Tóm tắt: Chuyển đổi số đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thực tiễn cho thấy không phải doanh nghiệp nào đầu tư nhiều cho công nghệ cũng đạt được hiệu quả tương xứng. Một trong những nguyên nhân căn bản là chuyển đổi số đôi khi vẫn được tiếp cận theo hướng mua sắm phần mềm, trang bị hạ tầng hoặc số hóa các quy trình hiện có, trong khi chưa thực sự bắt đầu từ việc nhận diện vấn đề của doanh nghiệp và thay đổi phương thức quản trị. Bài viết phân tích bản chất của chuyển đổi số trong doanh nghiệp, làm rõ mối quan hệ giữa tư duy quản trị, dữ liệu, công nghệ, con người và mô hình kinh doanh; đồng thời nhận diện một số hạn chế phổ biến trong quá trình triển khai chuyển đổi số tại doanh nghiệp Việt Nam. Từ đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận lấy bài toán thực tế làm điểm xuất phát, lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy con người làm trung tâm và lấy hiệu quả kinh doanh làm thước đo.
Từ khóa: chuyển đổi số; doanh nghiệp; quản trị số; dữ liệu; đổi mới sáng tạo; kinh tế số; năng lực cạnh tranh.
ABSTRACT: Digital transformation is becoming one of the important drivers of growth model innovation, productivity enhancement, and the improvement of enterprises’ competitiveness. In practice, however, not every enterprise that makes substantial investments in technology achieves commensurate results. One of the fundamental reasons is that digital transformation is sometimes approached primarily through software procurement, infrastructure investment or the digitization of existing processes, without genuinely starting from identifying the enterprise’s actual problems and transforming its management practices. This article analyzes the nature of digital transformation in enterprises and clarifies the interrelationship among management mindset, data, technology, human resources and business models. It also identifies several common limitations in the implementation of digital transformation among Vietnamese enterprises. On this basis, the article proposes an approach that takes practical business challenges as the starting point, data as the foundation, people as the center and business performance as the key measure of effectiveness.
Keywords: digital transformation; enterprises; digital management; data; innovation; digital economy; competitiveness.
![]()
Ảnh minh họa - TL
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp, đồng thời là một động lực thúc đẩy đổi mới mô hình quản trị, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn, Internet vạn vật, thương mại điện tử và các nền tảng số đang làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, vận hành, tiếp cận khách hàng và tạo ra giá trị. Tại Việt Nam, chuyển đổi số đã được xác định là một định hướng chiến lược ở cấp quốc gia. Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ đặt nền móng cho Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; tiếp đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và đổi mới phương thức quản trị.
Theo định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW, đến năm 2030, kinh tế số được đặt mục tiêu đạt tối thiểu 30% GDP; tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt trên 40%. Điều này cho thấy doanh nghiệp không chỉ là đối tượng tiếp nhận công nghệ mà còn là chủ thể trực tiếp biến công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo thành năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.
Trong thực tiễn, quá trình chuyển đổi số tại doanh nghiệp vẫn tồn tại khoảng cách giữa đầu tư công nghệ và hiệu quả chuyển đổi thực chất. Một số doanh nghiệp đã triển khai nhiều phần mềm, xây dựng cơ sở dữ liệu hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhưng quy trình quản trị và phương thức tổ chức công việc chưa thay đổi tương xứng. Dữ liệu còn phân tán, thiếu kết nối; công nghệ đôi khi được lựa chọn theo xu hướng thay vì xuất phát từ nhu cầu thực tế. Trong những trường hợp này, số hóa mới dừng lại ở việc thay đổi phương thức xử lý thông tin, chưa tạo ra sự chuyển biến căn bản trong cách doanh nghiệp vận hành và tạo giá trị. Vì vậy, chuyển đổi số cần được nhìn nhận trước hết là một vấn đề về tư duy quản trị và năng lực giải quyết vấn đề, trong đó công nghệ là phương tiện chứ không phải mục tiêu cuối cùng. Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi doanh nghiệp cần mua công nghệ gì, cần bắt đầu từ việc xác định doanh nghiệp đang gặp vấn đề nào, nguyên nhân nằm ở đâu, giá trị cần tạo ra là gì và công nghệ có thể giải quyết vấn đề đó như thế nào.
Bài viết này tập trung phân tích vai trò của tư duy quản trị trong chuyển đổi số doanh nghiệp, làm rõ mối quan hệ giữa con người, quy trình, dữ liệu và công nghệ; đồng thời đề xuất cách tiếp cận lấy bài toán thực tiễn, nhu cầu khách hàng và hiệu quả kinh doanh làm điểm xuất phát để kiến tạo các giải pháp chuyển đổi số phù hợp, khả thi và có giá trị bền vững.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁCH TIẾP CẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP
2.1. Khái niệm và bản chất
Khái niệm: Theo tổ chức nghiên cứu Gartner, chuyển đổi số trong doanh nghiệp là việc sử dụng các công nghệ số để thay đổi mô hình kinh doanh, tạo ra những cơ hội phát triển, nguồn doanh thu và giá trị mới.
Bản chất: Chuyển đổi số không đơn thuần là việc “tin học hóa” hay mua sắm phần mềm công nghệ. Đó là một quá trình thay đổi mang tính toàn diện và sâu sắc, tái cấu trúc lại cách thức doanh nghiệp vận hành, tương tác với khách hàng và tạo ra giá trị kinh tế.
