23/10/2026 lúc 14:32 (GMT+7)
Breaking News

Kỷ nguyên AI và bài toán đa nhiệm của người làm báo

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), khi công chúng tiếp cận tin tức qua nhiều nền tảng và các cơ quan báo chí Việt Nam đẩy mạnh tái cấu trúc theo hướng hội tụ, người làm báo đứng trước yêu cầu vừa mở rộng năng lực tác nghiệp, vừa giữ vững chiều sâu chuyên môn. Tuy nhiên, lời giải cho bài toán đa nhiệm không nằm ở việc buộc mỗi nhà báo làm được mọi công đoạn, mà ở khả năng kết nối con người, quy trình và công nghệ trong một hệ thống sản xuất thông tin hiệu quả, chính xác và có trách nhiệm.
Kỷ nguyên AI và bài toán đa nhiệm của người làm báo

Khi đa nhiệm trở thành yêu cầu của báo chí hiện đại

Sự phát triển của Internet, mạng xã hội và các nền tảng phân phối nội dung số đang làm thay đổi cách thức sản xuất, phát hành và tiếp nhận tin tức. Một sự kiện có thể được phản ánh qua tin nhanh trên báo điện tử, phóng sự truyền hình, chương trình phát thanh, video ngắn, đồ họa dữ liệu và những nội dung tương tác trên mạng xã hội. Công chúng không còn chỉ tiếp nhận thông tin qua một kênh cố định, mà chủ động lựa chọn nền tảng, thời điểm và định dạng phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Sự thay đổi này đặt ra yêu cầu mới đối với người làm báo. Nếu trước đây mỗi loại hình báo chí thường gắn với một quy trình và nhóm kỹ năng tương đối riêng biệt, thì hiện nay, phóng viên cần hiểu nhiều phương thức thể hiện thông tin hơn. Một đề tài có thể bắt đầu bằng việc thu thập tư liệu tại hiện trường, tiếp tục được phát triển thành bài viết chuyên sâu, video ngắn, podcast hoặc sản phẩm đồ họa nhằm tiếp cận những nhóm công chúng khác nhau.

Thực tế tiếp nhận tin tức của công chúng trẻ tại Việt Nam cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý đó. Trong nghiên cứu “Đặc điểm hành vi tiêu thụ tin tức trên mạng xã hội của thế hệ Z tại Việt Nam”, đăng trên Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông năm 2025, Lê Đình Hải và Đỗ Thị Nụ khảo sát 1.224 người trong độ tuổi 15–21 tại sáu địa phương. Kết quả cho thấy 97,2% người tham gia lựa chọn mạng xã hội là nguồn tin tức chính; tỷ lệ lựa chọn báo điện tử là 47,8%, truyền hình là 14,4%, phát thanh là 2,9% và báo in là 1,1%. Các con số phản ánh nhóm được khảo sát, không nên được xem là tỷ lệ đại diện cho toàn bộ công chúng Việt Nam. (5)

Ở phạm vi quốc tế, Digital News Report 2026 của Reuters Institute for the Study of Journalism, Đại học Oxford, dựa trên gần 100.000 cuộc phỏng vấn tại 48 thị trường, ghi nhận 54% người tham gia sử dụng mạng xã hội và các nền tảng video để tiếp cận tin tức. Tỷ lệ tổng hợp tăng lên 56% khi tính thêm chatbot AI. Trong cùng báo cáo, tỷ lệ tiếp cận tin tức qua truyền hình là 52%, còn website và ứng dụng tin tức là 51%. Những kết quả này cho thấy môi trường phân phối tin tức ngày càng đa dạng, chứ không đồng nghĩa báo chí truyền thống đã mất vai trò. (6)

Trong bối cảnh ấy, nhà báo đa nhiệm trở thành hình ảnh quen thuộc của hoạt động tác nghiệp hiện đại. Một phóng viên có thể vừa phỏng vấn nhân vật, ghi chép, chụp ảnh, quay video, vừa cập nhật thông tin ban đầu cho tòa soạn. Sau đó, họ tiếp tục viết bài, phối hợp biên tập, xây dựng tiêu đề và chuẩn bị những phiên bản nội dung phù hợp với các nền tảng khác nhau.

