Trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ; xuất siêu đạt khoảng 16,9 tỷ USD. Kết quả này cho thấy vai trò quan trọng của nông nghiệp đối với nền kinh tế, đồng thời phản ánh tiềm năng phát triển của các ngành hàng nông sản trong quá trình hội nhập. Tuy nhiên, tăng trưởng xuất khẩu cũng đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và giá trị gia tăng của sản phẩm, thay vì chỉ mở rộng sản lượng cung ứng.
Trước những biến động khó lường của thời tiết, chi phí đầu vào và nhu cầu thị trường, phương thức sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm hoặc mở rộng diện tích khó bảo đảm hiệu quả ổn định trong dài hạn. Khoa học công nghệ vì thế cần được đặt vào những khâu có khả năng tạo ra thay đổi thực chất: nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng, giảm tổn thất sau thu hoạch và cải thiện năng lực tiếp cận thị trường.

Ứng dụng công nghệ số, thiết bị bay không người lái và hệ thống cảm biến trong giám sát sản xuất, góp phần nâng cao chất lượng và giá trị nông sản
Tiếp cận từ góc độ chuỗi giá trị, kết hợp phân tích chính sách, số liệu công khai và các mô hình sản xuất thực tiễn, có thể thấy rằng nâng tầm giá trị nông sản không đơn thuần là đưa công nghệ vào sản xuất, mà là tổ chức lại quá trình tạo ra giá trị từ vùng trồng đến tay người tiêu dùng. Đây là cơ sở để khoa học công nghệ trở thành động lực nâng cao thu nhập cho người nông dân, củng cố sức cạnh tranh và tạo nền tảng cho phát triển nông nghiệp bền vững.
I. KHOA HỌC CÔNG NGHỆ – YÊU CẦU CHUYỂN ĐỔI TỪ SẢN XUẤT THEO SẢN LƯỢNG SANG PHÁT TRIỂN THEO GIÁ TRỊ
Nông nghiệp chịu tác động trực tiếp của điều kiện tự nhiên, trong khi thị trường ngày càng đặt ra những yêu cầu chặt chẽ về chất lượng, an toàn thực phẩm, tính đồng đều và khả năng truy xuất nguồn gốc. Những yếu tố này khiến phương thức sản xuất dựa chủ yếu vào kinh nghiệm và điều kiện thời tiết bộc lộ những giới hạn nhất định. Biến động về nhiệt độ, lượng mưa, sâu bệnh hoặc nguồn nước có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng, kéo theo sự thay đổi về chi phí sản xuất và thu nhập của người trồng.
Trong bối cảnh đó, khoa học công nghệ giúp nâng cao khả năng kiểm soát quá trình sản xuất. Việc ứng dụng giống có năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu phù hợp; cải tiến kỹ thuật canh tác; sử dụng thiết bị cơ giới hóa; kiểm soát điều kiện môi trường và theo dõi tình trạng cây trồng có thể góp phần giảm rủi ro, sử dụng vật tư hiệu quả hơn và nâng cao tính ổn định của sản phẩm.
Tuy nhiên, cần phân biệt tăng năng suất với nâng cao giá trị. Sản lượng tăng chưa chắc đồng nghĩa với lợi nhuận tăng nếu giá bán giảm, chi phí đầu vào lớn hoặc sản phẩm không đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngược lại, khi chất lượng được cải thiện, tổn thất được hạn chế và sản phẩm đáp ứng những phân khúc tiêu dùng có yêu cầu cao hơn, giá trị kinh tế có thể tăng ngay cả khi diện tích sản xuất không mở rộng.
Một số đánh giá chuyên ngành ghi nhận việc ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp có thể giúp tăng khoảng 30–35% giá trị so với phương thức truyền thống. Mức tăng này cần được hiểu trong phạm vi các trường hợp được đánh giá, không phải tỷ lệ áp dụng chung cho mọi loại cây trồng, vật nuôi hoặc địa bàn.
Vấn đề cốt lõi không phải đưa càng nhiều công nghệ vào sản xuất càng tốt, mà là lựa chọn giải pháp phù hợp với đặc điểm từng ngành hàng. Đối với vùng trồng tập trung, ưu tiên có thể là giống chất lượng cao, cơ giới hóa và kiểm soát quy trình. Với nông sản dễ hư hỏng, công nghệ bảo quản và chế biến có thể tạo ra tác động đáng kể. Trong khi đó, những mặt hàng hướng đến thị trường xuất khẩu cần chú trọng tiêu chuẩn chất lượng, hồ sơ vùng trồng và truy xuất nguồn gốc.
