân bổ giá trị trong một chuỗi sản phẩm. Theo đó, những công đoạn ở đầu chuỗi như nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ và những công đoạn cuối chuỗi như thương hiệu, marketing, phân phối thường có khả năng tạo giá trị cao hơn hoạt động sản xuất, lắp ráp ở giữa. Mô hình này không đúng như nhau với mọi ngành, nhưng gợi mở một vấn đề quan trọng: mở rộng năng lực sản xuất chưa đương nhiên đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã nắm giữ được các khâu quyết định giá trị của sản phẩm.

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở năng lực liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các chuỗi sản xuất hiện hữu. Sự phát triển mạnh của khu vực FDI đã tạo ra quy mô xuất khẩu lớn và hình thành nhiều trung tâm sản xuất, nhưng khả năng tham gia của một bộ phận doanh nghiệp Việt Nam vào mạng lưới cung ứng còn hạn chế. Khoảng cách về công nghệ, quản trị chất lượng, năng lực giao hàng, tiêu chuẩn môi trường và khả năng truy xuất nguồn gốc khiến nhiều doanh nghiệp khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các tập đoàn dẫn dắt chuỗi.

Trong trường hợp này, vấn đề không chỉ là có hay chưa có cơ hội kết nối. Một doanh nghiệp trong nước có thể biết được nhu cầu của bên mua nhưng vẫn chưa thể trở thành nhà cung ứng nếu thiếu vốn đầu tư thiết bị, năng lực kiểm nghiệm, chứng nhận, dữ liệu sản xuất hoặc đội ngũ kỹ thuật. Vì vậy, khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và nhà cung ứng trong nước cần được nhìn nhận như khoảng cách về năng lực, thay vì chỉ là khoảng cách về thông tin hoặc cơ hội gặp gỡ.

Ngành gạo có thể minh họa cho một khía cạnh khác của quá trình tạo lập giá trị. Các giống lúa và dòng gạo chất lượng cao như ST25 hay gạo thơm Jasmine cho thấy năng lực chọn tạo giống, tổ chức sản xuất và nâng cao chất lượng nông sản của Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, chất lượng sản phẩm chưa tự động chuyển hóa thành lợi thế thương mại bền vững.

Ở một số chuỗi sản xuất, liên kết giữa doanh nghiệp với vùng nguyên liệu còn thiếu ổn định; hoạt động thu mua qua nhiều tầng trung gian có thể làm gia tăng chi phí và hạn chế khả năng kiểm soát đồng đều về chất lượng. Khi thương hiệu, hệ thống phân phối và quan hệ trực tiếp với thị trường chưa đủ mạnh, doanh nghiệp khó nắm giữ trọn vẹn phần giá trị được tạo ra từ chất lượng của sản phẩm. Trường hợp này cho thấy nâng giá trị không chỉ là tạo ra sản phẩm tốt, mà còn là tổ chức được chuỗi từ nguyên liệu, chế biến đến thương mại và xây dựng thương hiệu.

Điểm nghẽn tiếp theo nằm ở mô hình cạnh tranh dựa nhiều vào chi phí. Lợi thế về lao động từng giúp Việt Nam thu hút đầu tư và mở rộng vai trò trong mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, dư địa cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí đang dần thu hẹp khi tiền lương, tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu về nguồn gốc sản phẩm và tốc độ đổi mới ngày càng tăng.

Cách các tập đoàn toàn cầu lựa chọn địa điểm sản xuất và đối tác cũng đang thay đổi. Bên cạnh chi phí, doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi ngày càng quan tâm đến năng lực công nghệ, tính ổn định của nguồn cung, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu và mức độ thích ứng trước biến động. Trong bối cảnh đó, chi phí cạnh tranh vẫn cần thiết nhưng không còn đủ để tạo ra lợi thế bền vững. Doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển từ việc chỉ thực hiện tốt một công đoạn sang khả năng đảm nhận thêm những chức năng có hàm lượng công nghệ, tri thức và dịch vụ cao hơn.