Đối với người mới vào nghề, việc tham gia nhiều công đoạn giúp mở rộng kinh nghiệm và hiểu rõ hơn quy trình sản xuất báo chí. Tuy nhiên, đa nhiệm cũng đặt ra nguy cơ phân tán sự chú ý, gia tăng áp lực thời gian và làm thu hẹp khoảng trống dành cho việc xác minh, đọc tài liệu, tiếp cận nhân vật và phân tích những vấn đề phức tạp.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa năng lực đa nhiệm và việc phải đảm nhiệm quá nhiều công việc cùng lúc. Một nhà báo biết sử dụng nhiều công cụ chưa chắc đã tạo ra tác phẩm có chất lượng cao nếu không đủ thời gian kiểm chứng thông tin. Ngược lại, một ê-kíp được tổ chức hợp lý có thể phối hợp các năng lực chuyên sâu để sản xuất nội dung trên nhiều nền tảng mà không buộc mỗi cá nhân phải thành thạo mọi công đoạn.

Bài toán đa nhiệm vì thế không chỉ nằm ở kỹ năng của từng phóng viên, mà còn liên quan trực tiếp đến cách tổ chức và quản trị tòa soạn.

Tái cấu trúc báo chí Việt Nam: Từ sắp xếp tổ chức đến hội tụ nội dung

Tại Việt Nam, yêu cầu đổi mới hoạt động báo chí đang gắn với quá trình chuyển đổi số, sắp xếp tổ chức bộ máy và thay đổi phương thức quản trị. Đây là bối cảnh khiến câu chuyện đa nhiệm không còn đơn thuần là lựa chọn kỹ năng của cá nhân, mà trở thành vấn đề có tính hệ thống.

Ngày 6/4/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 348/QĐ-TTg, phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Theo chiến lược này, đến năm 2030, mục tiêu đặt ra là 100% cơ quan báo chí đưa nội dung lên các nền tảng số; 90% sử dụng nền tảng phân tích, xử lý dữ liệu tổng hợp tập trung, ứng dụng AI để tối ưu hóa hoạt động; 100% hoạt động theo mô hình tòa soạn hội tụ và các mô hình phù hợp với sự phát triển của khoa học, công nghệ. Đây là những mục tiêu định hướng cần được triển khai và đánh giá, không phải số liệu cho thấy các cơ quan báo chí đã hoàn thành chuyển đổi. (7)

Tiếp đó, Quy định số 373-QĐ/TW của Ban Bí thư, có hiệu lực từ ngày 23/9/2025, quy định chức năng, nhiệm vụ và tổ chức bộ máy của cơ quan báo và phát thanh, truyền hình thuộc đảng bộ tỉnh, thành phố. Văn bản xác định các cơ quan này thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền thông qua báo in, báo điện tử, báo nói, báo hình và các kênh nội dung trên không gian mạng; đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ chuyển đổi số, ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ. (1)

Những chủ trương này diễn ra trong bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và tổ chức lại một số cơ quan báo chí địa phương. Tuy nhiên, hợp nhất các đơn vị về mặt tổ chức không tự động tạo ra một tòa soạn hội tụ thực chất. Nếu cơ cấu nhân sự thay đổi nhưng quy trình sản xuất, cơ chế phân công và hệ thống dữ liệu vẫn vận hành rời rạc, các bộ phận báo in, phát thanh, truyền hình và báo điện tử có thể tiếp tục hoạt động theo những quán tính riêng.

Khi ấy, một cơ quan có thể sở hữu nhiều loại hình báo chí nhưng chưa khai thác được lợi thế của sự hội tụ. Thông tin bị phân tán giữa các bộ phận, tư liệu không được chia sẻ hiệu quả, các nhóm phóng viên có thể tác nghiệp trùng lặp, trong khi mỗi nền tảng vẫn phải tự xử lý những khâu tương tự nhau. Áp lực đa nhiệm vì thế không giảm đi mà có thể chuyển thành áp lực phối hợp, làm tăng thời gian và chi phí sản xuất.