2.2. Phân biệt số hóa, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số
Trong nghiên cứu và quản trị doanh nghiệp, số hóa, ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Số hóa (digitization) là quá trình chuyển thông tin từ dạng vật lý hoặc analog sang dạng số nhằm thuận tiện cho lưu trữ, xử lý và khai thác, như số hóa hồ sơ, chứng từ hoặc dữ liệu khách hàng. Ứng dụng công nghệ số (digitalization) là việc sử dụng công nghệ để cải thiện các hoạt động, quy trình hiện có, chẳng hạn phần mềm kế toán, quản trị quan hệ khách hàng (CRM), quản lý kho hay thương mại điện tử. Trong khi đó, chuyển đổi số (digital transformation) có phạm vi rộng hơn, liên quan đến sự thay đổi có tính hệ thống trong tổ chức, vận hành, quản trị và phương thức tạo giá trị của doanh nghiệp trên nền tảng công nghệ và dữ liệu số.
Điểm khác biệt cơ bản giữa các cấp độ này không nằm ở số lượng công nghệ được sử dụng mà ở mức độ thay đổi của doanh nghiệp và giá trị tạo ra. Một doanh nghiệp đưa hoạt động bán hàng lên môi trường trực tuyến có thể mới dừng ở ứng dụng công nghệ. Nhưng khi doanh nghiệp khai thác dữ liệu khách hàng để dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho, cá nhân hóa dịch vụ và tổ chức lại phương thức bán hàng, công nghệ đã tạo ra những thay đổi ở cấp độ vận hành và mô hình kinh doanh nên không thể đánh giá mức độ chuyển đổi số chỉ qua số lượng phần mềm, nền tảng hoặc thiết bị được đầu tư. Các tiêu chí quan trọng hơn là tác động của công nghệ và dữ liệu đối với năng suất, chất lượng quản trị, trải nghiệm khách hàng, khả năng ra quyết định và năng lực cạnh tranh. Số hóa và ứng dụng công nghệ là những tiền đề cần thiết, nhưng chuyển đổi số hướng tới sự thay đổi thực chất trong cách doanh nghiệp vận hành và tạo giá trị.
2.3. Chuyển đổi số là bài toán quản trị trước khi là bài toán công nghệ
Công nghệ có thể tạo ra những khả năng mới, nhưng không tự động tạo ra hiệu quả nếu thiếu mục tiêu kinh doanh và phương thức quản trị phù hợp nên việc chuyển đổi số cần được tiếp cận từ yêu cầu đổi mới quản trị, nâng cao hiệu quả hoạt động và giải quyết những vấn đề cụ thể của doanh nghiệp.
Một quy trình còn nhiều tầng nấc, thiếu phối hợp hoặc chưa rõ trách nhiệm thì đưa nguyên trạng quy trình đó lên phần mềm chỉ có thể thay đổi cách thức thực hiện mà chưa giải quyết được nguyên nhân của sự kém hiệu quả. Hoặc việc thu thập nhiều dữ liệu nhưng thiếu chuẩn hóa và kết nối cũng không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có năng lực quản trị dựa trên dữ liệu. Vì thế, trước khi lựa chọn công nghệ, doanh nghiệp cần xác định rõ vấn đề, rà soát quy trình và nhu cầu thông tin.
Cách tiếp cận này, tư duy giải quyết vấn đề cần được đặt ở trung tâm của chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần xác định những điểm đang làm giảm hiệu quả như thời gian xử lý kéo dài, chi phí cao, dữ liệu thiếu chính xác, phối hợp giữa các bộ phận hạn chế, trải nghiệm khách hàng chưa tốt hoặc việc ra quyết định thiếu cơ sở dữ liệu. Trên cơ sở đó, công nghệ mới được lựa chọn như một công cụ để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị cụ thể.
Việc chuyển đổi số cũng làm gia tăng vai trò của dữ liệu trong quản trị. Dữ liệu giúp doanh nghiệp theo dõi, phân tích và dự báo tốt hơn, qua đó hỗ trợ nhà quản lý nâng cao chất lượng quyết định. Vai trò của người quản lý cũng từng bước chuyển từ kiểm soát trực tiếp từng công việc sang thiết kế quy trình, tổ chức nguồn lực, xác lập mục tiêu, giám sát kết quả và khai thác hiệu quả dữ liệu.
Như vậy, chuyển đổi số là quá trình tác động đồng thời đến công nghệ, quy trình, dữ liệu, con người và năng lực quản trị. Cách tiếp cận phù hợp là xác định mục tiêu và vấn đề cần giải quyết, tổ chức lại quy trình, chuẩn hóa dữ liệu, chuẩn bị nguồn nhân lực và sau đó lựa chọn công nghệ thích hợp. Đây là cơ sở để doanh nghiệp chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy giải quyết vấn đề bằng công nghệ, từ đó sử dụng nguồn lực hiệu quả và tạo ra giá trị thực chất.
3. THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
3.1. Chuyển đổi số ngày càng trở thành yêu cầu phổ biến
Những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một yêu cầu ngày càng rõ trong hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Công nghệ số được ứng dụng rộng hơn trong sản xuất, thương mại, dịch vụ, logistics, nông nghiệp, du lịch, tài chính... và nhiều lĩnh vực khác. Thương mại điện tử, thanh toán số, điện toán đám mây, các nền tảng quản trị và công cụ phân tích dữ liệu cũng tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận các phương thức vận hành mới. Hệ sinh thái công nghệ số trong nước cũng có bước phát triển đáng kể. Theo số liệu được Bộ Thông tin và Truyền thông công bố, đến cuối năm 2024, Việt Nam có 73.788 doanh nghiệp công nghệ số, tăng 10,1% so với năm 2023; tổng doanh thu đạt gần 158 tỷ USD. Sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ trong nước góp phần mở rộng nguồn cung sản phẩm, nền tảng và dịch vụ số, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn phù hợp với quy mô và nhu cầu thực tế.
Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ chưa đồng nghĩa với chuyển đổi số ở mức độ trưởng thành. Có website, phần mềm quản lý, bán hàng trực tuyến hay sử dụng AI mới phản ánh mức độ ứng dụng công nghệ. Điều quan trọng hơn là công nghệ có làm thay đổi phương thức vận hành, nâng năng suất, giảm chi phí, cải thiện dịch vụ và hỗ trợ ra quyết định hay không. Vì vậy, đánh giá chuyển đổi số cần chuyển từ câu hỏi doanh nghiệp “có công nghệ gì” sang “công nghệ tạo ra giá trị gì”.
3.2. Số hóa theo từng bộ phận và hạn chế về khả năng liên thông
Doanh nghiệp triển khai công nghệ theo từng bộ phận nhưng chưa hình thành được hệ thống quản trị và dữ liệu thống nhất là một hạn chế khá phổ biến. Kế toán, kinh doanh, nhân sự, kho, marketing hay chăm sóc khách hàng có thể sử dụng những phần mềm khác nhau, đáp ứng yêu cầu riêng nhưng hạn chế khả năng kết nối. Từng bộ phận có thể đã được số hóa, trong khi toàn bộ doanh nghiệp vẫn vận hành thiếu tính liên thông. Hạn chế này thể hiện rõ trong quản trị dữ liệu. Thông tin về khách hàng, sản phẩm hoặc đơn hàng có thể được lưu trữ ở nhiều hệ thống và không hoàn toàn thống nhất; báo cáo vẫn phải tổng hợp, đối chiếu thủ công. Doanh nghiệp vì thế mất thêm thời gian xử lý dữ liệu và khó khai thác đầy đủ thông tin cho phân tích, dự báo và ra quyết định.
Vấn đề trên cho thấy chuyển đổi số không chỉ là lựa chọn phần mềm mà còn là vấn đề tổ chức hệ thống thông tin và quy trình quản trị. Nếu thiếu tiêu chuẩn chung về dữ liệu và khả năng tích hợp, doanh nghiệp dễ hình thành những “ốc đảo dữ liệu”, trong đó dữ liệu ngày càng nhiều nhưng giá trị sử dụng chưa tương xứng.
3.3. Xu hướng chạy theo công nghệ và bài toán lựa chọn giải pháp phù hợp
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, tự động hóa và các nền tảng phân tích dữ liệu tạo ra nhiều cơ hội, song cũng khiến doanh nghiệp dễ rơi vào tâm lý đầu tư theo xu hướng. Một số trường hợp quan tâm nhiều đến việc sở hữu công nghệ mới nhưng chưa xác định rõ vấn đề cần giải quyết, nguồn lực triển khai và hiệu quả có thể đo lường.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, lựa chọn này càng cần thận trọng do nguồn lực tài chính, nhân sự và công nghệ có giới hạn. Một hệ thống nhiều tính năng nhưng phức tạp, chi phí cao hoặc không phù hợp với quy trình có thể tạo thêm gánh nặng. Ngược lại, một giải pháp đơn giản, dễ sử dụng và giải quyết đúng điểm nghẽn có thể đem lại hiệu quả thiết thực hơn.
Chuyển đổi số trong doanh nghiệp Việt Nam đã và đang đang có bước tiến về nhận thức và mức độ ứng dụng, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách giữa “có công nghệ” và “tạo ra giá trị từ công nghệ”. Khoảng cách này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến tính đồng bộ của hệ thống, khả năng liên thông dữ liệu, năng lực quản trị và hiệu quả đầu tư. Mức độ trưởng thành của chuyển đổi số, vì thế không nằm ở số lượng công nghệ được sở hữu mà ở khả năng sử dụng công nghệ để giải quyết những vấn đề cụ thể và tạo ra kết quả có thể đo lường trong hoạt động kinh doanh.
3.4. Thực trạng chuyển đổi số trong doanh nghiệp hiện nay
a) Những kết quả tích cực đã đạt được
- Nhận thức chuyển đổi số nâng cao rõ rệt: Phần lớn các doanh nghiệp Việt Nam, từ các tập đoàn lớn đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), đều đã thay đổi tư duy quản trị. Công nghệ không còn đơn thuần dùng để giảm chi phí mà đã trở thành yếu tố cốt lõi định hướng chiến lược.
- Ứng dụng phổ biến trong các nghiệp vụ cơ bản: Các công cụ số hóa đã được áp dụng rộng rãi trong các khâu như quản trị nội bộ (văn phòng điện tử, chấm công từ xa), thanh toán điện tử, marketing trực tuyến và bán hàng qua các sàn thương mại điện tử (E-commerce).
- Sự hình thành của các nền tảng hỗ trợ quốc gia: Các chương trình như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia hay các nền tảng như SMEdx và OneSME đã tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp công nghệ với chi phí tối ưu.
- Sự chuyển mình mạnh mẽ ở các ngành mũi nhọn: Lĩnh vực tài chính – ngân hàng, bán lẻ, logistics và dịch vụ lữ hành là những nhóm ngành tiên phong, đạt mức độ trưởng thành số hóa ấn tượng thông qua việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Điện toán đám mây.
b) Những hạn chế còn tồn tại
Mặc dù tốc độ tiếp cận nhanh, quá trình chuyển đổi số tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn chuyển tiếp và bộc lộ nhiều rào cản:
- Khoảng cách lớn giữa các quy mô doanh nghiệp: Khoảng 98% doanh nghiệp Việt Nam là quy mô nhỏ và vừa (SMEs). Nhóm này đang gặp áp lực rất lớn về tài chính, dẫn đến việc thiếu ngân sách đầu tư cho các hệ thống phần mềm quản trị tổng thể phức tạp như ERP, MES hay các công nghệ chuyên sâu AI.