Như vậy, khoa học công nghệ không nên được đánh giá chủ yếu qua số lượng thiết bị hay mức độ hiện đại của nhà xưởng. Hiệu quả cần được xem xét trên khả năng giải quyết những hạn chế cụ thể, giảm chi phí không cần thiết, nâng cao chất lượng đầu ra và tạo ra giá trị gia tăng có thể duy trì trong dài hạn.
II. ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TRONG TOÀN BỘ CHUỖI GIÁ TRỊ NÔNG SẢN
Từ canh tác đến sản xuất có tiêu chuẩn và khả năng kiểm soát chất lượng
Khâu sản xuất ban đầu quyết định nhiều đặc tính quan trọng của nông sản, từ độ đồng đều, chất lượng cảm quan đến mức độ an toàn và khả năng bảo quản. Vì vậy, việc ứng dụng khoa học công nghệ cần gắn với quy trình sản xuất có kiểm soát, sử dụng đầu vào phù hợp và duy trì khả năng truy xuất thông tin trong suốt quá trình canh tác.
Các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP và sản xuất hữu cơ tạo cơ sở để tổ chức quy trình theo những yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, tiêu chuẩn chỉ phát huy hiệu quả khi được thực hiện nhất quán, có giám sát và phù hợp với điều kiện của từng vùng sản xuất. Công nghệ hỗ trợ ghi chép nhật ký canh tác, kiểm soát vật tư, quản lý nguồn nước và theo dõi quá trình sinh trưởng giúp giảm sự phụ thuộc vào ghi chép thủ công, đồng thời tạo căn cứ để kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Tại Hà Nội, mô hình sản xuất rau theo tiêu chuẩn VietGAP cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu quả kinh tế khi kỹ thuật canh tác được kết hợp với tổ chức sản xuất và tiêu thụ. Theo số liệu của ngành nông nghiệp thành phố, thu nhập từ sản xuất rau VietGAP có thể đạt khoảng 450–500 triệu đồng/ha/năm nếu đầu ra thuận lợi. Với một số cây trồng giá trị cao như dâu tây, cà chua bi, rau mầm và rau baby trong hệ thống nhà kính, nhà lưới, mức thu nhập được ghi nhận có thể lên tới 900 triệu đồng/ha/năm.
Những con số này cho thấy khả năng gia tăng giá trị trên một đơn vị diện tích thông qua lựa chọn cây trồng, kỹ thuật sản xuất và điều kiện canh tác phù hợp. Tuy nhiên, đây là những mức thu nhập được ghi nhận trong điều kiện nhất định, không phải kết quả bảo đảm cho mọi cơ sở áp dụng VietGAP hoặc mọi mô hình nhà kính, nhà lưới. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào chi phí giống, thiết bị, vật tư, lao động, năng lực quản lý và khả năng tiêu thụ.
Từ trường hợp Hà Nội có thể rút ra một yêu cầu quan trọng: ứng dụng công nghệ cần gắn với hiệu quả kinh tế tổng thể. Việc đầu tư nhà kính hay hệ thống điều khiển không nên chỉ dựa trên kỳ vọng tăng sản lượng, mà cần được cân nhắc theo giá trị cây trồng, điều kiện sinh thái, khả năng vận hành và nhu cầu thị trường. Công nghệ phù hợp là công nghệ tạo ra lợi ích tương xứng với chi phí, đồng thời góp phần kiểm soát chất lượng và giảm rủi ro sản xuất.
Từ vùng trồng đến chuỗi cung ứng: Công nghệ phải gắn với bảo quản và chế biến
Chất lượng nông sản không chỉ được quyết định trên đồng ruộng. Sau thu hoạch, quá trình sơ chế, phân loại, bảo quản và vận chuyển có thể làm thay đổi đáng kể chất lượng cũng như giá trị thương mại. Với các mặt hàng dễ hư hỏng, việc thiếu điều kiện bảo quản phù hợp có thể khiến sản phẩm suy giảm chất lượng trước khi đến người mua, làm tăng tỷ lệ hao hụt và gây sức ép lên giá bán.
Do đó, ứng dụng khoa học công nghệ cần được mở rộng từ khâu canh tác sang tổ chức vùng nguyên liệu và quản lý chuỗi cung ứng. Mã số vùng trồng, nhật ký sản xuất điện tử, hệ thống truy xuất nguồn gốc và dữ liệu chất lượng giúp tạo sự liên kết giữa thông tin sản xuất với yêu cầu của cơ sở sơ chế, doanh nghiệp chế biến và nhà phân phối.