Để tránh tình trạng đó, cần nhìn nhận tòa soạn hội tụ như một quá trình tái cấu trúc cả về tư duy, nhân sự, quy trình và công nghệ. Trọng tâm không phải là đưa tất cả nhân viên vào cùng một bộ máy, mà là xây dựng cơ chế để các bộ phận cùng hướng tới mục tiêu nội dung, chia sẻ nguồn lực và phối hợp từ khâu phát hiện đề tài đến phân phối sản phẩm.

Trường hợp Báo và Phát thanh, Truyền hình Quảng Ninh cung cấp một dẫn chứng thực tiễn đáng chú ý. Theo bài viết “Đổi mới trong kỷ nguyên số” đăng ngày 20/6/2026 trên chính cơ quan này, đơn vị đã định hướng mô hình tòa soạn hội tụ đa phương tiện, phân phối đa nền tảng từ khi sáp nhập năm 2019. Báo Quảng Ninh cho biết hệ thống CMS hỗ trợ biên tập, sản xuất nội dung trên thiết bị di động; kho dữ liệu dùng chung tạo điều kiện cho các bộ phận khai thác tư liệu để sản xuất sản phẩm đa nền tảng. Đơn vị cũng đang tiếp tục nâng cấp hệ thống quản trị nội dung và ứng dụng AI vào quản trị, phát triển nội dung. (2)

Trường hợp này cho thấy sự hội tụ cần được xây dựng trên nền tảng dữ liệu và quy trình phối hợp, chứ không chỉ dừng ở việc hợp nhất tên gọi hoặc cơ cấu tổ chức. Tuy vậy, một ví dụ thực tiễn không đủ để kết luận mọi cơ quan báo chí sau sáp nhập đều đã giải quyết được các điểm nghẽn tương tự. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên kết quả vận hành, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng nhu cầu công chúng ở từng đơn vị.

Về bản chất, tòa soạn hội tụ là mô hình tổ chức hoạt động báo chí theo hướng phối hợp các loại hình và nền tảng trong một quy trình sản xuất có tính liên kết. Sự hội tụ không có nghĩa xóa bỏ hoàn toàn chuyên môn riêng của báo in, phát thanh, truyền hình hay báo điện tử. Mỗi loại hình vẫn có yêu cầu riêng về ngôn ngữ, nhịp độ, hình thức thể hiện và cách tiếp nhận của công chúng.

Điều thay đổi là cách các bộ phận phối hợp để khai thác hiệu quả nguồn tin, tư liệu và năng lực sản xuất. Một đề tài không nhất thiết được thực hiện độc lập từ đầu ở từng bộ phận. Thay vào đó, tòa soạn có thể thống nhất mục tiêu nội dung, tổ chức thu thập dữ liệu, sau đó phát triển các phiên bản phù hợp với từng nền tảng.

David Brewer, nhà tư vấn chiến lược truyền thông, trong bài viết “Creating a converged newsroom” trên Media Helping Media, nhấn mạnh vai trò của một bàn biên tập trung tâm, thường được gọi là Superdesk hoặc news hub. Đây là đầu mối tiếp nhận thông tin, điều phối quyết định biên tập và bảo đảm các dữ kiện đã được xác minh có thể phục vụ nhiều sản phẩm báo chí khác nhau. Theo mô hình này, đội ngũ đa kỹ năng và công cụ sản xuất đa nền tảng phối hợp để đưa thông tin đến công chúng trên những thiết bị và định dạng khác nhau. (3)

Vận dụng vào thực tiễn, Superdesk có thể được hiểu là trung tâm điều phối dòng tin của tòa soạn. Tại đây, lãnh đạo và bộ phận biên tập xác định đề tài ưu tiên, phân công phóng viên, theo dõi tiến độ, kiểm soát chất lượng và quyết định cách phân phối nội dung. Mô hình này không bắt buộc mọi cơ quan báo chí phải có một phòng mang đúng tên gọi Superdesk, mà nhấn mạnh chức năng điều phối tập trung và phối hợp liên nền tảng.

