10/09/2026 lúc 18:13 (GMT+7)
Breaking News

Đầu tư cho sức khỏe, nâng tầm chất lượng dân số: Nền tảng cho phát triển bền vững

Đề xuất chính sách chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035 cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách: từ xử lý từng vấn đề y tế riêng lẻ sang tiếp cận sức khỏe, dân số và chất lượng cuộc sống như một chỉnh thể gắn với phát triển con người. Nếu được thiết kế đồng bộ và tổ chức thực hiện hiệu quả, các chính sách mới không chỉ củng cố y tế cơ sở, phòng bệnh từ sớm mà còn tạo nền tảng thích ứng với mức sinh thấp, già hóa dân số, mất cân bằng giới tính khi sinh và nhu cầu chăm sóc ngày càng đa dạng của người dân.

Đầu tư cho sức khỏe, nâng tầm chất lượng dân số: Nền tảng cho phát triển bền vững. Ảnh minh họa - TL

Trong dự thảo Nghị định quy định nội dung, cơ chế, chính sách thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa - xã hội, nông thôn, dân tộc và miền núi giai đoạn 2026–2035, Bộ Tài chính đề xuất một nhóm chính sách khá toàn diện về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển. Các nội dung tập trung vào đầu tư hệ thống y tế cơ sở, nâng cao hiệu quả phòng bệnh, chính sách dân số, chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm dễ bị tổn thương.

Điểm đáng chú ý là những đề xuất này xuất hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước sự thay đổi nhanh về mô hình bệnh tật và cơ cấu dân số. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không còn đơn thuần là “có thêm cơ sở y tế” hay “có thêm dịch vụ khám chữa bệnh”, mà là hình thành một hệ sinh thái chính sách giúp người dân được chăm sóc sức khỏe liên tục trong suốt vòng đời, đồng thời bảo đảm dân số phát triển hợp lý về quy mô, cơ cấu và chất lượng.

Từ chữa bệnh sang quản lý sức khỏe chủ động

Một trong những điểm có ý nghĩa nền tảng của đề xuất chính sách là sự chuyển trọng tâm từ chữa bệnh sang phòng bệnh, từ điều trị tại bệnh viện sang quản lý sức khỏe ngay tại cộng đồng.

Dự thảo đề xuất đầu tư xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị và hệ thống công nghệ thông tin cho y tế cơ sở; đào tạo bác sĩ chuyên khoa làm việc tại tuyến cơ sở; tổ chức khám, tư vấn, dự phòng, phát hiện, điều trị và quản lý sức khỏe trực tiếp tại cộng đồng. Đồng thời, chính sách hướng tới xây dựng sổ sức khỏe điện tử, hồ sơ sức khỏe điện tử, nền tảng tư vấn khám chữa bệnh từ xa và mô hình bác sĩ gia đình gắn với quản lý hồ sơ sức khỏe.

Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu đổi mới mô hình chăm sóc sức khỏe trong điều kiện bệnh không lây nhiễm ngày càng trở thành gánh nặng lớn. Với các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch, ung thư hay các vấn đề sức khỏe tâm thần, việc chỉ chờ người bệnh xuất hiện tại bệnh viện sẽ làm tăng chi phí điều trị và tạo áp lực lên hệ thống y tế. Ngược lại, quản lý sức khỏe chủ động cho phép phát hiện nguy cơ sớm, theo dõi liên tục và can thiệp trước khi bệnh chuyển nặng.

Do đó, đầu tư cho y tế cơ sở cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ xây dựng trạm y tế hoặc mua sắm thiết bị. Quan trọng hơn là xây dựng năng lực cung ứng dịch vụ. Một trạm y tế có cơ sở vật chất tốt nhưng thiếu nhân lực chuyên môn, thiếu dữ liệu sức khỏe, thiếu cơ chế phối hợp với tuyến trên và thiếu động lực cung cấp dịch vụ thì khó trở thành “điểm tựa” của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Chính sách mới vì vậy cần đồng thời giải quyết ba bài toán: hạ tầng - con người - phương thức vận hành.