- Tư duy chuyển đổi số bị đồng nhất với “mua phần mềm”: Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp vẫn có cái nhìn phiến diện khi cho rằng chỉ cần trang bị máy móc, phần mềm là đã hoàn thành chuyển đổi số. Họ thiếu đi sự đổi mới mang tính toàn diện về mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và xây dựng văn hóa số trong nội bộ.
- Thiếu hụt nguồn nhân lực số chất lượng cao: Thiếu các chuyên gia công nghệ có khả năng dẫn dắt chiến lược và đội ngũ nhân sự có kỹ năng số là điểm nghẽn phổ biến ở hầu hết các doanh nghiệp hiện nay.
- Hạ tầng dữ liệu phân tán và thiếu chuẩn hóa: Dữ liệu kinh doanh của doanh nghiệp còn rời rạc, khả năng kết nối và chia sẻ thông tin giữa các hệ thống kém, làm giảm hiệu quả khai thác thông tin để phục vụ ra quyết định.
4. NHỮNG ĐIỂM NGHẼN CĂN BẢN CỦA CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP
4.1. Tư duy và vai trò của lãnh đạo
Chuyển đổi số không phải nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ thông tin mà yếu tố quyết định kết quả chuyển đổi số là nhận thức và vai trò của lãnh đạo. IT có trách nhiệm về hạ tầng, triển khai và hỗ trợ kỹ thuật, nhưng những quyết định về thay đổi quy trình, mô hình kinh doanh, phương thức quản trị hay trải nghiệm khách hàng thuộc về lãnh đạo và các bộ phận nghiệp vụ. Chuyển đổi số cần được đặt trong chiến lược phát triển chung của doanh nghiệp. Trước khi đầu tư, cần xác định rõ doanh nghiệp muốn giải quyết vấn đề gì, quy trình nào cần thay đổi và hiệu quả được đo bằng tiêu chí nào. Nếu mục tiêu không rõ, đầu tư công nghệ dễ bị phân tán và khó đánh giá giá trị thực tế.
4.2. Quy trình quản trị chưa được đổi mới tương ứng
Những quy trình nhiều bước trung gian, nhiều cấp phê duyệt hoặc phụ thuộc vào thao tác thủ công sẽ không tự động trở nên hiệu quả chỉ vì được đưa lên phần mềm mà điểm nghẽn phổ biến là doanh nghiệp số hóa quy trình hiện có nhưng chưa xem xét lại tính hợp lý của quy trình. Cần rà soát và thiết kế lại quy trình trước hoặc đồng thời với số hóa: loại bỏ khâu không cần thiết, đơn giản hóa công đoạn phức tạp, xác định những việc có thể tự động hóa và làm rõ trách nhiệm của từng vị trí nên việc chuyển đổi số phải gắn chặt với đổi mới quản trị; công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trên một quy trình hợp lý.
4.3. Hạn chế trong quản trị và khai thác dữ liệu
Quản trị dữ liệu không chỉ là lưu trữ mà còn bao gồm trách nhiệm cập nhật, quyền truy cập, chia sẻ, bảo vệ và khai thác bởi dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của doanh nghiệp, nhưng chỉ có giá trị khi bảo đảm độ chính xác, tính thống nhất và khả năng kết nối. Nếu thiếu nguyên tắc chung, dữ liệu dễ bị trùng lặp, sai lệch hoặc phân tán giữa các hệ thống. Khi đó, dữ liệu có thể tăng về số lượng nhưng chưa tạo ra giá trị tương ứng cho quản trị. Vấn đề càng rõ khi doanh nghiệp ứng dụng AI, bởi chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả. Vì vậy, quản trị dữ liệu cần được xem là nền tảng của chuyển đổi số, không phải công việc bổ sung sau khi đã triển khai công nghệ.
4.4. Năng lực thích ứng của nguồn nhân lực
Trong khi công nghệ thay đổi nhanh, thói quen và năng lực của người lao động không phải lúc nào cũng theo kịp. Những thay đổi về công cụ, quy trình và yêu cầu công việc có thể tạo tâm lý e ngại nếu người lao động chưa hiểu mục tiêu và lợi ích của chuyển đổi thì con người quyết định khả năng biến công nghệ thành năng lực thực tế của tổ chức. Phát triển năng lực số cần được thực hiện song song với đầu tư công nghệ. Đào tạo không chỉ dừng ở việc sử dụng phần mềm mà cần giúp người lao động hiểu cách công nghệ thay đổi công việc, cách khai thác dữ liệu và phối hợp trong môi trường mới. Cùng với đào tạo, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa học hỏi và thích ứng. Hiệu quả chuyển đổi số cuối cùng không chỉ nằm ở hệ thống được triển khai, mà ở việc con người làm việc và ra quyết định tốt hơn như thế nào trên nền tảng số.
5. TƯ DUY ĐÚNG ĐỂ KIẾN TẠO GIẢI PHÁP THIẾT THỰC
5.1. Bắt đầu từ bài toán kinh doanh, không bắt đầu từ công nghệ
Một nguyên tắc quan trọng của chuyển đổi số là xác định đúng vấn đề trước khi lựa chọn công nghệ. Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng câu hỏi “nên mua phần mềm gì?” mà cần xác định rõ hoạt động nào đang có vấn đề, nguyên nhân nằm ở đâu và kết quả cần cải thiện là gì.