Với một đề tài về vấn đề dân sinh, chẳng hạn, phóng viên hiện trường có thể tập trung tiếp cận nhân vật, thu thập tài liệu, ghi nhận hình ảnh và xác minh dữ kiện. Bộ phận biên tập phối hợp phát triển bài phân tích chuyên sâu, trong khi nhóm video lựa chọn hình ảnh và xây dựng phiên bản ngắn; bộ phận phát thanh có thể khai thác âm thanh phỏng vấn, còn nhóm dữ liệu trực quan hóa những con số cần thiết. Các sản phẩm cùng dựa trên một nguồn thông tin đã kiểm chứng, nhưng không nhất thiết lặp lại nguyên văn nội dung của nhau.

Đó là khác biệt giữa hội tụ và sự cộng dồn nhiệm vụ. Trong mô hình “một người làm tất cả”, một phóng viên có thể phải tự thực hiện mọi công đoạn, từ thu thập thông tin đến quay dựng, biên tập và phát hành. Trong mô hình hội tụ, cá nhân vẫn cần hiểu những kỹ năng cơ bản của các loại hình khác, nhưng không phải thay thế toàn bộ vai trò chuyên môn của đồng nghiệp. Năng lực đa nhiệm được phát huy thông qua phối hợp, không phải bằng cách xóa nhòa ranh giới chuyên môn.

Để mô hình vận hành hiệu quả, tòa soạn cần thống nhất chiến lược nội dung, xây dựng quy trình phối hợp rõ ràng và tạo điều kiện để dữ liệu được chia sẻ có kiểm soát. Sự hội tụ chỉ mang lại giá trị khi mỗi bộ phận hiểu vai trò của mình trong toàn bộ quy trình, đồng thời có cơ chế chịu trách nhiệm rõ ràng đối với thông tin và sản phẩm được xuất bản.

Digital-First và quy trình “một nội dung, đa nền tảng”

Một trong những hướng tổ chức hoạt động báo chí trong môi trường số là chiến lược Digital-First, tức ưu tiên tư duy và quy trình số ngay từ khi lập kế hoạch nội dung. Điều này không có nghĩa báo điện tử phải thay thế hoàn toàn báo in, phát thanh hay truyền hình. Thay vào đó, tòa soạn cần tính đến đặc điểm của môi trường số, hành vi công chúng và khả năng phân phối trên nhiều nền tảng ngay từ khâu phát hiện đề tài.

Nguyên tắc “một nội dung, đa nền tảng” cũng không đồng nghĩa sao chép nguyên một bài báo lên mọi kênh. Một nguồn thông tin có thể được khai thác thành nhiều sản phẩm, nhưng mỗi phiên bản cần đáp ứng đặc điểm tiếp nhận riêng. Bài báo in có thể tập trung vào phân tích và chiều sâu; báo điện tử ưu tiên cập nhật và liên kết tư liệu; video ngắn cần hình ảnh rõ ràng, thông điệp tập trung; podcast phát huy khả năng kể chuyện bằng âm thanh. Tính thống nhất nằm ở dữ kiện và định hướng biên tập, còn cách thể hiện cần linh hoạt theo nền tảng. (4)

Quy trình sản xuất hội tụ có thể được tổ chức qua năm bước cơ bản.

Thứ nhất, lập kế hoạch nội dung. Tòa soạn xác định nhu cầu thông tin của công chúng, lựa chọn đề tài, phân công nhân sự và dự kiến các hình thức thể hiện. Ở bước này, việc tham khảo dữ liệu về lượng tiếp cận, thời gian đọc, mức độ tương tác và phản hồi của công chúng có thể hỗ trợ quyết định biên tập, nhưng không nên thay thế đánh giá về giá trị xã hội của đề tài.

Thứ hai, sản xuất hội tụ. Phóng viên và các bộ phận liên quan thu thập thông tin, phỏng vấn, ghi hình, ghi âm, khai thác tài liệu và xác minh dữ kiện. Những tư liệu có giá trị được lưu trữ theo quy trình thống nhất để các nhóm có thể tiếp tục khai thác mà không phải thực hiện lại toàn bộ công việc.

