18/09/2026 lúc 10:15 (GMT+7)
Breaking News

Phú Thọ: Từ thu hút FDI đến kiến tạo trung tâm tăng trưởng thế hệ mới

Phú Thọ đang chuyển từ thu hút FDI theo quy mô sang lựa chọn dòng vốn có công nghệ, giá trị gia tăng và sức lan tỏa cao. Trọng tâm là phát huy FDI để nâng năng lực sản xuất, công nghệ và đổi mới sáng tạo, tạo nền tảng cho trung tâm tăng trưởng mới.
Từ thu hút FDI đến kiến tạo năng lực tăng trưởng nội sinh.

I. FDI ĐÃ ĐẾN LÚC PHẢI CHUYỂN TỪ “LƯỢNG” SANG “CHẤT”

FDI đã và đang trở thành một bộ phận quan trọng trong cấu trúc tăng trưởng của Phú Thọ. Với 747 dự án, tổng vốn đăng ký khoảng 15 tỷ USD, khu vực FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển mà còn tham gia ngày càng sâu vào công nghiệp, xuất khẩu, tạo việc làm và mở rộng năng lực sản xuất của địa phương. Ý nghĩa của những con số này vì thế không nằm ở quy mô vốn đơn thuần, mà ở việc FDI đã hình thành một nền tảng sản xuất và kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến cơ cấu kinh tế. Khi khu vực FDI đã đạt đến quy mô như vậy, cách đánh giá hiệu quả cũng cần được thay đổi tương ứng. Vấn đề đặt ra không còn chủ yếu là thu hút thêm bao nhiêu dự án, mà là dòng vốn hiện hữu và dòng vốn mới có thể tạo thêm giá trị, công nghệ và năng lực phát triển đến đâu.

Đây cũng là bước chuyển từ tư duy thu hút vốn sang tư duy lựa chọn chất lượng đầu tư. Một dự án FDI có ý nghĩa lâu dài ở số vốn đăng ký, quy mô nhà máy, công nghệ được đưa vào, giá trị gia tăng tạo ra tại địa phương, khả năng hình thành hoạt động R&D, chất lượng việc làm, mức độ chuyển giao công nghệ và sự liên kết với doanh nghiệp trong nước. Nếu những liên kết này được củng cố, FDI có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và từng bước nâng cao năng lực sản xuất. Ngược lại, nếu khu vực FDI chủ yếu vận hành như những “ốc đảo” sản xuất, mức độ đóng góp cho năng lực nội sinh của nền kinh tế địa phương sẽ khó tương xứng với quy mô vốn.

Khi đó, mục tiêu thu hút 7–8 tỷ USD FDI trong giai đoạn 2026–2030 cần được nhìn như một yêu cầu về quy mô đi cùng sự thay đổi về chất lượng. Việc định hướng vào các lĩnh vực công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác, xe điện, thiết bị y tế, năng lượng tái tạo, vật liệu mới và công nghiệp hỗ trợ cho thấy Phú Thọ đang hướng dòng vốn vào những ngành có khả năng tạo giá trị gia tăng và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu hình thành một cấu trúc tăng trưởng mới, trong đó FDI đứng trong quá trình nâng cao năng lực nội tại mà trở thành một kênh quan trọng để bổ sung công nghệ, thị trường và phương thức quản trị. Chuyển từ “lượng” sang “chất” không có nghĩa là giảm vai trò của FDI, mà là nâng tiêu chuẩn đối với FDI để mỗi dòng vốn thực sự đóng góp vào năng lực phát triển dài hạn của Phú Thọ.

II. MUỐN CHỌN ĐƯỢC DÒNG VỐN MỚI PHẢI XÂY ĐƯỢC HỆ SINH THÁI MỚI

Trong cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới, lợi thế của một địa phương không còn được quyết định chủ yếu bởi quỹ đất hay giá thuê mặt bằng công nghiệp. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến khả năng tiếp cận hạ tầng số, năng lượng ổn định, logistics, dịch vụ kỹ thuật, môi trường sản xuất và nguồn nhân lực có kỹ năng. Điều đó đòi hỏi tư duy phát triển hạ tầng công nghiệp phải thay đổi: từ chỗ đáp ứng nhu cầu của từng dự án riêng lẻ sang xây dựng một nền tảng có khả năng phục vụ cả hệ sinh thái sản xuất. Khi doanh nghiệp có thể tiếp cận đồng thời nhiều yếu tố đầu vào với chi phí hợp lý và độ tin cậy cao, sức hấp dẫn của địa điểm đầu tư sẽ không chỉ nằm ở ưu đãi trước mắt mà được hình thành từ chất lượng môi trường kinh doanh.