Trong đó, nguồn nhân lực phải được xem là yếu tố quyết định. Đề xuất đào tạo, bồi dưỡng bác sĩ chuyên khoa cho y tế cơ sở là cần thiết, nhưng cần đi cùng cơ chế thu hút, giữ chân và sử dụng hiệu quả nhân lực. Nếu đào tạo xong nhưng cán bộ tiếp tục chuyển lên tuyến trên hoặc khu vực tư nhân thì đầu tư sẽ khó tạo ra hiệu quả bền vững.

Một hướng tiếp cận đáng chú ý là phát triển mạng lưới bác sĩ gia đình, nhân viên y tế cộng đồng và các mô hình quản lý sức khỏe theo hộ gia đình. Khi dữ liệu sức khỏe của mỗi người được tích hợp và cập nhật, hệ thống y tế có thể chuyển từ “chữa bệnh khi có triệu chứng” sang “quản lý nguy cơ sức khỏe theo vòng đời”.

Chuyển đổi số vì thế không nên được hiểu đơn thuần là đưa hồ sơ giấy lên môi trường điện tử. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối dữ liệu, hỗ trợ quyết định chuyên môn, nhắc lịch khám, theo dõi bệnh mạn tính, tư vấn từ xa và giúp người dân chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe.

Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035 cũng đã xác định rõ định hướng quản lý, chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng bệnh từ sớm, từ xa, ngay tại cơ sở. Chương trình được Bộ Y tế phê duyệt tại Quyết định số 1709/QĐ-BYT ngày 12/6/2026, với giai đoạn I thực hiện từ năm 2026 đến năm 2030.

Như vậy, đề xuất chính sách mới cần được đặt trong tổng thể chương trình dài hạn này để tránh tình trạng chính sách phân tán, nguồn lực chia nhỏ và các địa phương triển khai theo những cách khác nhau.

Dân số không chỉ là bài toán số lượng mà là chất lượng và khả năng thích ứng

Nếu y tế cơ sở là “nền móng” của chăm sóc sức khỏe, thì chính sách dân số là một trong những trụ cột của chiến lược phát triển con người.

Việt Nam đang đồng thời phải xử lý nhiều vấn đề dân số: mức sinh thấp ở nhiều địa phương, mất cân bằng giới tính khi sinh, già hóa dân số nhanh và sự khác biệt lớn về điều kiện tiếp cận dịch vụ giữa các vùng, nhóm dân cư. Chương trình giai đoạn 2026–2035 vì vậy được thiết kế với nội hàm rộng hơn trước, hướng tới nâng cao chất lượng dân số, thích ứng với già hóa và dân số già.

Dự thảo chính sách đề xuất truyền thông, tư vấn và cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình, sức khỏe sinh sản; vận động nam, nữ thanh niên kết hôn trước 30 tuổi và các cặp vợ chồng sinh đủ hai con tại những địa phương có mức sinh thấp; tư vấn, khám dự phòng vô sinh; khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sinh con.

Điểm quan trọng ở đây là chính sách dân số cần chuyển mạnh từ tư duy “vận động sinh” sang tạo môi trường thuận lợi để người dân có thể thực hiện mong muốn sinh con.

Trong thực tế, quyết định sinh con ngày càng chịu tác động bởi chi phí nhà ở, việc làm, thu nhập, thời gian chăm sóc con, khả năng tiếp cận dịch vụ giáo dục, y tế và sự cân bằng giữa công việc với gia đình. Vì vậy, nếu chỉ tăng cường tuyên truyền mà không giải quyết các rào cản kinh tế - xã hội thì hiệu quả chính sách khó đạt như kỳ vọng.

Nói cách khác, chính sách dân số phải trở thành chính sách phát triển. Khuyến khích sinh đủ hai con ở địa phương có mức sinh thấp cần được kết nối với các chính sách về nhà ở, việc làm, giáo dục, chăm sóc trẻ em, bình đẳng giới và an sinh xã hội. Đây cũng là lý do chính sách dân số hiện đại cần được triển khai theo cách tiếp cận liên ngành, thay vì chỉ được xem là nhiệm vụ riêng của ngành y tế.