Thứ ba, biên tập và đóng gói nội dung. Dữ kiện được kiểm tra, tổ chức thành câu chuyện và phát triển thành các phiên bản phù hợp với từng nền tảng. Đây là khâu đòi hỏi sự phối hợp giữa phóng viên, biên tập viên và nhân sự đa phương tiện, đồng thời bảo đảm các phiên bản không làm sai lệch bản chất thông tin.

Thứ tư, xuất bản và phân phối. Nội dung được đưa lên website, ứng dụng, báo in, phát thanh, truyền hình hoặc các nền tảng số theo kế hoạch. Thời điểm xuất bản, định dạng và cách dẫn dắt cần phù hợp với mục tiêu của từng sản phẩm, đồng thời tuân thủ quy trình kiểm duyệt của cơ quan báo chí.

Thứ năm, đo lường và điều chỉnh. Tòa soạn theo dõi mức độ tiếp cận, tương tác, thời gian đọc, phản hồi và những chỉ số phù hợp với mục tiêu của sản phẩm. Dữ liệu giúp nhận diện nhu cầu công chúng và cải thiện cách thể hiện trong những lần tiếp theo, nhưng không thể là căn cứ duy nhất để quyết định đề tài nào đáng được phản ánh.

Các hệ thống quản lý nội dung như CMS, cùng những nền tảng quản lý quy trình sản xuất phát thanh, truyền hình như NRCS, có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách lưu trữ, phân quyền, theo dõi phiên bản và phối hợp giữa các bộ phận. Khi được tích hợp hợp lý, công nghệ giúp giảm thao tác lặp lại và tăng khả năng khai thác tư liệu dùng chung.

Tuy nhiên, hiệu quả không đến chỉ từ việc đầu tư phần mềm. Nếu quy trình phân công không rõ ràng, dữ liệu không được chuẩn hóa hoặc các bộ phận thiếu cơ chế phối hợp, hệ thống công nghệ mới có thể chỉ trở thành một lớp công cụ bổ sung cho cách làm cũ. Vì thế, Digital-First cần được xem là chiến lược tổ chức hoạt động, chứ không đơn thuần là việc đăng nội dung lên nền tảng số sớm hơn.

AI trong tòa soạn hội tụ: Tăng hiệu quả nhưng không thay thế trách nhiệm biên tập

Trong mô hình tòa soạn hội tụ, AI có thể hỗ trợ nhiều công đoạn như chuyển giọng nói thành văn bản, tìm kiếm tư liệu, tóm tắt tài liệu, phân loại dữ liệu, gợi ý tiêu đề và chuyển đổi nội dung sang các định dạng khác nhau. Khi được ứng dụng đúng cách, những công cụ này giúp giảm thời gian xử lý thao tác lặp lại, tạo điều kiện để phóng viên tập trung nhiều hơn vào xác minh thông tin và phát triển nội dung.

Dẫu vậy, việc ứng dụng AI không thể được xem là giải pháp tự động tháo gỡ mọi khó khăn của bài toán đa nhiệm. Công nghệ có thể tạo ra nội dung mạch lạc nhưng vẫn chứa thông tin sai, nhầm lẫn bối cảnh hoặc đưa ra nguồn dẫn không chính xác. Những lỗi ấy có thể lan rộng nếu một bản tổng hợp chưa được kiểm chứng tiếp tục được sử dụng làm đầu vào cho nhiều sản phẩm trên các nền tảng khác nhau.

Vì vậy, tòa soạn cần xây dựng quy trình quản trị AI rõ ràng. Trước hết, cần xác định công đoạn nào được phép sử dụng công cụ tự động, loại dữ liệu nào không được đưa vào hệ thống thiếu bảo đảm về an toàn và những nội dung nào phải có người kiểm tra trực tiếp. Các dữ kiện về nhân vật, thời gian, địa điểm, số liệu và phát ngôn cần được đối chiếu với nguồn đáng tin cậy trước khi xuất bản.