Yêu cầu này đặt ra vấn đề tổ chức lại không gian công nghiệp theo hướng chuyên môn hóa và tăng cường liên kết. Định hướng phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao, khu công nghiệp hỗ trợ, khu công nghiệp chuyên đề cùng với Trung tâm đổi mới sáng tạo có thể tạo nên những không gian bổ trợ cho nhau, thay vì để các khu công nghiệp phát triển theo những cấu trúc tương đối tách biệt. Trong không gian phát triển mới của Phú Thọ, Vĩnh Phúc và Hòa Bình sau sắp xếp địa giới, việc kết nối các lợi thế về công nghiệp, nhân lực, hạ tầng, nghiên cứu và dịch vụ hỗ trợ càng có ý nghĩa. Năng lực cạnh tranh không chỉ được tạo ra bởi từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn hình thành từ sự tập trung và tương tác giữa doanh nghiệp, nhà cung ứng, nhân lực, hạ tầng và các thiết chế hỗ trợ. Giá trị của không gian công nghiệp vì thế nằm ở khả năng tạo ra các mối liên kết và hiệu ứng lan tỏa.

Cùng với đó, tiêu chuẩn xanh đang trở thành một bộ phận của năng lực cạnh tranh trong thu hút đầu tư. Một khu công nghiệp có hệ thống xử lý môi trường hiệu quả, sử dụng năng lượng tái tạo, tái sử dụng nước và hướng tới các yêu cầu Net Zero sẽ có khả năng đáp ứng tốt hơn những tiêu chuẩn ngày càng cao của chuỗi cung ứng toàn cầu. Vấn đề là phải nhận thức rằng môi trường đầu tư chất lượng cao cũng đồng thời là môi trường sản xuất bền vững. Muốn thu hút dòng vốn mới, Phú Thọ cần kiến tạo một hệ sinh thái đủ năng lực tiếp nhận, kết nối và nâng cao giá trị của dòng vốn đó.

III. THƯỚC ĐO CUỐI CÙNG CỦA FDI LÀ KHẢ NĂNG LAN TỎA VÀO NỀN KINH TẾ ĐỊA PHƯƠNG

Khi FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, vấn đề cần quan tâm là những giá trị và năng lực mà nó có thể lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước. Một doanh nghiệp FDI có thể tạo sản lượng, xuất khẩu và việc làm lớn, nhưng hiệu ứng lan tỏa không tự nhiên xuất hiện nếu doanh nghiệp vận hành như một “ốc đảo sản xuất”, với phần lớn đầu vào, công nghệ và dịch vụ được cung ứng từ bên ngoài. Yêu cầu mới đối với thu hút FDI là chuyển từ tư duy thu hút vốn sang quản trị hiệu quả dòng vốn, trong đó liên kết kinh tế thực chất phải trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng đầu tư.

Theo định hướng của Phú Thọ, mục tiêu có ít nhất 100 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của khu vực FDI, trong đó 20 doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn Tier 1, cần được nhìn rộng hơn một chỉ tiêu về số lượng. Để trở thành nhà cung ứng đủ năng lực, doanh nghiệp nội địa phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về chất lượng sản phẩm, công nghệ, quản trị, khả năng giao hàng, truy xuất nguồn gốc, logistics và tính ổn định của nguồn cung. Chính những yêu cầu khắt khe đó lại tạo ra một cơ chế thúc đẩy nâng cấp doanh nghiệp trong nước. Khi nhu cầu của doanh nghiệp FDI được chuyển hóa thành động lực cải thiện năng lực sản xuất, FDI không chỉ tạo ra thị trường cho doanh nghiệp nội địa mà còn trở thành môi trường để doanh nghiệp học hỏi và trưởng thành.

Từ góc nhìn chuỗi giá trị, điều quan trọng hơn nữa là vị trí mà doanh nghiệp trong nước có thể đảm nhận trong chuỗi. Việc cung cấp một số nguyên liệu hoặc công đoạn có giá trị gia tăng thấp mới chỉ là bước đầu của quá trình tham gia. Mục tiêu dài hạn phải là từng bước nâng năng lực để tham gia sâu hơn vào các khâu có yêu cầu cao về công nghệ, thiết kế, kỹ thuật, quản trị và dịch vụ. Nội địa hóa cần được hiểu là tăng tỷ lệ đầu vào trong nước và phải hướng đến nâng phần giá trị được tạo ra, giữ lại trong nền kinh tế địa phương.