Một nội dung khác có ý nghĩa lâu dài là kiểm soát mất cân bằng giới tính khi sinh. Dự thảo đề xuất tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm liên quan đến lựa chọn giới tính thai nhi; đưa nội dung không lựa chọn giới tính thai nhi vào giáo dục; đồng thời triển khai các giải pháp can thiệp tại địa phương có tỷ số giới tính khi sinh cao.

Đây không chỉ là câu chuyện về một chỉ số dân số. Nếu mất cân bằng giới tính kéo dài, hệ quả sẽ tác động tới cấu trúc gia đình, thị trường hôn nhân, di cư và nhiều vấn đề xã hội khác trong tương lai. Vì vậy, giải pháp hiệu quả phải kết hợp giữa pháp luật, truyền thông, giáo dục và thay đổi chuẩn mực xã hội.

Đặc biệt, chính sách dân số cần được xây dựng theo từng vùng. Một tỉnh có mức sinh thấp sẽ có nhu cầu chính sách khác với địa phương có mức sinh cao; khu vực đô thị khác với miền núi, biên giới, hải đảo. Việc phân cấp, trao quyền chủ động cho địa phương vì vậy có vai trò quan trọng.

Chương trình 2026–2035 đã nhấn mạnh nguyên tắc phân cấp, phân quyền, tăng tính chủ động và linh hoạt của địa phương trong phân bổ, tổ chức thực hiện nguồn lực. Đây là điều kiện để chính sách có thể thích ứng với đặc điểm dân số rất khác nhau giữa các vùng.

Đầu tư hôm nay cho một xã hội khỏe mạnh và bao trùm ngày mai

Một điểm tiến bộ khác trong đề xuất là mở rộng chính sách từ y tế sang chăm sóc xã hội đối với những nhóm dễ bị tổn thương.

Người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, nạn nhân bạo lực, nạn nhân bị mua bán và những nhóm yếu thế khác đều cần được tiếp cận dịch vụ không chỉ dưới góc độ điều trị y tế mà còn phục hồi chức năng, chăm sóc xã hội, hỗ trợ tâm lý và hòa nhập cộng đồng.

Đây là sự thay đổi cần thiết khi Việt Nam bước nhanh vào quá trình già hóa dân số. Chăm sóc người cao tuổi không thể chỉ đặt trên vai bệnh viện. Nếu hệ thống chăm sóc ban đầu, chăm sóc tại nhà và chăm sóc cộng đồng phát triển chậm hơn tốc độ già hóa, gánh nặng sẽ dồn lên gia đình và bệnh viện. Dự thảo vì thế đề xuất khám một số bệnh thường gặp ở người cao tuổi, duy trì các câu lạc bộ chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng, đào tạo nhân lực cho lĩnh vực lão khoa và cung cấp kiến thức chuẩn bị cho tuổi già.

Cách tiếp cận này cần được đẩy mạnh hơn theo hướng hình thành hệ sinh thái chăm sóc dài hạn.

Trong tương lai, chăm sóc người cao tuổi sẽ không chỉ là câu chuyện của ngành y tế mà liên quan đến quy hoạch đô thị, giao thông, nhà ở, thiết kế không gian công cộng, dịch vụ xã hội, bảo hiểm, thị trường lao động và cả công nghệ hỗ trợ. Một xã hội già hóa nhưng có hệ thống chăm sóc tốt vẫn có thể duy trì chất lượng sống cao; ngược lại, già hóa trong điều kiện thiếu dịch vụ hỗ trợ sẽ tạo áp lực lớn lên các gia đình.

Tương tự, đối với người khuyết tật, chính sách đề xuất điều tra hộ gia đình để phát hiện người khuyết tật, phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, phát hiện sớm khuyết tật ở trẻ em, cung cấp dụng cụ trợ giúp và hỗ trợ tâm lý cho người khuyết tật và gia đình.

Điều này cho thấy một nguyên tắc quan trọng của chính sách phát triển hiện đại: không để nhóm yếu thế đứng ngoài tiến trình phát triển.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở tổ chức thực hiện. Chương trình 2026-2035 có quy mô nguồn lực lớn; riêng giai đoạn 2026–2030, tổng vốn thực hiện được xác định ở mức 88.635 tỷ đồng. Đây là nguồn lực đáng kể, nhưng hiệu quả cuối cùng không phụ thuộc đơn thuần vào số tiền được phân bổ.