Thứ hai, cần phân định trách nhiệm. Người sử dụng AI có trách nhiệm kiểm tra đầu ra; biên tập viên có trách nhiệm rà soát nội dung theo quy trình; lãnh đạo tòa soạn có trách nhiệm ban hành nguyên tắc và bảo đảm cơ chế giám sát. Việc một công cụ tạo ra thông tin sai không thể trở thành lý do để miễn trừ trách nhiệm của những người quyết định sử dụng hoặc xuất bản thông tin đó.

Thứ ba, cần có nguyên tắc minh bạch phù hợp. Đối với những sản phẩm mà AI can thiệp đáng kể vào việc tạo hình ảnh, âm thanh, video hoặc nội dung có khả năng khiến công chúng hiểu nhầm về nguồn gốc, tòa soạn cần cân nhắc hình thức thông báo rõ ràng. Mức độ công khai nên dựa trên tính chất nội dung và quy định của cơ quan báo chí, nhưng không được làm giảm quyền được biết của công chúng về những yếu tố có thể ảnh hưởng đến cách họ đánh giá thông tin.

Đồng thời, AI không nên thay thế hoàn toàn quá trình lựa chọn đề tài và đánh giá giá trị xã hội. Thuật toán có thể gợi ý những chủ đề đang thu hút nhiều lượt tương tác, nhưng những vấn đề ít được chú ý vẫn có thể cần được phản ánh vì lợi ích cộng đồng. Nếu tòa soạn chỉ chạy theo dữ liệu tương tác, các nội dung về nhóm yếu thế, vấn đề dài hạn hoặc những bất cập khó thể hiện bằng hình thức hấp dẫn có nguy cơ bị đẩy ra ngoài sự quan tâm.

Như vậy, AI chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một hệ thống có quy trình kiểm chứng, trách nhiệm biên tập và mục tiêu phục vụ công chúng. Công nghệ có thể hỗ trợ tốc độ, nhưng tính xác thực vẫn phải được bảo đảm bằng nghiệp vụ báo chí.

Tái cấu trúc tòa soạn không nên chỉ được đánh giá qua số lượng phần mềm mới được triển khai, số khóa tập huấn được tổ chức hay số sản phẩm đa phương tiện được xuất bản. Những hoạt động ấy là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để chứng minh quá trình chuyển đổi đã thành công.

WAN-IFRA giới thiệu khung RAOOI do Doug Smith và Charlie Baum phát triển, gồm năm thành tố: Resources (nguồn lực), Activities (hoạt động), Output (đầu ra), Outcome (kết quả) và Impact (tác động). Khung này hướng các tổ chức truyền thông tập trung vào kết quả thực chất của quá trình thay đổi, thay vì xem việc thay đổi cơ cấu hay triển khai công cụ là mục tiêu cuối cùng. (8)

Vận dụng vào quản trị tòa soạn, nguồn lực có thể bao gồm nhân sự, ngân sách, dữ liệu và hạ tầng công nghệ. Hoạt động là những bước triển khai như đào tạo phóng viên, xây dựng quy trình hội tụ hoặc đưa AI vào một số công đoạn. Đầu ra có thể là hệ thống CMS mới, kho dữ liệu dùng chung hay số lượng sản phẩm đa nền tảng. Kết quả cần được xem xét ở mức độ phối hợp có hiệu quả hơn, giảm công việc trùng lặp, cải thiện chất lượng và khả năng tiếp cận nội dung. Tác động cuối cùng liên quan đến việc tòa soạn phục vụ công chúng tốt hơn, củng cố độ tin cậy và nâng cao hiệu quả hoạt động lâu dài.

Cách tiếp cận này giúp phân biệt giữa chuyển đổi hình thức và chuyển đổi thực chất. Một cơ quan báo chí có thể đầu tư hệ thống hiện đại nhưng vẫn chưa đạt kết quả nếu phóng viên phải nhập lại dữ liệu nhiều lần, các bộ phận không chia sẻ tư liệu hoặc sản phẩm mới không đáp ứng nhu cầu của công chúng. Ngược lại, việc cải thiện quy trình phối hợp và cơ chế phân công có thể tạo ra thay đổi rõ rệt ngay cả khi nguồn lực công nghệ còn hạn chế.