Bài toán đặt ra không phải là tách khỏi chuỗi sản xuất toàn cầu hoặc thay thế vai trò của khu vực FDI. Hội nhập và đầu tư nước ngoài tiếp tục là những kênh quan trọng giúp Việt Nam tiếp cận thị trường, công nghệ, tiêu chuẩn và phương thức quản trị hiện đại. Điều cần thiết là nâng chất lượng của mối liên kết, để sự hiện diện của các tập đoàn quốc tế tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp trong nước tham gia cung ứng, tiếp nhận tiêu chuẩn, nâng cao năng lực và từng bước tiến lên những công đoạn có giá trị cao hơn.

III. NÂNG VỊ TRÍ TRONG CHUỖI BẰNG NĂNG LỰC LÀM CHỦ TỪNG LỚP GIÁ TRỊ

Nâng vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu trước hết đòi hỏi phát triển một hệ thống nhà cung ứng trong nước có năng lực cạnh tranh. Nội địa hóa không nên được hiểu là thay thế đầu vào nhập khẩu bằng mọi giá hoặc khép kín chuỗi sản xuất trong phạm vi quốc gia. Nội địa hóa có ý nghĩa khi doanh nghiệp trong nước đủ khả năng cung cấp sản phẩm, linh kiện và dịch vụ đáp ứng yêu cầu về chất lượng, giá thành, thời gian giao hàng và tiêu chuẩn quốc tế.

Quá trình phát triển nhà cung ứng cần bắt đầu từ việc đánh giá đúng khoảng cách giữa năng lực hiện tại của doanh nghiệp với yêu cầu của bên mua. Trên cơ sở đó, hỗ trợ có thể hướng vào cải tiến quy trình, quản trị chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, chuyển đổi số và kết nối với nhu cầu đặt hàng cụ thể. Hiệu quả không nên được đo chủ yếu bằng số hội nghị kết nối, mà bằng số doanh nghiệp trở thành nhà cung ứng, giá trị hợp đồng được hình thành và khả năng duy trì quan hệ cung ứng trong dài hạn.

Một hướng nâng cấp quan trọng khác là chuyển từ gia công, sơ chế sang làm chủ thêm công nghệ và các công đoạn chế biến. Khi doanh nghiệp có khả năng kiểm soát công nghệ, chất lượng và quy trình sản xuất, sản phẩm sẽ chứa đựng nhiều hơn giá trị được tạo ra từ tri thức, kỹ năng và năng lực tổ chức trong nước.

Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cứ chế biến sâu thì đương nhiên tạo ra giá trị cao. Một dự án chế biến chỉ thực sự có hiệu quả khi công nghệ phù hợp với quy mô nguyên liệu, chi phí sản xuất có khả năng cạnh tranh và thị trường đầu ra đủ sức hấp thụ sản phẩm. Nếu thiếu nhu cầu thị trường hoặc không kiểm soát được chi phí, đầu tư vào chế biến sâu có thể làm tăng vốn cố định nhưng chưa chắc tạo ra giá trị tương xứng.

Trong chuỗi giá trị hiện đại, những lớp giá trị mới còn nằm ở dữ liệu, tiêu chuẩn và khả năng tổ chức thị trường. Dữ liệu về nguyên liệu, quy trình sản xuất, chất lượng và phát thải ngày càng trở thành căn cứ để sản phẩm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiếp cận những thị trường có tiêu chuẩn cao. Doanh nghiệp không chỉ cần tạo ra sản phẩm đạt chất lượng, mà còn phải có khả năng chứng minh chất lượng bằng một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy.

Thương hiệu cũng là một lớp giá trị cần được tích lũy trong dài hạn. Một sản phẩm có thể đạt tiêu chuẩn tốt nhưng vẫn phụ thuộc vào nhà phân phối hoặc thương hiệu khác nếu doanh nghiệp chưa tạo dựng được khả năng tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng. Khi làm chủ được thương hiệu, thiết kế, dữ liệu thị trường và hệ thống phân phối, doanh nghiệp có điều kiện tham gia sâu hơn vào quá trình định giá và phân chia lợi ích trong chuỗi.