Ví dụ, một doanh nghiệp thường xuyên giao hàng chậm không nhất thiết phải đầu tư ngay vào một hệ thống logistics phức tạp mà nên cần phân tích nguyên nhân cụ thể: Thông tin tồn kho chưa chính xác, quy trình xác nhận đơn hàng còn nhiều khâu, việc điều phối vận chuyển thực hiện thủ công hay dữ liệu địa chỉ khách hàng chưa được chuẩn hóa. Khi nguyên nhân được nhận diện, doanh nghiệp mới có cơ sở lựa chọn giải pháp phù hợp. Cách làm này giúp hạn chế “bẫy công nghệ”, tức đầu tư vào những hệ thống hiện đại nhưng không giải quyết được điểm nghẽn thực tế. Giá trị của công nghệ vì vậy phải được đánh giá từ khả năng giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả cụ thể, thay vì chỉ dựa trên mức độ hiện đại của công nghệ.
5.2. Bắt đầu từ những việc nhỏ nhưng có giá trị
Chuyển đổi số không nhất thiết phải khởi đầu bằng một dự án quy mô lớn. Doanh nghiệp có thể lựa chọn một số vấn đề cụ thể có khả năng tạo ra hiệu quả rõ ràng như rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, giảm sai sót kế toán, cải thiện quản lý tồn kho, nâng cao tốc độ phản hồi khách hàng hoặc giảm thời gian tổng hợp báo cáo. Khi một giải pháp được triển khai, đo lường và chứng minh hiệu quả, doanh nghiệp có thể tiếp tục mở rộng sang các hoạt động khác. Đây là cách tiếp cận từ điểm đến hệ thống: Xác định một điểm nghẽn, giải quyết có trọng tâm, đánh giá kết quả rồi từng bước nhân rộng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ, bởi cho phép kiểm soát chi phí, hạn chế rủi ro và tạo điều kiện để tổ chức thích nghi từng bước.
5.3. Lấy dữ liệu làm nền tảng của quyết định
Một doanh nghiệp số không được xác định bởi số lượng phần mềm đang sử dụng, mà bởi khả năng biến dữ liệu thành thông tin và thông tin thành quyết định. Dữ liệu bán hàng có thể hỗ trợ dự báo nhu cầu; dữ liệu khách hàng giúp nhận diện nhóm khách hàng và hành vi tiêu dùng; dữ liệu sản xuất giúp phát hiện bất thường; dữ liệu nhân sự và tài chính hỗ trợ dự báo, lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Để khai thác được giá trị đó, doanh nghiệp cần xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu có nguyên tắc: Xác định dữ liệu cốt lõi, thống nhất tiêu chuẩn thu thập và cập nhật, phân định quyền truy cập, bảo đảm khả năng chia sẻ và kết nối giữa các hệ thống. Trên cơ sở đó mới phát triển các công cụ phân tích, tự động hóa và ứng dụng AI. Nếu dữ liệu thiếu chính xác, không thống nhất hoặc phân tán, việc đầu tư công nghệ ở lớp trên khó tạo ra giá trị bền vững.
5.4. Lấy khách hàng làm trung tâm
Mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số phải gắn với việc tạo ra giá trị tốt hơn cho khách hàng. Doanh nghiệp cần xem xét toàn bộ hành trình khách hàng, từ tiếp cận thông tin, tìm hiểu sản phẩm, đặt hàng, thanh toán, nhận sản phẩm đến phản hồi và chăm sóc sau bán hàng. Qua đó, doanh nghiệp xác định những điểm còn bất tiện và lựa chọn công nghệ để cải thiện từng khâu. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi giải quyết được nhu cầu thực tế. Một chatbot sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thông tin sản phẩm chưa đầy đủ; một ứng dụng có giao diện hiện đại cũng không tạo ra nhiều giá trị nếu khách hàng không có lý do để sử dụng. Công nghệ phải phục vụ trải nghiệm khách hàng, chứ không để trải nghiệm khách hàng chạy theo công nghệ. Đây cũng là một biểu hiện quan trọng của tư duy chuyển đổi số thực chất: Lựa chọn công nghệ từ nhu cầu và giá trị tạo ra, thay vì từ sức hấp dẫn của bản thân công nghệ.
6. MỘT SỐ GIẢI PHÁPTHÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI SỐ THỰC CHẤT
Để công cuộc chuyển đổi số mang lại giá trị thực chất và tăng trưởng bền vững, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô và nội lực doanh nghiệp:
6.1. Về phía cơ quan quản lý (Nhà nước):
- Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, cải cách các thủ tục hành chính liên quan đến kinh tế số.
- Hỗ trợ phát triển và phân phối các gói giải pháp công nghệ “Make in Vietnam” có chi phí hợp lý để doanh nghiệp SMEs dễ dàng tiếp cận.
6.2. Với bản thân doanh nghiệp:
- Thay đổi từ tư duy lãnh đạo: Người đứng đầu cần xác định chuyển đổi số phải đi đôi với chuyển đổi mô hình kinh doanh và cấu trúc quản trị.
- Chuyển đổi số kết hợp chuyển đổi xanh (Chuyển đổi kép): Tích hợp công nghệ để tối ưu hóa quy trình sản xuất theo hướng bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn xanh toàn cầu.
- Tập trung đào tạo con người: Chú trọng nâng cấp kỹ năng số cho nhân viên hiện tại thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc tuyển dụng nhân sự mới.