Điều cần quan tâm là cơ chế phân bổ có đúng đối tượng hay không, địa phương có đủ năng lực hấp thụ vốn hay không, các dự án có tránh được đầu tư dàn trải hay không và kết quả có được đo bằng những chỉ số thực chất hay không.

Một chương trình về sức khỏe và dân số cần chuyển từ tư duy “giải ngân đủ” sang “tạo ra kết quả”. Chẳng hạn, đầu tư y tế cơ sở phải được đánh giá bằng số người dân được quản lý sức khỏe, tỷ lệ phát hiện sớm bệnh, khả năng kiểm soát bệnh mạn tính, mức độ hài lòng của người dân và khả năng giảm chuyển tuyến không cần thiết. Chính sách dân số cần được đánh giá bằng những thay đổi thực tế về mức sinh, sức khỏe sinh sản, chất lượng dân số và khả năng thích ứng với già hóa.

Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống giám sát minh bạch, có dữ liệu và có cơ chế phản hồi từ cơ sở. Việc chuyển đổi số phải phục vụ trực tiếp cho quản trị chương trình, giúp cơ quan quản lý biết nguồn lực đang được sử dụng ở đâu, nhóm nào đang được hưởng lợi và mục tiêu nào chưa đạt.

Đặc biệt, trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương và phương thức quản trị đang được đổi mới, năng lực thực thi ở cấp cơ sở sẽ quyết định đáng kể thành công của chính sách. Phân cấp phải đi cùng hướng dẫn rõ ràng, tiêu chí thống nhất, dữ liệu dùng chung và cơ chế kiểm tra, giám sát phù hợp.

Từ góc nhìn đó, đề xuất chính sách chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển không chỉ là một nhóm giải pháp ngành y tế. Đây là một cấu phần quan trọng của chiến lược phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng con người Việt Nam trong giai đoạn mới.

Mục tiêu cuối cùng không phải đơn giản là người dân “ít bệnh hơn”, mà là sống khỏe hơn, sống lâu hơn, có khả năng tiếp cận dịch vụ tốt hơn và có điều kiện phát triển toàn diện hơn.

Trong một nền kinh tế đang chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư cho sức khỏe và dân số chính là đầu tư cho năng lực cạnh tranh quốc gia. Một lực lượng lao động khỏe mạnh, một thế hệ trẻ được chăm sóc tốt, một hệ thống y tế cơ sở đủ năng lực và một xã hội có khả năng thích ứng với già hóa sẽ tạo nên nền tảng xã hội vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Vì vậy, điều quan trọng trong giai đoạn tới là tiếp tục hoàn thiện chính sách theo hướng lấy người dân làm trung tâm, lấy phòng bệnh làm trọng tâm, lấy y tế cơ sở làm nền tảng, lấy dữ liệu làm công cụ quản trị và lấy chất lượng cuộc sống làm thước đo kết quả.

Nếu thực hiện được sự chuyển đổi đó, chính sách chăm sóc sức khỏe và dân số sẽ vượt ra ngoài phạm vi của một chương trình y tế, trở thành một chính sách đầu tư cho con người, cho chất lượng dân số và cho năng lực phát triển bền vững của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.

ThS Hà Giang Hùng

________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ, “Đề xuất chính sách chăm sóc sức khỏe, dân số”, ngày 08/9/2026.
  2. Bộ Y tế, Quyết định số 1709/QĐ-BYT ngày 12/6/2026 phê duyệt Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035, giai đoạn I: 2026–2030.
  3. Quốc hội, Nghị quyết số 262/2025/QH15 ngày 11/12/2025 về chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035.
  4. Bộ Y tế, “Những điểm mới đáng chú ý của Chương trình Mục tiêu Quốc gia chăm sóc sức khỏe, Dân số và phát triển, giai đoạn 2026–2035”.
  5. Bộ Y tế, các văn bản triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026–2035.