Việt Nam hiện có 17 hiệp định thương mại tự do đang được thực thi, bao phủ các thị trường chiếm hơn 80% GDP toàn cầu. Mạng lưới này đã mở rộng đáng kể không gian tiếp cận thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, FTA chủ yếu tạo ra khuôn khổ và cơ hội; khả năng tận dụng đến đâu phụ thuộc vào năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu phát triển bền vững và khả năng tổ chức thị trường của doanh nghiệp.

Trong không gian kinh tế số, việc ASEAN hoàn tất đàm phán Hiệp định khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA) trong năm 2026 tiếp tục cho thấy dữ liệu, thương mại số và khả năng kết nối hệ thống đang trở thành những thành tố quan trọng của năng lực tham gia chuỗi. Khi giao dịch, logistics, thanh toán và truy xuất nguồn gốc ngày càng được số hóa, doanh nghiệp thiếu năng lực dữ liệu có thể gặp khó khăn ngay cả khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng vật chất.

Sau cùng, nâng vị trí trong chuỗi không thể chỉ được đặt lên vai từng doanh nghiệp. Công nghệ, vốn, nhân lực, nghiên cứu và phát triển, tiêu chuẩn và mạng lưới nhà cung ứng đều đòi hỏi những điều kiện hỗ trợ vượt ra ngoài khả năng của một chủ thể riêng lẻ. Vì vậy, nâng cao giá trị gia tăng trong nước cần được tiếp cận như một bài toán hệ sinh thái.

Trong hệ sinh thái đó, Nhà nước tạo lập môi trường cạnh tranh, hỗ trợ đổi mới công nghệ, phát triển nhân lực kỹ thuật, hạ tầng dữ liệu và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn; cơ sở nghiên cứu và đào tạo cung cấp tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực; khu vực FDI tăng cường liên kết, phát triển nhà cung ứng và mở rộng hợp tác nghiên cứu; doanh nghiệp trong nước chủ động đầu tư, đổi mới quản trị và nâng cao năng lực thị trường.

Mục tiêu không phải làm giảm vai trò của khu vực FDI, mà biến sự hiện diện của khu vực này thành cơ hội lớn hơn để doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các mạng lưới sản xuất, tiếp nhận tiêu chuẩn và nâng cao năng lực. Tác động lan tỏa sẽ không tự hình thành chỉ từ sự hiện diện của một dự án đầu tư, mà phụ thuộc vào chất lượng những mối liên kết sản xuất, công nghệ, tri thức và nhân lực được tạo dựng trong quá trình dự án hoạt động.

IV. KẾT LUẬN

Việt Nam đã tạo dựng được những nền tảng quan trọng cho quá trình hội nhập sâu vào kinh tế thế giới: thị trường ngày càng rộng mở, năng lực sản xuất được nâng lên và nền kinh tế đã trở thành một mắt xích đáng kể trong nhiều chuỗi giá trị toàn cầu. Thành quả về kim ngạch xuất khẩu cần tiếp tục được củng cố, đồng thời chuyển hóa mạnh mẽ hơn thành năng lực công nghệ, năng lực doanh nghiệp và giá trị gia tăng được tạo ra trong nước.

Quá trình đó đòi hỏi sự thay đổi đồng thời ở nhiều cấp độ. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực để trở thành những nhà cung ứng có vị trí vững chắc hơn, từng bước tiến lên các công đoạn phù hợp có giá trị gia tăng cao; đồng thời coi công nghệ, dữ liệu, tiêu chuẩn, thiết kế và thương hiệu là những tài sản tạo nên sức cạnh tranh. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện môi trường thể chế, phát triển hạ tầng, nhân lực và cơ chế liên kết để doanh nghiệp có điều kiện đầu tư dài hạn.

Khi những năng lực ấy được kết nối trong một hệ sinh thái sản xuất và đổi mới hiệu quả, sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mới có thể chuyển hóa đầy đủ hơn thành năng lực tích lũy trong nước. Một nền kinh tế không chỉ mạnh hơn khi xuất khẩu nhiều hơn, mà còn khi doanh nghiệp và các nguồn lực trong nước làm chủ được nhiều hơn những yếu tố tạo nên giá trị của hàng hóa xuất khẩu./.

ThS. Mai Hồng Ngọc