- Tiếp cận theo lộ trình: Doanh nghiệp nên bắt đầu số hóa từ các khâu nhỏ nhưng mang lại hiệu quả ngay (như quản lý dòng tiền, chăm sóc khách hàng) trước khi mở rộng ra toàn hệ thống.
6.3. Xây dựng chiến lược chuyển đổi số gắn với chiến lược kinh doanh
Chuyển đổi số cần được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển doanh nghiệp, thay vì xây dựng như một kế hoạch độc lập. Mỗi mục tiêu chuyển đổi số cần gắn với một mục tiêu kinh doanh cụ thể và có khả năng đo lường, chẳng hạn giảm thời gian xử lý đơn hàng, giảm hàng tồn kho, tăng tỷ lệ khách hàng quay lại, rút ngắn thời gian lập báo cáo, giảm chi phí vận hành hoặc nâng cao năng suất lao động. Việc lượng hóa mục tiêu giúp doanh nghiệp xác định rõ kết quả cần đạt, phân bổ nguồn lực phù hợp và đánh giá hiệu quả đầu tư. Đây là cơ sở để chuyển đổi số đi vào thực chất, gắn với trách nhiệm quản trị thay vì dừng ở các kế hoạch mang tính định hướng chung.
6.4. Thiết kế lại quy trình trước khi số hóa
Trước khi đưa một quy trình lên môi trường số, doanh nghiệp cần rà soát và đánh giá lại tính hợp lý của chính quy trình đó. Có thể phân loại các quy trình thành ba nhóm: Những quy trình có thể loại bỏ hoặc rút gọn; Những quy trình có thể tự động hóa; Những quy trình vẫn cần con người thực hiện nhưng được hỗ trợ bằng dữ liệu và công nghệ. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng số hóa nguyên trạng những quy trình vốn đã nhiều tầng nấc, thiếu hiệu quả. Công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trên một quy trình hợp lý, rõ trách nhiệm và phù hợp với mục tiêu quản trị.
6.5. Xây dựng kiến trúc dữ liệu thống nhất
Dữ liệu cần được xem là một cấu phần nền tảng của chuyển đổi số. Doanh nghiệp cần xác định những nhóm dữ liệu cốt lõi, thống nhất nguyên tắc thu thập, cập nhật, lưu trữ, chia sẻ và khai thác; đồng thời tăng khả năng kết nối giữa các hệ thống quan trọng để hạn chế tình trạng dữ liệu bị phân tán theo từng bộ phận. Với doanh nghiệp lớn, yêu cầu này có thể được triển khai thông qua kiến trúc dữ liệu tổng thể. Với doanh nghiệp nhỏ, có thể bắt đầu từ những dữ liệu thiết yếu như khách hàng, sản phẩm, đơn hàng, doanh thu và chi phí. Vấn đề cốt lõi không nằm ở quy mô của kiến trúc, mà ở khả năng bảo đảm dữ liệu chính xác, có liên kết và thực sự hỗ trợ quyết định quản trị.
6.6. Phát triển năng lực số cho đội ngũ
Con người là yếu tố quyết định khả năng chuyển công nghệ thành năng lực thực tế của doanh nghiệp. Đào tạo kỹ năng số cần được xem là khoản đầu tư dài hạn và triển khai theo các cấp độ phù hợp. Có thể hình thành ba tầng năng lực: Kỹ năng số phổ thông, giúp người lao động sử dụng hiệu quả các công cụ cơ bản; Năng lực số theo vị trí công việc, giúp nhân viên khai thác dữ liệu; Công nghệ trong chuyên môn và năng lực lãnh đạo số, giúp đội ngũ quản lý hiểu về công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và quản trị thay đổi. Trong đó, năng lực lãnh đạo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi doanh nghiệp có thể có nhiều người sử dụng công nghệ nhưng vẫn thiếu khả năng định hướng và tổ chức quá trình chuyển đổi.
6.7. Đặt an toàn thông tin và quản trị rủi ro ngay từ đầu
Mức độ phụ thuộc ngày càng cao vào dữ liệu và công nghệ đồng nghĩa với việc rủi ro về an toàn thông tin cũng gia tăng. Một sự cố dữ liệu không chỉ gây tổn thất tài chính mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín và niềm tin của khách hàng. An toàn thông tin cần được đặt trong tổng thể quản trị doanh nghiệp, thay vì chỉ được xem là nhiệm vụ kỹ thuật của bộ phận IT. Doanh nghiệp cần xây dựng các nguyên tắc phù hợp về phân quyền, xác thực người dùng, sao lưu và bảo vệ dữ liệu, quản lý thiết bị, bảo vệ thông tin khách hàng và ứng phó sự cố. Mức độ đầu tư cần tương ứng với quy mô, loại dữ liệu và mức độ rủi ro thực tế của từng doanh nghiệp.
6.8. Sử dụng trí tuệ nhân tạo theo hướng thực dụng
Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều khả năng ứng dụng mới, nhưng doanh nghiệp không nên coi việc sử dụng AI là một mục tiêu tự thân. Câu hỏi quan trọng hơn là AI có thể giải quyết vấn đề nào và tạo ra giá trị gì cho doanh nghiệp. Tùy lĩnh vực mà AI có thể được sử dụng để phân tích nhu cầu và chăm sóc khách hàng trong thương mại; dự báo bảo trì, kiểm soát chất lượng trong sản xuất hoặc phân tích phản hồi, tổng hợp thông tin và hỗ trợ tự động hóa nghiệp vụ trong lĩnh vực dịch vụ. Việc lựa chọn ứng dụng cần dựa trên nhu cầu thực tế, chất lượng dữ liệu và khả năng kiểm soát rủi ro. Đặc biệt, doanh nghiệp cần có cơ chế kiểm tra và giám sát đầu ra của AI. AI là công cụ hỗ trợ con người nâng cao năng lực phân tích và ra quyết định, nhưng không nên được mặc định là nguồn thông tin luôn chính xác. Ứng dụng AI hiệu quả vì vậy không nằm ở việc sử dụng công nghệ nhiều đến đâu, mà ở khả năng sử dụng đúng chỗ, đúng mục tiêu và có kiểm soát.
