30/05/2026 lúc 04:03 (GMT+7)
Breaking News

Xuất khẩu thủy sản hướng tới mục tiêu 12 tỷ USD: Tháo gỡ điểm nghẽn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho tăng trưởng bền vững

Ngành thủy sản Việt Nam đang ghi nhận đà phục hồi tích cực ngay từ đầu năm 2026, với kim ngạch xuất khẩu 4 tháng đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với cùng kỳ. Trên nền tảng tăng trưởng này, mục tiêu cả năm đạt 12 tỷ USD đang được đặt ra như một kỳ vọng khả thi nhưng không dễ đạt, khi thị trường thế giới biến động, rào cản thương mại gia tăng và yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng ngày càng cấp thiết.
Xuất khẩu thủy sản hướng tới mục tiêu 12 tỷ USD: Tháo gỡ điểm nghẽn, nâng cao năng lực cạnh tranh cho tăng trưởng bền vững

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành thủy sản Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những ngành xuất khẩu chủ lực, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và từng bước nâng cao vị thế quốc gia trên thị trường toàn cầu. Với lợi thế về đường bờ biển dài, điều kiện tự nhiên thuận lợi cùng kinh nghiệm sản xuất, chế biến ngày càng được nâng cao, thủy sản Việt Nam đã khẳng định được chỗ đứng vững chắc tại nhiều thị trường khó tính.

Các tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững ngày càng khắt khe, ngành thủy sản phải duy trì đà tăng trưởng, chuyển mạnh sang hướng nâng cao chất lượng sản phẩm và giá trị gia tăng. Đồng thời, cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu ngày càng gay gắt cũng đặt ra yêu cầu phải đổi mới mô hình phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng nhanh hơn với thị trường quốc tế. Mục tiêu xuất khẩu đạt trên 12 tỷ USD vào năm 2026 không chỉ là con số kỳ vọng mà còn thể hiện quyết tâm lớn của toàn ngành trong giai đoạn phát triển mới, khi ngành thủy sản buộc phải vừa mở rộng quy mô, vừa nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Ngành thủy sản Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những trụ cột quan trọng của xuất khẩu quốc gia. Với đà tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây, thủy sản không chỉ đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản mà còn tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển dài hạn. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt trên 11 tỷ USD, phản ánh sự phục hồi tích cực của ngành sau giai đoạn nhiều biến động, đồng thời tạo đà quan trọng để hướng tới những mục tiêu cao hơn trong giai đoạn tiếp theo. Bước sang năm 2026, ngành thủy sản tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tăng trưởng khả quan ngay từ đầu năm. Chỉ trong 4 tháng, kim ngạch xuất khẩu đã đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với cùng kỳ, cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường thế giới còn nhiều biến động. Các mặt hàng chủ lực như tôm, cá tra, mực, bạch tuộc và nhuyễn thể tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt tăng trưởng, đồng thời mở rộng thêm dư địa tại nhiều thị trường quan trọng như Trung Quốc, EU, Mỹ và Nhật Bản. Không chỉ mang ý nghĩa về kinh tế đối ngoại, ngành thủy sản còn gắn liền với sinh kế của hàng triệu lao động ven biển và khu vực nông thôn, góp phần quan trọng vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hàng hóa, hiện đại và hội nhập. Vì vậy, sự phát triển của ngành không chỉ phản ánh năng lực sản xuất và xuất khẩu mà còn thể hiện vai trò xã hội sâu rộng trong bảo đảm an sinh và phát triển bền vững.

Ở góc độ thuận lợi, nhu cầu tiêu thụ thủy sản toàn cầu đang có xu hướng phục hồi, đặc biệt tại các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA hay UKVFTA tiếp tục tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam nếu biết tận dụng hiệu quả ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ. Xu hướng tiêu dùng mới trên thế giới đang chuyển dịch sang các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, mở ra dư địa tăng trưởng cho hàng thủy sản Việt Nam.

Dù vậy, thách thức cũng ngày càng gia tăng khi cạnh tranh quốc tế trở nên gay gắt hơn, đặc biệt từ các quốc gia có thế mạnh tương đồng như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia. Hàng loạt rào cản kỹ thuật và thương mại ngày càng khắt khe, bao gồm các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận khai thác bền vững, cũng như các biện pháp phòng vệ thương mại tại những thị trường lớn. Bên cạnh đó, nguồn nguyên liệu trong nước chưa ổn định, chi phí đầu vào gia tăng và các vấn đề về logistics cũng tiếp tục là những thách thức cần được giải quyết đồng bộ để bảo đảm mục tiêu tăng trưởng bền vững trong giai đoạn tới.

Song song với tái cơ cấu sản xuất, việc nâng cao năng lực của doanh nghiệp và hoàn thiện chuỗi liên kết trong ngành giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp chế biến, người nuôi và hệ thống phân phối sẽ giúp hình thành chuỗi giá trị khép kín, giảm chi phí trung gian và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đầu tư vào công nghệ bảo quản, chế biến và logistics lạnh sẽ góp phần hạn chế thất thoát sau thu hoạch, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm khi tiếp cận thị trường quốc tế. Đặc biệt, việc xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng sẽ là điều kiện bắt buộc để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn.

Trong tiến trình chuyển đổi đó, khoa học và công nghệ được xác định là động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Việc ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn giống, nuôi trồng và phòng bệnh giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Chuyển đổi số trong quản lý vùng nuôi, giám sát chất lượng và dự báo thị trường sẽ góp phần tối ưu hóa hoạt động sản xuất, nâng cao khả năng thích ứng với biến động của thị trường toàn cầu. Trọng tâm là tiếp tục cải cách thủ tục hành chính trong xuất nhập khẩu, kiểm dịch, đồng thời hoàn thiện cơ chế tín dụng nhằm hỗ trợ người nuôi và doanh nghiệp chế biến. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi xanh và phát triển bền vững cần được đẩy mạnh nhằm đáp ứng xu hướng tiêu dùng toàn cầu và yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng cao. Hình ảnh thủy sản Việt Nam cần được định vị gắn với chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, qua đó gia tăng giá trị sản phẩm và nâng cao vị thế cạnh tranh toàn cầu. Khi kết hợp đồng bộ các giải pháp về sản xuất, công nghệ, thị trường và thể chế, ngành thủy sản Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng, đồng thời phát triển theo hướng hiện đại, bền vững và hiệu quả hơn trong giai đoạn mới.

Nếu tận dụng tốt các cơ hội từ thị trường, đồng thời chủ động tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế, nguyên liệu và chuỗi giá trị, ngành thủy sản không chỉ đạt được mục tiêu về kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo ra sự chuyển biến căn bản về chất lượng tăng trưởng. Qua đó, giá trị gia tăng được nâng cao, tính bền vững được củng cố và năng lực cạnh tranh của ngành được cải thiện một cách thực chất. Với nền tảng lợi thế tự nhiên, kinh nghiệm sản xuất lâu năm và tiềm năng thị trường rộng mở, thủy sản Việt Nam hoàn toàn có cơ hội trở thành ngành kinh tế mũi nhọn nếu được định hướng chiến lược đúng đắn và đầu tư một cách bài bản, đồng bộ trong giai đoạn phát triển mới./.

Phương Anh