WAN-IFRA cũng giới thiệu bảy nguyên tắc chiến lược trong chương trình Table Stakes, trong đó nhấn mạnh việc phục vụ nhóm công chúng mục tiêu bằng nội dung phù hợp, xuất bản trên những nền tảng mà nhóm công chúng ấy sử dụng, duy trì nhịp độ sản xuất đáp ứng nhu cầu thông tin, phát triển sự gắn bó lâu dài và mở rộng năng lực thông qua hợp tác. Đây là những nguyên tắc về chiến lược phát triển cơ quan báo chí, không phải một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật để áp dụng máy móc cho mọi tòa soạn.

Từ đó, mỗi cơ quan báo chí cần xác định mục tiêu chuyển đổi phù hợp với nguồn lực và đặc thù công chúng. Thay vì đặt yêu cầu chung chung rằng mọi phóng viên phải sản xuất được tất cả định dạng, lãnh đạo cần xác định năng lực cốt lõi của từng vị trí, những kỹ năng bổ trợ cần thiết và các công đoạn nên được thực hiện theo nhóm. Việc đánh giá cũng cần tính đến độ chính xác, chiều sâu thông tin, khả năng giải thích vấn đề và mức độ phục vụ công chúng, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng sản phẩm hoặc lượt xem.

Đây là điều kiện để đa nhiệm trở thành năng lực của cả tổ chức, không phải gánh nặng dồn lên từng cá nhân.

Giữ vững sứ mệnh báo chí trong không gian truyền thông hội tụ

Đối với báo chí Việt Nam, chuyển đổi số và xây dựng tòa soạn hội tụ không chỉ là yêu cầu đổi mới nghiệp vụ, mà còn gắn với chức năng thông tin, tuyên truyền và trách nhiệm xã hội của cơ quan báo chí. Quy định số 373-QĐ/TW nêu rõ nhiệm vụ tiếp nhận, xử lý, đăng tải thông tin kịp thời, chính xác; tạo đồng thuận, niềm tin xã hội; đồng thời phản ánh những bất cập trong thực thi chính sách và góp phần định hướng dư luận xã hội. (1)

Trong môi trường thông tin số, những nhiệm vụ ấy đòi hỏi tòa soạn phải vừa nâng cao năng lực tiếp cận công chúng, vừa bảo đảm tính chính xác và trách nhiệm trong mọi khâu sản xuất. Sự hội tụ về công nghệ và quy trình chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp thông tin chính thống đến với công chúng kịp thời, dễ tiếp cận và có đủ căn cứ để công chúng hiểu đúng vấn đề.

Điều đó cũng đòi hỏi tòa soạn tránh đồng nhất định hướng dư luận với việc chỉ truyền tải một chiều. Một cơ quan báo chí có trách nhiệm cần phản ánh chính sách, cung cấp thông tin có căn cứ, lắng nghe phản hồi của người dân và phát hiện những vấn đề cần được giải quyết. Khả năng kiểm chứng, phản ánh khách quan và giải thích chính sách bằng ngôn ngữ dễ hiểu là những yếu tố góp phần xây dựng niềm tin bền vững.

Trong cuộc đua với nội dung ngắn và thuật toán phân phối, báo chí chính thống không thể chỉ dựa vào ưu thế về tốc độ. Giá trị khác biệt cần được tạo nên từ độ tin cậy của nguồn tin, chiều sâu phân tích, tính minh bạch và khả năng chịu trách nhiệm về nội dung. Khi thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh qua nhiều nền tảng, một quy trình kiểm chứng tốt và sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận sẽ giúp tòa soạn phản ứng kịp thời mà không đánh đổi độ chính xác.