7. VAI TRÒ CỦA THỂ CHẾ VÀ HỆ SINH THÁI HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP
Chuyển đổi số của doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào nguồn lực và nỗ lực nội bộ, mà cần được đặt trong một hệ sinh thái gồm Nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức nghiên cứu, cơ sở đào tạo, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức tài chính. Sự liên kết giữa các chủ thể này có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành môi trường thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ, vốn, tri thức và nguồn nhân lực.
Về phía Nhà nước, trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, phát triển dữ liệu và công nghệ số. Việc Quốc hội ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý cho lĩnh vực công nghiệp công nghệ số.
Cùng với hoàn thiện thể chế, chính sách hỗ trợ cần hướng tới khả năng tiếp cận thực chất của doanh nghiệp đối với công nghệ, nguồn vốn, tư vấn và nhân lực chất lượng cao. Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ theo hướng có trọng tâm, gắn với nhu cầu và khả năng triển khai thực tế, hạn chế tình trạng hỗ trợ dàn trải hoặc nặng về hình thức.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy thị trường các sản phẩm, dịch vụ số “Make in Vietnam”, khuyến khích doanh nghiệp công nghệ trong nước phát triển những giải pháp phù hợp với điều kiện và đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam. Đến cuối năm 2024, Việt Nam có gần 1,26 triệu lao động trong lĩnh vực ICT, trong khi doanh thu từ thị trường nước ngoài của các doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam đạt khoảng 11,5 tỷ USD. Đây là nguồn lực quan trọng để hình thành hệ sinh thái công nghệ trong nước có khả năng đồng hành, cung cấp giải pháp và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số theo hướng thiết thực, hiệu quả và phù hợp với yêu cầu phát triển.
8. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH TIẾP CẬN CHUYỂN ĐỔI SỐ THEO HƯỚNG THIẾT THỰC
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất mô hình tiếp cận chuyển đổi số trong doanh nghiệp theo 6 bước liên kết, trong đó vấn đề kinh doanh là điểm xuất phát và hiệu quả thực tế là tiêu chí đánh giá.
Bước 1: Nhận diện vấn đề: Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mua phần mềm gì?”, mà cần xác định rõ đang mất thời gian, chi phí hoặc cơ hội ở đâu. Việc nhận diện đúng điểm nghẽn giúp xác định đúng trọng tâm của quá trình chuyển đổi.
Bước 2: Định lượng vấn đề: Sau khi xác định điểm nghẽn, cần lượng hóa tác động của nó thông qua thời gian, chi phí, tỷ lệ sai sót hoặc cơ hội kinh doanh bị bỏ lỡ. Đây là cơ sở để xác định mức độ ưu tiên và đánh giá hiệu quả của giải pháp sau khi triển khai.
Bước 3: Thiết kế lại quy trình: Trước khi số hóa, doanh nghiệp cần rà soát và thiết kế lại quy trình theo hướng loại bỏ khâu không cần thiết, đơn giản hóa những bước phức tạp và phân định rõ trách nhiệm. Mục tiêu là tạo ra một quy trình hợp lý trước khi đưa công nghệ vào vận hành.
Bước 4: Lựa chọn công nghệ: Chỉ sau khi bài toán và quy trình đã được xác định rõ, doanh nghiệp mới lựa chọn công nghệ. Tiêu chí quan trọng là mức độ phù hợp với nhu cầu, khả năng triển khai, chi phí và hiệu quả dự kiến, thay vì lựa chọn theo xu hướng hoặc tính hiện đại của công nghệ.
Bước 5: Thí điểm và đo lường: Doanh nghiệp nên triển khai thử nghiệm trong phạm vi phù hợp trước khi mở rộng. Giai đoạn thí điểm giúp kiểm chứng giải pháp, phát hiện những điểm chưa phù hợp và đo lường kết quả trên các tiêu chí đã xác định.
Bước 6: Chuẩn hóa và nhân rộng: Khi giải pháp đã chứng minh hiệu quả, doanh nghiệp tiến hành chuẩn hóa quy trình, hoàn thiện hướng dẫn, đào tạo nhân sự và từng bước nhân rộng sang các bộ phận hoặc hoạt động khác. Việc mở rộng cần dựa trên kết quả thực tế, tránh triển khai đồng loạt khi giải pháp chưa được kiểm chứng.
Mô hình này đặt công nghệ vào đúng vị trí của nó trong quá trình chuyển đổi số: Là phương tiện để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị, không phải đích đến của chuyển đổi số. Qua đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn nguồn lực đầu tư, giảm rủi ro và từng bước hình thành năng lực chuyển đổi số bền vững.
9. HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Từ góc độ quản trị, những phân tích trên cho thấy chuyển đổi số đặt ra một số hàm ý quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Thứ nhất, lãnh đạo doanh nghiệp phải là chủ thể của chuyển đổi số. Đây trước hết là vấn đề về chiến lược, tổ chức và phương thức quản trị, không thể giao toàn bộ cho bộ phận công nghệ. Lãnh đạo cần xác định mục tiêu, ưu tiên nguồn lực, tổ chức phối hợp giữa các bộ phận và trực tiếp theo dõi kết quả chuyển đổi.