Tại Phú Thọ, việc phát triển các vùng sản xuất tập trung gắn với mã số vùng trồng và tiêu chuẩn chất lượng cho thấy hướng tiếp cận từ quản lý riêng lẻ từng hộ sang tổ chức sản xuất theo vùng nguyên liệu. Theo số liệu được công bố, tỉnh có 648 vùng sản xuất cây trồng chủ lực với diện tích khoảng 79.000 ha; hơn 7.600 ha được cấp mã số vùng trồng, khoảng 3.900 ha đạt chứng nhận VietGAP, 153 ha đạt GlobalGAP và 108 ha sản xuất theo hướng hữu cơ.
Ý nghĩa của mô hình này không chỉ nằm ở quy mô diện tích, mà còn ở khả năng tổ chức sản xuất theo quy trình và yêu cầu thị trường. Khi thông tin về vùng trồng, điều kiện canh tác và quy trình sản xuất được quản lý đầy đủ, các bên trong chuỗi có cơ sở tốt hơn để kiểm soát chất lượng, tổ chức thu hoạch và đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc. Tuy vậy, mã số vùng trồng không tự động bảo đảm giá bán cao hay đầu ra ổn định. Giá trị chỉ được nâng lên khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu thực tế, có năng lực cung ứng phù hợp và được kết nối với kênh tiêu thụ hiệu quả.
Bảo quản và chế biến là những mắt xích tiếp theo cần được chú trọng. Với nông sản tươi, làm mát nhanh, phân loại và bao gói phù hợp có thể giúp kéo dài thời gian tiêu thụ. Với những ngành hàng có nguồn cung tập trung theo mùa vụ, chế biến sâu giúp đa dạng hóa sản phẩm, giảm phụ thuộc vào thị trường tiêu thụ tươi và khai thác tốt hơn giá trị nguyên liệu.
Trong ngành chè, chẳng hạn, chênh lệch giữa giá nguyên liệu tươi và thành phẩm chế biến sâu có thể rất lớn, tùy thuộc vào giống chè, chất lượng nguyên liệu, kỹ thuật chế biến và định vị sản phẩm. Điều này cho thấy chế biến không chỉ làm thay đổi hình thức hàng hóa, mà còn tạo điều kiện hình thành những phân khúc sản phẩm có giá trị cao hơn.
Tuy nhiên, đầu tư chế biến phải gắn với quy mô vùng nguyên liệu, yêu cầu chất lượng và khả năng tiêu thụ sản phẩm đầu ra. Nếu thiếu sự đồng bộ giữa nguồn cung và công suất chế biến, chi phí đầu tư có thể trở thành gánh nặng, trong khi năng lực tạo giá trị gia tăng chưa được khai thác đầy đủ.
Bởi vậy, chuỗi giá trị nông sản cần được tổ chức theo hướng liên kết giữa vùng trồng, cơ sở sơ chế, doanh nghiệp chế biến và hệ thống phân phối. Mỗi khâu có chức năng riêng nhưng phải vận hành trên cơ sở tiêu chuẩn và thông tin thống nhất. Đây là điều kiện để giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao tính ổn định của sản phẩm và chuyển lợi thế về nguyên liệu thành giá trị kinh tế cao hơn.
Từ sản phẩm đạt chuẩn đến sản phẩm có chỗ đứng trên thị trường
Sản xuất đạt tiêu chuẩn là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để nông sản có sức cạnh tranh bền vững. Giá trị thương mại còn phụ thuộc vào thương hiệu, khả năng tiếp cận khách hàng, tính ổn định của nguồn cung và mức độ phù hợp với nhu cầu thị trường. Nếu sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nhưng thiếu hệ thống phân phối hoặc không được người tiêu dùng nhận diện, lợi thế chất lượng khó chuyển hóa thành thu nhập tương xứng.
Ở đây, công nghệ số có thể hỗ trợ kết nối thông tin giữa sản xuất và tiêu thụ. Dữ liệu về vùng trồng, quy trình canh tác, thời điểm thu hoạch và chất lượng sản phẩm giúp doanh nghiệp lập kế hoạch thu mua, còn người tiêu dùng có thêm cơ sở để kiểm tra nguồn gốc. Việc sử dụng mã QR hoặc hệ thống truy xuất điện tử chỉ có ý nghĩa khi thông tin được cập nhật đầy đủ, chính xác và có thể đối chiếu với quy trình sản xuất thực tế. Truy xuất nguồn gốc không đơn thuần là gắn tem, mà phải bảo đảm tính minh bạch của cả chuỗi cung ứng.