Ở cấp độ cá nhân, người làm báo cần chủ động học hỏi công nghệ, rèn luyện tư duy phản biện và giữ vững đạo đức nghề nghiệp. Ở cấp độ tổ chức, tòa soạn cần xây dựng hệ thống phối hợp, quản trị dữ liệu và phân định trách nhiệm rõ ràng. Hai cấp độ này không thể tách rời: cá nhân giỏi khó phát huy năng lực nếu quy trình thiếu hợp lý, còn hệ thống hiện đại cũng không thể tạo ra báo chí có chất lượng nếu thiếu con người biết kiểm chứng và đưa ra quyết định có trách nhiệm.

Suy cho cùng, bài toán đa nhiệm trong kỷ nguyên AI không nên được giải quyết bằng yêu cầu nhà báo làm nhiều hơn trong cùng một khoảng thời gian. Điều quan trọng hơn là tổ chức công việc thông minh hơn, kết nối các chuyên môn hiệu quả hơn và sử dụng công nghệ đúng mục đích hơn.

AI có thể giúp xử lý dữ liệu, gợi ý nội dung và tự động hóa nhiều thao tác. Tòa soạn hội tụ có thể mở rộng khả năng phân phối thông tin. Nhưng chất lượng báo chí vẫn phụ thuộc vào cách con người lựa chọn đề tài, xác minh sự thật, cân nhắc lợi ích công chúng và chịu trách nhiệm về quyết định xuất bản.

Công nghệ có thể giúp báo chí đi nhanh hơn, nhưng chỉ một tòa soạn biết tổ chức, một nhà báo biết tư duy và một quy trình đặt sự thật lên hàng đầu mới có thể giúp báo chí đi xa hơn. Đó là hướng tiếp cận cần thiết để giải bài toán đa nhiệm, đồng thời giữ vững bản lĩnh và sứ mệnh của người làm báo trong kỷ nguyên AI.

Yến Nhi

Sinh viên K43 Học viện Báo chí & Tuyên truyền

______________________________________

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Ban Bí thư. (2025, ngày 23 tháng 9). Quy định số 373-QĐ/TW về chức năng, nhiệm vụ, tổ chức bộ máy cơ quan báo và phát thanh, truyền hình của đảng bộ tỉnh, thành phố. Báo Điện tử Chính phủ. https://baochinhphu.vn/quy-dinh-moi-ve-chuc-nang-nhiem-vu-to-chuc-bo-may-co-quan-bao-va-phat-thanh-truyen-hinh-tinh-thanh-pho-102250926201723699.htm

  2. Báo Quảng Ninh. (2026, ngày 20 tháng 6). Đổi mới trong kỷ nguyên số. https://baoquangninh.vn/doi-moi-trong-ky-nguyen-so-3411983.html

  3. Brewer, D. (2026). Creating a converged newsroom. Media Helping Media. https://mediahelpingmedia.org/strategy/creating-a-converged-news-operation/

  4. Brewer, D. (2025). Convergence: Transforming news production. Media Helping Media. https://mediahelpingmedia.org/strategy/introducing-a-converged-newsroom-strategy/

  5. Lê Đình Hải, & Đỗ Thị Nụ. (2025). Đặc điểm hành vi tiêu thụ tin tức trên mạng xã hội của thế hệ Z tại Việt Nam. Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông. https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/dac-diem-hanh-vi-tieu-thu-tin-tuc-tren-mang-xa-hoi-cua-the-he-z-tai-viet-nam-p29211.html

  6. Reuters Institute for the Study of Journalism. (2026). Digital news report 2026: Executive summary. University of Oxford. https://reutersinstitute.politics.ox.ac.uk/digital-news-report/2026/dnr-executive-summary

  7. Thủ tướng Chính phủ. (2023, ngày 6 tháng 4). Quyết định số 348/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược chuyển đổi số báo chí đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. https://vanban.chinhphu.vn/?classid=2&docid=207701&pageid=27160

  8. WAN-IFRA. (2023, tháng 9). RAOOI: A strategic, practical tool for newsroom managers. https://wan-ifra.org/2023/09/raooi-a-strategic-practical-tool-for-newsroom-managers/