Thứ hai, chuyển đổi số phải được đánh giá bằng hiệu quả kinh doanh. Mỗi dự án cần trả lời được câu hỏi công nghệ tạo ra giá trị gì cho doanh nghiệp, thông qua năng suất, doanh thu, chi phí, chất lượng dịch vụ hoặc khả năng kiểm soát và ra quyết định. Những dự án không tạo ra kết quả tương xứng cần được điều chỉnh hoặc đánh giá lại.
Thứ ba, dữ liệu phải được coi là tài sản chiến lược. Khi hoạt động kinh doanh ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, năng lực quản trị dữ liệu trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, tính thống nhất, khả năng kết nối và bảo mật dữ liệu, đồng thời hình thành cơ chế khai thác dữ liệu phục vụ quản trị.
Thứ tư, con người phải được đặt ở trung tâm của quá trình chuyển đổi. Công nghệ có thể thay đổi nhanh, nhưng khả năng thích ứng, học hỏi và tổ chức lại phương thức làm việc mới quyết định mức độ thành công và tính bền vững của chuyển đổi số. Đầu tư công nghệ vì vậy cần đi cùng đào tạo, thay đổi nhận thức và xây dựng văn hóa đổi mới trong doanh nghiệp.
Thứ năm, chuyển đổi số phải được nhìn nhận là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp không thể xác lập một thời điểm để tuyên bố “đã chuyển đổi số xong”, bởi công nghệ, thị trường và hành vi khách hàng luôn thay đổi. Năng lực quan trọng hơn là khả năng thường xuyên đánh giá, điều chỉnh và nâng cấp phương thức vận hành trên nền tảng số.
Những hàm ý trên phù hợp với định hướng chung của Nghị quyết 57-NQ/TW, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là những động lực quan trọng của phát triển. Đối với doanh nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy ứng dụng công nghệ đơn lẻ sang xây dựng năng lực đổi mới, nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng trong môi trường kinh doanh số.
***
Chuyển đổi số đang mở ra một không gian phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Nhưng cùng với cơ hội, nó cũng đặt doanh nghiệp trước một yêu cầu căn bản: phải thay đổi cách nghĩ về công nghệ. Chuyển đổi số không bắt đầu từ một phần mềm, một nền tảng hay một thiết bị mới. Nó bắt đầu từ việc doanh nghiệp nhìn lại chính mình: cách đang tổ chức công việc, cách ra quyết định, cách phục vụ khách hàng, cách sử dụng dữ liệu và cách tạo ra giá trị. Một doanh nghiệp có thể không sở hữu công nghệ đắt tiền nhất nhưng vẫn có thể chuyển đổi số hiệu quả nếu biết xác định đúng vấn đề, lựa chọn đúng giải pháp và tổ chức thực hiện có kỷ luật. Ngược lại, doanh nghiệp có thể đầu tư rất lớn cho công nghệ nhưng vẫn không tạo ra thay đổi nếu quy trình cũ, tư duy cũ và phương thức quản trị cũ không được đổi mới. Vì vậy, tư duy đúng chính là điều kiện đầu tiên để kiến tạo giải pháp thiết thực.
Tư duy đó trước hết là tư duy lấy vấn đề thực tế làm điểm xuất phát; lấy khách hàng làm trung tâm; lấy dữ liệu làm nền tảng; lấy con người làm chủ thể; lấy hiệu quả làm thước đo và lấy an toàn, khả năng thích ứng làm yêu cầu xuyên suốt. Trong giai đoạn mới, khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt ở vị trí động lực quan trọng của phát triển, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước một cơ hội lớn để thay đổi phương thức cạnh tranh. Nghị quyết 57-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP và tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo đạt trên 40%. Những mục tiêu này không chỉ là những con số ở cấp độ quốc gia mà còn là lời nhắc trực tiếp đối với từng doanh nghiệp về yêu cầu nâng cao năng lực đổi mới. Điều cần thiết lúc này không phải là cuộc chạy đua xem doanh nghiệp nào có nhiều công nghệ hơn, mà là doanh nghiệp nào hiểu vấn đề của mình sâu hơn, tổ chức lại công việc tốt hơn và biến công nghệ thành giá trị cụ thể nhanh hơn.
Tóm lại, chuyển đổi số không phải cuộc chạy đua với công nghệ mà là quá trình doanh nghiệp học cách vận hành thông minh hơn trong một nền kinh tế mà dữ liệu, tri thức và tốc độ thích ứng ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh. Khi tư duy thay đổi, công nghệ mới tìm được đúng chỗ đứng. Khi quy trình được thiết kế lại, dữ liệu mới phát huy giá trị. Khi con người được trao năng lực và niềm tin, chuyển đổi mới có thể đi vào chiều sâu. Và khi những thay đổi nhỏ được tích lũy thành năng lực tổ chức, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.
ThS Phạm Khôi Nguyên
____________________________________________
Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Quốc hội (2025), Luật số 71/2025/QH15 - Luật Công nghiệp công nghệ số, ban hành ngày 14/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2025), Digital transformation, digital economy new growth drivers for 2025.
Bộ Thông tin và Truyền thông (2025), “Make in Vietnam” enterprises are “locomotive” of Vietnam’s digital economy.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ về kết luận tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Nghị quyết 57: Mở ra một giai đoạn phát triển mới của đất nước; vượt ra ngoài phạm vi khoa học và công nghệ.