Từ góc độ thị trường, dữ liệu còn hỗ trợ dự báo nhu cầu, điều chỉnh kế hoạch mùa vụ và tổ chức sản lượng theo từng nhóm khách hàng. Khi doanh nghiệp và hợp tác xã chia sẻ thông tin về quy cách, thời điểm giao hàng và tiêu chuẩn chất lượng, người sản xuất có thể giảm tình trạng cung vượt cầu cục bộ, đồng thời hạn chế phụ thuộc vào những giao dịch ngắn hạn.
Liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp vì thế giữ vai trò quan trọng. Hợp tác xã có thể tổ chức quy trình sản xuất, tập hợp sản lượng và giám sát chất lượng; doanh nghiệp tham gia định hướng tiêu chuẩn, đầu tư bảo quản, chế biến, xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường. Cơ sở nghiên cứu và đơn vị chuyển giao công nghệ góp phần giải quyết các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Khi các chủ thể phối hợp hiệu quả, khoa học công nghệ mới có điều kiện lan tỏa từ một mô hình riêng lẻ thành năng lực sản xuất của cả chuỗi.
Giá trị nông sản không chỉ được tạo ra tại nơi sản xuất, mà hình thành xuyên suốt quá trình bảo quản, chế biến, phân phối và tiêu dùng. Khoa học công nghệ chỉ thực sự nâng tầm nông sản khi góp phần cải thiện đồng thời các khâu này và tạo ra lợi ích kinh tế có thể duy trì.
III. ĐIỀU KIỆN ĐỂ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THỰC SỰ NÂNG TẦM NÔNG SẢN
Gắn nghiên cứu, chuyển giao công nghệ với nhu cầu thực tế
Một trong những thách thức của ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp là khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa. Kết quả nghiên cứu có thể mang lại triển vọng về kỹ thuật, nhưng để được đưa vào sản xuất cần trải qua quá trình thử nghiệm, đánh giá hiệu quả, hoàn thiện công nghệ và tổ chức vận hành phù hợp với điều kiện thực tế.
Theo số liệu được công bố tại hội nghị chuyên ngành tháng 10/2026, thống kê tại 34 địa phương ghi nhận 451 sản phẩm khoa học công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp, trong đó 341 sản phẩm vẫn ở giai đoạn nghiên cứu; tỷ lệ được ứng dụng và thương mại hóa được báo cáo ở mức khoảng 24%. Những số liệu này cho thấy yêu cầu tiếp tục thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thực tiễn sản xuất.
Để giải quyết vấn đề, hoạt động nghiên cứu cần xuất phát từ nhu cầu cụ thể của từng ngành hàng. Đó có thể là giống cây trồng thích ứng tốt hơn với điều kiện khí hậu, công nghệ bảo quản phù hợp với nông sản dễ hư hỏng, phương pháp kiểm soát chất lượng hoặc giải pháp giảm chi phí đầu vào. Khi doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất tham gia từ khâu xác định bài toán, khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu sẽ có cơ sở thực tế rõ ràng hơn.
Mặt khác, không phải mọi hộ nông dân đều có điều kiện tự đầu tư hệ thống công nghệ cao. Vì vậy, cần phát triển các hình thức cung cấp dịch vụ kỹ thuật, sử dụng chung thiết bị và chuyển giao công nghệ thông qua hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc đơn vị chuyên môn. Cách tiếp cận này có thể giúp giảm chi phí ban đầu, đồng thời tạo điều kiện để người sản xuất tiếp cận tiến bộ kỹ thuật theo nhu cầu và quy mô phù hợp.
Lấy thị trường làm căn cứ tổ chức sản xuất
Điểm nghẽn của nông nghiệp không chỉ nằm ở năng lực ứng dụng công nghệ, mà còn ở tính ổn định của đầu ra. Khi chưa có thông tin đầy đủ về nhu cầu, người sản xuất có thể đầu tư vào quy trình kỹ thuật tốn kém nhưng vẫn gặp khó khăn trong tiêu thụ. Ngược lại, khi kế hoạch sản xuất gắn với yêu cầu của doanh nghiệp và hệ thống phân phối, công nghệ có thể được lựa chọn sát hơn với mục tiêu tạo giá trị.
Trước hết, cần tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu. Hợp tác xã giữ vai trò tổ chức sản xuất, thống nhất quy trình và tập hợp sản lượng; doanh nghiệp tham gia định hướng tiêu chuẩn, phát triển thương hiệu và kết nối thị trường. Cơ quan nghiên cứu, chuyển giao công nghệ cần hỗ trợ các bên giải quyết những yêu cầu cụ thể về giống, canh tác, bảo quản và chế biến.