Nếu được tổ chức theo hướng đó, tác động của FDI sẽ hình thành một quá trình tích lũy thay vì chỉ tạo ra kết quả trong ngắn hạn: vốn tạo ra sản xuất, sản xuất hình thành liên kết, liên kết tạo ra học hỏi, học hỏi thúc đẩy nâng cấp doanh nghiệp và nâng cấp tạo nên năng lực tích lũy mới. Khi đó, hiệu quả của FDI sẽ được đánh giá cả bằng những năng lực mới được hình thành sau khi dòng vốn đi vào nền kinh tế.

IV. TỪ HẤP THỤ CÔNG NGHỆ ĐẾN HÌNH THÀNH NĂNG LỰC TĂNG TRƯỞNG NỘI SINH

Trong quá trình thu hút FDI thế hệ mới, nhân lực và đổi mới sáng tạo là những yếu tố quyết định khả năng biến dòng vốn bên ngoài thành năng lực phát triển bên trong. Mục tiêu đào tạo ít nhất 20.000 lao động kỹ thuật cao đến năm 2030 vì thế cần được nhìn không chỉ dưới góc độ đáp ứng nhu cầu tuyển dụng, mà còn là chuẩn bị nguồn nhân lực có khả năng vận hành, cải tiến, tiếp thu và từng bước làm chủ công nghệ. Sự khác biệt giữa “đủ lao động” và “đủ năng lực công nghệ” chính là khả năng để nền kinh tế địa phương đi từ thực hiện các công đoạn sản xuất sang tham gia sâu hơn vào quá trình tạo ra giá trị. Nếu chỉ cung cấp lao động cho dây chuyền, lợi ích của FDI chủ yếu dừng ở việc tạo việc làm; nếu hình thành được đội ngũ kỹ thuật có khả năng học hỏi và cải tiến, địa phương sẽ có thêm năng lực hấp thụ tri thức và công nghệ.

Cùng với nhân lực, FDI cần được kết nối chặt chẽ hơn với hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo. Việc phát triển các lĩnh vực như thiết kế, linh kiện cốt lõi, robot, SMT, AIoT mở rộng phạm vi hoạt động của doanh nghiệp, tạo điều kiện hình thành những quan hệ hợp tác mới giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp trong nước, cơ sở đào tạo và tổ chức nghiên cứu. Khi các chủ thể này cùng tham gia vào quá trình nghiên cứu, thử nghiệm, đào tạo và ứng dụng, dòng chảy tri thức có thể được hình thành song song với dòng vốn. Điều kiện quan trọng này để hạn chế nguy cơ nền kinh tế địa phương chỉ tiếp nhận công nghệ ở dạng có sẵn mà chưa hình thành được khả năng tự học hỏi và cải tiến.

Ở tầng sâu hơn, khái niệm “trung tâm tăng trưởng thế hệ mới” cần được hiểu sâu xa hơn. Giá trị cốt lõi phải nằm ở khả năng tiếp nhận, hấp thụ, học hỏi và tái tạo năng lực phát triển. Khi doanh nghiệp nội địa có thể trưởng thành thông qua liên kết, người lao động nâng cao năng lực công nghệ, hoạt động R&D được hình thành và tri thức được lan tỏa giữa các chủ thể, FDI sẽ tạo ra hiệu ứng tích lũy cho nền kinh tế. Khi đó, dòng vốn từ bên ngoài trở thành chất xúc tác thúc đẩy quá trình hình thành năng lực tăng trưởng nội sinh của Phú Thọ.

V. KẾT LUẬN

Từ thu hút FDI đến kiến tạo trung tâm tăng trưởng thế hệ mới thực chất là một chuyển dịch về tư duy phát triển: từ tìm kiếm nguồn lực sang tổ chức và nâng cao năng lực hấp thụ nguồn lực. Khi quy mô FDI đã tạo được nền tảng đáng kể, lợi thế cạnh tranh của Phú Thọ trong giai đoạn tới sẽ được quyết định bởi năng lực lựa chọn những dòng vốn phù hợp với định hướng phát triển, kiến tạo môi trường đủ sức tiếp nhận, kết nối các chủ thể và chuyển hóa nguồn lực bên ngoài thành năng lực bên trong.

Đích đến vì thế không phải là có nhiều dự án FDI hơn, mà là tạo ra chất lượng phát triển cao hơn từ mỗi dòng vốn. Mỗi dự án mới cần góp phần làm sâu hơn năng lực công nghiệp, nâng cấp doanh nghiệp trong nước, mở rộng khả năng làm chủ công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Khi đó, FDI ngoài là nguồn vốn bổ sung cho tăng trưởng, còn trở thành chất xúc tác để Phú Thọ hình thành năng lực tăng trưởng nội sinh, tạo nền tảng bền vững cho một trung tâm tăng trưởng thế hệ mới./.

ThS. Phạm Đức Duy