Cùng với đó, đầu tư công nghệ cần đi kèm phương án tiêu thụ và phân chia lợi ích hợp lý trong chuỗi. Những cơ sở sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn và thực hiện đúng quy trình cần có khả năng tiếp cận hợp đồng ổn định, đồng thời được hưởng lợi tương xứng từ giá trị gia tăng. Đây là yếu tố quan trọng để người nông dân có động lực duy trì quy trình kỹ thuật, đầu tư cải tiến và hợp tác lâu dài.
Cần chú trọng hơn đến công nghệ sau thu hoạch và chế biến sâu, nhất là với các nhóm nông sản có tính mùa vụ hoặc dễ hư hỏng. Việc đa dạng hóa sản phẩm, kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao khả năng đáp ứng các quy cách khác nhau sẽ góp phần giảm sức ép tiêu thụ trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, đầu tư chế biến phải căn cứ vào quy mô nguyên liệu, năng lực vận hành và khả năng tiêu thụ sản phẩm đầu ra, tránh phát triển công suất vượt quá nhu cầu thực tế.
Hoàn thiện chính sách hỗ trợ theo kết quả
Vai trò của Nhà nước cần tập trung vào những lĩnh vực mà từng hộ sản xuất khó tự giải quyết, như nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển hạ tầng vùng nguyên liệu, hệ thống bảo quản và dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Chính sách tín dụng, hỗ trợ đầu tư và khuyến nông cần được thiết kế phù hợp với quy mô, loại hình sản xuất và khả năng ứng dụng của từng nhóm đối tượng.
Đồng thời, hiệu quả hỗ trợ không nên chỉ được đánh giá bằng số mô hình được triển khai, số lớp tập huấn hay số thiết bị được đầu tư. Những kết quả quan trọng hơn là mức tăng năng suất và chất lượng, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch, giá trị gia tăng trên một đơn vị sản phẩm, chi phí sản xuất và thu nhập thực tế của người nông dân. Đối với các mô hình truy xuất nguồn gốc, cần xem xét mức độ đầy đủ của dữ liệu, khả năng kiểm chứng thông tin và hiệu quả trong kết nối tiêu thụ.
Cách đánh giá dựa trên kết quả giúp cơ quan quản lý xác định công nghệ nào phù hợp để nhân rộng, mô hình nào cần điều chỉnh và những điểm nghẽn nào cần được ưu tiên tháo gỡ. Đồng thời, việc công khai thông tin về chất lượng, hiệu quả và điều kiện áp dụng sẽ hỗ trợ người sản xuất lựa chọn giải pháp phù hợp hơn, hạn chế đầu tư theo phong trào.
Muốn khoa học công nghệ trở thành động lực nâng tầm nông sản, vì vậy, cần tạo được sự gắn kết giữa nghiên cứu, chuyển giao, tổ chức sản xuất và thị trường. Công nghệ chỉ có thể phát huy hiệu quả lâu dài khi mang lại lợi ích thực chất cho người sản xuất, đồng thời đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và các thị trường tiêu thụ.
Khoa học công nghệ mở ra khả năng nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng, giảm tổn thất sau thu hoạch và cải thiện sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị không tự động tăng lên chỉ nhờ máy móc, thiết bị hay việc áp dụng một bộ tiêu chuẩn. Hiệu quả phụ thuộc vào cách thức lựa chọn công nghệ, năng lực tổ chức sản xuất và khả năng kết nối với thị trường.
Vì vậy, cần triển khai tiến bộ kỹ thuật xuyên suốt chuỗi giá trị, từ lựa chọn giống, canh tác và quản lý vùng nguyên liệu đến bảo quản, chế biến, truy xuất nguồn gốc và phân phối. Cùng với đó, cần phát huy vai trò của hợp tác xã và doanh nghiệp trong tổ chức sản xuất, đồng thời hoàn thiện cơ chế hỗ trợ để người nông dân có thể tiếp cận và duy trì công nghệ phù hợp.
Nâng tầm giá trị nông sản từ khoa học công nghệ thực chất là chuyển từ tư duy sản xuất nhiều sang sản xuất có chất lượng, tổ chức theo nhu cầu thị trường và tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Khi khoa học công nghệ được gắn với hiệu quả kinh tế và lợi ích của người sản xuất, nông nghiệp sẽ có thêm nền tảng để thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp hiệu quả hơn cho phát triển kinh tế đất nước./.
ThS. Trần Mạnh Thắng




